Dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài bị thanh tra, kiểm tra khi nào?

Trong vòng đời của một dự án có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, việc bị cơ quan nhà nước thanh tra hoặc kiểm tra là điều có thể xảy ra — từ kiểm tra tiến độ thực hiện dự án, việc chấp hành điều kiện ưu đãi đầu tư, đến thanh tra chuyên ngành về đất đai, xây dựng, môi trường, thuế. Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình giúp nhà đầu tư nước ngoài ứng xử đúng luật, bảo vệ lợi ích hợp pháp và tránh những vi phạm không đáng có trong quá trình thanh tra.
Căn cứ pháp lý

- Luật Thanh tra số 11/2022/QH15 (hiệu lực 01/7/2023) — khung chung cho mọi hoạt động thanh tra;
- Luật Đầu tư 2025 (143/2025/QH15) (hiệu lực 01/3/2026) và Nghị định 96/2026/NĐ-CP (hiệu lực 31/3/2026) — quản lý nhà nước về đầu tư, thanh tra/kiểm tra chuyên ngành đầu tư.
Phân biệt thanh tra và kiểm tra dự án đầu tư
- Thanh tra: hoạt động có tổ chức chặt chẽ — phải có quyết định thanh tra bằng văn bản, đoàn thanh tra, công bố quyết định, lập biên bản và ban hành kết luận thanh tra. Thanh tra được tiến hành theo kế hoạch hoặc đột xuất khi phát hiện dấu hiệu vi phạm.
- Kiểm tra chuyên ngành: hoạt động thường xuyên của cơ quan quản lý (Sở Tài chính/cơ quan đăng ký đầu tư, cơ quan thuế, thanh tra xây dựng…) nhằm kiểm tra việc chấp hành pháp luật: tiến độ góp vốn, tiến độ thực hiện dự án, báo cáo định kỳ, điều kiện hưởng ưu đãi.
Quyền của nhà đầu tư khi là đối tượng thanh tra (Điều 92)

Theo Điều 92 Luật Thanh tra 2022, đối tượng thanh tra có các quyền:
- Giải trình về những vấn đề liên quan đến nội dung thanh tra;
- Khiếu nại quyết định và hành vi của người tiến hành thanh tra trong quá trình thanh tra; khiếu nại quyết định xử lý về thanh tra theo pháp luật về khiếu nại;
- Kiến nghị về nội dung trong kết luận thanh tra khi cho rằng nội dung đó chưa chính xác;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại, khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp khác theo quy định của pháp luật;
- Cá nhân là đối tượng thanh tra có quyền tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của người tiến hành thanh tra.
Nghĩa vụ của nhà đầu tư (Điều 93)
- Chấp hành quyết định thanh tra — không được cản trở đoàn thanh tra;
- Cung cấp kịp thời, đầy đủ, chính xác thông tin, tài liệu theo yêu cầu của người tiến hành thanh tra;
- Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, trung thực của thông tin, tài liệu đã cung cấp — cung cấp tài liệu sai sự thật có thể bị xử lý độc lập.
Thời hạn thanh tra và ban hành kết luận
- Cuộc thanh tra do Thanh tra Bộ, Thanh tra Tổng cục/Cục, Thanh tra tỉnh tiến hành: không quá 45 ngày (gia hạn một lần không quá 30 ngày nếu phức tạp); tính từ ngày công bố quyết định thanh tra đến ngày kết thúc thanh tra tại trụ sở (Điều 47);
- Kết luận thanh tra được ký ban hành trong 15 ngày kể từ ngày người ra quyết định thanh tra nhận được dự thảo kết luận (khoản 1 Điều 78).
Checklist chuẩn bị khi dự án bị thanh tra, kiểm tra
- Kiểm tra tính hợp lệ của quyết định thanh tra (thẩm quyền, nội dung, thời hạn);
- Cử đầu mối làm việc với đoàn thanh tra, chuẩn bị hồ sơ pháp lý dự án (IRC, báo cáo tiến độ, báo cáo kiểm toán, hồ sơ đất đai, xây dựng, môi trường);
- Ghi nhận đầy đủ biên bản làm việc, bảo lưu ý kiến bằng văn bản khi không đồng ý;
- Rà soát dự thảo kết luận, thực hiện quyền kiến nghị khi nội dung chưa chính xác;
- Nếu không đồng ý với kết luận/quyết định xử lý: khiếu nại theo Luật Khiếu nại hoặc khởi kiện ra tòa hành chính trong thời hiệu.
Bài viết đã qua kiểm tra chất lượng bởi FLAW AI Legal Council. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
