FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

E-visa hết hạn khi đang ở Việt Nam: có được gia hạn không?

Khoanh đỏ ngày hết hạn trên lịch tháng 9 — e-visa hết hạn

E-visa sắp hết hạn mà bạn vẫn đang ở Việt Nam — có xin “gia hạn e-visa” được không? Câu trả lời thẳng thắn: pháp luật Việt Nam KHÔNG quy định thủ tục “gia hạn thị thực điện tử”. E-visa hết hạn thì hết giá trị sử dụng. Bài viết chỉ ra 3 con đường hợp pháp thay thế và bảng mức phạt nếu để quá hạn.

1. Không có thủ tục “gia hạn e-visa”

Pháp luật hiện hành không có bất kỳ quy định nào về việc gia hạn thị thực điện tử. Thị thực điện tử hết thời hạn thì hết giá trị sử dụng — không thể “nối thêm” 30 hay 90 ngày. Một số trang dịch vụ quảng cáo “gia hạn e-visa” là thông tin sai; người nước ngoài cần cảnh giác.

Lý do pháp lý: thủ tục gia hạn tạm trú (Điều 35 Luật 47/2014/QH13) yêu cầu phải có đơn vị mời, bảo lãnh làm thủ tục — trong khi e-visa do chính người nước ngoài tự đề nghị cấp qua hệ thống điện tử, không có đơn vị bảo lãnh. Vì vậy cơ chế gia hạn tạm trú không áp dụng cho người nhập cảnh bằng e-visa tự túc.

2. Ba con đường hợp pháp thay thế

Con đường 1 — Chuyển đổi mục đích (không cần xuất cảnh)

Nếu đã có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động (theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP), người nhập cảnh bằng e-visa được chuyển đổi và cấp thị thực mới có ký hiệu, thời hạn phù hợp (LĐ1/LĐ2) theo điểm d khoản 4 và khoản 5 Điều 7, thủ tục theo Điều 19.

Con đường 2 — Có đơn vị bảo lãnh mới

Nếu có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam nhận mời, bảo lãnh (thuộc các trường hợp tại điểm a, b, c khoản 4 Điều 7) → làm thủ tục cấp thị thực mới hoặc gia hạn tạm trú thông qua đơn vị bảo lãnh (Điều 19 / Điều 35).

Con đường 3 — Xuất cảnh và xin e-visa mới

Xuất cảnh trước khi e-visa hết hạn, sau đó đề nghị cấp thị thực điện tử mới qua hệ thống giao dịch điện tử.

3. Ở lại khi đã hết hạn = cư trú quá hạn: mức phạt

Người nước ngoài ở lại Việt Nam sau khi e-visa hết hạn mà không làm thủ tục hợp pháp là cư trú quá hạn, bị xử phạt theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP:

  • Quá hạn dưới 16 ngày: phạt 500.000 – 2.000.000 đồng;
  • Quá hạn từ 16 ngày đến dưới 30 ngày: phạt 5.000.000 – 10.000.000 đồng;
  • Quá hạn từ 30 ngày đến dưới 60 ngày: phạt 10.000.000 – 15.000.000 đồng;
  • Quá hạn từ 60 ngày đến dưới 90 ngày: phạt 15.000.000 – 20.000.000 đồng;
  • Quá hạn từ 90 ngày đến dưới 180 ngày: phạt 20.000.000 – 25.000.000 đồng;
  • Quá hạn từ 180 ngày đến dưới 01 năm: phạt 25.000.000 – 30.000.000 đồng;
  • Quá hạn từ 01 năm trở lên: phạt 30.000.000 – 40.000.000 đồng.

Trường hợp nghiêm trọng có thể bị buộc xuất cảnh (Điều 30 Luật 47/2014/QH13) hoặc trục xuất (Nghị định 59/2026/NĐ-CP) — đây là hai chế tài khác nhau — và ảnh hưởng đến lần nhập cảnh sau (Điều 21 Luật 47/2014/QH13 về các trường hợp chưa cho nhập cảnh).

4. Khuyến nghị

Làm thủ tục chuyển đổi hoặc gia hạn TRƯỚC khi e-visa hết hạn. Không để quá hạn rồi mới xử lý — càng quá hạn lâu, mức phạt càng cao và rủi ro bị buộc xuất cảnh/trục xuất càng lớn.

Khung pháp lý áp dụng (còn hiệu lực tại thời điểm viết)

  • Luật 47/2014/QH13 (VBHN 62/VBHN-VPQH) — Điều 7.4.d, 7.5, 19, 21, 30, 35.
  • Nghị định 282/2025/NĐ-CP — thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP (đã hết hiệu lực, không áp dụng).
  • Nghị định 59/2026/NĐ-CP (trục xuất) — thay thế Nghị định 142/2021/NĐ-CP (đã hết hiệu lực).
  • Nghị định 219/2025/NĐ-CP (giấy phép lao động) — thay thế Nghị định 152/2020/NĐ-CP (đã hết hiệu lực).

Câu hỏi thường gặp

E-visa hết hạn có được gia hạn thêm 30 ngày không?

Không. Pháp luật không quy định thủ tục gia hạn thị thực điện tử; e-visa hết hạn là hết giá trị sử dụng.

Đang ở Việt Nam bằng e-visa, xin được việc làm thì phải làm gì?

Nếu có giấy phép lao động (hoặc xác nhận không thuộc diện cấp), bạn được chuyển đổi và cấp thị thực mới ký hiệu LĐ1/LĐ2 mà không cần xuất cảnh (điểm d khoản 4 Điều 7).

Quá hạn e-visa 20 ngày bị phạt bao nhiêu?

Theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, quá hạn từ 16 ngày đến dưới 30 ngày bị phạt từ 5.000.000 đến 10.000.000 đồng.

Bài viết liên quan: Visa du lịch (DL) có chuyển sang visa lao động tại Việt Nam được không? · E-visa Việt Nam nhập cảnh được tại những cửa khẩu nào?

Nguồn trích dẫn

  • Điều 7, 19, 21, 30, 35 — Luật 47/2014/QH13 (VBHN 62/VBHN-VPQH).
  • Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP của Chính phủ.
  • Nghị định 59/2026/NĐ-CP; Nghị định 219/2025/NĐ-CP của Chính phủ.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.

Cần hỗ trợ pháp lý về thị thực, cư trú cho người nước ngoài? Liên hệ FLAT Law Firm.