Tố tụng thương mại Việt Nam vs Trung Quốc: so sánh thời gian, chi phí và chiến lược lựa chọn tòa án
Doanh nghiệp Việt Nam bị đối tác Trung Quốc nợ tiền hàng: nên kiện tại Việt Nam hay sang Trung Quốc kiện? Câu hỏi tưởng đơn giản này quyết định đến 50% khả năng thực tế thu hồi được tiền. Kiện thắng ở nơi không thi hành được bản án cũng như không kiện.
Mục lục
- 1. Câu hỏi chiến lược: kiện ở đâu
- 2. Thẩm quyền: khi nào tòa án Việt Nam thụ lý vụ việc có yếu tố Trung Quốc
- 3. So sánh khung tố tụng: thời gian và cấp xét xử
- 4. Chi phí: những khoản phải tính đến
- 5. Thi hành bản án xuyên biên giới: Hiệp định 1998
- 6. Ba kịch bản chiến lược
- 7. Câu hỏi thường gặp
- 8. Khi nào nên làm việc với luật sư
1. Câu hỏi chiến lược: kiện ở đâu
Khi tranh chấp thương mại Việt — Trung phát sinh, doanh nghiệp thường chỉ nghĩ đến "kiện ở đâu thuận tiện cho mình". Luật sư tranh chấp nghĩ khác: kiện ở đâu thi hành được. Ba yếu tố quyết định:
- Bị đơn có tài sản ở đâu — nơi có tài sản để kê biên, thi hành là nơi kiện hiệu quả nhất.
- Hợp đồng có điều khoản chọn tòa án/khu vực tài phán không — nếu có và hợp lệ, đó thường là đáp án.
- Khả năng công nhận bản án chéo — thắng ở Việt Nam nhưng bị đơn chỉ có tài sản ở Trung Quốc thì phải đi qua thủ tục công nhận bản án.
2. Thẩm quyền: khi nào tòa án Việt Nam thụ lý vụ việc có yếu tố Trung Quốc
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tòa án Việt Nam có thẩm quyền đối với vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài trong các trường hợp như: bị đơn là cá nhân cư trú, làm ăn sinh sống lâu dài tại Việt Nam hoặc có tài sản tại Việt Nam; vụ việc về nghĩa vụ được thực hiện tại Việt Nam; hoặc các bên thỏa thuận chọn tòa án Việt Nam giải quyết (trong phạm vi pháp luật cho phép).
Ngược lại, nếu hợp đồng đã chọn tòa án Trung Quốc hoặc trọng tài, nguyên đơn Việt Nam phải tôn trọng thỏa thuận đó — khởi kiện tại Việt Nam có thể bị đình chỉ vì không đúng thẩm quyền.
3. So sánh khung tố tụng: thời gian và cấp xét xử
Việt Nam: tố tụng dân sự gồm sơ thẩm và phúc thẩm (xét xử lại theo kháng cáo/kháng nghị); giám đốc thẩm, tái thẩm là thủ tục đặc biệt. Thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm cho vụ án dân sự thông thường tính bằng tháng, nhưng vụ việc có yếu tố nước ngoài (tống đạt ra nước ngoài, thu thập chứng cứ ở nước ngoài) thường kéo dài đáng kể do thủ tục ủy thác tư pháp quốc tế.
Trung Quốc: hệ thống tòa án nhân dân gồm cấp cơ sở, trung cấp, cao cấp và Tòa án nhân dân tối cao; áp dụng chế độ "xét xử hai cấp là chung thẩm" đối với phần lớn vụ việc. Vụ việc có yếu tố nước ngoài do tòa án trung cấp trở lên thụ lý, thời gian giải quyết cũng chịu ảnh hưởng của thủ tục tống đạt và thu thập chứng cứ xuyên biên giới.
Không nên so sánh bằng con số tuyệt đối: thời gian thực tế phụ thuộc vào giá trị tranh chấp, độ phức tạp chứng cứ, số cấp xét xử phải đi qua và hiệu quả của ủy thác tư pháp quốc tế trong từng vụ việc.
4. Chi phí: những khoản phải tính đến
Dù kiện ở Việt Nam hay Trung Quốc, doanh nghiệp cần dự toán các khoản:
- Án phí/tạm ứng án phí: tính theo giá trị tranh chấp tại cả hai nước.
- Luật sư: chi phí luật sư tại Trung Quốc đối với doanh nghiệp Việt Nam thường cao hơn do rào cản ngôn ngữ và cần luật sư bản địa.
- Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa: toàn bộ chứng cứ từ Việt Nam mang sang Trung Quốc (và ngược lại) đều phải dịch, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự — chi phí không nhỏ và tốn thời gian.
- Đi lại, lưu trú: nếu phải tham gia phiên tòa ở nước ngoài.
- Thi hành án: chi phí cho thủ tục công nhận và cho thi hành bản án ở nước còn lại.
5. Thi hành bản án xuyên biên giới: Hiệp định 1998
Hiệp định tương trợ tư pháp về các vấn đề dân sự và hình sự giữa Việt Nam và Trung Quốc (ký năm 1998) là khung pháp lý cho hợp tác tư pháp song phương. Về dân sự, Hiệp định bao gồm (Điều 1): tống đạt giấy tờ tư pháp, thu thập chứng cứ, và công nhận, cho thi hành quyết định của tòa án về dân sự cùng quyết định trọng tài.
Điều 15–17 quy định: phạm vi các quyết định được công nhận; hồ sơ yêu cầu công nhận và cho thi hành; và các căn cứ từ chối (ví dụ: bản án chưa có hiệu lực, tòa án ra bản án không có thẩm quyền theo hiệp định, vi phạm trật tự công cộng của nước được yêu cầu…).
Thực tiễn cần lưu ý: cơ chế công nhận bản án dân sự giữa hai nước còn hạn chế và phụ thuộc nguyên tắc có đi có lại — không phải bản án nào cũng được công nhận tự động. Vì vậy, điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng (chọn trọng tài quốc tế thay vì tòa án quốc gia) thường là lựa chọn thực tế hơn cho giao dịch Việt — Trung.
6. Ba kịch bản chiến lược
Kịch bản A — Bị đơn Trung Quốc có tài sản tại Việt Nam: kiện tại tòa án Việt Nam, thi hành trực tiếp tại Việt Nam. Hiệu quả nhất.
Kịch bản B — Bị đơn chỉ có tài sản tại Trung Quốc, hợp đồng không có điều khoản tài phán: cân nhắc kiện tại Trung Quốc (qua luật sư bản địa) để thi hành trực tiếp, hoặc kiện tại Việt Nam rồi làm thủ tục công nhận bản án tại Trung Quốc theo Hiệp định 1998 — phương án sau tốn thêm một vòng thủ tục với kết quả không chắc chắn.
Kịch bản C — Hợp đồng có điều khoản trọng tài (VIAC/SIAC/HKIAC): thực hiện trọng tài theo thỏa thuận; phán quyết trọng tài được công nhận và cho thi hành tại cả hai nước theo Công ước New York 1958 (cả Việt Nam và Trung Quốc đều là thành viên) — thường là con đường thi hành xuyên biên giới thuận lợi nhất.
7. Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Kiện đối tác Trung Quốc tại tòa án Việt Nam được không?
Đáp: Được, nếu tòa án Việt Nam có thẩm quyền theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (ví dụ: bị đơn có tài sản tại Việt Nam, nghĩa vụ được thực hiện tại Việt Nam, hoặc các bên thỏa thuận chọn tòa án Việt Nam). Tuy nhiên thắng kiện tại Việt Nam mới là một nửa chặng đường — thi hành bản án sang Trung Quốc phụ thuộc vào Hiệp định tương trợ tư pháp 1998 và nguyên tắc có đi có lại.
Hỏi: Hiệp định tương trợ tư pháp Việt — Trung 1998 quy định gì về dân sự?
Đáp: Hiệp định bao gồm tống đạt giấy tờ, thu thập chứng cứ, công nhận và cho thi hành quyết định của tòa án về dân sự và quyết định trọng tài (Điều 1). Điều 15–17 quy định phạm vi công nhận, hồ sơ yêu cầu và các căn cứ từ chối công nhận bản án dân sự.
Hỏi: Kiện tại Trung Quốc hay Việt Nam tốn kém hơn?
Đáp: Không có đáp án chung. Chi phí phụ thuộc vào giá trị tranh chấp, số cấp xét xử, chi phí luật sư, dịch thuật, công chứng và đi lại. Nguyên tắc thực tiễn: kiện ở nơi bị đơn có tài sản để thi hành thường hiệu quả hơn kiện ở nơi thuận tiện cho nguyên đơn nhưng không thi hành được.
Hỏi: Bản án của tòa án Việt Nam có thi hành được tại Trung Quốc không?
Đáp: Có thể, thông qua cơ chế công nhận và cho thi hành theo Hiệp định tương trợ tư pháp 1998, nếu đáp ứng các điều kiện (bản án đã có hiệu lực, không thuộc căn cứ từ chối tại Điều 17). Thực tiễn công nhận còn hạn chế và phụ thuộc nguyên tắc có đi có lại — cần đánh giá từng trường hợp cụ thể.
8. Khi nào nên làm việc với luật sư
Hãy làm việc với luật sư khi: phát sinh tranh chấp với đối tác Trung Quốc và cần đánh giá nên kiện tại Việt Nam, Trung Quốc hay khởi kiện trọng tài; cần làm thủ tục công nhận và cho thi hành bản án/phán quyết trọng tài xuyên biên giới; hoặc đang soạn hợp đồng với đối tác Trung Quốc và cần thiết kế điều khoản giải quyết tranh chấp tối ưu (trọng tài, luật áp dụng, địa điểm). FLAT Law Firm xử lý tranh chấp thương mại Việt — Trung từ thương lượng đến thi hành — hotline 0988424851.
Tài liệu tham khảo
- Hiệp định tương trợ tư pháp về các vấn đề dân sự và hình sự giữa Việt Nam và Trung Quốc (1998).
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (số 92/2015/QH13), hiệu lực 01/7/2016.
- Nội dung đối chiếu qua thuvienphapluat.vn tại thời điểm soạn bài (28/9/2026).
—
