Trả lời ngắn: Giấy triệu tập của cơ quan điều tra là văn bản tố tụng bắt buộc phải chấp hành — vắng mặt không lý do chính đáng có thể bị dẫn giải (người đại diện pháp nhân — Điều 440) hoặc áp giải (bị can — Điều 182). Đổi lại, pháp luật bảo đảm các quyền quan trọng: được biết lý do, không bị buộc đưa ra lời khai chống lại pháp nhân, được nhờ luật sư, được phiên dịch và quyền khiếu nại — đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp FDI có yếu tố người nước ngoài.
Điểm dễ sai nhất: có ba tư cách triệu tập khác nhau — quyền và nghĩa vụ khác nhau. Giấy triệu tập ghi tư cách nào thì áp dụng quyền/nghĩa vụ của tư cách đó. Không viết gộp “bị triệu tập là bị bắt” — giấy triệu tập không phải lệnh bắt.
1. Tư cách 1: Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân (Điều 440, 434, 435)

1.1. Nội dung giấy triệu tập (Điều 440)
Giấy triệu tập người đại diện theo pháp luật của pháp nhân phải ghi rõ: họ tên, chỗ ở hoặc nơi làm việc của người được triệu tập; giờ, ngày, tháng, năm và địa điểm có mặt; gặp ai; và trách nhiệm của người được triệu tập khi vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Giấy triệu tập được gửi trực tiếp cho người đại diện, hoặc gửi qua pháp nhân, hoặc qua Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú; người nhận phải ký nhận (nếu vắng mặt thì giao cho người từ đủ 18 tuổi trở lên trong gia đình ký xác nhận).
Vắng mặt không lý do chính đáng → có thể bị dẫn giải (Điều 440 khoản 3).
1.2. Mọi hoạt động tố tụng qua người đại diện (Điều 434)
Pháp nhân phải cử và bảo đảm người đại diện theo pháp luật tham gia đầy đủ các hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án. Nếu người đại diện bị khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử hoặc không thể tham gia tố tụng → pháp nhân phải cử người khác; nếu không có người đại diện thì cơ quan tố tụng chỉ định (Điều 434 khoản 1). Đây là điểm thực tiễn quan trọng với FDI: người đại diện bị khởi tố thì phải cử người khác ngay, tránh gián đoạn điều hành.
1.3. Quyền của người đại diện (Điều 435 khoản 1)
Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân có quyền:
- Được biết lý do pháp nhân bị khởi tố;
- Được nhận các quyết định tố tụng;
- Không buộc phải đưa ra lời khai chống lại pháp nhân hoặc thừa nhận pháp nhân có tội;
- Được đưa ra chứng cứ;
- Tự bào chữa, nhờ người bào chữa;
- Được đọc, ghi chép bản sao tài liệu buộc tội, gỡ tội kể từ khi kết thúc điều tra;
- Tham gia phiên tòa, tranh luận;
- Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng.
1.4. Nghĩa vụ của người đại diện (Điều 435 khoản 2)
Có mặt theo giấy triệu tập (vắng mặt không lý do chính đáng → dẫn giải); chấp hành quyết định, yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền.
2. Tư cách 2: Bị can là cá nhân — ví dụ giám đốc là bị can (Điều 182, 183)

- Điều 182: Điều tra viên gửi giấy triệu tập; bị can phải có mặt; vắng mặt không lý do chính đáng → áp giải.
- Điều 183: việc hỏi cung phải được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh tại trụ sở Cơ quan điều tra; không hỏi cung vào ban đêm, trừ trường hợp không thể trì hoãn.
Phân biệt thuật ngữ: áp giải (đối với bị can — Điều 182) khác với dẫn giải (đối với người đại diện pháp nhân — Điều 440).
3. Tư cách 3: Người làm chứng — nhân sự doanh nghiệp (Điều 185 + Điều 66)
Người làm chứng có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập và trình bày trung thực những gì mình biết; cố ý vắng mặt gây trở ngại cho việc giải quyết vụ án thì có thể bị dẫn giải. Khai báo gian dối hoặc từ chối khai báo → chịu trách nhiệm hình sự (Điều 66 khoản 5). Cơ quan, tổ chức nơi người làm chứng làm việc phải tạo điều kiện để họ tham gia tố tụng (Điều 66 khoản 6).
4. Bảo đảm đặc thù cho doanh nghiệp FDI

4.1. Bình đẳng trước pháp luật (Điều 9 BLTTHS)
“Mọi pháp nhân đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt hình thức sở hữu và thành phần kinh tế.” Doanh nghiệp FDI không bị áp dụng thủ tục nặng hơn, cũng không được miễn trừ. Luật tố tụng hình sự không có chế độ riêng cho doanh nghiệp FDI — điểm khác biệt thực tế duy nhất là nhu cầu phiên dịch và luật sư am hiểu cả hai hệ pháp luật (khuyến nghị thực tiễn, không phải đặc quyền luật định).
4.2. Phiên dịch (Điều 70)
Người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt được bố trí người phiên dịch, dịch thuật. Người phiên dịch gian dối phải chịu trách nhiệm hình sự. Khuyến nghị thực tiễn: tuyệt đối không ký biên bản mà mình không hiểu nội dung; mọi buổi làm việc, hỏi cung cần có phiên dịch nếu không sử dụng thành thạo tiếng Việt.
4.3. Người bào chữa (Điều 72–73)
Pháp nhân và người bị buộc tội có quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa ngay từ giai đoạn đầu. (Điểm “luật sư nước ngoài đủ điều kiện hành nghề tại Việt Nam” ghi theo thực tiễn hành nghề luật sư, không suy diễn từ BLTTHS.)
5. Khung pháp lý đầu tư hiện hành — lưu ý hiệu lực
- Luật Đầu tư 143/2025/QH15 — hiệu lực 01/3/2026, thay thế Luật Đầu tư 61/2020/QH14 đã hết hiệu lực. Điều 7 và Phụ lục IV (ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện) hiệu lực từ 01/7/2026.
- WATCHLIST — Luật 24/2026/QH16 (thông qua 24/8/2026): tại 14/10/2026 chưa có hiệu lực — hiệu lực chung 01/3/2027, Phụ lục IV mới từ 01/01/2027, cắt 62 ngành. Nếu bài đề cập ngành nghề có điều kiện, trích Phụ lục IV Luật 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026) và ghi chú luật sửa đổi sắp có hiệu lực 01/3/2027.
Ví dụ (tình huống minh họa): Giám đốc người nước ngoài của một công ty FDI nhận giấy triệu tập với tư cách người đại diện theo pháp luật của pháp nhân (Điều 440). Ông có nghĩa vụ có mặt đúng giờ, địa điểm; vắng mặt không lý do → có thể bị dẫn giải. Ông được biết lý do công ty bị khởi tố, được nhờ luật sư, được bố trí phiên dịch (Điều 70), và không bị buộc đưa ra lời khai chống lại công ty (Điều 435 khoản 1). Nếu ông bị khởi tố với tư cách bị can, công ty phải cử người khác làm đại diện tham gia tố tụng ngay (Điều 434 khoản 1).
Cần hỗ trợ pháp lý? Nếu doanh nghiệp FDI của quý vị hoặc người đại diện nhận được giấy triệu tập từ cơ quan điều tra, hãy liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn và đồng hành từ giai đoạn đầu.
Lưu ý: Bài viết đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
