FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235): doanh nghiệp xả thải trái phép

Tội gây ô nhiễm môi trường — khói thải công nghiệp tại Kon Tum, Việt Nam

Doanh nghiệp xả thải trái phép khi nào thì chỉ bị phạt hành chính, khi nào thành tội hình sự? Câu trả lời nằm ở Điều 235 BLHS — Tội gây ô nhiễm môi trường, vừa được sửa đổi toàn diện bởi Luật số 86/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025): nâng khung hình phạt, hạ ngưỡng định lượng, và nâng mạnh khung phạt tiền với pháp nhân. Bài viết phân tích khung mới, trọng tâm trách nhiệm của doanh nghiệp.

1. Điều 235 bản mới — Luật 86/2025/QH15 sửa những gì?

Nhà máy công nghiệp với ống khói xả thải
Minh họa: Nhà máy công nghiệp với ống khói xả thải

Khoản 12 Điều 1 Luật 86/2025/QH15 sửa đổi toàn diện Điều 235, có hiệu lực từ 01/7/2025. Các điểm mới cốt lõi:

  • nâng khung phạt tù: k1 tù 02–03 năm (bản cũ: phạt tiền 50–500 triệu hoặc tù 3 tháng–2 năm); k2 tù 03–05 năm; k3 tù 05–07 năm;
  • nâng khung phạt tiền (k1: 100 triệu–1 tỷ; k2: 1–2 tỷ; k3: 2–6 tỷ);
  • hạ ngưỡng thông số môi trường nguy hại vượt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia — dễ cấu thành tội hơn;
  • nâng gấp đôi khung phạt tiền với pháp nhân — tới 24–40 tỷ đồng.

Tuyệt đối phải trích bản mới — không dùng Điều 235 bản cũ (2015/2017).

2. “Xả thải trái phép” — các nhóm hành vi tại khoản 1 Điều 235

Công nhân trong kho hàng
Minh họa: Công nhân trong kho hàng
  • Chôn, lấp, đổ, thải chất thải nguy hại trái pháp luật: định lượng theo kg — 1.000–dưới 3.000 kg chất thải nguy hại đặc biệt / 3.000–dưới 10.000 kg loại khác; ngưỡng thấp hơn nếu đã bị xử phạt hành chính hoặc kết án mà chưa được xóa án tích về hành vi này mà còn vi phạm;
  • Xả nước thải có thông số môi trường nguy hại vượt QCVN: định lượng theo m³/ngày kết hợp số lần vượt quy chuẩn — ví dụ k1: xả 500–dưới 5.000 m³/ngày vượt 03–dưới 05 lần; hoặc 300–dưới 500 m³/ngày vượt từ 05 lần trở lên (điểm c); trường hợp tái phạm sau xử phạt hành chính/kết án thì ngưỡng thấp hơn (điểm d). K2: ví dụ 5.000–dưới 10.000 m³/ngày vượt 03–dưới 05 lần, hoặc 500–dưới 5.000 m³/ngày vượt từ 05 lần trở lên. K3: ví dụ từ 10.000 m³/ngày trở lên vượt 03–dưới 05 lần, hoặc từ 5.000 m³/ngày trở lên vượt từ 05 lần trở lên;
  • Thải khí thải có thông số vượt QCVN: định lượng theo m³/giờ kết hợp số lần vượt quy chuẩn;
  • Chất thải rắn thông thường (100.000–dưới 200.000 kg), chất phóng xạ;
  • K2 bổ sung tình tiết “gây hậu quả nghiêm trọng”; K3 bổ sung “gây hậu quả rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng”.

“Trái pháp luật” trong Điều 235 được xác định qua việc vi phạm quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường và giấy phép môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường (số hiệu QCVN cụ thể cần đối chiếu trước khi trích dẫn).

3. Doanh nghiệp bị phạt thế nào? — Khung pháp nhân (khoản 5)

Điều 235 thuộc Điều 76 BLHS — pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự về tội này. Khung tại khoản 5 Điều 235:

Trường hợpMức phạt
K1Phạt tiền 06–14 tỷ đồng
K2Phạt tiền 14–24 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động 06 tháng–02 năm
K3Phạt tiền 24–40 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động 01–03 năm
Trường hợp thuộc Điều 79Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn
Hình phạt bổ sungPhạt tiền 02–10 tỷ đồng; cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực 01–03 năm

Đây là điểm nhấn của bài: một doanh nghiệp xả thải trái phép ở khung 3 có thể bị phạt tới 40 tỷ đồng kèm đình chỉ hoạt động.

4. Hình phạt bổ sung với cá nhân (khoản 4)

Nhà máy sản xuất công nghiệp
Minh họa: Nhà máy sản xuất công nghiệp

Phạt tiền 60–400 triệu đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định 01–05 năm. (Trách nhiệm cá nhân của giám đốc nhà máy được phân tích riêng tại bài về Điều 235 — trách nhiệm cá nhân người điều hành.)

5. Ranh giới: xử phạt hành chính vs truy cứu hình sự

Không phải mọi hành vi xả thải vượt quy chuẩn đều là tội phạm. Dưới ngưỡng định lượng của Điều 235 → xử phạt hành chính theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP (ban hành 07/7/2022, hiệu lực 25/8/2022 — còn hiệu lực tại thời điểm viết bài, đã được kiểm tra ngày 14/10/2026):

  • phạt tiền tối đa 1 tỷ đồng (cá nhân) / 2 tỷ đồng (tổ chức);
  • tước quyền sử dụng giấy phép môi trường 01–24 tháng;
  • đình chỉ nguồn phát sinh chất thải 01–06 tháng;
  • áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả.

Lưu ý “cầu thang” trách nhiệm: hành vi chưa đạt ngưỡng hình sự → phạt hành chính; đã bị xử phạt hành chính về hành vi tại Điều 235 mà còn vi phạm với định lượng thấp hơn → vẫn có thể cấu thành tội (điểm b, d, e, g khoản 1 Điều 235).

6. Quy tắc chuyển tiếp — Điều 4 Luật 86/2025/QH15

Quy tắc chuyển tiếp của Luật 86/2025/QH15: quy định mới không có lợi cho người phạm tội → chỉ áp dụng với hành vi thực hiện từ 01/7/2025; hành vi thực hiện trước 01/7/2025 áp dụng luật cũ (k1: phạt tiền 50–500 triệu hoặc tù 3 tháng–2 năm; k2: 500 triệu–1 tỷ hoặc tù 1–5 năm; k3: 1–3 tỷ hoặc tù 3–7 năm; pháp nhân: 3–7/7–12/12–20 tỷ). Khi đánh giá một vụ việc cụ thể, thời điểm thực hiện hành vi là yếu tố quyết định khung áp dụng.

7. Khung pháp lý hành chính môi trường hiện hành

Luật Bảo vệ môi trường 72/2020/QH14 (hiệu lực 01/01/2022) còn hiệu lực; sửa đổi mới nhất bởi Luật 146/2025/QH15 (thông qua 11/12/2025, hiệu lực 01/01/2026). Giấy phép môi trường và quan trắc môi trường định kỳ là công cụ phòng ngừa cốt lõi của doanh nghiệp.

Kết luận

Từ 01/7/2025, Điều 235 BLHS siết mạnh: ngưỡng cấu thành thấp hơn, khung tù cao hơn, và pháp nhân có thể bị phạt tới 40 tỷ đồng kèm đình chỉ hoạt động. Doanh nghiệp cần rà soát giấy phép môi trường, hệ thống quan trắc và quy trình xử lý chất thải — vì một khi vượt ngưỡng định lượng, hậu quả không còn dừng ở phạt hành chính.


Lưu ý: Nội dung bài viết là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Mọi trường hợp cụ thể cần được đánh giá dựa trên hồ sơ, chứng cứ và quy định pháp luật hiện hành — vui lòng liên hệ luật sư để được tư vấn chi tiết.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.