FLAT LAW FIRM

Lao động

Chi phí trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động: công thức, bảng so sánh và dự toán

Máy tính và hồ sơ tài chính trên bàn làm việc — minh họa dự toán trợ cấp thôi việc

Trả lời ngắn: Khi chấm dứt hợp đồng lao động, doanh nghiệp phải dự toán 4 nhóm khoản: (1) trợ cấp thôi việc = 1/2 tháng lương x số năm làm việc tính trợ cấp (Điều 46 BLLĐ 2019); (2) trợ cấp mất việc làm = 01 tháng lương/năm, tối thiểu 02 tháng lương — chỉ khi người lao động mất việc làm theo khoản 11 Điều 34 (Điều 47); (3) các khoản thanh toán khác: lương chưa trả, tiền phép năm chưa nghỉ (Điều 113), chốt sổ BHXH; (4) thời hạn chi trả: 14 ngày làm việc, tối đa 30 ngày trong trường hợp đặc biệt (Điều 48). Bài viết hệ thống công thức, điều kiện hưởng, ví dụ tính cụ thể và bảng phân biệt hai loại trợ cấp hay bị nhầm nhất.

1. Trợ cấp thôi việc: ai được hưởng, ai không?

Theo Điều 46 Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 (hiệu lực 01/01/2021, còn hiệu lực) và Nghị định 145/2020/NĐ-CP (hiệu lực 01/02/2021), người lao động được hưởng trợ cấp thôi việc khi đáp ứng đồng thời:

  • Đã làm việc thường xuyên cho người sử dụng lao động từ đủ 12 tháng trở lên;
  • Chấm dứt hợp đồng lao động theo một trong các trường hợp tại Điều 34 BLLĐ (hết hạn hợp đồng, thỏa thuận chấm dứt, NLĐ/người SDLĐ đơn phương chấm dứt đúng luật…).

Loại trừ — không được hưởng trợ cấp thôi việc:

  • Người lao động đủ điều kiện hưởng lương hưu theo quy định về BHXH;
  • Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật (điểm b khoản 4 Điều 8 Nghị định 145/2020/NĐ-CP).

2. Công thức tính trợ cấp thôi việc + ví dụ cụ thể

Công thức (khoản 1 Điều 46 BLLĐ; khoản 5 Điều 8 NĐ 145/2020/NĐ-CP):

Trợ cấp thôi việc = 1/2 x Thời gian làm việc tính trợ cấp x Tiền lương bình quân 06 tháng liền kề trước khi thôi việc

Trong đó:

  • Tiền lương bình quân (khoản 3 Điều 46): bình quân tiền lương theo hợp đồng lao động của 06 tháng liền kề trước khi người lao động thôi việc;
  • Thời gian làm việc tính trợ cấp (khoản 2 Điều 46, khoản 3 Điều 8 NĐ 145/2020/NĐ-CP) = tổng thời gian làm việc thực tế − thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp − thời gian đã được chi trả trợ cấp thôi việc/trợ cấp mất việc làm;
  • Tháng lẻ: từ đủ 01 đến đủ 06 tháng được tính bằng 1/2 năm; trên 06 tháng được tính bằng 01 năm.

Ví dụ cụ thể: Anh B làm việc cho công ty 5 năm 8 tháng, trong đó đã tham gia BHTN 4 năm; lương bình quân 06 tháng trước khi nghỉ là 12 triệu đồng/tháng. Thời gian tính trợ cấp = 5 năm 8 tháng − 4 năm = 1 năm 8 tháng → 1 năm + 8 tháng lẻ (> 6 tháng) = 02 năm. Trợ cấp = 1/2 x 02 x 12 triệu = 12 triệu đồng. (Ví dụ minh họa; điều kiện hưởng phụ thuộc từng trường hợp chấm dứt cụ thể.)

3. Bảng phân biệt: trợ cấp thôi việc vs trợ cấp mất việc làm

Tiêu chíTrợ cấp thôi việc (Điều 46)Trợ cấp mất việc làm (Điều 47)
Khi nào áp dụngChấm dứt HĐLĐ theo Điều 34 (chung)Mất việc làm theo khoản 11 Điều 34 (thay đổi cơ cấu, công nghệ; sáp nhập, chia tách…)
Mức hưởng1/2 tháng lương/năm01 tháng lương/năm, tối thiểu 02 tháng lương
Điều kiệnLàm việc ≥ 12 thángLàm việc thường xuyên ≥ 12 tháng + mất việc làm
Loại trừĐủ điều kiện hưởng lương hưu; NLĐ đơn phương chấm dứt trái luậtTương tự + trường hợp NLĐ được bố trí việc làm mới

Nhầm lẫn phổ biến: tính trợ cấp mất việc làm theo công thức 1/2 tháng lương — sai. Mất việc làm được hưởng gấp đôi (01 tháng lương/năm) và có mức sàn 02 tháng lương.

Về cách tính chi tiết trợ cấp thôi việc theo BLLĐ 2019, xem thêm bài hướng dẫn cách tính trợ cấp thôi việc.

4. Các khoản thanh toán khác doanh nghiệp phải dự toán

  • Tiền lương chưa thanh toán: đến ngày chấm dứt HĐLĐ;
  • Tiền phép năm chưa nghỉ: thanh toán những ngày phép năm chưa nghỉ theo Điều 113 BLLĐ;
  • Chốt sổ BHXH: hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng BHXH, trả sổ cho người lao động;
  • Chi phí được trừ khi tính thuế TNDN: các khoản trợ cấp chi đúng quy định được tính vào chi phí được trừ — lưu hồ sơ đầy đủ để bảo vệ khi quyết toán thuế.

5. Thời hạn chi trả: 14 ngày làm việc

Theo Điều 48 BLLĐ, trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên; trường hợp đặc biệt có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày. Chậm chi trả có thể phát sinh tranh chấp và nghĩa vụ bồi thường.

Câu hỏi thường gặp

Công thức trợ cấp thôi việc là gì?
1/2 x thời gian làm việc tính trợ cấp x tiền lương bình quân 06 tháng liền kề trước khi thôi việc (khoản 1 Điều 46 BLLĐ).

Trợ cấp mất việc làm khác gì trợ cấp thôi việc?
Mất việc làm (Điều 47): 01 tháng lương/năm, tối thiểu 02 tháng — cao gấp đôi trợ cấp thôi việc (1/2 tháng lương/năm).

Thời gian đã đóng BHTN có trừ khi tính trợ cấp thôi việc không?
Có — thời gian đã tham gia BHTN được trừ khỏi thời gian tính trợ cấp (khoản 2 Điều 46).

Doanh nghiệp phải thanh toán trong bao lâu?
14 ngày làm việc, tối đa 30 ngày trong trường hợp đặc biệt (Điều 48).

Nguồn trích dẫn

  • Bộ luật Lao động 45/2019/QH14 (hiệu lực 01/01/2021, còn hiệu lực): Điều 34 (các trường hợp chấm dứt HĐLĐ), Điều 46 (trợ cấp thôi việc), Điều 47 (trợ cấp mất việc làm), Điều 48 (thời hạn thanh toán), Điều 113 (phép năm);
  • Nghị định 145/2020/NĐ-CP (hiệu lực 01/02/2021): Điều 8 (chi tiết trợ cấp thôi việc, mất việc làm).

Lưu ý: Ví dụ số trong bài mang tính minh họa; điều kiện hưởng phụ thuộc từng trường hợp chấm dứt cụ thể. Văn bản đối chiếu tại 14/10/2026.

Doanh nghiệp bạn đang cơ cấu nhân sự và cần dự toán chi phí chấm dứt HĐLĐ? Liên hệ FLAT Law Firm để được tính toán và rà soát nghĩa vụ chi trả.

Nhãn minh bạch: Bài viết do FLAW AI Legal Council (hội đồng AI) soạn thảo, không thay thế tư vấn của luật sư hành nghề cho vụ việc cụ thể của bạn.

Bài viết đã được Hội đồng QA rà soát.