FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Kê khai thuế TNCN cho chuyên gia nước ngoài tại Việt Nam: 5 lưu ý

Máy tính, sổ ghi chép kế toán và tiền mặt trên bàn — minh họa kê khai thuế TNCN cho chuyên gia nước ngoài, không mặt người

Chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam chịu một chế độ thuế thu nhập cá nhân (TNCN) hoàn toàn mới kể từ 01/7/2026: Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 (thông qua 10/12/2025, hiệu lực 01/7/2026; riêng quy định về thu nhập từ kinh doanh, tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026 — Điều 29.1, 29.2; Luật 04/2007/QH12 hết hiệu lực cùng thời điểm — Điều 29.3), với Nghị định hướng dẫn 253/2026/NĐ-CP (30/6/2026, hiệu lực 01/7/2026, thay Nghị định 65/2013/NĐ-CP) và Thông tư 87/2026/TT-BTC (30/6/2026, hiệu lực 01/7/2026, thay Thông tư 111/2013/TT-BTC). Bài viết này chỉ đề cập thuế TNCN — không lẫn thủ tục visa, giấy phép lao động.

Lưu ý về tính cập nhật: Luật 09/2026/QH16 (24/4/2026, hiệu lực 24/4/2026) đã sửa đổi, bổ sung một số điều của 4 luật thuế, trong đó có Luật Thuế TNCN. Khi trích dẫn số điều của Luật 109/2025/QH15, cần đối chiếu văn bản hợp nhất (VBHN) Luật TNCN mới nhất trước khi áp dụng.

1. Bước đầu tiên và quan trọng nhất: xác định cá nhân cư trú hay không cư trú

Mọi tính toán thuế TNCN cho chuyên gia nước ngoài đều bắt đầu từ việc phân loại cư trú theo khoản 2, 3 Điều 2 Luật 109/2025/QH15. Cá nhân cư trú là người: có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong 01 năm dương lịch hoặc trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên đến Việt Nam; hoặc có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam (đăng ký thường trú hoặc thuê nhà theo hợp đồng có thời hạn). Không đáp ứng các điều kiện này → cá nhân không cư trú.

Chuyên gia sang Việt Nam làm việc dài hạn kèm thuê nhà dài hạn thường là cá nhân cư trú — và cá nhân cư trú chịu thuế TNCN trên thu nhập toàn cầu (phát sinh trong và ngoài lãnh thổ Việt Nam). Xác định sai bước này sẽ kéo theo toàn bộ cách tính thuế, khấu trừ và quyết toán sai theo.

2. Cá nhân không cư trú: thuế suất toàn phần 20%, không giảm trừ, không quyết toán lũy tiến

Điều 21 Luật 109/2025/QH15 quy định: thuế TNCN đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân không cư trú bằng tổng tiền lương, tiền công nhận được do thực hiện công việc tại Việt Nam nhân (×) 20%, không phân biệt nơi trả, nơi nhận thu nhập.

Ba điểm tuyệt đối không được nhầm: cá nhân không cư trú không được giảm trừ gia cảnh, không quyết toán theo biểu lũy tiến, và thuế tính trên tổng thu nhập (toàn phần) chứ không phải thu nhập tính thuế sau giảm trừ. Chi tiết công thức tính, bao gồm trường hợp làm việc đồng thời tại Việt Nam và nước ngoài mà không tách được thu nhập, tại Điều 64 Nghị định 253/2026/NĐ-CP — doanh nghiệp nên đối chiếu trực tiếp toàn văn nghị định khi áp dụng.

Tuyệt đối không trích Thông tư 111/2013/TT-BTC cho nghiệp vụ hiện hành — thông tư này đã bị Thông tư 87/2026/TT-BTC thay thế từ 01/7/2026. Mọi ngưỡng chi tiết (tiền thuê nhà, học phí con, vé máy bay về nước, bảo hiểm…) phải đối chiếu Nghị định 253/2026/NĐ-CP và Thông tư 87/2026/TT-BTC; không copy số liệu từ Thông tư 111/2013/TT-BTC.

3. Cá nhân cư trú: khấu trừ theo hợp đồng và ngưỡng 5 triệu đồng mới

Với chuyên gia là cá nhân cư trú, cách khấu trừ tại nguồn phụ thuộc loại hợp đồng (khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP):

  • Ký hợp đồng lao động từ 03 tháng trở lên: khấu trừ theo biểu thuế lũy tiến 5 bậc tại Điều 9 Luật 109/2025/QH15: 5% / 10% / 20% / 30% / 35% tương ứng các bậc đến 10 triệu / trên 10–30 triệu / trên 30–60 triệu / trên 60–100 triệu / trên 100 triệu đồng/tháng;
  • Không ký hợp đồng lao động hoặc hợp đồng dưới 03 tháng: khấu trừ 10% khi chi trả từ 05 triệu đồng/lần trở lên — ngưỡng đã nâng từ 2 triệu lên 5 triệu đồng so với Thông tư 111/2013/TT-BTC cũ.

Giảm trừ gia cảnh mới (Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15, hiệu lực 01/01/2026, áp dụng kỳ tính thuế 2026; đã luật hóa tại Điều 10 Luật 109/2025/QH15): bản thân 15,5 triệu đồng/tháng (186 triệu đồng/năm); mỗi người phụ thuộc 6,2 triệu đồng/tháng; mỗi người phụ thuộc chỉ được một người tính giảm trừ. Lưu ý mốc thời gian: quyết toán năm 2025 vẫn dùng mức cũ (11 triệu / 4,4 triệu theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14) — không áp nhầm mức mới cho kỳ 2025. Đăng ký người phụ thuộc: trước ngày 31/12 của năm tính thuế (Nghị định 253/2026/NĐ-CP); theo Thông tư 87/2026/TT-BTC, người phụ thuộc phải có thu nhập bình quân không quá 3 triệu đồng/tháng.

4. Kỳ quyết toán đặc thù của năm đầu tiên và thời hạn nộp hồ sơ

Điều 9 Nghị định 252/2026/NĐ-CP quy định trường hợp đặc thù: cá nhân có mặt tại Việt Nam dưới 183 ngày trong năm dương lịch nhưng từ 183 ngày trở lên trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt tại Việt Nam thì kỳ quyết toán thuế TNCN của năm đầu tiên là 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu tiên có mặt. Thời hạn nộp hồ sơ quyết toán: ngày cuối cùng của tháng thứ 04 kể từ ngày cuối cùng của tháng tính đủ 12 tháng liên tục (điểm c khoản 5 Điều 10 Nghị định 252/2026/NĐ-CP).

Đừng lẫn hai thời hạn: tổ chức chi trả quyết toán chậm nhất ngày cuối cùng của tháng thứ 3 (31/3); cá nhân trực tiếp quyết toán chậm nhất ngày cuối cùng của tháng thứ 4 (30/4). Chuyên gia cư trú kết thúc hợp đồng lao động và xuất cảnh: phải quyết toán thuế với cơ quan thuế trước khi xuất cảnh hoặc ủy quyền cho tổ chức, cá nhân khác quyết toán — thời hạn không quá 45 ngày kể từ ngày kết thúc hợp đồng lao động (điểm d khoản 5 Điều 10 Nghị định 252/2026/NĐ-CP).

5. Ủy quyền quyết toán: được phép nhưng có 2 trường hợp bắt buộc tự quyết toán

Điều 51 Nghị định 253/2026/NĐ-CP cho phép cá nhân ủy quyền cho tổ chức chi trả quyết toán thay nếu: (a) chỉ có một nguồn thu nhập từ tiền lương, tiền công từ hợp đồng lao động từ 03 tháng trở lên tại một tổ chức và thực tế đang làm việc tại đó vào thời điểm quyết toán; hoặc (b) trường hợp tương tự nhưng có thêm thu nhập khác đã khấu trừ 10% (bình quân không quá 15 triệu đồng/tháng).

Tuy nhiên, có 02 trường hợp bắt buộc tự quyết toán, không được ủy quyền (khoản 3 Điều 51): trong kỳ có đề nghị giảm thuế do thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, tai nạn, bệnh hiểm nghèo (Điều 40); hoặc có phát sinh khoản giảm trừ về y tế, giáo dục (Điều 49) mà người nộp thuế yêu cầu giảm trừ.

Các trường hợp không phải quyết toán (khoản 1 Điều 51): số thuế phải nộp nhỏ hơn số thuế đã nộp và không yêu cầu hoàn thuế, bù trừ kỳ sau; hoặc có thu nhập từ nơi khác bình quân tháng không quá 15 triệu đồng đã khấu trừ 10%.

Một ưu đãi đáng chú ý: khoản 20 Điều 4 Luật 109/2025/QH15 miễn thuế đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của chuyên gia nước ngoài làm việc cho chương trình, dự án được tài trợ bằng nguồn vốn ODA viện trợ không hoàn lại, chương trình, dự án phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam. Điều kiện “chương trình, dự án” cụ thể và thủ tục chứng minh cần đối chiếu Nghị định 253/2026/NĐ-CP, Thông tư 87/2026/TT-BTC — không mở rộng diễn giải.

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Chuyên gia nước ngoài sang Việt Nam 4 tháng có phải cá nhân cư trú không?
Chưa chắc — phải xét đủ 183 ngày trong 12 tháng liên tục kể từ ngày đầu đến Việt Nam hoặc có nơi ở thường xuyên (thuê nhà có thời hạn). Nếu không đạt, là cá nhân không cư trú, chịu thuế 20% toàn phần trên thu nhập từ công việc tại Việt Nam.

Ngưỡng khấu trừ 10% hiện nay là bao nhiêu?
Từ 05 triệu đồng/lần trở lên (khoản 2 Điều 50 Nghị định 253/2026/NĐ-CP) — đã nâng từ mức 2 triệu đồng của Thông tư 111/2013/TT-BTC cũ.

Chuyên gia về nước giữa năm thì quyết toán khi nào?
Phải quyết toán trước khi xuất cảnh hoặc ủy quyền cho tổ chức, cá nhân khác quyết toán, thời hạn không quá 45 ngày kể từ ngày kết thúc hợp đồng lao động.

Căn cứ pháp lý: Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 (Điều 2, 4, 9, 10, 21, 29; đã sửa đổi bởi Luật 09/2026/QH16 — đối chiếu VBHN mới nhất); Nghị định 253/2026/NĐ-CP (Điều 50, 51, 64); Thông tư 87/2026/TT-BTC; Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15; Nghị định 252/2026/NĐ-CP (Điều 9, 10); Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15.

Doanh nghiệp của bạn sử dụng chuyên gia nước ngoài và cần rà soát nghĩa vụ khấu trừ, kê khai, quyết toán thuế TNCN? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được tư vấn tuân thủ thuế cho người lao động nước ngoài.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.