Không đương nhiên. Chức danh kế toán trưởng tự nó không phải căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự “thay” doanh nghiệp. Trách nhiệm hình sự cá nhân tuân theo nguyên tắc lỗi: kế toán trưởng chỉ bị truy cứu khi có hành vi phạm tội với lỗi cố ý. Tuy nhiên, trong thực tiễn, kế toán trưởng là vị trí có nguy cơ hình sự cao nhất sau người đại diện theo pháp luật, qua ba con đường pháp lý riêng biệt.
Nguyên tắc: chức danh không đồng nghĩa với tội phạm

Kế toán trưởng không đương nhiên chịu trách nhiệm hình sự chỉ vì doanh nghiệp trốn thuế. Pháp luật hình sự không có khái niệm “chịu tội thay”: mỗi cá nhân chỉ chịu trách nhiệm về hành vi của chính mình, khi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm và lỗi cố ý.
Lập luận “sếp bảo làm, sếp chịu” không miễn trừ trách nhiệm hình sự cho kế toán trưởng nếu người này biết rõ hành vi là vi phạm pháp luật mà vẫn thực hiện. Ngược lại, kế toán trưởng chỉ làm công việc chuyên môn đơn thuần, không biết và không tham gia vào hành vi trốn thuế thì không bị xử lý hình sự.
Con đường 1: Đồng phạm tội trốn thuế (Điều 17 + Điều 200 Bộ luật Hình sự)

Kế toán trưởng cố ý tham gia vào hành vi trốn thuế của doanh nghiệp — ví dụ: lập chứng từ giả, ghi sổ sai sự thật, bỏ ngoài sổ sách một phần doanh thu, hợp thức hóa chi phí không có thật, điều chỉnh số liệu báo cáo, tư vấn hoặc xúi giục thủ đoạn trốn thuế — thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế với vai trò đồng phạm (người thực hành, người tổ chức, người xúi giục hoặc người giúp sức theo Điều 17 Bộ luật Hình sự).
Khung hình phạt cá nhân tại Điều 200 (Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi năm 2017; Luật 86/2025/QH15 không sửa đổi Điều 200):
- Trốn thuế từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng (hoặc dưới 100 triệu nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về trốn thuế mà còn vi phạm) → phạt tiền 100–500 triệu đồng hoặc phạt tù 3 tháng–1 năm.
- Từ 300 triệu đến dưới 1 tỷ đồng (hoặc có tổ chức, lợi dụng chức vụ…) → phạt tiền 500 triệu–1,5 tỷ đồng hoặc phạt tù 1–3 năm.
- Từ 1 tỷ đồng trở lên → phạt tiền 1,5–4,5 tỷ đồng hoặc phạt tù 2–7 năm.
- Hình phạt bổ sung (khoản 4): phạt tiền 20–100 triệu đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định 1–5 năm; tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Con đường 2: Tội vi phạm quy định về kế toán (Điều 221 Bộ luật Hình sự)
Đây là tội danh độc lập do Bộ luật Hình sự 2015 bổ sung, với ba khung hình phạt:
- Khoản 1: người lợi dụng chức vụ, quyền hạn thực hiện hành vi làm sai lệch kế toán (giả mạo, khai man, tẩy xóa tài liệu kế toán; ép buộc người khác làm sai; để ngoài sổ kế toán tài sản; hủy tài liệu kế toán trước thời hạn lưu trữ; lập hai hệ thống sổ kế toán trở lên…), gây thiệt hại từ 100 triệu đến dưới 300 triệu đồng (hoặc dưới 100 triệu nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm) → phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù 1–5 năm.
- Khoản 2 (tăng nặng): phạm tội vì vụ lợi; có tổ chức; dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt; gây thiệt hại từ 300 triệu đến dưới 1 tỷ đồng → phạt tù 3–12 năm.
- Khoản 3 (đặc biệt nghiêm trọng): gây thiệt hại từ 1 tỷ đồng trở lên → phạt tù 10–20 năm.
- Khoản 4 (bổ sung): cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định 1–5 năm; tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Điểm đặc biệt quan trọng: Điều 221 không thuộc nhóm 33 tội tại Điều 76 Bộ luật Hình sự — vì vậy chỉ cá nhân chịu trách nhiệm hình sự về tội này, pháp nhân thương mại không bị truy cứu (khác với Điều 200).
Con đường 3: Được miễn trừ khi thiếu yếu tố lỗi — án lệ thực tiễn

Bản án 01/2023/HS-ST của Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu là tiền lệ đáng chú ý: hai kế toán của công ty không bị xem xét trách nhiệm hình sự, vì mọi hoạt động của công ty đều do giám đốc điều hành; kế toán chỉ thực hiện công việc chuyên môn như lập bảng lương, chấm công, tổng hợp số liệu từ tài liệu được cung cấp — không biết, không được bàn bạc về việc trốn thuế → không cấu thành đồng phạm.
Ranh giới thực tiễn được rút ra: kế toán trưởng chỉ làm công việc chuyên môn đơn thuần, không dính líu đến thủ đoạn gian dối thì không bị xử lý hình sự. Ngược lại, một khi đã biết rõ và tham gia (dù chỉ ở khâu “làm theo chỉ đạo”), yếu tố lỗi cố ý đã hình thành.
Trường hợp bị cấp trên ép buộc thì sao?
Mệnh lệnh của cấp trên không loại trừ trách nhiệm hình sự khi kế toán trưởng biết rõ hành vi mình thực hiện là tội phạm. Tuy nhiên, việc bị ép buộc, cưỡng bức trong khi thực hiện hành vi được ghi nhận là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự (Điều 51 Bộ luật Hình sự).
“Lá chắn” được pháp luật công nhận: Điều 55 Luật Kế toán
Điều 55 Luật Kế toán 88/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2025; tiếp tục còn hiệu lực với các sửa đổi theo Luật 108/2025/QH15 từ 01/7/2026) trao cho kế toán trưởng các quyền:
- Có trách nhiệm thực hiện đúng pháp luật về kế toán, tài chính; độc lập về chuyên môn, nghiệp vụ kế toán;
- Quyền bảo lưu ý kiến chuyên môn bằng văn bản khi có ý kiến khác với người ra quyết định;
- Phải báo cáo bằng văn bản khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật về tài chính, kế toán;
- Nếu vẫn phải chấp hành quyết định của cấp trên thì báo cáo lên cấp trên trực tiếp hoặc cơ quan có thẩm quyền, và không phải chịu trách nhiệm về hậu quả của việc thi hành quyết định đó.
Lưu ý: phạm vi áp dụng cụ thể của quyền bảo lưu ý kiến cần được đối chiếu với văn bản hợp nhất Luật Kế toán mới nhất tại thời điểm áp dụng, không nên suy diễn mở rộng vượt ra ngoài văn bản.
Cảnh báo thực tiễn: quyền độc lập chuyên môn và văn bản bảo lưu ý kiến không phải lá chắn cho phép kế toán trưởng đã ký, đã thực hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm rồi dùng văn bản phản đối để miễn trách nhiệm. Chứng cứ phản đối chỉ có giá trị khi đánh giá vai trò, mức độ lỗi — trong trường hợp người đó thực sự chưa đồng phạm.
Khuyến nghị thực tiễn cho kế toán trưởng
- Từ chối bằng văn bản các chỉ đạo lập chứng từ, sổ sách sai sự thật; lưu giữ đầy đủ văn bản trao đổi, ý kiến bảo lưu.
- Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật về tài chính, kế toán: báo cáo bằng văn bản theo Điều 55 Luật Kế toán, đồng thời báo cáo cấp có thẩm quyền nếu cấp trên vẫn yêu cầu thực hiện.
- Không ký vào chứng từ, báo cáo mà mình biết rõ nội dung sai sự thật — chữ ký trên chứng từ giả là chứng cứ trực tiếp của vai trò đồng phạm.
- Khi doanh nghiệp bị thanh tra, kiểm tra thuế có dấu hiệu hình sự, kế toán trưởng nên có luật sư riêng (độc lập với luật sư của doanh nghiệp) để bảo vệ quyền lợi cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
Kế toán trưởng có tự động bị khởi tố khi công ty trốn thuế?
Không. Chức danh không phải căn cứ truy cứu; cơ quan tố tụng phải chứng minh được hành vi phạm tội cụ thể và lỗi cố ý của từng cá nhân.
Kế toán mới vào làm, chỉ nhập liệu theo chứng từ có sẵn thì có rủi ro?
Nếu chỉ thực hiện công việc chuyên môn đơn thuần, không biết và không tham gia bàn bạc về hành vi trốn thuế (như tình huống trong Bản án 01/2023/HS-ST), thì không cấu thành đồng phạm. Tuy nhiên ranh giới này do cơ quan tố tụng đánh giá dựa trên chứng cứ thực tế.
Văn bản bảo lưu ý kiến có giúp miễn trách nhiệm hình sự?
Không đương nhiên. Văn bản phản đối chỉ có ý nghĩa khi người đó thực sự không tham gia hành vi phạm tội; nếu đã trực tiếp thực hiện hành vi gian dối thì văn bản phản đối không xóa được yếu tố lỗi cố ý.
Kế toán trưởng và giám đốc cùng bị truy cứu thì ai chịu nặng hơn?
Tùy vai trò trong vụ án: người tổ chức, chủ mưu thường bị đánh giá vai trò cao hơn người giúp sức hoặc người thực hành theo chỉ đạo. Việc bị ép buộc, cưỡng bức là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự.
Nguồn tham khảo
- Điều 17, Điều 200, Điều 221, Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
- Điều 55 Luật Kế toán 88/2015/QH13 (sửa đổi bởi Luật 56/2024/QH15, hiệu lực 01/01/2025; sửa đổi theo Luật 108/2025/QH15 từ 01/7/2026).
- Bản án 01/2023/HS-ST của Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu.
Xem thêm: Chuẩn bị cho thanh tra thuế tại doanh nghiệp
FLAT Law Firm tư vấn và bảo vệ quyền lợi cho kế toán trưởng, cán bộ tài chính trong các vụ việc thanh tra thuế, điều tra hình sự về thuế và kế toán. Liên hệ với chúng tôi qua trang liên hệ.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Mỗi vụ việc cụ thể cần được đánh giá dựa trên hồ sơ thực tế và quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
