FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Checklist quản trị danh mục tài sản trí tuệ

Rà soát tài liệu — quản trị danh mục tài sản trí tuệ doanh nghiệp

Doanh nghiệp đang sở hữu những tài sản trí tuệ nào? Mỗi tài sản đang ở tình trạng pháp lý ra sao? Ai chịu trách nhiệm theo dõi từng tài sản đó? Nếu ban lãnh đạo không trả lời được ngay ba câu hỏi này, danh mục SHTT của doanh nghiệp cần được quản trị lại. Bài viết này cung cấp checklist quản trị danh mục tài sản trí tuệ cho doanh nghiệp tại Việt Nam — đã cập nhật toàn bộ điểm mới của Luật SHTT sửa đổi 2025 (hiệu lực 01/4/2026).

A. Kiểm kê và phân loại toàn bộ tài sản

  • Liệt kê đầy đủ: nhãn hiệu, sáng chế/giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả (phần mềm, tài liệu, website…), bí mật kinh doanh, tên thương mại, giống cây trồng (nếu có).
  • Phân trạng thái từng tài sản: đang sử dụng / đang chờ cấp / đã được cấp / sắp hết hiệu lực / đã hết hiệu lực.
  • Điểm mới 01/4/2026 cần rà soát: kiểu dáng công nghiệp riêng phần (phần không tách rời được của sản phẩm) và sản phẩm phi vật lý (giao diện GUI, icon…) nay được bảo hộ — kiểm tra tài sản số chưa đăng ký.

B. Tình trạng pháp lý và lịch gia hạn

Đối tượngThời hạn bảo hộ (Điều 93)Lưu ý quản trị
Nhãn hiệu10 năm, gia hạn nhiều lần (mỗi lần 10 năm)Đặt lịch nhắc trước 6 tháng; quá hạn có thể mất quyền
Sáng chế20 năm (không gia hạn)Theo dõi phí duy trì hiệu lực hằng năm
Giải pháp hữu ích10 năm (không gia hạn)—
Kiểu dáng công nghiệp5 năm, gia hạn 2 lần (tối đa 15 năm)—

Timeline mới từ 01/4/2026 (Điều 119, Luật 131/2025/QH15): thẩm định nội dung nhãn hiệu 05 tháng, sáng chế 12 tháng, công bố đơn 01 tháng; có cơ chế thẩm định nhanh 03 tháng — cập nhật kế hoạch nộp đơn/gia hạn của doanh nghiệp cho phù hợp.

C. Rà soát hợp đồng li-xăng và chuyển nhượng — ƯU TIÊN

Đây là nhóm việc cấp bách nhất sau 01/4/2026:

  • Điều 148.3 MỚI: hợp đồng li-xăng (sử dụng đối tượng SHCN) — trừ hợp đồng sử dụng nhãn hiệu — phải đăng ký tại cơ quan quản lý mới có hiệu lực đối kháng với bên thứ ba. Rà soát toàn bộ hợp đồng li-xăng sáng chế/KDCN hiện có: chưa đăng ký thì hiệu lực đối với bên thứ ba bị ảnh hưởng.
  • Điều 149 BỊ BÃI BỎ: rà soát mọi hợp đồng, văn bản nội bộ đang viện dẫn Điều 149 (khung cũ về đăng ký hợp đồng chuyển giao quyền SHCN) — cập nhật căn cứ pháp lý.
  • Kiểm tra điều khoản: phạm vi li-xăng (độc quyền/không độc quyền), lãnh thổ, thời hạn, phí, nghĩa vụ ghi nhận cải tiến.

D. Điều khoản SHTT trong quản trị nội bộ

  • Hợp đồng lao động: điều khoản về SHTT do nhân viên tạo ra (gắn với Điều 86, 39, 135 Luật SHTT — xem bài viết liên quan).
  • Quy trình phê duyệt sử dụng nhãn hiệu, tài sản thương hiệu trong marketing.
  • Chính sách bảo mật bí mật kinh doanh: phân cấp tiếp cận, thỏa thuận bảo mật (NDA), kiểm soát khi nhân sự nghỉ việc.

E. Giám sát xâm phạm và thực thi quyền

  • Theo dõi thị trường và sàn thương mại điện tử: Luật Thương mại điện tử 122/2025/QH15 + Nghị định 248/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) có cơ chế gỡ bỏ hàng hóa xâm phạm SHTT trên sàn.
  • Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực SHTT là 02 năm (Luật 88/2025/QH15) — phát hiện xâm phạm phải hành động kịp thời.
  • Chế tài xử phạt: Nghị định 186/2026/NĐ-CP (sửa Nghị định 99/2013/NĐ-CP) — đối chiếu mức phạt hiện hành khi đánh giá phương án thực thi.
  • Lưu trữ chứng cứ xâm phạm có hệ thống (ngày phát hiện, mẫu vật, giao dịch).

F. Khai thác thương mại tài sản trí tuệ

Luật 131/2025/QH15 bổ sung khung thúc đẩy khai thác thương mại quyền SHTT: chủ sở hữu được sử dụng quyền SHTT để thực hiện giao dịch dân sự, thương mại, đầu tư, dùng để góp vốn hoặc thế chấp vay vốn. Checklist:

  • Định giá danh mục (phục vụ góp vốn, mua bán, sáp nhập).
  • Đánh giá tài sản “ngủ quên” — li-xăng hoặc chuyển nhượng thay vì để hết hiệu lực.
  • Ghi nhận kế toán tài sản vô hình theo quy định.

G. Đầu mối hồ sơ và lưu trữ

  • Điểm mới: nộp hồ sơ SHTT được phân cấp về UBND tỉnh/thành phố (không còn chỉ tập trung tại Cục SHTT) — cập nhật đầu mối nộp và theo dõi đơn.
  • Lưu trữ tập trung: văn bằng, quyết định, hợp đồng li-xăng/chuyển nhượng, chứng từ nộp phí — bản giấy và bản số.
  • Phân công người phụ trách theo dõi từng nhóm tài sản + lịch định kỳ rà soát (khuyến nghị: 6 tháng/lần).

Lộ trình 90 ngày triển khai

Giai đoạnViệc cần làm
Ngày 1–30Kiểm kê toàn bộ; lập lịch gia hạn; rà soát hợp đồng li-xăng theo Điều 148.3 mới
Ngày 31–60Cập nhật viện dẫn Điều 149 bị bãi bỏ; hoàn thiện điều khoản HĐLĐ; thiết lập giám sát xâm phạm
Ngày 61–90Định giá sơ bộ danh mục; chuẩn hóa lưu trữ; ban hành quy chế quản trị SHTT nội bộ

Nguồn trích dẫn

  • Luật Sở hữu trí tuệ — VBHN 67/VBHN-VPQH 2026 (hợp nhất tới Luật 131/2025/QH15, hiệu lực 01/4/2026): Điều 93 (thời hạn văn bằng), Điều 119 (thời hạn xử lý đơn), Điều 148.3 (đăng ký hợp đồng li-xăng — MỚI), Điều 149 (BÃI BỎ).
  • Thông tư 10/2026/TT-BKHCN (01/4/2026) — thủ tục SHCN.
  • Luật Thương mại điện tử 122/2025/QH15 + Nghị định 248/2026/NĐ-CP (01/7/2026) — gỡ hàng xâm phạm SHTT.
  • Luật 88/2025/QH15 — thời hiệu XPVPHC SHTT 02 năm; Nghị định 186/2026/NĐ-CP (sửa 99/2013) — xử phạt SHTT.

Minh bạch: Bài viết được biên soạn bởi AI trong khuôn khổ FLAW AI Legal Council, không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của bạn.

FLAT Law Firm hỗ trợ doanh nghiệp kiểm toán danh mục SHTT, rà soát hợp đồng li-xăng/chuyển nhượng và xây dựng quy chế quản trị tài sản trí tuệ nội bộ. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của bạn.

Bài viết đang chờ Hội đồng QA rà soát.