FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Tội mua bán trái phép hoá đơn theo Điều 203 bị phạt ra sao?

Mức phạt tội mua bán trái phép hóa đơn theo Điều 203 Bộ luật Hình sự

Câu trả lời ngắn: tên đầy đủ của tội danh tại Điều 203 là “Tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước” — gồm 3 nhóm hành vi (in, phát hành, mua bán trái phép); “mua bán trái phép hoá đơn” chỉ là cách gọi tắt của title. Khung cơ bản (khoản 1): phạt tiền 50–200 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc tù 06 tháng–03 năm; khung tăng nặng (khoản 2): phạt tiền 200–500 triệu đồng hoặc tù 01–05 năm. Pháp nhân thương mại cũng bị truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 203 thuộc Điều 76).

Khoản 1 — khung cơ bản

Hóa đơn chứng từ được kiểm tra, rà soát
Minh họa: Hóa đơn chứng từ được kiểm tra, rà soát

In, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước thuộc một trong các trường hợp sau thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

  • (a) Hóa đơn, chứng từ ở dạng phôi từ 50 số đến dưới 100 số;
  • (b) Hóa đơn, chứng từ đã ghi nội dung từ 10 số đến dưới 30 số;
  • (c) Thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng.

Lưu ý ngưỡng “số” khác nhau giữa phôi và hóa đơn đã ghi nội dung: phôi 50–dưới 100 số (khoản 1) / từ 100 số trở lên (khoản 2); đã ghi nội dung 10–dưới 30 số (khoản 1) / từ 30 số trở lên (khoản 2). Không gộp chung hai loại “số” này.

Khoản 2 — khung tăng nặng

Nhà máy công nghiệp hiện đại
Minh họa: nhà máy công nghiệp hiện đại

Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau thì bị phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:

  • (a) Có tổ chức;
  • (b) Có tính chất chuyên nghiệp;
  • (c) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
  • (d) Hóa đơn, chứng từ ở dạng phôi từ 100 số trở lên hoặc hóa đơn, chứng từ đã ghi nội dung từ 30 số trở lên;
  • (đ) Thu lợi bất chính 100.000.000 đồng trở lên;
  • (e) Gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước 100.000.000 đồng trở lên;
  • (g) Tái phạm nguy hiểm.

Khoản 3 — hình phạt bổ sung

Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Khoản 4 — pháp nhân thương mại chịu trách nhiệm hình sự

Công nhân kiểm tra hàng hóa trong kho
Minh họa: công nhân kiểm tra hàng hóa trong kho

Điều 203 thuộc danh sách Điều 76 BLHS (33 điều) — pháp nhân thương mại phạm tội này bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 4 Điều 203:

  • (a) Thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 → phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng;
  • (b) Thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, d, đ, e và g khoản 2 → phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng;
  • (c) Thuộc trường hợp quy định tại Điều 79 → đình chỉ hoạt động vĩnh viễn;
  • (d) Hình phạt bổ sung: phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định từ 01 năm đến 03 năm hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.

(Lưu ý phân biệt: Điều 364 tội đưa hối lộ không thuộc Điều 76 — pháp nhân không chịu trách nhiệm hình sự về tội đưa hối lộ; ngược lại Điều 203 thì có.)

Ranh giới vi phạm hành chính: Điều 22 Nghị định 125/2020/NĐ-CP

Hành vi cho, bán hóa đơn chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự → xử phạt vi phạm hành chính theo Điều 22 NĐ 125/2020/NĐ-CP (theo bản hợp nhất 27/2026/VBHN-NĐ-BTC, Bộ Tài chính, 27/8/2026 — cấm trích bản gốc 2020): phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng + buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp. Đây là mức phạt sau khi NĐ 310/2025/NĐ-CP sửa đổi (hiệu lực 16/01/2026).

Ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội hình sự nằm ở: số lượng hóa đơn (ngưỡng “số” nêu trên), tính chất (có tổ chức/chuyên nghiệp), thu lợi bất chính và thiệt hại cho ngân sách nhà nước theo khoản 1–2 Điều 203.

Phân biệt Điều 203 với Điều 200 — điểm dễ lẫn nhất

  • Điều 203: hành vi “in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn” — sản xuất và lưu thông hóa đơn bất hợp pháp.
  • Điều 200 (điểm d khoản 1): hành vi “sử dụng hóa đơn không hợp pháp” để gian lận thuế — dùng hóa đơn bất hợp pháp để khấu trừ/hoàn thuế GTGT.

Một bên là nguồn cung hóa đơn bất hợp pháp; một bên là sử dụng hóa đơn bất hợp pháp để trốn thuế. Trong thực tế một đường dây có thể phạm cả hai tội, nhưng về mặt pháp lý đây là hai tội danh độc lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Mua bán bao nhiêu hóa đơn thì bị truy cứu hình sự?
Ngưỡng khoản 1: phôi từ 50 số đến dưới 100 số, hoặc hóa đơn đã ghi nội dung từ 10 số đến dưới 30 số, hoặc thu lợi bất chính từ 30 triệu đến dưới 100 triệu đồng.

2. “Số” hóa đơn được hiểu như thế nào?
Theo cách đánh số của hóa đơn (phôi hoặc số đã ghi nội dung) — không tự định nghĩa thêm ngoài văn bản luật.

3. Công ty mua bán hóa đơn trái phép có bị truy cứu không?
Có. Điều 203 thuộc Điều 76 → pháp nhân thương mại bị truy cứu theo khoản 4 Điều 203 (phạt tiền 100 triệu–1 tỷ đồng, có thể đình chỉ hoạt động vĩnh viễn nếu thuộc Điều 79).

4. Cho, bán hóa đơn nhưng chưa đến mức hình sự thì bị phạt bao nhiêu?
Phạt hành chính 20–50 triệu đồng + buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp (Điều 22 NĐ 125, mức sau sửa đổi bởi NĐ 310/2025/NĐ-CP).

5. Điều 203 được sửa đổi lần gần nhất khi nào?
Bởi Luật 12/2017/QH14 (hiệu lực 01/01/2018). Luật 86/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) không sửa Điều 203; Luật 59/2024/QH15 cũng không chạm Điều 203.

Khuyến nghị thực tiễn

  • Phân biệt rõ ba loại “số”: phôi (50–dưới 100 / từ 100 trở lên) và đã ghi nội dung (10–dưới 30 / từ 30 trở lên) — nhầm lẫn hai loại này dẫn đến đánh giá sai khung hình phạt.
  • Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt việc quản lý, sử dụng hóa đơn: hành vi “cho, bán hóa đơn” dù chưa đến mức hình sự vẫn bị phạt hành chính 20–50 triệu đồng.
  • Khi phát hiện hóa đơn của đối tác có dấu hiệu bất hợp pháp, cần đánh giá ngay mình đang ở phía “sử dụng” (Điều 200) hay “mua bán” (Điều 203) — hai tội danh, hai khung xử lý khác nhau.

Căn cứ pháp lý (đã verify ngày 14/10/2026)

  • Bộ luật Hình sự 2015 (Luật 100/2015/QH13; hiệu lực 01/01/2018) — Điều 203 (khoản 1–4), Điều 76, Điều 79; theo Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH ngày 05/9/2025. Điều 203 và Điều 76 được sửa đổi, bổ sung gần nhất bởi Luật 12/2017/QH14 (hiệu lực 01/01/2018; Điều 76 mở rộng từ 31 lên 33 tội, bổ sung tội tài trợ khủng bố Điều 300 và tội rửa tiền Điều 324). Luật 86/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) không sửa Điều 203 và Điều 76. Dự thảo BLHS (sửa đổi) 2026 chỉ là dự thảo.
  • Nghị định 125/2020/NĐ-CP — Điều 22; theo Văn bản hợp nhất 27/2026/VBHN-NĐ-BTC ngày 27/8/2026 (Bộ Tài chính).

Liên kết nội bộ gợi ý: bài về tội trốn thuế theo Điều 200 (FLAW-P0027), bài về gian lận thuế GTGT (FLAW-P0029).


Cần tư vấn về rủi ro hóa đơn, thuế? Liên hệ FLAT Law Firm để được luật sư đánh giá tình huống cụ thể của bạn.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.