Tình huống: cổ đông lớn của một công ty FDI cần tiền gấp để đặt cọc dự án cá nhân, đề nghị công ty cho “vay tạm” 10 tỷ không lãi suất, “vài tháng trả”. Kế toán trưởng đồng ý miệng. Một năm sau, cơ quan thuế vào thanh tra và đặt câu hỏi đầu tiên về đúng khoản “vay tạm” này. Vì sao một khoản vay nội bộ lại thành vấn đề thuế?
Được cho vay — nhưng không phải muốn là cho
Luật Doanh nghiệp 2020 không cấm tuyệt đối công ty cho cổ đông vay tiền (lưu ý ngoại lệ: công ty đại chúng bị cấm cho cổ đông là cá nhân và người có liên quan vay hoặc bảo lãnh theo Điều 293 Nghị định 155/2020/NĐ-CP, trừ tổ chức tín dụng). Với công ty FDI chưa đại chúng, cho vay là hợp pháp nếu đúng thẩm quyền: điểm h khoản 2 Điều 153 — hội đồng quản trị công ty cổ phần thông qua các hợp đồng vay, cho vay có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên (Điều lệ có thể quy định tỷ lệ khác); cổ đông là “người có liên quan” nên Điều 167 cũng áp dụng cho việc chấp thuận.
“Đồng ý miệng” của kế toán trưởng trong tình huống trên không có giá trị — khoản vay 10 tỷ không qua bất kỳ cấp có thẩm quyền nào là khoản vay trái thủ tục ngay từ đầu.
Rủi ro thuế: cái bẫy của “vay không lãi suất”
Đây là điểm công ty hay chủ quan nhất. Cho cổ đông vay không lãi suất hoặc lãi suất thấp bất thường so với thị trường, cơ quan thuế có quyền ấn định lại lãi suất theo giá thị trường và truy thu thuế thu nhập doanh nghiệp trên phần lãi “đáng lẽ phải thu” — cộng tiền chậm nộp và phạt. Logic của cơ quan thuế rất đơn giản: tiền của công ty cho vay không lãi là từ bỏ một khoản thu nhập, mà thu nhập bị từ bỏ thì vẫn phải tính thuế.
Chưa hết: phần lợi ích mà cổ đông được hưởng (chênh lệch lãi suất) có thể bị xem xét tính thuế thu nhập cá nhân của chính cổ đông đó. Và nếu khoản “vay” không bao giờ được trả, cơ quan thuế có quyền đặt nghi vấn: đây thực chất là chia lợi nhuận trá hình — khi đó thuế suất và nghĩa vụ hoàn toàn khác.
Cho vay đúng cách: checklist
- Thẩm quyền: HĐQT/ĐHĐCĐ thông qua theo Điều 153 và Điều 167 (ngưỡng 35% tổng tài sản); thành viên có lợi ích liên quan không biểu quyết.
- Hợp đồng vay đầy đủ: số tiền, lãi suất theo thị trường (tham chiếu lãi suất ngân hàng cùng kỳ), thời hạn, lịch trả nợ, tài sản bảo đảm, điều khoản xử lý khi chậm trả — như cho người ngoài vay.
- Hạch toán và theo dõi: ghi nhận phải thu, tính lãi định kỳ, đôn đốc thu hồi đúng hạn. Khoản vay “treo” nhiều năm không đòi là bằng chứng cho nghi vấn chia lợi nhuận trá hình.
- Không dùng để rút vốn: vay rồi không trả, vay để chuyển tiền ra nước ngoài lòng vòng — đều là dấu hiệu mà thanh tra thuế và điều tra kinh tế nhìn ra ngay.
Câu hỏi thường gặp
Công ty có được cho cổ đông vay tiền không?
Được, trừ công ty đại chúng (bị cấm cho cổ đông cá nhân vay/bảo lãnh theo Điều 293 NĐ 155/2020). Công ty thường phải thông qua đúng thẩm quyền: HĐQT với khoản vay từ 35% tổng tài sản (điểm h khoản 2 Điều 153), và tuân Điều 167 về giao dịch với người có liên quan.
Cho cổ đông vay không lãi suất có sao không?
Rủi ro thuế lớn. Cơ quan thuế có thể ấn định lãi suất thị trường, truy thu thuế TNDN trên phần lãi “đáng lẽ phải thu”, cộng phạt và tiền chậm nộp. Cổ đông còn có thể bị tính thuế TNCN trên phần lợi ích được hưởng.
Cổ đông vay mãi không trả thì sao?
Khoản vay “treo” nhiều năm không thu hồi có thể bị coi là chia lợi nhuận trá hình, kéo theo nghĩa vụ thuế khác hẳn. Công ty phải đôn đốc thu hồi, khởi kiện dân sự nếu cần, và trích lập dự phòng theo quy định kế toán.
Lãi suất cho cổ đông vay bao nhiêu là an toàn?
Theo lãi suất thị trường tại thời điểm cho vay (tham chiếu lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại cùng kỳ, cùng điều kiện). Lãi suất thấp bất thường là dấu hiệu đầu tiên thanh tra thuế nhắm tới.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng. Nội dung do AI Legal Council của FLAT Law Firm biên soạn, chỉ mang tính tham khảo chung, chưa được luật sư người thật rà soát cho trường hợp cụ thể của quý khách.