Một công ty nhận được văn bản từ đối tác: yêu cầu phạt vi phạm hợp đồng 8% giá trị hợp đồng vì giao hàng chậm 20 ngày. Giá trị hợp đồng là 10 tỷ đồng — 8% tức là 800 triệu đồng. Giám đốc công ty cho rằng mức phạt này quá cao so với thiệt hại thực tế của đối tác và muốn tìm cách giảm xuống. Liệu có giảm được không? Câu trả lời không nằm ở “thương lượng khéo” mà nằm ở 3 câu hỏi pháp lý phải kiểm tra trước tiên — và nhiều doanh nghiệp đã giảm được hàng trăm triệu đồng chỉ nhờ trả lời đúng 3 câu hỏi này. Bài viết hệ thống 5 lớp phòng thủ theo thứ tự ưu tiên.
1. Ba điều phải kiểm tra trước tiên
Thứ nhất — hợp đồng có điều khoản phạt vi phạm không? Theo khoản 1 Điều 300 Luật Thương mại 36/2005/QH11, bên vi phạm chỉ phải chịu phạt khi hợp đồng có thỏa thuận về phạt vi phạm (trừ trường hợp thuộc diện miễn trách nhiệm tại Điều 294). Không có điều khoản phạt trong hợp đồng → đối tác không có quyền đòi phạt (chỉ có thể đòi bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được thiệt hại thực tế).
Thứ hai — đây là loại hợp đồng nào? Trần phạt 8% chỉ áp dụng cho hợp đồng thương mại (hoạt động thương mại theo Điều 1, khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại). Nếu là hợp đồng dân sự thuần túy, mức phạt do các bên thỏa thuận theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 — không có trần 8%. Đòi “giảm về 8%” trong một hợp đồng dân sự là sai căn cứ ngay từ đầu. Còn hợp đồng xây dựng đối với công trình thuộc dự án đầu tư công hoặc PPP: mức phạt tối đa là 12% giá trị phần hợp đồng bị vi phạm (khoản 3 Điều 86 Luật Xây dựng 135/2025/QH15 — luật mới hiệu lực 01/7/2026, thay thế Luật Xây dựng 2014; không trích Điều 146 của luật cũ).
Thứ ba — 8% tính trên cơ sở nào? Đây là điểm mấu chốt (xem mục 2).
2. Trần 8%: tính trên phần nghĩa vụ bị vi phạm, không phải toàn bộ hợp đồng
Theo khoản 1 Điều 301 Luật Thương mại, mức phạt vi phạm không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Ví dụ: hợp đồng 10 tỷ đồng nhưng phần nghĩa vụ bị vi phạm (lô hàng giao chậm) chỉ trị giá 2 tỷ đồng → mức phạt tối đa hợp pháp là 160 triệu đồng, không phải 800 triệu đồng. Đây là căn cứ giảm phạt đầu tiên và mạnh nhất — nhiều văn bản đòi phạt đã tính sai cơ sở ngay từ con số đầu tiên.
Ngoại lệ duy nhất luật quy định khác mức 8%: Điều 266 Luật Thương mại về giám định sai — mức phạt không quá 10 lần thù lao dịch vụ giám định. Ngoài trường hợp đặc thù này, 8% trên phần nghĩa vụ bị vi phạm là trần cứng cho hợp đồng thương mại.
3. Bốn trường hợp được miễn trách nhiệm — không phải chịu phạt
Nếu rơi vào một trong các trường hợp miễn trách nhiệm tại Điều 294 Luật Thương mại, bên vi phạm không phải chịu phạt vi phạm (và cũng không phải bồi thường thiệt hại):
- (a) Trường hợp miễn trách nhiệm mà các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng;
- (b) Xảy ra sự kiện bất khả kháng;
- (c) Hành vi vi phạm hoàn toàn do lỗi của bên kia (bên đòi phạt);
- (d) Hành vi vi phạm do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết hợp đồng.
Bỏ qua Điều 294 đồng nghĩa với việc bỏ lỡ căn cứ để không phải chịu phạt hoàn toàn — đây là lớp phòng thủ phải kiểm tra trước khi bàn đến chuyện “giảm”.
4. Tòa án có giảm mức phạt đã thỏa thuận (dưới 8%) vì “quá cao so với thiệt hại”?
Cần trả lời thẳng thắn: Luật Thương mại 2005 không trao cho Tòa án quyền giảm mức phạt vi phạm đã thỏa thuận hợp pháp (khác với một số chế định quốc tế như PICC 7.4.13). Thực tiễn xét xử không thống nhất:
- Nhiều bản án chỉ cắt phần vượt trần 8%: thỏa thuận phạt vượt 8% thì giảm về 8% — không vô hiệu toàn bộ điều khoản phạt. Quan niệm “vượt 8% là vô hiệu nên không phải trả đồng nào” là sai;
- Việc giảm dưới 8% với lý do “không tương xứng với thiệt hại” vẫn còn tranh cãi, không có căn cứ luật rõ ràng.
Vì vậy, không được hứa hẹn “tòa sẽ giảm nếu thiệt hại nhỏ”. Hướng xử lý đúng là thương lượng trên cơ sở chứng cứ thiệt hại thực tế thấp, quan hệ hợp tác lâu dài và thiện chí khắc phục — và nếu ra tòa thì yêu cầu Tòa chỉ công nhận phạt trong trần luật định.
5. Năm bước đàm phán giảm phạt trong thực tế
Bước 1 — Kiểm tra hợp đồng có điều khoản phạt không. Không có → từ chối yêu cầu phạt, chỉ bàn bồi thường thiệt hại (nếu đối tác chứng minh được).
Bước 2 — Xác định đúng loại hợp đồng. Thương mại (trần 8% — Điều 301), dân sự thuần túy (thỏa thuận theo Điều 418, không trần), xây dựng đầu tư công/PPP (trần 12% — Điều 86.3 Luật Xây dựng 135/2025).
Bước 3 — Tính lại cơ sở phạt. Chỉ tính trên giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, không phải toàn bộ giá trị hợp đồng. Yêu cầu đối tác chứng minh phần nghĩa vụ bị vi phạm tương ứng.
Bước 4 — Viện dẫn miễn trách nhiệm (Điều 294). Rà soát 4 trường hợp miễn trách nhiệm — nếu rơi vào, không phải chịu phạt.
Bước 5 — Thương lượng giảm phạt với các lập luận: chứng cứ thiệt hại thực tế của đối tác thấp hơn nhiều so với mức phạt; quan hệ hợp tác lâu dài; thiện chí khắc phục của bên vi phạm. Đồng thời chốt cả phần bồi thường thiệt hại trong cùng một thỏa thuận — vì theo khoản 3 Điều 301 Luật Thương mại, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại có thể áp dụng song song: đàm phán chỉ giảm phạt mà bỏ quên bồi thường thì tổng nghĩa vụ vẫn cao. (Lưu ý: Bộ luật Dân sự tại khoản 3 Điều 418 yêu cầu phải có thỏa thuận rõ về việc vừa phạt vừa bồi thường — điểm khác biệt cần lưu ý giữa hai hệ thống.)
Một công cụ bổ sung khi đàm phán bồi thường: nghĩa vụ hạn chế tổn thất (Điều 305 Luật Thương mại) — bên bị vi phạm không thực hiện biện pháp hạn chế tổn thất thì bên vi phạm được yêu cầu giảm trừ phần bồi thường tương ứng với mức tổn thất lẽ ra đã hạn chế được.
6. Câu hỏi thường gặp
Đối tác đòi phạt 8% trên toàn bộ giá trị hợp đồng, có đúng không? Sai cơ sở tính. Trần 8% tính trên giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (khoản 1 Điều 301 Luật Thương mại) — hãy yêu cầu đối tác tính lại.
Hợp đồng dân sự (không phải thương mại) có áp trần 8% không? Không. Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 để mức phạt do các bên thỏa thuận, không có trần.
Thỏa thuận phạt 15% có bị vô hiệu toàn bộ không? Không. Thực tiễn xét xử thường chỉ cắt phần vượt trần về 8% — điều khoản phạt vẫn có hiệu lực trong giới hạn luật định.
Bất khả kháng có được miễn phạt không? Có — sự kiện bất khả kháng là một trong 4 trường hợp miễn trách nhiệm tại Điều 294 Luật Thương mại: không phải chịu phạt và không phải bồi thường.
Cơ sở pháp lý: Điều 294, 300, 301, 302–305, 307, 266 Luật Thương mại 36/2005/QH11; Điều 418 Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13; khoản 3 Điều 86 Luật Xây dựng 135/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026, thay thế Luật Xây dựng 50/2014). Tra cứu ngày 14/10/2026.
Đang đối mặt với yêu cầu phạt vi phạm hoặc tranh chấp hợp đồng? FLAT Law Firm tư vấn đàm phán, soạn thảo điều khoản phạt — bồi thường và giải quyết tranh chấp thương mại. Liên hệ với chúng tôi.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo chung theo pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026), không phải tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.
Ghi chú minh bạch: Bài viết do hệ thống sản xuất nội dung AI của FLAT Law Firm soạn thảo, đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ (AI Legal Council QA và chủ sở hữu phê duyệt trước khi xuất bản). Bài viết chưa được luật sư người thật rà soát.
