Từ kỳ tính thuế năm 2025, thuế suất thuế TNDN 2026 không còn là một mức chung 20% duy nhất: Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 (67/2025/QH15, hiệu lực từ 01/10/2025) lần đầu tiên phân hóa thuế suất theo quy mô doanh thu — 15% cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 03 tỷ đồng, 17% cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm từ trên 03 tỷ đến không quá 50 tỷ đồng, và 20% là mức phổ thông. Nghe thì đơn giản, nhưng thực tế áp dụng phát sinh rất nhiều câu hỏi: doanh thu năm nào làm căn cứ? Công ty con của tập đoàn nước ngoài có được hưởng không? Tạm nộp sai mức thì sao? Bài viết này trả lời 12 câu hỏi khách hàng hay gặp nhất — mỗi câu trả lời gồm đáp án ngắn, giải thích, căn cứ pháp lý và bước tiếp theo cần làm. Đây là bài hỏi–đáp bổ trợ cho hướng dẫn thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI (T-156: cách tính, kê khai, quyết toán) và bài phân tích kỹ thuật thuế suất 15%/17%/20% theo Luật 67/2025/QH15 (T-189: cách xác định và áp dụng).
Mục lục
- 1. Công ty tôi năm 2025 doanh thu 2,8 tỷ đồng — sang năm 2026 có được nộp thuế TNDN 15% không?
- 2. Công ty tôi là công ty con 100% vốn của tập đoàn nước ngoài, doanh thu tại Việt Nam chỉ 2 tỷ/năm — có được hưởng 15% không?
- 3. Công ty mới thành lập năm 2026, chưa có năm doanh thu nào để đối chiếu thì áp mức nào?
- 4. Công ty tôi bán cổ phần cho đối tác, lãi 5 tỷ — khoản lãi này có được áp thuế 15% không?
- 5. Công ty tôi đang hưởng ưu đãi đầu tư 10% thì có được cộng thêm 15%/17% không?
- 6. Năm 2025 công ty tôi doanh thu 40 tỷ (áp 17%), năm 2026 vọt lên 60 tỷ — năm 2027 thuế suất ra sao?
- 7. Tôi đã tạm nộp 4 quý theo mức 15% nhưng quyết toán phát hiện không đủ điều kiện — hậu quả gì?
- 8. Tổng doanh thu để xét 15%/17% tính thế nào — có trừ hàng bán bị trả lại, giảm giá không?
- 9. Năm 2025 luật mới có hiệu lực giữa chừng (01/10/2025) — kỳ tính thuế 2025 xác định thuế suất thế nào?
- 10. Nghe nói doanh nghiệp doanh thu dưới 1 tỷ được miễn thuế TNDN — có đúng không?
- 11. Công ty tôi vừa có dự án được ưu đãi thuế vừa có hoạt động kinh doanh thường — xác định thuế suất thế nào?
- 12. Thu nhập từ khai thác dầu khí, tài nguyên quý hiếm có được áp 15%/17% không?
1. Công ty tôi năm 2025 doanh thu 2,8 tỷ đồng — sang năm 2026 có được nộp thuế TNDN 15% không?
Trả lời ngắn: Được — với điều kiện công ty không thuộc diện bị loại trừ. Mức 15% áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu của kỳ tính thuế trước liền kề không quá 03 tỷ đồng; doanh thu năm 2025 là căn cứ để xác định mức áp dụng cho năm 2026.
Giải thích: Đây là cơ chế cốt lõi của Điều 10 Luật 67/2025/QH15: thuế suất của năm hiện tại được quyết định bởi tổng doanh thu của năm trước, không phải doanh thu dự kiến hay doanh thu lũy kế của năm hiện tại. Với 2,8 tỷ đồng năm 2025, công ty thuộc bậc 15% cho toàn bộ kỳ tính thuế 2026. Lưu ý quan trọng: đây là phân loại toàn bộ — tổng doanh thu quyết định một mức duy nhất áp cho toàn bộ thu nhập chịu thuế thông thường của doanh nghiệp, không phải bậc lũy tiến (không phải "2,8 tỷ đầu chịu 15%, phần vượt chịu 20%"). Tuy nhiên, trước khi áp dụng, công ty vẫn phải kiểm tra hai nhóm loại trừ tại Điều 18 (loại thu nhập; quan hệ liên kết) và xác nhận mình không thuộc diện ưu đãi thuế suất theo Điều 13.
Căn cứ: Khoản 2 Điều 10 Luật Thuế TNDN 2025 (67/2025/QH15): thuế suất 15% đối với doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 03 tỷ đồng; doanh thu làm căn cứ là tổng doanh thu của kỳ tính thuế TNDN trước liền kề.
Bước tiếp theo: Chốt số liệu tổng doanh thu năm 2025 theo đúng định nghĩa tại Điều 11 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, lập văn bản nội bộ xác định mức thuế suất áp dụng cho năm 2026 và lưu cùng hồ sơ kế toán — đây là tài liệu đầu tiên cơ quan thuế sẽ yêu cầu khi kiểm tra.
2. Công ty tôi là công ty con 100% vốn của tập đoàn nước ngoài, doanh thu tại Việt Nam chỉ 2 tỷ/năm — có được hưởng 15% không?
Trả lời ngắn: Rất có thể không. Luật loại trừ trường hợp doanh nghiệp là công ty con hoặc có quan hệ liên kết mà doanh nghiệp trong quan hệ liên kết không đáp ứng điều kiện áp dụng mức 15%/17%.
Giải thích: Khoản 4 Điều 18 Luật 67/2025/QH15 là "hàng rào" chống việc chia nhỏ quy mô để hưởng thuế suất thấp: nếu công ty mẹ hoặc các doanh nghiệp trong quan hệ liên kết có tổng doanh thu vượt ngưỡng (không đáp ứng điều kiện tại khoản 2, khoản 3 Điều 10), thì công ty con tại Việt Nam không được áp dụng 15%/17% — dù doanh thu riêng của công ty con chỉ 2 tỷ đồng. Với tập đoàn nước ngoài có doanh thu hàng nghìn tỷ, điều kiện này gần như không bao giờ được đáp ứng. Đây là điểm mới hoàn toàn so với luật cũ và là nội dung doanh nghiệp FDI bắt buộc phải rà soát, vì đa số doanh nghiệp FDI tại Việt Nam là công ty con của tập đoàn nước ngoài.
Căn cứ: Khoản 4 Điều 18 Luật 67/2025/QH15.
Bước tiếp theo: Lập phân tích bằng văn bản về cơ cấu quan hệ liên kết của tập đoàn và đối chiếu với điều kiện tại khoản 2, khoản 3 Điều 10; lưu hồ sơ. Trường hợp chưa rõ phạm vi "quan hệ liên kết", nên tham khảo ý kiến luật sư thuế trước khi quyết định mức áp dụng — vì chi tiết hướng dẫn về khái niệm này vẫn cần đối chiếu thêm văn bản hướng dẫn.
3. Công ty mới thành lập năm 2026, chưa có năm doanh thu nào để đối chiếu thì áp mức nào?
Trả lời ngắn: Doanh nghiệp mới thành lập căn cứ tổng doanh thu dự kiến của kỳ tính thuế để tạm nộp hàng quý theo mức 15% (dự kiến không quá 03 tỷ đồng) hoặc 17% (dự kiến trên 03 tỷ đến không quá 50 tỷ đồng); cuối kỳ quyết toán theo doanh thu thực tế.
Giải thích: Đây là nội dung đã có hướng dẫn chính thức, không còn phải "chờ" như giai đoạn đầu luật mới có hiệu lực. Logic của quy định là cho phép doanh nghiệp tạm nộp theo dự kiến để phù hợp dòng tiền, nhưng quyết toán cuối năm là "chốt" cuối cùng. Nếu kết quả quyết toán cho thấy doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện áp dụng 15%/17%, doanh nghiệp phải nộp bổ sung số thuế còn thiếu cùng tiền chậm nộp tính theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
Căn cứ: Điều 8 Thông tư 20/2026/TT-BTC (hiệu lực 12/3/2026).
Bước tiếp theo: Ngay từ đầu kỳ, lập dự toán doanh thu có căn cứ (kế hoạch kinh doanh, hợp đồng đã ký) và lưu hồ sơ; tạm nộp các quý theo mức tương ứng; cuối năm đối chiếu doanh thu thực tế trước khi lập tờ khai quyết toán.
4. Công ty tôi bán cổ phần cho đối tác, lãi 5 tỷ — khoản lãi này có được áp thuế 15% không?
Trả lời ngắn: Không. Thu nhập từ chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng quyền góp vốn bị loại trừ khỏi mức 15%/17% — khoản lãi này áp dụng mức 20%.
Giải thích: Khoản 3 Điều 18 Luật 67/2025/QH15 liệt kê các loại thu nhập không được hưởng thuế suất 15%/17%, trong đó có: thu nhập từ chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng quyền góp vốn; thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản, chuyển nhượng dự án đầu tư và các quyền liên quan; thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh ở ngoài Việt Nam; thu nhập từ dầu khí, khoáng sản, tài nguyên quý hiếm; thu nhập từ trò chơi điện tử trên mạng; thu nhập từ hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Lý do chính sách: các mức 15%/17% hướng tới hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường của doanh nghiệp nhỏ, không phải các khoản thu nhập mang tính chất chuyển nhượng tài sản hoặc hoạt động đặc thù.
Căn cứ: Khoản 3 Điều 18 Luật 67/2025/QH15.
Bước tiếp theo: Hạch toán riêng khoản thu nhập từ chuyển nhượng vốn khỏi thu nhập hoạt động thông thường; khi lập tờ khai, áp đúng mức 20% cho khoản này ngay cả khi doanh nghiệp đang được hưởng 15%/17% cho hoạt động chính.
5. Công ty tôi đang hưởng ưu đãi đầu tư 10% thì có được cộng thêm 15%/17% không?
Trả lời ngắn: Không cộng dồn. Doanh nghiệp đang trong thời gian hưởng ưu đãi thuế suất theo Điều 13 tiếp tục áp dụng mức ưu đãi đã được cấp (ví dụ 10%) cho đến hết thời gian ưu đãi.
Giải thích: Khoản 1 Điều 10 Luật 67/2025/QH15 quy định rõ các mức 20%/15%/17% không áp dụng với đối tượng được ưu đãi về thuế suất theo Điều 13. Hai cơ chế này song song và loại trừ lẫn nhau: hoặc doanh nghiệp thuộc diện ưu đãi đầu tư (áp mức ưu đãi), hoặc không thuộc diện ưu đãi thì xét 15%/17%/20% theo doanh thu. Không có chuyện "đang hưởng 10% lại được giảm tiếp xuống 15%/17%" — và thực tế mức ưu đãi đầu tư (thường 10%–17%) vốn đã thấp hơn hoặc tương đương.
Căn cứ: Khoản 1 Điều 10 và Điều 13 Luật 67/2025/QH15.
Bước tiếp theo: Tiếp tục áp dụng mức ưu đãi đã được cấp; rà soát thời gian ưu đãi còn lại và điều kiện duy trì ưu đãi. Chi tiết về ưu đãi đầu tư xem chính sách ưu đãi đầu tư cho dự án có vốn nước ngoài.
6. Năm 2025 công ty tôi doanh thu 40 tỷ (áp 17%), năm 2026 vọt lên 60 tỷ — năm 2027 thuế suất ra sao?
Trả lời ngắn: Năm 2027 công ty áp dụng mức 20%, vì tổng doanh thu của kỳ tính thuế trước liền kề (năm 2026) đã vượt 50 tỷ đồng.
Giải thích: Thuế suất 15%/17%/20% không phải "suất" cố định một lần rồi giữ mãi — nó được xác định lại mỗi năm dựa trên doanh thu của năm trước. Doanh nghiệp tăng trưởng vượt ngưỡng sẽ "nhảy bậc" lên mức cao hơn vào năm sau; ngược lại, doanh nghiệp sụt giảm doanh thu xuống dưới ngưỡng có thể được áp mức thấp hơn năm sau (với điều kiện không thuộc diện loại trừ). Hệ quả thực tế: bộ phận tài chính phải đưa việc xác định thuế suất vào quy trình đóng sổ cuối năm, và các doanh nghiệp có doanh thu tiệm cận ngưỡng 03 tỷ hoặc 50 tỷ đồng nên xây dựng kịch bản dự phòng cho cả hai mức.
Căn cứ: Điều 10 Luật 67/2025/QH15 (doanh thu căn cứ là tổng doanh thu kỳ tính thuế trước liền kề).
Bước tiếp theo: Cuối mỗi năm tài chính, sau khi chốt doanh thu, ban hành văn bản nội bộ xác định mức thuế suất cho năm tiếp theo; cập nhật mô hình dự báo thuế và kế hoạch tạm nộp quý.
7. Tôi đã tạm nộp 4 quý theo mức 15% nhưng quyết toán phát hiện không đủ điều kiện — hậu quả gì?
Trả lời ngắn: Doanh nghiệp phải nộp bổ sung số thuế còn thiếu cùng tiền chậm nộp tính theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.
Giải thích: Pháp luật không đặt ra chế tài phạt riêng cho hành vi "chọn sai mức thuế suất", nhưng hậu quả tài chính là có thật: (1) số thuế chênh lệch giữa mức đã tạm nộp (15%) và mức đúng (17% hoặc 20%) phải nộp bổ sung; (2) tiền chậm nộp tính trên số thuế nộp thiếu từ ngày tiếp sau ngày cuối cùng của thời hạn nộp thuế đến ngày nộp đủ. Ngoài ra, việc tạm nộp thấp hơn mức đúng còn có thể khiến tổng số thuế đã tạm nộp 04 quý thấp hơn 80% số thuế phải nộp theo quyết toán năm — ngưỡng mà pháp luật quản lý thuế dùng để tính tiền chậm nộp (khoản 3 Điều 24 Nghị định 252/2026/NĐ-CP). Trường hợp cơ quan thuế phát hiện qua thanh tra, doanh nghiệp còn đối mặt nguy cơ bị đưa vào diện kiểm tra sâu về các nghĩa vụ thuế khác.
Căn cứ: Luật Quản lý thuế 2025 (108/2025/QH15); Nghị định 252/2026/NĐ-CP (khoản 3 Điều 24 — tạm nộp 04 quý).
Bước tiếp theo: Chủ động rà soát điều kiện áp dụng 15%/17% ngay từ đầu năm (câu 1, 2, 8); nếu giữa năm phát hiện không đủ điều kiện, điều chỉnh tăng mức tạm nộp các quý còn lại để giảm tiền chậm nộp. Đưa nội dung này vào quy trình tuân thủ thuế tổng thể.
8. Tổng doanh thu để xét 15%/17% tính thế nào — có trừ hàng bán bị trả lại, giảm giá không?
Trả lời ngắn: Việc xác định tổng doanh thu làm căn cứ áp dụng thực hiện theo quy định của Chính phủ, với khung chi tiết tại Điều 11 Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Các tình huống kỹ thuật cụ thể cần đối chiếu văn bản hướng dẫn khi áp dụng.
Giải thích: Luật 67/2025/QH15 giao Chính phủ quy định chi tiết cách xác định tổng doanh thu — và Nghị định 320/2025/NĐ-CP (Điều 11) là văn bản thực hiện nhiệm vụ đó. Trên thực tế, các câu hỏi kỹ thuật như: doanh thu có bao gồm thu nhập tài chính (lãi tiền gửi, chênh lệch tỷ giá) hay không; hàng bán bị trả lại, giảm giá hàng bán, chiết khấu thương mại có được trừ khỏi tổng doanh thu không; doanh thu nội bộ giữa các chi nhánh hạch toán phụ thuộc xử lý ra sao — đều ảnh hưởng trực tiếp đến việc doanh nghiệp rơi vào bậc nào, đặc biệt với các doanh nghiệp có doanh thu tiệm cận ngưỡng 03 tỷ hoặc 50 tỷ đồng. Vì các chi tiết này mang tính kỹ thuật và có thể được làm rõ thêm qua hướng dẫn của cơ quan thuế, doanh nghiệp không nên tự suy diễn theo hướng có lợi cho mình.
Căn cứ: Điều 10 Luật 67/2025/QH15 (giao Chính phủ quy định); Điều 11 Nghị định 320/2025/NĐ-CP.
Bước tiếp theo: Đối chiếu trực tiếp Điều 11 Nghị định 320/2025/NĐ-CP khi xác định số liệu; với các khoản giảm trừ doanh thu, giữ đầy đủ chứng từ và có văn bản phân tích cách tính lưu hồ sơ. Trường hợp số liệu tiệm cận ngưỡng, nên xin ý kiến tư vấn thuế bằng văn bản trước khi chốt mức áp dụng — liên hệ FLAT Law Firm qua hotline 0988424851.
9. Năm 2025 luật mới có hiệu lực giữa chừng (01/10/2025) — kỳ tính thuế 2025 xác định thuế suất thế nào?
Trả lời ngắn: Đây là điểm cần thận trọng: Luật 67/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/10/2025 nhưng được áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 2025; cách xác định thuế suất cho kỳ 2025 cần đối chiếu Thông tư 20/2026/TT-BTC và hướng dẫn của cơ quan thuế, không nên tự suy diễn.
Giải thích: Khoản 1 Điều 19 Luật 67/2025/QH15 quy định luật có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 và "áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025" — tức kỳ tính thuế của đa số doanh nghiệp (theo năm dương lịch) bị "cắt ngang": 9 tháng đầu năm 2025 vẫn dưới luật cũ, 3 tháng cuối năm dưới luật mới, nhưng luật mới lại tuyên bố áp dụng cho cả kỳ 2025. Tình huống này đặt ra câu hỏi kỹ thuật: doanh thu làm căn cứ là doanh thu cả năm 2025 hay chỉ quý IV/2025? Mức 15%/17% có áp cho thu nhập phát sinh trước 01/10/2025 không? Các văn bản hướng dẫn (Thông tư 20/2026/TT-BTC) và hướng dẫn của cơ quan thuế là nguồn trả lời chính thức — doanh nghiệp không nên tự chọn cách tính có lợi nhất rồi áp dụng.
Căn cứ: Khoản 1 Điều 19 Luật 67/2025/QH15; Thông tư 20/2026/TT-BTC.
Bước tiếp theo: Đối chiếu Thông tư 20/2026/TT-BTC và các công văn hướng dẫn của Tổng cục Thuế/cơ quan thuế quản lý trực tiếp về kỳ tính thuế 2025 trước khi lập tờ khai quyết toán năm 2025; lưu văn bản hướng dẫn đã áp dụng cùng hồ sơ quyết toán. Khi còn điểm chưa rõ, lựa chọn phương án thận trọng và ghi rõ căn cứ.
10. Nghe nói doanh nghiệp doanh thu dưới 1 tỷ được miễn thuế TNDN — có đúng không?
Trả lời ngắn: Đúng là có quy định mới theo hướng này. Luật số 09/2026/QH16 (Điều 3, áp dụng từ 01/01/2026) bổ sung trường hợp miễn thuế TNDN cho doanh nghiệp có tổng doanh thu năm từ mức do Chính phủ quy định trở xuống; Nghị định 141/2026/NĐ-CP đã cụ thể hóa ngưỡng này là 01 tỷ đồng/năm, hiệu lực từ 01/01/2026.
Giải thích: Đây là tầng ưu đãi mới nhất, "mạnh" hơn cả mức 15%: doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 01 tỷ đồng được miễn toàn bộ thuế TNDN (thay vì nộp 15%). Tổng doanh thu năm được xác định theo kỳ tính thuế năm trước liền kề. Tuy nhiên có hai lưu ý quan trọng: (1) giống như mức 15%/17%, quy định miễn thuế không áp dụng đối với công ty con hoặc công ty có quan hệ liên kết mà doanh nghiệp trong quan hệ liên kết không đáp ứng điều kiện miễn thuế — nên đa số doanh nghiệp FDI là công ty con của tập đoàn nước ngoài không thuộc diện này; (2) đây là quy định rất mới (Nghị định ban hành 29/4/2026), điều kiện chi tiết và cách xác định tổng doanh thu cho diện miễn thuế cần được đối chiếu kỹ văn bản gốc trước khi áp dụng.
Căn cứ: Điều 3 Luật số 09/2026/QH16 (bổ sung khoản 14a Điều 4 Luật Thuế TNDN 2025; áp dụng từ 01/01/2026); khoản 2 Điều 2 Nghị định 141/2026/NĐ-CP (bổ sung khoản 15 Điều 4 Nghị định 320/2025/NĐ-CP; hiệu lực 01/01/2026).
Bước tiếp theo: Nếu doanh nghiệp có doanh thu dưới 01 tỷ đồng và không thuộc diện loại trừ liên kết, đối chiếu trực tiếp văn bản gốc của Nghị định 141/2026/NĐ-CP trước khi áp dụng trên tờ khai; cân nhắc xin ý kiến cơ quan thuế quản lý trực tiếp bằng văn bản để có căn cứ chắc chắn.
11. Công ty tôi vừa có dự án được ưu đãi thuế vừa có hoạt động kinh doanh thường — xác định thuế suất thế nào?
Trả lời ngắn: Phần thu nhập từ dự án được ưu đãi áp dụng mức ưu đãi theo Điều 13; phần thu nhập từ hoạt động thông thường xét 15%/17%/20% theo Điều 10. Doanh nghiệp phải hạch toán riêng hai phần.
Giải thích: Nguyên tắc xuyên suốt của chính sách ưu đãi thuế TNDN là ưu đãi gắn với dự án/hoạt động cụ thể, không phải với toàn bộ doanh nghiệp. Do đó, một doanh nghiệp có thể đồng thời: áp mức ưu đãi (ví dụ 10%) cho thu nhập từ dự án đầu tư mới tại địa bàn khó khăn, và áp 15%/17%/20% (tùy doanh thu) cho thu nhập từ hoạt động kinh doanh thông thường khác. Điều kiện tiên quyết là hạch toán riêng được thu nhập của từng hoạt động. Điểm còn cần làm rõ thêm: với doanh nghiệp không tách riêng được, phương pháp phân bổ doanh thu/thu nhập để xác định mức 15%/17% cho phần thông thường đang chờ hướng dẫn chi tiết — doanh nghiệp nên lựa chọn phương pháp phân bổ có cơ sở và nhất quán, đồng thời theo dõi các văn bản hướng dẫn mới.
Căn cứ: Điều 10, Điều 13 Luật 67/2025/QH15.
Bước tiếp theo: Thiết lập hệ thống hạch toán riêng cho hoạt động ưu đãi và hoạt động thường ngay từ đầu kỳ; lưu hồ sơ chứng minh điều kiện ưu đãi của dự án. Tham khảo thêm chính sách ưu đãi đầu tư và chủ động chuẩn bị cho thanh tra thuế — việc phân bổ sai giữa hai phần là nội dung cơ quan thuế thường kiểm tra.
12. Thu nhập từ khai thác dầu khí, tài nguyên quý hiếm có được áp 15%/17% không?
Trả lời ngắn: Không. Các hoạt động này chịu thuế suất đặc thù, cao hơn hẳn mức phổ thông.
Giải thích: Điểm a, điểm b khoản 4 Điều 10 Luật 67/2025/QH15 quy định: hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí chịu thuế suất 25%–50% (Thủ tướng Chính phủ quyết định mức cụ thể theo từng hợp đồng); hoạt động thăm dò, khai thác tài nguyên quý hiếm (vàng, bạc, đất hiếm…) chịu mức 50%, hoặc 40% nếu mỏ có từ 70% diện tích trở lên ở địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn. Các mức này đứng ngoài hệ 15%/17%/20% — dù doanh nghiệp có doanh thu dưới 03 tỷ đồng, thu nhập từ các hoạt động đặc thù này vẫn không được hưởng 15%/17%. Đây cũng là nhóm thu nhập nằm trong diện loại trừ tại khoản 3 Điều 18.
Căn cứ: Điểm a, điểm b khoản 4 Điều 10; khoản 3 Điều 18 Luật 67/2025/QH15.
Bước tiếp theo: Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dầu khí, khai khoáng xác định đúng mức thuế suất đặc thù áp dụng cho từng hợp đồng/mỏ; tách riêng thu nhập đặc thù khỏi thu nhập thông thường khi lập tờ khai.
Câu hỏi của bạn chưa có ở đây?
Mỗi doanh nghiệp có một bức tranh doanh thu, cơ cấu sở hữu và hoạt động khác nhau — và thuế suất đúng chỉ có thể xác định sau khi đối chiếu đầy đủ các điều kiện, loại trừ nêu trên. Nếu doanh nghiệp của bạn rơi vào các tình huống chưa rõ (doanh thu tiệm cận ngưỡng, cơ cấu tập đoàn phức tạp, hoạt động hỗn hợp ưu đãi – thường, kỳ tính thuế 2025 bị cắt ngang), hãy liên hệ FLAT Law Firm để được rà soát và đưa ra phương án áp dụng an toàn — hotline 0988424851. Đọc thêm hướng dẫn thuế TNDN đầy đủ cho doanh nghiệp FDI và bài phân tích kỹ thuật cách xác định thuế suất 15%/17%/20%.
Phiên bản ngôn ngữ
Tài liệu tham khảo
- Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 (67/2025/QH15), thông qua 14/6/2025, hiệu lực 01/10/2025: Điều 10 (thuế suất), Điều 13 (ưu đãi thuế suất), Điều 18 (loại trừ), Điều 19 (hiệu lực)
- Nghị định 320/2025/NĐ-CP ngày 15/12/2025 quy định chi tiết thi hành Luật Thuế TNDN 2025 (Điều 11: xác định tổng doanh thu)
- Thông tư 20/2026/TT-BTC, hiệu lực 12/3/2026, hướng dẫn về thuế TNDN (Điều 8: doanh nghiệp mới thành lập)
- Luật số 09/2026/QH16 ngày 24/4/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của 4 luật thuế (Điều 3 áp dụng từ 01/01/2026: miễn thuế TNDN)
- Nghị định 141/2026/NĐ-CP ngày 29/4/2026 (hiệu lực 01/01/2026): ngưỡng miễn thuế 01 tỷ đồng tổng doanh thu năm
- Luật Quản lý thuế 2025 (108/2025/QH15); Nghị định 252/2026/NĐ-CP (tạm nộp, quyết toán, tiền chậm nộp)
- Luật Thuế TNDN 2008 (14/2008/QH12) — hết hiệu lực từ 01/10/2025, chỉ dùng để đối chiếu
