FLAT LAW FIRM

Tranh chấp & trọng tài

Giám đốc thẩm quyết định công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài: thủ tục và căn cứ?

Búa thẩm phán và công lý

Trả lời ngắn: Quyết định công nhận (hoặc không công nhận) phán quyết trọng tài nước ngoài có thể bị xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm sau khi đã có hiệu lực pháp luật — vì đó là “quyết định của Tòa án” theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 325). Nhưng đương sự không có quyền kháng nghị: chỉ Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao được kháng nghị (Điều 331.1); đương sự chỉ được làm đơn đề nghị xem xét (Điều 328). Thực tiễn đã ghi nhận kháng nghị giám đốc thẩm đối với loại quyết định này (Kháng nghị số 03/2023/KN-KDTM của Chánh án TANDTC — bài viết không trích tình tiết vụ việc khi chưa đọc văn bản gốc).

1. Trình tự hai tầng: đừng nhảy cóc

Tầng 1 — kháng cáo / kháng nghị theo Điều 461 BLTTDS. Quyết định công nhận hoặc không công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài bị kháng cáo bởi đương sự hoặc kháng nghị bởi Viện kiểm sát thì được Tòa án nhân dân cấp cao xét lại. Lưu ý phân biệt: căn cứ đúng cho loại quyết định này là Điều 461 (nằm trong chương về công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài); Điều 426 thuộc chương về bản án, quyết định của tòa án nước ngoài, không phải căn cứ đúng ở đây.

Tầng 2 — giám đốc thẩm. Chỉ khi quyết định đã có hiệu lực pháp luật và xuất hiện một trong các căn cứ tại Điều 326 thì mới đặt ra việc kháng nghị giám đốc thẩm. Đây là “tầng 2”, không phải con đường song song để bỏ qua tầng 1.

2. Ai được kháng nghị giám đốc thẩm?

Theo Điều 331.1 BLTTDS, chỉ hai chủ thể có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm: Chánh án Tòa án nhân dân tối cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Đương sự — kể cả bên phải thi hành đang đối mặt với quyết định công nhận bất lợi — không có quyền kháng nghị, mà chỉ được gửi đơn đề nghị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm (Điều 328). Trên thực tế, chất lượng của đơn đề nghị (chỉ ra đúng căn cứ, đúng lỗi) quyết định đáng kể khả năng vụ việc được xem xét.

3. Ba căn cứ kháng nghị (Điều 326.1)

Kháng nghị giám đốc thẩm chỉ đặt ra khi có một trong ba căn cứ sau:

  • (a) Kết luận trong quyết định không phù hợp với tình tiết khách quan của vụ việc, gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự;
  • (b) Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm cho đương sự không thực hiện được quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình;
  • (c) Có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến quyết định không đúng, gây thiệt hại hoặc xâm phạm lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba.

Áp vào bối cảnh công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài, các lỗi thường gặp có thể rơi vào các căn cứ này là: áp dụng sai điều ước quốc tế (ví dụ bỏ qua các bảo lưu của Việt Nam khi gia nhập Công ước New York 1958), vi phạm quy định về tống đạt cho đương sự ở nước ngoài, hoặc đánh giá sai căn cứ “trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”.

4. Thủ tục phiên tòa giám đốc thẩm và thẩm quyền xét

Thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm thuộc Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp cao hoặc Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (Điều 337). Trình tự phiên tòa theo Điều 341 BLTTDS: trình bày tóm tắt nội dung vụ việc và căn cứ kháng nghị → các đương sự trình bày ý kiến → đại diện Viện kiểm sát phát biểu → nghị án, biểu quyết → công bố quyết định tại phiên tòa. Các hướng xử lý cụ thể (giữ nguyên, hủy để xét lại, hủy và đình chỉ…) tuân theo cơ chế chung của BLTTDS — số điều cụ thể cần đối chiếu văn bản gốc, bài viết không suy đoán.

5. Tạm đình chỉ thi hành: công cụ phòng vệ quan trọng

Trong thời gian chờ giám đốc thẩm, người đã kháng nghị có quyền quyết định tạm đình chỉ thi hành quyết định cho đến khi có quyết định giám đốc thẩm (Điều 332.2 BLTTDS). Với bên phải thi hành — ví dụ doanh nghiệp Việt Nam thua trọng tài Singapore và đối tác đang thúc thi hành tại Việt Nam — đây là công cụ phòng vệ có giá trị thực tế lớn, cần được tính đến ngay từ khi chuẩn bị đơn đề nghị xem xét giám đốc thẩm.

6. Ranh giới: giám đốc thẩm không xét lại nội dung phán quyết trọng tài

Cần nhấn mạnh: giám đốc thẩm không phải cấp xét xử thứ ba về nội dung tranh chấp, và tòa án không xét lại nội dung của phán quyết trọng tài nước ngoài. Đối tượng xem xét chỉ là quyết định công nhận/không công nhận của tòa án Việt Nam — có đúng pháp luật về thủ tục và căn cứ công nhận hay không.

Câu hỏi thường gặp

Quyết định công nhận đã có hiệu lực, doanh nghiệp còn cửa nào? Cửa giám đốc thẩm — nhưng phải qua Chánh án TANDTC hoặc Viện trưởng VKSNDTC kháng nghị; doanh nghiệp chỉ làm đơn đề nghị (Điều 328).

Kháng cáo quyết định công nhận theo điều luật nào? Điều 461 BLTTDS (không phải Điều 426 — Điều 426 áp dụng cho chương bản án, quyết định của tòa án nước ngoài).

Trong thời gian chờ giám đốc thẩm có phải thi hành không? Người đã kháng nghị có quyền quyết định tạm đình chỉ thi hành đến khi có quyết định giám đốc thẩm (Điều 332.2).

Doanh nghiệp thua trọng tài nước ngoài, đối tác đang xin công nhận tại Việt Nam, hoặc cần đánh giá khả năng đề nghị xem xét giám đốc thẩm / phản đối kháng nghị? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được hỗ trợ.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt trước khi công bố; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.