FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Ngành nghề kinh doanh có điều kiện và cấm đầu tư kinh doanh: tra cứu ở đâu? (2026–2027)

Tòa nhà văn phòng kính hiện đại — minh họa tra cứu ngành nghề kinh doanh có điều kiện

Trả lời ngắn: Muốn biết ngành nghề của mình có bị cấm hay phải đáp ứng điều kiện gì, tra cứu tại 3 địa chỉ chính thống: (1) Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp — dangkykinhdoanh.gov.vn; (2) Phụ lục kèm theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (Điều 6 = cấm, Điều 7 + Phụ lục IV = có điều kiện); (3) nghị định chuyên ngành của từng lĩnh vực. Tại thời điểm 14/10/2026 đang áp dụng danh mục 142 ngành nghề kinh doanh có điều kiện (giảm từ 198 theo Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP); từ 01/01/2027, Phụ lục IV mới chỉ còn 137 ngành và bổ sung cấm kinh doanh khí N2O.

1. Ba địa chỉ tra cứu chính thống

1.1. Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp

Địa chỉ: dangkykinhdoanh.gov.vn. Theo khoản 7 Điều 7 Luật Đầu tư 143/2025/QH15, danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện bắt buộc phải được đăng tải trên Cổng này. Đây là nơi tra cứu nhanh nhất, cập nhật nhất cho doanh nghiệp: nhập mã ngành/mã HS, xem ngành của mình thuộc diện nào và điều kiện cụ thể là gì.

1.2. Phụ lục kèm theo Luật Đầu tư 143/2025/QH15

Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026, thay thế Luật Đầu tư 61/2020/QH14) quy định:

  • Điều 6 — Danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh;
  • Điều 7 — Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện (chi tiết tại Phụ lục IV);
  • Điều 8 — Danh mục ngành, nghề và điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài (quan trọng với FDI).

Lưu ý đính chính: một số tài liệu cũ ghi “Điều 7 cấm, Điều 8 có điều kiện” — sai. Đánh số đúng đã được xác minh: Điều 6 = cấm, Điều 7 = có điều kiện, Điều 8 = tiếp cận thị trường NĐTNN.

1.3. Nghị định chuyên ngành của từng lĩnh vực

Điều kiện cụ thể của từng ngành nghề (vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề, giấy phép con…) nằm trong các nghị định chuyên ngành của từng bộ quản lý lĩnh vực. Tra Phụ lục IV để biết ngành của mình thuộc diện có điều kiện, rồi tra tiếp nghị định chuyên ngành để biết điều kiện chi tiết.

2. Bảng phân biệt: “cấm” với “có điều kiện”

Tiêu chíCấm đầu tư kinh doanh (Điều 6)Kinh doanh có điều kiện (Điều 7)
Bản chấtTuyệt đối không được làmĐược làm khi đáp ứng điều kiện (giấy phép, chứng chỉ hành nghề, văn bản chấp thuận — khoản 2 Điều 7)
Ví dụCác ngành nghề tại danh mục Điều 6; từ 01/01/2027 bổ sung kinh doanh khí N2O (bóng cười)Ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, y tế, giáo dục, vận tải… (theo Phụ lục IV)
Căn cứ đặt điều kiện—Chỉ văn bản cấp luật, nghị định trở lên mới được đặt điều kiện — chống “giấy phép con” từ thông tư, công văn
Vi phạmXử phạt nặng, buộc chấm dứt hoạt độngXử phạt, có thể bị đình chỉ đến khi đáp ứng điều kiện

3. Biến động 2026–2027: timeline ba mốc

  • 01/7/2026 — Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP (ban hành 15/5/2026, hiệu lực đến 28/02/2027): cắt giảm từ 198 xuống còn 142 ngành nghề kinh doanh có điều kiện (giảm 56 ngành). Cắt giảm các ngành không thật sự cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh, trật tự an toàn xã hội; các ngành có thể quản lý bằng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật theo phương thức hậu kiểm. (Số hiệu đã đối chiếu với văn bản chính thức.)
  • 01/01/2027 — Luật 24/2026/QH16 (24/8/2026, sửa đổi Luật Đầu tư): Phụ lục IV mới chỉ còn 137 ngành (cắt 62, sửa 14 so với trước) — áp dụng từ 01/01/2027; đồng thời bổ sung cấm kinh doanh khí N2O (bóng cười) từ 01/01/2027;
  • 01/3/2027 — Luật 24/2026/QH16 có hiệu lực chung (riêng Phụ lục IV mới áp dụng sớm từ 01/01/2027).

Tại thời điểm viết (14/10/2026): đang áp dụng danh mục 142 ngành theo Nghị quyết 66.17; doanh nghiệp cần ghi nhớ mốc chuyển đổi 01/01/2027.

4. Lưu ý cho doanh nghiệp đang hoạt động

  • Ngành bị cắt khỏi danh mục có điều kiện: không còn phải xin giấy phép tiền kiểm, nhưng có thể chuyển sang quản lý hậu kiểm (tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật) — không đồng nghĩa “muốn làm gì cũng được”;
  • Ngành mới bổ sung cấm (khí N2O): doanh nghiệp đang kinh doanh phải có lộ trình chấm dứt trước 01/01/2027;
  • Nhà đầu tư nước ngoài: ngoài Phụ lục IV, phải đối chiếu thêm Điều 8 về điều kiện tiếp cận thị trường — có ngành trong nước được làm nhưng NĐTNN bị hạn chế tỷ lệ sở hữu hoặc hình thức đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Tra cứu ngành nghề cấm/điều kiện ở đâu chính xác nhất?
Cổng dangkykinhdoanh.gov.vn, Phụ lục kèm Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (Điều 6, 7, 8), và nghị định chuyên ngành.

Điều nào quy định ngành nghề cấm?
Điều 6 Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (không phải Điều 7 như một số tài liệu cũ ghi nhầm).

Hiện tại có bao nhiêu ngành nghề kinh doanh có điều kiện?
142 ngành (từ 01/7/2026 theo NQ 66.17/2026/NQ-CP); từ 01/01/2027 còn 137 ngành theo Luật 24/2026/QH16.

Kinh doanh khí N2O có bị cấm không?
Bổ sung vào danh mục cấm từ 01/01/2027 (Luật 24/2026/QH16).

Nguồn trích dẫn

  • Luật Đầu tư 143/2025/QH15 (hiệu lực 01/3/2026, thay thế Luật 61/2020/QH14): Điều 6 (cấm), Điều 7 + Phụ lục IV (có điều kiện), Điều 8 (tiếp cận thị trường NĐTNN);
  • Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP (15/5/2026, hiệu lực 01/7/2026–28/02/2027): 198 → 142 ngành;
  • Luật 24/2026/QH16 (24/8/2026, hiệu lực chung 01/3/2027): Phụ lục IV mới 137 ngành (áp dụng 01/01/2027), bổ sung cấm kinh doanh khí N2O.

Lưu ý: Danh mục ngành nghề thay đổi theo thời gian; tra cứu tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để có bản mới nhất trước khi quyết định đầu tư. Số liệu tính đến 14/10/2026.

Doanh nghiệp bạn cần xác định ngành nghề của mình có thuộc diện cấm/điều kiện? Liên hệ FLAT Law Firm để được tra cứu và tư vấn.

Nhãn minh bạch: Bài viết do FLAW AI Legal Council (hội đồng AI) soạn thảo, không thay thế tư vấn của luật sư hành nghề cho vụ việc cụ thể của bạn.

Bài viết đã được Hội đồng QA rà soát.

Bài viết liên quan