Hàng đã thông quan không có nghĩa là “xong chuyện” với cơ quan hải quan. Xuất xứ hàng hoá là một trong những nội dung bắt buộc phải kiểm tra trong kiểm tra sau thông quan (KTSTQ) — và doanh nghiệp có thể bị yêu cầu chứng minh lại xuất xứ của lô hàng đã nhập khẩu từ nhiều năm trước. Bài này không bàn về quy trình KTSTQ nói chung, mà tập trung vào điều doanh nghiệp quan tâm nhất: hồ sơ chứng minh xuất xứ cần chuẩn bị những gì.
Cơ sở pháp lý của kiểm tra xuất xứ sau thông quan
Luật Hải quan 54/2014/QH13 (còn hiệu lực) tại Điều 77 định nghĩa: KTSTQ là hoạt động kiểm tra hồ sơ hải quan, sổ kế toán, chứng từ kế toán và các chứng từ, tài liệu, dữ liệu liên quan đến hàng hoá (kiểm tra thực tế hàng hoá nếu cần thiết và còn điều kiện) sau khi hàng hoá đã thông quan, nhằm đánh giá tính chính xác, trung thực của hồ sơ và việc tuân thủ pháp luật của người khai hải quan. Thời hạn kiểm tra sau thông quan là 05 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan theo quy định của Luật Hải quan.
Điều 78 Luật Hải quan quy định ba trường hợp KTSTQ: (1) khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hải quan và quy định khác liên quan đến quản lý xuất khẩu, nhập khẩu; (2) các trường hợp khác thực hiện trên cơ sở quản lý rủi ro; (3) kiểm tra việc tuân thủ pháp luật của người khai hải quan. Kiểm tra xuất xứ thường rơi vào trường hợp (1) hoặc (2) — đặc biệt với các mặt hàng có rủi ro gian lận xuất xứ, chuyển tải bất hợp pháp.
Khoản 1 Điều 79 Luật Hải quan liệt kê các chứng từ người khai hải quan phải cung cấp khi bị KTSTQ tại trụ sở cơ quan hải quan, trong đó có “chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hoá” (cùng với hoá đơn thương mại, chứng từ vận tải, hợp đồng mua bán, chứng từ thanh toán, hồ sơ/tài liệu kỹ thuật). Thời gian kiểm tra tối đa 05 ngày làm việc; quyết định kiểm tra phải gửi cho người khai hải quan trong 03 ngày làm việc kể từ ngày ký và chậm nhất 05 ngày làm việc trước ngày kiểm tra. Trong thời gian kiểm tra, người khai hải quan có quyền giải trình, bổ sung thông tin, tài liệu.
Quy trình xác minh xuất xứ theo Thông tư 33/2023/TT-BTC
Thông tư 33/2023/TT-BTC (hiệu lực 15/7/2023, còn hiệu lực) là văn bản hiện hành về kiểm tra chứng từ chứng nhận xuất xứ. Điều 21 quy định cơ quan hải quan căn cứ kết quả kiểm tra, xác minh, giải trình của người khai hải quan, của cơ quan/tổ chức cấp chứng từ xuất xứ hoặc người sản xuất/người xuất khẩu, hoặc kết quả kiểm tra trực tiếp tại nước xuất khẩu để xác định tính xác thực của chứng từ, với ba kết quả có thể:
- (a) Giải trình, chứng từ chi tiết và lý giải được các vấn đề hải quan đặt ra → chấp nhận chứng từ;
- (b) Không đủ chi tiết, không lý giải được → từ chối theo khoản 4 Điều 15;
- (c) Người xuất khẩu/nhà sản xuất không cung cấp tài liệu, không cho tiếp cận nhà xưởng/quy trình sản xuất hoặc cản trở → từ chối theo khoản 4 Điều 15.
Trường hợp kiểm tra trực tiếp tại nước xuất khẩu: cơ quan hải quan thông báo kế hoạch; nếu trong 30 ngày không nhận được văn bản chấp thuận của các bên liên quan → từ chối chứng từ. Điểm mới có lợi cho doanh nghiệp: Thông tư 33/2023/TT-BTC cho phép sử dụng chứng từ điện tử thay chứng từ giấy, nộp chứng từ qua hệ thống, nộp bản sao trong một số trường hợp — doanh nghiệp nên số hoá và lưu trữ hồ sơ xuất xứ ngay từ đầu thay vì lưu giấy rời rạc.
Checklist hồ sơ chứng minh xuất xứ doanh nghiệp cần chuẩn bị
Dựa trên hồ sơ đề nghị cấp C/O (Điều 15–16 Nghị định 31/2018/NĐ-CP) và thực tiễn KTSTQ, doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- C/O và toàn bộ hồ sơ đã nộp để xin cấp C/O (đơn đề nghị, bảng kê);
- Bảng kê khai chi tiết hàng hoá xuất khẩu đạt tiêu chí xuất xứ;
- Bản khai báo xuất xứ của nhà sản xuất/nhà cung cấp nguyên liệu;
- Quy trình sản xuất hàng hoá;
- Tờ khai hải quan nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu;
- Hợp đồng, hoá đơn mua nguyên liệu trong nước;
- Sổ sách kế toán, chứng từ thanh toán liên quan;
- Tài liệu kỹ thuật, catalogue sản phẩm.
Nguyên tắc xuyên suốt: chuỗi chứng từ phải khép kín từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm xuất khẩu, chứng minh được tiêu chí xuất xứ đã khai (WO, CC, CTC, RVC…). Nhấn mạnh: hồ sơ xuất xứ phải được chuẩn bị ngay từ khi xin cấp C/O, không phải đợi đến khi bị kiểm tra mới đi thu thập — mất hồ sơ đồng nghĩa mất khả năng tự bảo vệ.
Quyền của doanh nghiệp khi bị kiểm tra
- Được biết lý do kiểm tra;
- Được giải trình và bổ sung tài liệu trong quá trình kiểm tra (Điều 79 Luật Hải quan);
- Nếu không đồng ý với kết luận KTSTQ → khiếu nại theo Luật Khiếu nại 02/2011/QH13 (thời hiệu 90 ngày) hoặc khởi kiện vụ án hành chính theo Luật Tố tụng hành chính 93/2015/QH15.
Hậu quả nếu xuất xứ không được chấp nhận
- Từ chối chứng từ chứng nhận xuất xứ → áp lại thuế suất (mất ưu đãi), truy thu thuế, ấn định thuế;
- Xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 169/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026) — số điều cụ thể cần tra cứu trực tiếp văn bản;
- Trường hợp có dấu hiệu gian lận → chuyển cơ quan điều tra xem xét trách nhiệm hình sự.
Lưu ý về tên cơ quan: Nghị định 167/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/8/2025) đổi tên cơ quan từ Tổng cục Hải quan thành Cục Hải quan — khi làm việc với cơ quan hải quan, doanh nghiệp dùng tên cơ quan đúng tại thời điểm hiện tại.
Doanh nghiệp nhận thông báo kiểm tra sau thông quan về nội dung xuất xứ? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
