FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Phí lưu kho, lưu bãi tại cảng: thời hạn miễn phí và cách tính

Container xếp chồng tại bãi cảng biển — minh họa phí lưu kho, lưu bãi tại cảng, không mặt người

Hóa đơn phí lưu kho, lưu bãi phát sinh khi hàng hóa lưu lại cảng quá thời gian miễn phí (free time) là một trong những chi phí dễ gây tranh chấp nhất trong logistics. Nhiều doanh nghiệp nhầm tưởng các khoản phí này do Nhà nước ấn định — thực tế, phí lưu kho, lưu bãi tại cảng là giá dịch vụ thương mại do doanh nghiệp kinh doanh cảng quyết định, không có giá trần hay giá sàn do Nhà nước áp đặt. Bài viết phân tích khung pháp lý hiện hành về giá dịch vụ cảng biển, khái niệm free time và cách tính phí khi quá hạn.

Pháp luật có ấn định giá trần phí lưu kho, lưu bãi không?

Kệ kho hàng lưu trữ
Minh họa: Kệ kho hàng lưu trữ

Không. Theo Thông tư 12/2024/TT-BGTVT (ban hành ngày 15/5/2024) về cơ chế, chính sách quản lý giá dịch vụ tại cảng biển, doanh nghiệp kinh doanh cảng tự quyết định mức giá dịch vụ và công khai trong biểu cước của từng cảng. Nhà nước không ấn định giá trần hay giá sàn đối với phí lưu kho, lưu bãi.

Tuy nhiên, dịch vụ lưu giữ hàng hóa tại kho bãi cảng thuộc diện kê khai giá (không phải định giá trần). Cụ thể, khoản 3 Điều 1 Thông tư 31/2024/TT-BGTVT (ban hành ngày 30/10/2024, hiệu lực từ 15/01/2025) đã bổ sung Điều 11a vào Thông tư 12/2024/TT-BGTVT, đưa 12 dịch vụ tại cảng biển vào danh mục kê khai giá — trong đó mục (7) là “Lưu giữ hàng hóa tại kho bãi cảng biển, bao gồm dịch vụ lưu giữ container, hàng khô, hàng rời, hàng lỏng”. Doanh nghiệp cảng quyết định mức giá cụ thể nhưng phải thực hiện kê khai giá với Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam.

Khung giá Nhà nước chỉ áp dụng cho 4 nhóm dịch vụ

Máy tính cộng — tính toán tài chính
Minh họa: Máy tính cộng — tính toán tài chính

Đối với 4 nhóm dịch vụ sau, Nhà nước ban hành biểu khung giá theo Thông tư 12/2024/TT-BGTVT (ban hành ngày 15/5/2024, hiệu lực từ 01/7/2024): Điều 8 (hoa tiêu hàng hải — giá tối đa), Điều 9 (sử dụng cầu, bến, phao neo — khung giá), Điều 10 (bốc dỡ container — khung giá), Điều 11 (lai dắt tàu biển — khung giá).

  • Hoa tiêu hàng hải;
  • Sử dụng cầu, bến, phao neo;
  • Bốc dỡ container;
  • Lai dắt tàu biển.

Điểm then chốt: Thông tư 12/2024/TT-BGTVT chỉ đặt cơ chế và phương pháp tính khung giá, không quy định mức số cụ thể — mức số chi tiết nằm ở Quyết định của Bộ trưởng. Đối với dịch vụ bốc dỡ container, Quyết định 810/QĐ-BGTVT (ngày 01/7/2024) ban hành khung giá chi tiết; Điều 7 của Quyết định này đã được sửa đổi bởi Quyết định 2506/QĐ-BXD (ban hành 31/12/2025, hiệu lực từ 01/02/2026) của Bộ Xây dựng, nâng khung giá tại các cảng nước sâu (Lạch Huyện, Cái Mép – Thị Vải) khoảng 10%. Khi tra cứu số liệu hiện hành cho hai khu vực này, dùng Quyết định 2506 — không dùng Điều 7 Quyết định 810 cũ (đã bị bãi bỏ). Lưu ý: Thông tư 39/2023/TT-BGTVT (25/12/2023) — văn bản từng quy định khung giá này — đã hết hiệu lực từ 01/7/2024 (bị bãi bỏ bởi Điều 12.2 Thông tư 12/2024/TT-BGTVT). Lưu ý phân biệt: phí bốc dỡ container chịu khung giá Nhà nước, còn phí lưu kho/lưu bãi (storage) thuộc diện kê khai giá — hai cơ chế hoàn toàn khác nhau.

Free time: thời hạn miễn phí không do pháp luật quy định

Không có bất kỳ quy định pháp luật nào ấn định số ngày miễn phí (free time) chung. Free time là điều kiện thương mại do hãng tàu hoặc cảng công bố trong biểu cước, hoặc do các bên thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển. Thông lệ thị trường hiện nay thường là khoảng 5–7 ngày, và có thể thương lượng lên 14–21 ngày đối với hàng hóa có khối lượng lớn hoặc khách hàng ký hợp đồng dài hạn.

Vì vậy, mọi con số ngày free time trong thực tế phải được ghi rõ nguồn là biểu cước của từng cảng/hãng tàu cụ thể hoặc thông lệ thị trường — tuyệt đối không diễn giải thành “pháp luật quy định miễn phí X ngày”.

Phân biệt Storage, Demurrage và Detention

Mặt tiền nhà hiện đại với mái che
Minh họa: Mặt tiền nhà hiện đại với mái che

Ba khoản phí thường bị nhầm lẫn với nhau:

  • STORAGE (phí lưu bãi): phí lưu giữ hàng hóa/container tại kho bãi của cảng — do cảng thu trực tiếp hoặc hãng tàu thu hộ. Thuộc diện kê khai giá nêu trên.
  • DEMURRAGE (phí lưu container tại bãi cảng): phí phát sinh khi container lưu tại bãi cảng quá free time — do hãng tàu thu.
  • DETENTION (phí lưu container tại kho riêng): phí phát sinh khi container được đưa về kho riêng của khách hàng nhưng trả rỗng quá hạn — do hãng tàu thu.

Free time do hãng tàu cấp được áp dụng cho cả ba loại phí theo điều khoản của vận đơn hoặc hợp đồng vận chuyển. Đây là các phí dịch vụ của cảng và hãng tàu, không phải phí/lệ phí hải quan — không nên dùng thuật ngữ “phí hải quan” cho các khoản này.

Cách tính phí khi quá free time

Nguyên tắc tính chung: số ngày vượt quá free time × đơn giá lưu bãi/ngày/TEU. Một số điểm thực tiễn cần lưu ý:

  • Nhiều cảng áp dụng bậc thang lũy tiến: số ngày vượt càng nhiều, đơn giá/ngày càng cao;
  • Đơn giá phân biệt container thường và container lạnh (cont lạnh cao hơn đáng kể do chi phí điện, cắm điện);
  • Ngày tính phí bao gồm cả thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ, trừ khi hãng tàu/cảng có thông báo khác;
  • Mức phí cụ thể của từng cảng biến động theo biểu cước từng thời kỳ — doanh nghiệp cần tra cứu biểu cước hiện hành của cảng/hãng tàu liên quan, không áp dụng máy móc bảng giá cũ.

Bài viết này chỉ nêu nguyên tắc tính; không đưa bảng giá cố định rồi khẳng định là “giá hiện hành”, vì biểu cước có thể thay đổi.

Lưu ý về cơ quan ban hành văn bản

Bộ Giao thông vận tải đã sáp nhập vào Bộ Xây dựng trong năm 2025. Các văn bản do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành trước thời điểm sáp nhập (Thông tư 12/2024/TT-BGTVT, Thông tư 31/2024/TT-BGTVT, Quyết định 810) vẫn tiếp tục có hiệu lực cho đến khi bị văn bản khác thay thế. Riêng Thông tư 39/2023/TT-BGTVT đã hết hiệu lực từ 01/7/2024 (bị bãi bỏ bởi Điều 12.2 Thông tư 12/2024/TT-BGTVT).

Câu hỏi thường gặp

Pháp luật có quy định miễn phí lưu kho bao nhiêu ngày không?

Không. Free time là điều kiện thương mại do hãng tàu/cảng công bố hoặc thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển; thông lệ thị trường khoảng 5–7 ngày.

Phí lưu kho tại cảng có giá trần không?

Không có giá trần. Đây là dịch vụ thuộc diện kê khai giá (khoản 3 Điều 1 Thông tư 31/2024/TT-BGTVT); doanh nghiệp cảng tự quyết định mức giá và kê khai với Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam.

Storage khác gì demurrage và detention?

Storage là phí lưu bãi của cảng; demurrage là phí lưu container tại bãi cảng do hãng tàu thu; detention là phí lưu container tại kho riêng của khách do hãng tàu thu.

Văn bản pháp luật tham khảo

  • Thông tư 12/2024/TT-BGTVT ngày 15/5/2024 về cơ chế, chính sách quản lý giá dịch vụ tại cảng biển;
  • Thông tư 31/2024/TT-BGTVT ngày 30/10/2024 (hiệu lực 15/01/2025);
  • Thông tư 39/2023/TT-BGTVT ngày 25/12/2023 — đã hết hiệu lực từ 01/7/2024 (bị bãi bỏ bởi Điều 12.2 Thông tư 12/2024/TT-BGTVT; chỉ dùng để đối chiếu lịch sử);
  • Quyết định 810/QĐ-BGTVT ngày 01/7/2024; Quyết định 2506/QĐ-BXD năm 2025 (hiệu lực 01/02/2026).

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Doanh nghiệp nên tra cứu biểu cước hiện hành của cảng/hãng tàu và tham vấn luật sư trước khi quyết định.

Nếu doanh nghiệp của quý vị đang gặp tranh chấp về phí lưu kho, lưu bãi hoặc cần rà soát hợp đồng vận chuyển, liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.