FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

EUDR và cà phê Việt Nam: nghĩa vụ của EU, hóa đơn của ai?

ảnh thu hoạch cà phê, minh họa chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam
Ảnh minh họa: ảnh thu hoạch cà phê, minh họa chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam — nguồn Pexels (miễn phí sử dụng).

Tình huống thực tế: Một hợp tác xã cà phê tại Đắk Lắk nhận email từ đối tác nhập khẩu ở Hamburg (Đức): từ cuối năm 2026, mỗi lô cà phê xuất sang EU phải kèm tọa độ GPS của từng thửa đất trồng, cam kết không phá rừng sau ngày 31/12/2020, và tờ khai thẩm định trong hệ thống của EU. Đối tác nói thẳng: “Đây là luật của EU, nghĩa vụ là của chúng tôi — nhưng dữ liệu phải do các bạn cung cấp, và chi phí thu thập dữ liệu… chúng ta bàn sau.” Câu hỏi đặt ra cho hàng chục nghìn hộ trồng và doanh nghiệp cà phê Việt Nam: EUDR rốt cuộc là gì, ai chịu chi phí, và đàm phán thế nào cho công bằng?

1. EUDR là gì và khi nào áp dụng với cà phê Việt Nam?

EUDR — Quy định (EU) 2023/1115 về chuỗi cung ứng không phá rừng — cấm đưa ra thị trường EU 7 nhóm hàng hóa (cà phê, ca cao, đậu nành, dầu cọ, cao su, gỗ, thịt bò) nếu không chứng minh được hai điều: không gây phá rừng (đất sản xuất không bị phá rừng sau mốc 31/12/2020) và hợp pháp (sản xuất đúng pháp luật nước sở tại).

Lịch trình áp dụng đã hai lần bị lùi. Quy định có hiệu lực từ 29/6/2023, ban đầu dự kiến áp dụng từ 30/12/2024, sau đó lùi sang 30/12/2025, và đến ngày 17/12/2025 Nghị viện châu Âu phê chuẩn đề xuất lùi lần thứ hai: doanh nghiệp lớn và vừa áp dụng từ 30/12/2026, doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ áp dụng từ 30/6/2027. Với cà phê Việt Nam — mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang EU — mốc 30/12/2026 là thời hạn phải nhớ.

2. Nghĩa vụ pháp lý thuộc về ai? Tin tốt và tin chưa tốt

Tin tốt: nghĩa vụ thẩm định (due diligence) theo Điều 6 EUDR đặt lên vai “operator” — tức doanh nghiệp đưa hàng ra thị trường EU, trong thực tế là nhà nhập khẩu tại EU. Doanh nghiệp Việt Nam ở vị trí nhà cung cấp không phải là đối tượng trực tiếp của quy định.

Tin chưa tốt: để hoàn thành nghĩa vụ của mình, nhà nhập khẩu EU buộc phải thu thập từ chuỗi cung ứng ba thứ (Điều 9): (a) thông tin mô tả hàng hóa, (b) tọa độ địa lý của tất cả các thửa đất nơi cà phê được trồng, và (c) bằng chứng về tính hợp pháp. Sau đó họ phải nộp tờ khai thẩm định (Due Diligence Statement — DDS) vào hệ thống thông tin của EU trước khi hàng được thông quan. Không có dữ liệu từ Việt Nam, nhà nhập khẩu không thể nộp DDS — và hàng không vào được EU.

Một điểm thuận lợi quan trọng: Việt Nam được Ủy ban châu Âu xếp vào nhóm rủi ro thấp (low risk) theo Quy định (EU) 2025/1093 ngày 22/5/2025. Hàng hóa từ nước rủi ro thấp được hưởng thủ tục thẩm định đơn giản hóa (Điều 13 EUDR): nhà nhập khẩu không phải đánh giá và giảm thiểu rủi ro đầy đủ như với nước rủi ro cao. Nhưng “đơn giản hóa” không có nghĩa là miễn: việc thu thập thông tin (Điều 9), tọa độ địa lý và nộp tờ khai DDS vẫn bắt buộc.

3. Hóa đơn thẩm định rơi xuống đâu? Ba khoản chi phí chính

Trong thực tế, chi phí tuân thủ EUDR đang dồn xuống phía Việt Nam dưới ba hình thức:

Thứ nhất, chi phí mapping tọa độ. Mỗi thửa đất trồng cà phê cần được đo đạc, ghi nhận tọa độ và đối chiếu với bản đồ phá rừng. Với hộ nông dân nhỏ lẻ (diện tích dưới 4 ha theo ngưỡng EUDR), chi phí trên mỗi hộ không lớn nhưng tổng hợp qua hàng nghìn hộ của một hợp tác xã thì rất đáng kể — chưa kể công sức thuyết phục nông hộ cung cấp thông tin đất đai.

Thứ hai, chi phí tách lô và truy xuất nguồn gốc. EUDR yêu cầu truy xuất đến từng thửa đất. Cà phê thu mua xô từ nhiều hộ, trộn lẫn tại đại lý — mô hình phổ biến ở Tây Nguyên — không đáp ứng được yêu cầu này. Doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống tách lô (segregation), kho riêng, mã lô, hồ sơ theo dõi từ nông hộ đến container xuất khẩu.

Thứ ba, chi phí chứng nhận và kiểm tra độc lập. Dù EUDR không bắt buộc chứng nhận của bên thứ ba, nhiều nhà nhập khẩu EU yêu cầu thêm để giảm rủi ro của chính họ — và chi phí này thường được “đề nghị” phía Việt Nam gánh.

4. Đàm phán phân bổ chi phí: bốn đòn bẩy của phía Việt Nam

Vì luật không quy định ai trả tiền, mọi thứ phụ thuộc vào đàm phán hợp đồng. Doanh nghiệp Việt Nam có bốn đòn bẩy:

  1. Đưa chi phí tuân thủ vào giá bán. Tính toán chi phí mapping, tách lô trên mỗi kg và cộng vào giá FOB — minh bạch, có cơ sở, thay vì “gánh ngầm”.
  2. Điều khoản chia sẻ chi phí tuân thủ (compliance cost-sharing). Thỏa thuận rõ: nhà nhập khẩu hỗ trợ một phần chi phí mapping ban đầu (thường là khoản đầu tư một lần), phía Việt Nam chịu chi phí duy trì hệ thống truy xuất.
  3. Cam kết bao tiêu dài hạn đổi lấy đầu tư tuân thủ. Nếu đã đầu tư hệ thống truy xuất, yêu cầu hợp đồng khung 2–3 năm để khấu hao chi phí — tránh tình trạng đầu tư xong thì đối tác chuyển sang nhà cung cấp khác.
  4. Tận dụng vị thế “low risk”. Việt Nam là nước rủi ro thấp — chi phí thẩm định cho hàng Việt Nam thấp hơn hàng từ nước rủi ro cao. Đây là lợi thế cạnh tranh để đàm phán giá tốt hơn, không phải lý do để chấp nhận gánh toàn bộ chi phí.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo chung về pháp luật tại thời điểm viết (18/10/2026), không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp nhỏ Việt Nam có phải tự nộp tờ khai DDS không?
Không. Nghĩa vụ nộp DDS thuộc về nhà nhập khẩu (operator) tại EU. Phía Việt Nam chỉ có nghĩa vụ cung cấp dữ liệu (tọa độ, thông tin hợp pháp) theo yêu cầu hợp đồng. Tuy nhiên, nếu không cung cấp được, hàng sẽ không đủ điều kiện vào EU.

2. Việt Nam là nước “rủi ro thấp” thì có được miễn thẩm định không?
Không được miễn. Rủi ro thấp chỉ cho hưởng thủ tục đơn giản hóa (không phải đánh giá và giảm thiểu rủi ro đầy đủ), nhưng thu thập thông tin, tọa độ địa lý và tờ khai DDS vẫn bắt buộc.

3. Mốc 31/12/2020 áp dụng thế nào với vườn cà phê trồng từ trước?
Nếu đất đã là đất nông nghiệp trồng cà phê trước 31/12/2020 và không có phá rừng sau mốc này, lô hàng đáp ứng điều kiện “không phá rừng”. Vấn đề là phải chứng minh được bằng tọa độ và dữ liệu bản đồ — đó chính là lý do cần mapping.

4. Không cung cấp tọa độ thửa đất thì hậu quả gì?
Nhà nhập khẩu EU không thể hoàn thành hồ sơ thẩm định và nộp DDS, hàng hóa không được thông quan vào EU. Trong thực tế, đối tác sẽ chuyển sang nhà cung cấp khác đáp ứng được yêu cầu.

5. EUDR có yêu cầu chứng nhận của bên thứ ba không?
Không bắt buộc. EUDR chỉ yêu cầu thẩm định và tờ khai DDS của operator. Nhưng nhiều nhà nhập khẩu tự đặt thêm yêu cầu chứng nhận để quản trị rủi ro của họ — đây là yêu cầu thương mại, có thể đàm phán.


Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng