FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT): Việt Nam vs các nước ASEAN ứng phó ra sao?

Thuế tối thiểu toàn cầu đã biến cuộc cạnh tranh ưu đãi thuế tại Đông Nam Á thành một ván cờ mới: khi mọi tập đoàn lớn đều phải nộp tối thiểu 15% ở đâu đó, câu hỏi không còn là nước nào cho thuế suất thấp nhất, mà là nước nào thu phần thuế bổ sung đó và đổi lại hỗ trợ nhà đầu tư bằng gì ngoài thuế. Việt Nam trả lời bằng bộ đôi thu thuế bổ sung trong nước và lập quỹ hỗ trợ bằng tiền mặt; các nước ASEAN khác trả lời mỗi nước một cách. Bài viết này so sánh các phản ứng đó và hệ quả trực tiếp lên bài toán chọn địa điểm của tập đoàn thuộc diện áp dụng.

Trả lời ngắn

Việt Nam áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung tối thiểu nội địa theo Nghị quyết 107/2023/QH15 và Nghị định 236/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 15/10/2025, với mức sàn 15% cho tập đoàn có doanh thu hợp nhất từ ngưỡng 750 triệu euro trở lên theo khung toàn cầu. Điểm khác biệt của Việt Nam nằm ở Nghị định 182/2024/NĐ-CP lập Quỹ hỗ trợ đầu tư, dùng ngân sách hỗ trợ trực tiếp các chi phí đào tạo, nghiên cứu phát triển và tài sản cố định cho doanh nghiệp công nghệ cao và doanh nghiệp chịu thuế tối thiểu toàn cầu. Cuộc cạnh tranh vì thế dịch chuyển từ thuế suất sang chất lượng hỗ trợ ngoài thuế và tốc độ thủ tục.

Cơ chế của Việt Nam: thu phần bổ sung trong nước, hỗ trợ lại bằng tiền mặt

Logic của cơ chế này rất thẳng: phần thuế suất hiệu dụng dưới 15% sẽ bị thu ở đâu đó — tại Việt Nam theo cơ chế trong nước, hoặc tại nước đặt công ty mẹ. Nghị quyết 107/2023/QH15 chọn phương án thu tại Việt Nam, và Nghị định 236/2025/NĐ-CP quy định chi tiết việc kê khai, nộp thuế bổ sung với hiệu lực từ 15/10/2025. Song song, Quỹ hỗ trợ đầu tư theo Nghị định 182/2024/NĐ-CP cho phép nhà nước hỗ trợ bằng tiền mặt một phần chi phí hợp lệ của doanh nghiệp công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu phát triển và doanh nghiệp thuộc diện thuế tối thiểu toàn cầu. Về mặt pháp lý, ưu đãi thuế trong Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15 vẫn nguyên giá trị với các dự án ngoài diện thuế tối thiểu, vốn là đa số doanh nghiệp vừa.

NướcCơ chế thuế bổ sung nội địaCông cụ bù đắp nổi bật
Việt NamÁp dụng theo Nghị quyết 107/2023/QH15 và Nghị định 236/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/10/2025Quỹ hỗ trợ đầu tư theo Nghị định 182/2024/NĐ-CP, hỗ trợ tiền mặt theo chi phí
SingaporeĐã ban hành thuế bổ sung nội địa cho tập đoàn lớn theo khung toàn cầuCác chương trình trợ cấp và hoàn chi cho hoạt động giá trị cao
MalaysiaĐã công bố lộ trình áp dụng thuế tối thiểu theo khung toàn cầuƯu đãi theo dự án và hỗ trợ ngành ưu tiên qua cơ quan xúc tiến
Thái LanĐang hoàn thiện cơ chế thuế bổ sung trong nướcCơ quan xúc tiến đầu tư thiết kế gói hỗ trợ thay thế ưu đãi thuế
IndonesiaĐang hoàn thiện khung áp dụng ở giai đoạn đầuKỳ nghỉ thuế ngành tiên phong tiếp tục cho dự án ngoài diện

Phản ứng của các nước ASEAN: cùng một sàn thuế, bốn cách bù đắp

Singapore phản ứng nhanh nhất về mặt lập pháp và dùng hệ sinh thái trợ cấp sẵn có cho nghiên cứu, đổi mới và trụ sở khu vực để giữ chân tập đoàn. Malaysia gắn phản ứng với chính sách công nghiệp mới, ưu tiên các ngành giá trị cao và dùng cơ quan xúc tiến đầu tư làm đầu mối đàm phán gói hỗ trợ theo dự án. Thái Lan chịu tác động trực tiếp nhất vì lâu nay dùng miễn thuế làm vũ khí chính, và đang thiết kế các gói hỗ trợ ngoài thuế thay thế. Indonesia áp dụng chậm hơn, tiếp tục dùng kỳ nghỉ thuế cho ngành tiên phong như công cụ cạnh tranh với nhóm dự án chưa chạm ngưỡng doanh thu toàn cầu.

Hệ quả lên quyết định chọn địa điểm của tập đoàn lớn

Với tập đoàn thuộc diện áp dụng, mô hình so sánh địa điểm phải viết lại ở ba điểm. Thứ nhất, ưu đãi thuế dưới mức sàn không còn là lợi thế tiền mặt tại bất kỳ nước ASEAN nào đã áp dụng cơ chế bổ sung; giá trị còn lại nằm ở hỗ trợ ngoài thuế, và hỗ trợ này khác nhau về điều kiện, thời điểm chi trả và mức độ chắc chắn pháp lý. Thứ hai, nghĩa vụ kê khai thuế tối thiểu tạo thêm một lớp tuân thủ toàn cầu: dữ liệu theo từng quốc gia phải nhất quán giữa công ty con và công ty mẹ, nên chất lượng tư vấn thuế tại nước đặt dự án trở thành tiêu chí chọn địa điểm. Thứ ba, với dự án ngoài diện áp dụng — doanh thu hợp nhất của tập đoàn dưới ngưỡng — ưu đãi thuế truyền thống của Việt Nam như thuế suất 10% trong 15 năm kèm miễn 4 năm, giảm 9 năm vẫn giữ nguyên toàn bộ giá trị tiền mặt, khiến Việt Nam vẫn rất cạnh tranh ở phân khúc doanh nghiệp vừa và nhà cung cấp vệ tinh.

Rủi ro và lưu ý thực tiễn

Thứ nhất, hỗ trợ từ Quỹ hỗ trợ đầu tư không phải quyền tự động: doanh nghiệp phải thuộc diện đối tượng, chi phí phải hợp lệ và hồ sơ được xét duyệt theo quy trình; không nên ghi nhận hỗ trợ vào mô hình tài chính như khoản chắc chắn trước khi có văn bản chấp thuận. Thứ hai, thời điểm áp dụng và hướng dẫn kê khai của Nghị định 236/2025/NĐ-CP cần được theo dõi liên tục trong các kỳ đầu, vì thực tiễn kê khai thuế bổ sung còn mới tại mọi nước ASEAN. Thứ ba, thuế tối thiểu tính trên cơ sở hợp nhất theo quốc gia, nên cấu trúc tập đoàn nhiều lớp trung gian phải rà soát lại toàn bộ. Thứ tư, cam kết bảo đảm đầu tư trong Luật Đầu tư 143/2025/QH15 không miễn trừ doanh nghiệp khỏi cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu, vì đây là cam kết quốc tế được luật hóa riêng bằng Nghị quyết 107/2023/QH15.

Checklist hành động

  • Xác định tập đoàn có thuộc diện doanh thu hợp nhất chạm ngưỡng áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu hay không.
  • Mô hình hóa thuế suất hiệu dụng sau thuế bổ sung theo Nghị định 236/2025/NĐ-CP cho dự án tại Việt Nam.
  • Đối chiếu điều kiện nhận hỗ trợ từ Quỹ hỗ trợ đầu tư theo Nghị định 182/2024/NĐ-CP theo từng khoản chi phí.
  • So sánh gói hỗ trợ ngoài thuế của các nước ASEAN theo thời điểm chi trả và mức độ chắc chắn pháp lý.
  • Giữ nguyên phân tích ưu đãi thuế truyền thống nếu dự án ngoài diện áp dụng thuế tối thiểu.
  • Thiết lập quy trình dữ liệu kê khai nhất quán giữa công ty tại Việt Nam và công ty mẹ ngay từ kỳ đầu.

Câu hỏi thường gặp

Các nước ASEAN ứng phó với thuế tối thiểu toàn cầu thế nào?

Tất cả đều đi cùng một hướng là ban hành hoặc hoàn thiện cơ chế thuế bổ sung nội địa để thu phần chênh lệch dưới sàn 15% tại nước mình thay vì để nước đặt công ty mẹ thu. Khác nhau nằm ở tốc độ và công cụ bù đắp: Singapore nhanh và dùng trợ cấp sẵn có, Malaysia gắn với chính sách công nghiệp, Thái Lan thiết kế lại gói của cơ quan xúc tiến đầu tư, Indonesia chậm hơn và còn dựa vào kỳ nghỉ thuế cho dự án ngoài diện, Việt Nam kết hợp Nghị định 236/2025/NĐ-CP với Quỹ hỗ trợ đầu tư bằng tiền mặt.

Nước nào có chính sách bù đắp tốt nhất cho nhà đầu tư?

Không có một đáp án cho mọi dự án vì bù đắp được thiết kế theo loại chi phí. Doanh nghiệp tốn nhiều chi phí đào tạo, nghiên cứu và tài sản cố định tại Việt Nam có thể hưởng lợi rõ từ Quỹ hỗ trợ đầu tư theo Nghị định 182/2024/NĐ-CP. Tập đoàn đặt trụ sở và trung tâm nghiên cứu khu vực thường thấy gói của Singapore phù hợp hơn. Cách chấm đúng là liệt kê các khoản chi phí dự kiến nhận hỗ trợ ở từng nước, kèm điều kiện và thời điểm chi trả, thay vì so sánh tên gọi của chương trình.

Điều đó ảnh hưởng ra sao đến quyết định chọn địa điểm của tôi?

Nếu tập đoàn của bạn thuộc diện áp dụng, hãy loại ưu đãi thuế dưới sàn 15% khỏi bảng so sánh và chấm điểm lại bằng hỗ trợ ngoài thuế, hạ tầng, nhân lực và tốc độ thủ tục — khi đó thứ hạng các nước có thể đổi hẳn so với bảng so sánh cũ. Nếu tập đoàn ngoài diện áp dụng, thuế tối thiểu không chạm tới dự án của bạn và ưu đãi truyền thống của Việt Nam như thuế suất 10% trong 15 năm vẫn là lợi thế tiền mặt đầy đủ. Xác định đúng mình thuộc nhóm nào là bước phân tích đầu tiên, trước mọi so sánh khác.

FLAT Law Firm đồng hành cùng nhà đầu tư

FLAT Law Firm hỗ trợ tập đoàn thuộc diện thuế tối thiểu toàn cầu mô hình hóa tác động tại Việt Nam: nghĩa vụ thuế bổ sung theo Nghị quyết 107/2023/QH15 và Nghị định 236/2025/NĐ-CP, điều kiện hỗ trợ từ Quỹ hỗ trợ đầu tư theo Nghị định 182/2024/NĐ-CP, và phần ưu đãi truyền thống còn giữ giá trị theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 67/2025/QH15. Hãy gửi cấu trúc tập đoàn và kế hoạch chi phí của dự án để nhận bản phân tích hai lớp thuế và hỗ trợ trước khi chốt địa điểm.

Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng