FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Đền bù carbon (offset) trong cam kết net-zero của doanh nghiệp FDI: giới hạn sử dụng tín chỉ theo thông lệ quốc tế mới

Serene Woodland with Mossy Forest Floor

Trong các cam kết net-zero của doanh nghiệp FDI, tín chỉ carbon từng được dùng như lối tắt: mua tín chỉ rẻ và tuyên bố trung hòa. Thông lệ quốc tế mới — SBTi, VCMI và các nguyên tắc toàn vẹn — đã đóng lối tắt đó: giảm phát thải trực tiếp là nghĩa vụ chính, tín chỉ chỉ còn vai trò giới hạn ở phần phát thải dư và phải đạt chuẩn chất lượng cao. Bài này trình bày các giới hạn đó, trả lời câu hỏi “tỷ lệ bù trừ tối đa là bao nhiêu” một cách trung thực theo từng hệ thống, và đối chiếu quy định trần bù trừ 30% của Việt Nam cho thị trường tuân thủ trong nước.

Căn cứ pháp lý

Hệ thống giới hạn quốc tế: phân cấp giảm nhẹ là nguyên tắc gốc

Các khung thông lệ mới cùng chia sẻ một nguyên tắc gốc — phân cấp giảm nhẹ (mitigation hierarchy): doanh nghiệp phải giảm phát thải trực tiếp trong chuỗi giá trị của mình trước; tín chỉ carbon không thay thế nghĩa vụ giảm đó. Trong khung SBTi (Sáng kiến Mục tiêu dựa trên khoa học), mục tiêu giảm phát thải theo lộ trình khoa học phải đạt bằng giảm trực tiếp; tín chỉ không được tính vào tiến độ mục tiêu gần hạn và dài hạn — vai trò duy nhất được công nhận là trung hòa (neutralisation) phần phát thải dư còn lại sau khi đã đạt mục tiêu giảm sâu, bằng các tín chỉ loại bỏ (removal) có tính bền vững. Khung VCMI (Sáng kiến Toàn vẹn Thị trường Carbon Tự nguyện) quản lý phía tuyên bố: doanh nghiệp dùng tín chỉ để đưa ra tuyên bố đóng góp khí hậu theo các bậc điều kiện, thay vì tuyên bố “đã trung hòa” cho sản phẩm/dịch vụ bằng tín chỉ tránh phát thải thông thường.

Vậy “tỷ lệ bù trừ tối đa” là bao nhiêu?

Câu trả lời trung thực: không tồn tại một tỷ lệ phần trăm phổ quát áp cho mọi cam kết net-zero tự nguyện. SBTi không đặt trần % cho mua tín chỉ — tổ chức này đặt điều kiện định tính: tín chỉ không tính vào mục tiêu giảm, và tuyên bố net-zero chỉ hoàn chỉnh khi phát thải dư (thường hiểu là phần rất nhỏ còn lại sau giảm sâu khoảng 90% trở lên theo lộ trình ngành) được trung hòa bằng loại bỏ bền vững. Một số khung và nhà mua lớn tự đặt trần nội bộ (ví dụ chỉ bù tối đa 10% lượng phát thải gốc), nhưng đó là chuẩn riêng của từng hệ thống, không phải luật. Doanh nghiệp FDI nên trình bày trong báo cáo của mình đúng hệ thống mình theo: nêu trần tự đặt nếu có, vai trò của tín chỉ (đóng góp hay trung hòa), và chất lượng tín chỉ theo nhãn toàn vẹn (như Nguyên tắc Carbon Cốt lõi của ICVCM) thay vì một con số phần trăm chung chung không có nguồn.

Phân tích áp dụng

Tín chỉ loại nào còn được chấp nhận?

Xu hướng chấp nhận thu hẹp về chất lượng: (1) tín chỉ có điều chỉnh tương ứng (corresponding adjustment) được ưu tiên cho các tuyên bố bù trừ, vì tránh tính hai lần với NDC của quốc gia chủ nhà; (2) tín chỉ loại bỏ (removal — trồng rừng, thu giữ carbon, loại bỏ công nghệ) được ưu tiên hơn tín chỉ tránh/giảm phát thải (avoidance) cho mục đích trung hòa phát thải dư; (3) tín chỉ đạt nhãn toàn vẹn của ICVCM hoặc tương đương, có đăng ký công khai và đã hủy (retired) đứng tên doanh nghiệp tuyên bố; (4) tín chỉ tránh phát thải chất lượng cao vẫn có chỗ trong tuyên bố đóng góp (contribution claims) theo VCMI — đóng góp tài chính cho giảm phát thải toàn cầu mà không khẳng định đã “xóa” phát thải của chính mình. Điểm chung: kỷ luật ngôn ngữ tuyên bố là yêu cầu pháp lý mới nổi — các quy định chống tẩy xanh tại EU và nhiều thị trường xuất khẩu trừng phạt tuyên bố trung hòa carbon dựa trên tín chỉ tránh phát thải không đạt chuẩn.

Việt Nam có trần bù trừ riêng không?

Có — nhưng thuộc tầng tuân thủ trong nước, cần phân biệt với cam kết tự nguyện: theo khung Nghị định 06/2022/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP, các cơ sở được phân bổ hạn ngạch phát thải tại Việt Nam được sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ tối đa 30% hạn ngạch được phân bổ trong kỳ tuân thủ. Trần 30% này là giới hạn pháp lý cho nghĩa vụ nhà nước, không phải trần cho tuyên bố net-zero tự nguyện của doanh nghiệp — nhưng nó phát tín hiệu chính sách rõ: nhà quản lý Việt Nam cũng đặt giảm trực tiếp làm chính và bù trừ làm phụ. Với doanh nghiệp FDI vừa có nhà máy thuộc diện phân bổ hạn ngạch tại VN vừa có cam kết net-zero của tập đoàn, hai hệ thống phải được kế toán tách bạch: lượng tín chỉ dùng cho tuân thủ trong nước không được đồng thời khẳng định trong tuyên bố net-zero của tập đoàn cho cùng một mục đích.

Khuyến nghị hành động

  • Xây dựng lộ trình giảm trực tiếp theo ngành trước khi bàn tín chỉ; tín chỉ là tầng cuối của phân cấp giảm nhẹ.
  • Chọn hệ thống cam kết (SBTi/VCMI) và ghi rõ vai trò tín chỉ: đóng góp hay trung hòa phát thải dư — không dùng ngôn ngữ bù trừ mơ hồ.
  • Chỉ mua tín chỉ đạt chuẩn toàn vẹn, ưu tiên có điều chỉnh tương ứng và loại bỏ bền vững cho phần trung hòa; hủy tín chỉ đứng tên doanh nghiệp.
  • Kế toán tách bạch tín chỉ dùng cho tuân thủ hạn ngạch tại VN (trần 30% theo NĐ 119/2025) với tín chỉ phục vụ cam kết tập đoàn.
  • Rà soát mọi tuyên bố công khai theo kỷ luật chống tẩy xanh của thị trường xuất khẩu đích (đặc biệt EU).

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp FDI dùng tín chỉ carbon bù trừ cho cam kết net-zero bị giới hạn thế nào theo thông lệ quốc tế mới?

Theo phân cấp giảm nhẹ: tín chỉ không thay thế nghĩa vụ giảm phát thải trực tiếp. Trong khung SBTi, tín chỉ không được tính vào tiến độ mục tiêu giảm theo khoa học và chỉ được dùng để trung hòa phần phát thải dư sau khi đã giảm sâu, bằng tín chỉ loại bỏ bền vững. Khung VCMI quản lý tuyên bố dùng tín chỉ theo các bậc đóng góp khí hậu thay vì tuyên bố trung hòa tùy tiện. Chất lượng tín chỉ phải đạt chuẩn toàn vẹn và được hủy đứng tên doanh nghiệp.

Tỷ lệ bù trừ tối đa bằng tín chỉ so với lộ trình giảm phát thải trực tiếp là bao nhiêu?

Không có một tỷ lệ phần trăm phổ quát cho cam kết tự nguyện: SBTi không đặt trần % mà đặt điều kiện định tính — tín chỉ không tính vào mục tiêu giảm, và chỉ phần phát thải dư rất nhỏ sau giảm sâu mới được trung hòa bằng loại bỏ. Một số khung và nhà mua tự đặt trần nội bộ riêng. Riêng tại Việt Nam, tầng tuân thủ trong nước có trần pháp lý rõ: cơ sở được phân bổ hạn ngạch dùng tín chỉ bù trừ tối đa 30% hạn ngạch theo Nghị định 119/2025/NĐ-CP.

Tín chỉ carbon loại nào được chấp nhận trong báo cáo ESG, cam kết net-zero?

Các loại được ưu tiên: tín chỉ có điều chỉnh tương ứng (tránh tính hai lần với NDC nước chủ nhà); tín chỉ loại bỏ có tính bền vững cho mục đích trung hòa phát thải dư; tín chỉ đạt nhãn toàn vẹn như Nguyên tắc Carbon Cốt lõi của ICVCM, có đăng ký công khai và đã hủy đứng tên doanh nghiệp. Tín chỉ tránh phát thải vẫn có chỗ trong tuyên bố đóng góp theo VCMI, nhưng ngày càng không được chấp nhận cho tuyên bố “trung hòa carbon” của sản phẩm/dịch vụ.

Việt Nam có quy định trần sử dụng tín chỉ bù trừ cho doanh nghiệp không?

Có ở tầng tuân thủ: theo khung Nghị định 06/2022/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP, cơ sở được phân bổ hạn ngạch phát thải tại Việt Nam dùng tín chỉ carbon bù trừ tối đa 30% hạn ngạch được phân bổ trong kỳ tuân thủ. Đây là trần pháp lý cho nghĩa vụ với nhà nước, phân biệt với cam kết net-zero tự nguyện vốn tuân theo kỷ luật của hệ thống quốc tế mà doanh nghiệp chọn (SBTi, VCMI). Hai tầng phải được kế toán tách bạch.

Bài viết liên quan