FLAT LAW FIRM

Lao động

E-visa cho chuyên gia sang làm việc

E-visa là cách vào Việt Nam nhanh nhất hiện nay: nộp trực tuyến, 90 ngày, nhập cảnh nhiều lần, áp cho công dân mọi quốc gia. Nhưng tốc độ của khâu nhập cảnh khiến nhiều doanh nghiệp lầm tưởng khâu làm việc cũng “xong” theo. Với chuyên gia sang làm việc, e-visa chỉ là vé vào cửa — phần việc phía sau nó mới quyết định tính hợp pháp.

E-visa 90 ngày: phạm vi và bản chất

Luật 23/2023/QH15 sửa đổi Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài đã nâng thời hạn thị thực điện tử lên tối đa 90 ngày, có giá trị một hoặc nhiều lần, và từ 15/8/2023 Việt Nam cấp e-visa cho công dân tất cả các nước và vùng lãnh thổ. Hồ sơ nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công hoặc trang xuất nhập cảnh điện tử, kết quả là file thị thực điện tử để in ra xuất trình khi nhập cảnh tại các cửa khẩu cho phép.

Điểm cần nhìn rõ: e-visa là một hình thức cấp thị thực, không phải một “diện cư trú lao động”. Trên e-visa không ghi nhận quan hệ lao động với doanh nghiệp Việt Nam nào, và việc được cấp e-visa không qua bước thẩm định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài — bước vốn là điều kiện tiên quyết của mọi trường hợp làm việc hợp pháp theo pháp luật lao động.

Chuyên gia có được làm việc chỉ với e-visa không

Câu trả lời là không, nếu “làm việc” hiểu đúng nghĩa là thực hiện công việc cho người sử dụng lao động tại Việt Nam. Muốn làm việc hợp pháp, chuyên gia phải có giấy phép lao động hoặc xác nhận thuộc diện miễn giấy phép theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, và cư trú theo diện lao động tương ứng. Doanh nghiệp để chuyên gia làm việc chỉ bằng e-visa sẽ đồng thời vi phạm về sử dụng lao động nước ngoài không phép và về cư trú không đúng mục đích.

Những việc e-visa thực sự phù hợp: khảo sát nhà máy trước khi ký hợp đồng, dự họp và đàm phán, chạy thử thiết bị trong hành trình công tác ngắn gắn với đối tác, hoặc giai đoạn “đệm” trong khi chờ giấy phép lao động được cấp để sau đó chuyển đổi diện. Ranh giới nằm ở chỗ các hoạt động này hoặc mang tính thương vụ thuần túy, hoặc là bước chuẩn bị có thời hạn rõ ràng dẫn tới diện lao động chính thống.

Doanh nghiệp bảo lãnh và lộ trình chuyển sang diện lao động

Khác với thị thực do cơ quan, tổ chức bảo lãnh đề nghị, e-visa có thể do chính chuyên gia tự nộp trực tuyến; nhưng khi doanh nghiệp Việt Nam đứng ra bảo lãnh, hồ sơ đi qua Cổng dịch vụ công của Bộ Công an với tài khoản điện tử của doanh nghiệp, giúp liên kết lần nhập cảnh này với kế hoạch sử dụng lao động về sau. Dù đi đường nào, nhập cảnh bằng e-visa vẫn được tính là một lần nhập cảnh hợp lệ để làm nền cho bước chuyển đổi.

Lộ trình chuẩn cho chuyên gia ở lại làm việc dài hạn: doanh nghiệp hoàn tất giải trình nhu cầu và xin giấy phép lao động (hoặc xác nhận miễn giấy phép) cho chuyên gia đang ở Việt Nam bằng e-visa; khi đã có giấy phép kèm đơn vị bảo lãnh, trường hợp này thuộc nhóm ngoại lệ tại Điều 7 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài đã sửa đổi — người nhập cảnh bằng thị thực điện tử có giấy phép lao động được xét chuyển đổi mục đích sang diện lao động và cấp thẻ tạm trú, không phải xuất cảnh làm lại từ đầu.

Câu hỏi thường gặp

Chuyên gia làm việc bằng e-visa được không?
Không, nếu chỉ có e-visa. E-visa giải quyết khâu nhập cảnh tối đa 90 ngày, nhưng làm việc tại Việt Nam phải có giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP và cư trú theo diện lao động. Để chuyên gia làm việc chỉ với e-visa là vi phạm cả về lao động không phép lẫn cư trú không đúng mục đích.

DN bảo lãnh e-visa?
Có hai đường: chuyên gia tự nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công/trang xuất nhập cảnh điện tử, hoặc doanh nghiệp Việt Nam dùng tài khoản điện tử của mình trên Cổng dịch vụ công Bộ Công an để bảo lãnh và nộp thay. Đường bảo lãnh giúp gắn lần nhập cảnh với hồ sơ lao động về sau của doanh nghiệp.

Thời hạn?
E-visa có thời hạn tối đa 90 ngày, giá trị một hoặc nhiều lần, cấp cho công dân tất cả các nước và vùng lãnh thổ theo Luật 23/2023/QH15. Hết 90 ngày mà chưa chuyển đổi diện, chuyên gia phải xuất cảnh; e-visa không phải giấy tờ cư trú dài hạn.

Chuyển sang LĐ?
Được, theo cơ chế ngoại lệ: người nhập cảnh bằng thị thực điện tử, sau đó có giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép và có tổ chức bảo lãnh, thuộc trường hợp được xét chuyển đổi mục đích thị thực sang diện lao động theo Điều 7 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài đã sửa đổi — không phải xuất cảnh xin visa mới.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng