FLAT LAW FIRM

Cá nhân & Gia đình

Tài sản riêng của vợ, chồng trong thời kỳ hôn nhân: xác định và chứng minh

Tài sản riêng của vợ, chồng trong thời kỳ hôn nhân: xác định

Trong thời kỳ hôn nhân, không phải tài sản nào vợ chồng nắm giữ cũng là tài sản chung. Pháp luật ghi nhận tài sản riêng của vợ, chồng — nhưng để được công nhận là tài sản riêng khi có tranh chấp, người chủ trương phải chứng minh được. Không chứng minh được thì tài sản bị coi là tài sản chung.

Bài viết này phân tích cách xác định và chứng minh tài sản riêng theo Điều 43 và Điều 44 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

1. Những gì được coi là tài sản riêng?

Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (số 52/2014/QH13) liệt kê tài sản riêng của vợ, chồng gồm:

  • Tài sản có trước khi kết hôn: nhà, đất, tiền, cổ phần… hình thành trước thời điểm đăng ký kết hôn;
  • Tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân: ví dụ cha mẹ tặng cho riêng cho con gái một mảnh đất sau khi con đã kết hôn;
  • Tài sản được chia riêng theo quy định về chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân (Điều 38-40);
  • Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác theo luật thuộc sở hữu riêng.

Ngoài ra, tài sản được hình thành từ tài sản riêng cũng là tài sản riêng — ví dụ dùng tiền riêng trước hôn nhân để mua nhà trong thời kỳ hôn nhân, căn nhà đó vẫn là tài sản riêng nếu chứng minh được nguồn tiền.

2. Quyền của vợ, chồng với tài sản riêng

Điều 44 quy định: vợ, chồng có quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng của mình mà không cần sự đồng ý của người còn lại; có quyền nhập hoặc không nhập tài sản riêng vào tài sản chung.

Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 — không phải tài sản riêng. Điều kiện “nguồn sống duy nhất của gia đình” tại khoản 4 Điều 44 chỉ là giới hạn quyền định đoạt tài sản riêng (trường hợp hoa lợi, lợi tức là nguồn sống duy nhất của gia đình, việc định đoạt phải có sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng) — không phải tiêu chí phân loại tài sản riêng.

3. Cách chứng minh tài sản riêng trên thực tế

Đây là phần quan trọng nhất. Tùy từng loại tài sản, căn cứ chứng minh gồm:

  • Tài sản có trước hôn nhân: giấy tờ mua bán, chuyển nhượng có ngày tháng trước thời điểm đăng ký kết hôn; sao kê, chứng từ thanh toán;
  • Được tặng cho riêng: hợp đồng tặng cho có công chứng ghi rõ “tặng cho riêng” cho một người; tránh hợp đồng tặng cho chung chung cho cả hai vợ chồng;
  • Được thừa kế riêng: văn bản khai nhận/phân chia di sản thể hiện phần thừa kế riêng;
  • Thỏa thuận xác định tài sản riêng: văn bản thỏa thuận giữa vợ chồng có công chứng/chứng thực — là căn cứ mạnh nhất khi có tranh chấp.

4. Bẫy thường gặp: sổ đỏ đứng tên ai?

Trường hợp điển hình: trước khi kết hôn được cha mẹ tặng cho riêng một mảnh đất, nhưng sau khi cưới mới đi làm sổ đỏ. Nếu sổ đỏ đứng tên cả hai vợ chồng, pháp luật mặc định đó là tài sản chung (Điều 34) — trừ khi vợ chồng có thỏa thuận khác. Muốn giữ là tài sản riêng, cần làm sổ đỏ đứng tên riêng và chứng minh được nguồn gốc tặng cho riêng trước hôn nhân.

Ngược lại, tài sản chỉ đứng tên một người chưa chắc đã là tài sản riêng — nếu không chứng minh được nguồn gốc riêng mà có tranh chấp, tài sản đó bị coi là tài sản chung theo khoản 3 Điều 33.

5. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tiền lương trong thời kỳ hôn nhân có phải tài sản riêng không?
Đáp: Không. Thu nhập do lao động trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung, trừ khi vợ chồng có thỏa thuận khác.

Hỏi: Vợ chồng có thể thỏa thuận một tài sản chung thành tài sản riêng không?
Đáp: Có — thông qua thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân (Điều 38-40) hoặc thỏa thuận xác định tài sản riêng, lập thành văn bản có công chứng/chứng thực.

Hỏi: Tài sản riêng có bị chia khi ly hôn không?
Đáp: Không. Tài sản riêng thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ trường hợp đã nhập vào tài sản chung.

Cần lập văn bản xác định tài sản riêng chặt chẽ? Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.