Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) là thay đổi lớn nhất của thuế quốc tế trong một thập kỷ — và nó tác động trực tiếp đến bài toán “săn ưu đãi thuế” của các tập đoàn Trung Quốc tại Việt Nam. Điểm mấu chốt trong một câu: Việt Nam đã áp dụng thuế bổ sung tối thiểu 15% (từ 01/01/2024), còn Trung Quốc đại lục thì chưa — sự lệch pha này tạo ra những hệ quả mà bộ phận thuế của tập đoàn phải tính ngay từ hôm nay. Bài viết so sánh cách hai nước ứng phó với Pillar Two và những gì nhà đầu tư Trung Quốc cần làm.
Việt Nam: đã áp dụng — QDMTT 15% từ 01/01/2024
Nghị quyết 107/2023/QH15 quy định gì
Quốc hội Việt Nam thông qua Nghị quyết 107/2023/QH15 áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu. Trọng tâm là cơ chế thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT): các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu euro trở lên trong ít nhất 2/4 năm tài chính liền kề, có cơ sở tại Việt Nam, sẽ bị thu thuế bổ sung để bảo đảm thuế suất thực tế (ETR) tối thiểu 15% tại Việt Nam. Nói cách khác: nếu ưu đãi thuế TNDN đưa ETR của công ty Việt Nam xuống dưới 15%, phần chênh lệch sẽ bị thu bù — ưu đãi bị “trung hòa” một phần.
Hệ quả với nhà đầu tư Trung Quốc
Các tập đoàn Trung Quốc lớn (doanh thu toàn cầu từ 750 triệu euro) có công ty con tại Việt Nam đang hưởng ưu đãi sâu (ví dụ thuế suất 10%, miễn thuế những năm đầu) là đối tượng chịu tác động trực tiếp: ETR thực tế bị “sàn” ở 15%. Điều này không có nghĩa là ưu đãi trở nên vô nghĩa — ETR 15% vẫn thấp hơn 20% phổ thông và 25% tại Trung Quốc — nhưng bài toán so sánh ưu đãi giữa các nước phải làm lại: chênh lệch giữa “ưu đãi Việt Nam sau Pillar Two” và “thuế suất tại Trung Quốc” đã thu hẹp. Các tập đoàn dưới ngưỡng 750 triệu euro không thuộc phạm vi — đây là tin tốt cho đại đa số doanh nghiệp vừa và nhỏ Trung Quốc đầu tư vào Việt Nam.
Trung Quốc: chưa áp dụng ở đại lục, Hong Kong đi trước
Tình trạng hiện tại
Tính đến thời điểm bài viết, Trung Quốc đại lục chưa ban hành quy định thuế tối thiểu nội địa (QDMTT) cấp quốc gia, cũng chưa có lộ trình công khai đầy đủ về việc áp dụng các quy tắc GloBE (IIR, UTPR). Trong khi đó, Hong Kong đã ban hành luật thuế tối thiểu, áp dụng từ năm tài chính bắt đầu từ 01/01/2025 — bao gồm cả thuế tối thiểu nội địa và quy tắc bao trùm thu nhập (IIR). Sự lệch pha này có nghĩa là: một tập đoàn Trung Quốc có công ty mẹ cuối cùng tại đại lục, công ty con tại Việt Nam và holding tại Hong Kong sẽ phải tính toán nghĩa vụ thuế bổ sung ở cả Việt Nam (QDMTT) và Hong Kong (IIR/QDMTT) — với cơ chế loại trừ để tránh đánh trùng.
Rủi ro “bị thu ở nước khác” nếu Trung Quốc chậm áp dụng
Logic của Pillar Two là không để lọt: nếu nước nơi công ty con đặt trụ sở không thu đủ 15% (không có QDMTT), thì nước nơi công ty mẹ đặt trụ sở có thể thu bù qua IIR (quy tắc bao trùm thu nhập). Việt Nam đã có QDMTT nên phần thuế bổ sung được giữ lại tại Việt Nam — đây là lý do Việt Nam ban hành NQ 107: “thu ở ta còn hơn để nước khác thu”. Với tập đoàn Trung Quốc, điều này có nghĩa là ưu đãi thuế sâu tại Việt Nam không còn chuyển thành tiết kiệm thuế toàn tập đoàn như trước — mà chuyển thành thuế nộp tại Việt Nam (thay vì nộp ở Trung Quốc hay nước thứ ba).
Nhà đầu tư Trung Quốc cần làm gì?
Bước 1 — Xác định có thuộc phạm vi không: tính doanh thu hợp nhất toàn tập đoàn 4 năm gần nhất — từ 750 triệu euro trở lên trong ít nhất 2 năm là thuộc phạm vi. Bước 2 — Mô hình hóa ETR tại Việt Nam: tính thuế suất thực tế của công ty Việt Nam sau mọi ưu đãi; phần dưới 15% là số thuế bổ sung phải nộp. Bước 3 — Rà soát cấu trúc tập đoàn: công ty mẹ cuối cùng ở đâu, có holding ở Hong Kong không, IIR của nước nào có thể áp dụng — để tránh bị đánh trùng hoặc sót nghĩa vụ. Bước 4 — Tính lại bài toán ưu đãi: so sánh “ETR sau Pillar Two tại Việt Nam” với các phương án khác — quyết định đầu tư phải dựa trên ETR thực tế, không phải thuế suất ưu đãi trên giấy. Bước 5 — Chuẩn bị hệ thống dữ liệu: tính ETR theo chuẩn GloBE đòi hỏi dữ liệu tài chính chi tiết theo từng quốc gia — hệ thống kế toán phải sẵn sàng từ bây giờ.
Thoái vốn khỏi dự án có vốn nhà nước — “sân chơi” khác
Vì sao khác? Ba điểm
(1) Phê duyệt nhiều tầng: thoái vốn nhà nước phải qua phê duyệt của cơ quan đại diện chủ sở hữu (bộ/ngành, UBND, hoặc SCIC) — không phải HĐQT quyết là xong. (2) Định giá bắt buộc: giá chuyển nhượng vốn nhà nước phải qua thẩm định giá độc lập và đấu giá/đấu thầu (trừ trường hợp đặc biệt) — không được “thỏa thuận giá” tay đôi. (3) Công khai: phương án thoái vốn phải công khai — bán “chui” vốn nhà nước là vi phạm pháp luật về quản lý vốn nhà nước, có thể bị hủy giao dịch.
Rủi ro cho NĐT Trung Quốc — hai phía
Phía mua (NĐT TQ mua vốn nhà nước): quy trình dài (phê duyệt + định giá + đấu giá — thường 6–12 tháng), giá không thương lượng linh hoạt (giá khởi điểm từ thẩm định giá), và rủi ro đấu giá thất bại (không có người mua/không đạt giá). Phía bán (NĐT TQ bán cho nhà nước hoặc cùng thoái): đối tác nhà nước chậm quyết (phải xin phê duyệt nhiều cấp) — kế hoạch exit của bạn phụ thuộc vào tiến độ phê duyệt của họ.
Chiến lược — ba việc
(1) Tìm hiểu “chủ” thật sự: vốn nhà nước do ai đại diện (bộ nào, SCIC, UBND)? — mỗi “chủ” có quy trình riêng. (2) Cộng thời gian: mọi kế hoạch exit có vốn nhà nước phải cộng thêm 6–12 tháng cho phê duyệt/đấu giá — đừng lên lịch “3 tháng xong”. (3) Giữ quan hệ: quá trình thoái vốn nhà nước cần sự hợp tác của phía nhà nước (cung cấp hồ sơ, ký văn bản) — đừng “đối đầu”, hãy đồng hành (hỗ trợ họ hoàn thiện thủ tục của họ).
Điểm cần nhớ: Việt Nam đã áp thuế tối thiểu bổ sung (QDMTT) 15% từ 01/01/2024 (NQ 107/2023/QH15) — tập đoàn đa quốc gia (doanh thu ≥750 triệu EUR) có công ty con tại Việt Nam hưởng ưu đãi thuế dưới 15% thì phải nộp bổ sung cho đủ 15%. Trung Quốc đại lục chưa có QDMTT quốc gia (Hong Kong đã ban hành — áp dụng từ năm tài chính 01/01/2025). Ảnh hưởng: ưu đãi thuế Việt Nam dưới 15% cho tập đoàn lớn → “mất” một phần tác dụng (phải nộp bù).
Checklist Pillar Two cho tập đoàn Trung Quốc
(1) Kiểm tra ngưỡng 750 triệu euro doanh thu hợp nhất (2/4 năm); (2) Tính ETR hiện tại của công ty Việt Nam sau ưu đãi; (3) Ước tính thuế bổ sung QDMTT phải nộp tại Việt Nam; (4) Rà soát IIR/QDMTT tại Hong Kong (nếu có holding) và nước đặt công ty mẹ; (5) Mô hình hóa lại bài toán ưu đãi trên ETR thực tế; (6) Chuẩn bị dữ liệu tài chính theo quốc gia theo chuẩn GloBE; (7) Cập nhật chính sách thuế của tập đoàn và đào tạo đội ngũ kế toán thuế. Lưu ý: Pillar Two là lĩnh vực đang phát triển — theo dõi cập nhật chính sách của cả Việt Nam, Trung Quốc và Hong Kong hằng quý.
Liên hệ tư vấn
FLAT Law Firm tư vấn toàn diện cho nhà đầu tư Trung Quốc tại Việt Nam: cấu trúc đầu tư, thủ tục IRC/ERC, thuế, lao động, sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
Bài viết liên quan
- Thuế TNCN cho chuyên gia Trung Quốc tại dự án pin, xe điện ở Việt Nam: cách tính
- Nhận lợi nhuận từ Việt Nam tại Trung Quốc: thủ tục SAFE và thuế phía Trung Quốc
- Rút vốn khỏi Trung Quốc vs Việt Nam: giảm vốn, chuyển nhượng và thuế
- Chia cổ tức về nước từ Trung Quốc vs Việt Nam: thuế khấu trừ và thủ tục
- Doanh nghiệp chế xuất (EPE) và hoàn thuế: Việt Nam vs Trung Quốc vs Malaysia
