
Ảnh minh họa: cảng container quốc tế Hải Phòng — Tác giả: Nathan.cima, nguồn Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0).
Một doanh nghiệp nhập khẩu van công nghiệp từ Italia tra được thuế suất 0% trên một bảng biểu thuế “ưu đãi” tải từ mạng, khai báo theo đó — rồi bị hải quan ấn định lại thuế suất và truy thu, vì bảng đó là của năm trước, lại không phải biểu thuế EVFTA. Sai một bước trong quy trình tra cứu, doanh nghiệp trả giá bằng tiền thật. Dưới đây là quy trình 5 bước tra đúng thuế suất cho ba hiệp định EVFTA, UKVFTA và CPTPP.
Bước 1. Chốt đúng mã HS trước khi tra bất cứ thứ gì
Mọi biểu thuế ưu đãi đặc biệt đều gắn với mã HS. Doanh nghiệp phải xác định mã HS theo Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành. Sai mã HS là lỗi gốc rễ: thuế suất tra được sẽ sai ngay từ đầu, và khi hải quan ấn định lại mã, doanh nghiệp bị truy thu phần chênh lệch. Với hàng hóa khó phân loại, nên xin văn bản xác định trước mã số hàng hóa của cơ quan hải quan — đây là “bảo hiểm” pháp lý cho cả quy trình tra cứu phía sau.
Bước 2. Chọn đúng hiệp định, đúng biểu thuế, đúng năm
Mỗi hiệp định có biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt riêng do Chính phủ ban hành theo lộ trình từng năm trong giai đoạn 2022–2027:
- EVFTA: Nghị định 116/2022/NĐ-CP (biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt thực hiện EVFTA, giai đoạn 2022–2027).
- UKVFTA: Nghị định 117/2022/NĐ-CP (biểu thuế xuất khẩu ưu đãi và nhập khẩu ưu đãi đặc biệt thực hiện UKVFTA, giai đoạn 2022–2027).
- CPTPP: Nghị định 115/2022/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 68/2023/NĐ-CP và Nghị định 13/2025/NĐ-CP), hiệu lực đến hết 31/12/2027.
Hai điểm thực hành quyết định: thứ nhất, luôn tra cột thuế suất của đúng năm làm thủ tục — lộ trình cắt giảm thay đổi theo từng năm, tra nhầm năm là lỗi phổ biến nhất. Thứ hai, khi một mặt hàng có xuất xứ từ nước thành viên của nhiều FTA (ví dụ hàng từ Anh có thể thuộc cả UKVFTA lẫn CPTPP), phải chọn đúng hiệp định ngay từ đầu vì mỗi biểu thuế có điều kiện hưởng riêng.
Bước 3. Kiểm tra điều kiện hưởng: chứng từ xuất xứ phải đúng hiệp định, đúng văn bản hiện hành
Có thuế suất ưu đãi trong biểu thuế chưa đủ — hàng hóa phải đáp ứng đồng thời các điều kiện, trong đó quan trọng nhất là chứng từ chứng nhận xuất xứ đúng mẫu của hiệp định đã chọn:
- EVFTA: C/O mẫu EUR.1 hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo Thông tư 14/2026/TT-BCT (Điều 19, Điều 25) — lưu ý Thông tư 11/2020/TT-BCT đã hết hiệu lực từ 10/5/2026. Lô hàng trên 6.000 EUR hiện vẫn cần C/O EUR.1 do Việt Nam chưa thông báo cho EU về cơ chế tự chứng nhận của nhà xuất khẩu đăng ký.
- UKVFTA: C/O mẫu EUR.1 theo Thông tư 02/2021/TT-BCT — văn bản này vẫn còn hiệu lực, không bị Thông tư 14/2026 thay thế.
- CPTPP: chứng từ tự chứng nhận xuất xứ theo quy định của hiệp định.
Ngoài ra, hàng phải được vận chuyển trực tiếp theo quy định của từng hiệp định và chứng từ phải còn hiệu lực tại thời điểm làm thủ tục (với EVFTA là 12 tháng theo Điều 26 Thông tư 14/2026).
Bước 4. Với hàng xuất khẩu: tra thuế suất tại thị trường đến
Chiều xuất khẩu, doanh nghiệp tra thuế suất tại nước nhập khẩu bằng công cụ của nước đó: EU dùng hệ thống TARIC của Ủy ban châu Âu; Anh dùng UK Trade Tariff trên GOV.UK; các nước CPTPP tra theo biểu cam kết thuế quan của từng nước. Nguyên tắc bất di bất dịch: thuế suất 0% trên biểu thuế của nước nhập khẩu chỉ có ý nghĩa khi hàng hóa đồng thời đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định đó — hai điều kiện đi cùng nhau, không thay thế nhau.
Bước 5. Xử lý các trường hợp đặc biệt trước khi chốt tờ khai
Một số mặt hàng chịu hạn ngạch thuế quan — trong hạn ngạch hưởng thuế 0%, ngoài hạn ngạch áp thuế suất khác. Một số dòng hàng có lộ trình xóa thuế kéo dài nhiều năm, cần đối chiếu năm làm thủ tục với lộ trình. Khi so sánh giữa các hiệp định, đừng chỉ so thuế suất: hiệp định có thuế suất 0% nhưng quy tắc xuất xứ khắt khe có thể kém hiệu quả hơn hiệp định có thuế suất thấp nhưng dễ đáp ứng xuất xứ. Quyết định cuối cùng nên dựa trên tổng chi phí tuân thủ, không chỉ con số thuế suất.
Câu hỏi thường gặp
Tra thuế suất ưu đãi ở đâu chính xác nhất?
Hàng nhập vào Việt Nam: các nghị định biểu thuế của Chính phủ (EVFTA: 116/2022/NĐ-CP; UKVFTA: 117/2022/NĐ-CP; CPTPP: 115/2022/NĐ-CP) và Cổng thông tin của cơ quan hải quan. Hàng xuất đi: công cụ thuế quan của nước nhập khẩu (TARIC của EU, UK Trade Tariff của Anh).
Cùng một mặt hàng có thể chọn hiệp định nào có lợi nhất không?
Được, nếu hàng hóa đáp ứng điều kiện của hiệp định đó. Nhưng phải so cả thuế suất và khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ — không chỉ nhìn con số 0%.
Thuế suất 0% trong biểu thuế có đồng nghĩa hàng được hưởng 0%?
Không. Phải đồng thời có chứng từ xuất xứ hợp lệ và đúng mẫu của hiệp định, vận chuyển trực tiếp đúng quy định, và hàng thuộc diện được hưởng tại thời điểm làm thủ tục.
Chứng từ xuất xứ EVFTA hiện áp dụng văn bản nào?
Thông tư 14/2026/TT-BCT (hiệu lực từ 10/5/2026, thay thế Thông tư 11/2020/TT-BCT). UKVFTA vẫn áp dụng Thông tư 02/2021/TT-BCT.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng
Bài viết liên quan
- Chương đầu tư CPTPP: bảo hộ nhà đầu tư Canada, Australia, Mexico tại Việt Nam
- Dệt may Việt Nam sang Canada: quy tắc xuất xứ CPTPP (yarn-forward)
- EUDR vs Đạo luật Lacey của Mỹ: xuất gỗ sang EU và Mỹ khác nhau điểm nào?
- Dung sai (de minimis) trong quy tắc xuất xứ EVFTA áp dụng cho dược phẩm ra sao?
- Rà soát hành chính hằng năm (administrative review): giảm thuế AD/CVD của Mỹ