FLAT LAW FIRM

M&A và tái cấu trúc

Trách nhiệm của giám đốc, chủ sở hữu khi công ty phá sản

Trách nhiệm của giám đốc, chủ sở hữu khi công ty phá sản

Khi công ty rơi vào tình trạng không còn khả năng trả nợ, câu hỏi đầu tiên mà mọi giám đốc và chủ sở hữu đặt ra thường là: mình có phải lấy tài sản cá nhân ra trả nợ thay công ty không? Câu hỏi về trách nhiệm giám đốc khi công ty phá sản không chỉ dừng ở chuyện tiền bạc. Từ ngày 01/3/2026, Luật Phục hồi, phá sản 2025 (142/2025/QH15) đã thay thế hoàn toàn Luật Phá sản 2014, và cùng với Luật Doanh nghiệp 2020, bộ luật mới đặt ra một hệ thống trách nhiệm nhiều lớp: trách nhiệm về tài sản, nghĩa vụ trong thủ tục phá sản, trách nhiệm hành chính, hình sự và cả việc bị cấm đảm nhiệm chức vụ. Bài viết này phân tích toàn diện từng lớp trách nhiệm, theo từng loại hình doanh nghiệp, để giám đốc và chủ sở hữu biết mình đang đứng ở đâu và cần làm gì.

Mục lục

1. "Trách nhiệm" khi công ty phá sản gồm những gì?

Trước hết cần thống nhất hai khái niệm mà nhiều người hay nhầm lẫn. Theo khoản 4 Điều 5 Luật Phục hồi, phá sản 2025, "phá sản" là tình trạng của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và đã có quyết định tuyên bố phá sản của Tòa án. Nói cách khác, công ty nợ nần chồng chất chưa hẳn đã "phá sản" về mặt pháp lý — phá sản là một tình trạng pháp lý do Tòa án tuyên bố, sau khi đã xác định doanh nghiệp mất khả năng thanh toán (khoản 2 Điều 5: không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ sau thời hạn 06 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán).

Khi nói đến trách nhiệm của giám đốc và chủ sở hữu trong bối cảnh này, pháp luật đặt ra bốn lớp trách nhiệm khác nhau:

  • Trách nhiệm về tài sản: có phải dùng tài sản cá nhân trả nợ thay công ty không? Câu trả lời phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp.
  • Nghĩa vụ trong thủ tục: khi công ty mất khả năng thanh toán, ai phải nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản, và phải hợp tác với Tòa án, Quản tài viên như thế nào.
  • Trách nhiệm hành chính, hình sự: khi có hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình giải quyết vụ việc — từ tẩu tán tài sản đến che giấu sổ sách.
  • Trách nhiệm nghề nghiệp: bị cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý, thậm chí bị cấm thành lập doanh nghiệp mới trong một thời gian nhất định.

Bốn lớp này độc lập với nhau: một giám đốc có thể không phải trả nợ thay công ty (vì công ty là TNHH) nhưng vẫn có thể bị cấm quản lý doanh nghiệp 03 năm nếu cố ý vi phạm nghĩa vụ trong thủ tục. Hiểu đúng từng lớp là cách duy nhất để tự bảo vệ mình.

2. Khung pháp lý hiện hành: Luật Phục hồi, phá sản 2025 thay thế hoàn toàn Luật 2014

Điểm đầu tiên và quan trọng nhất về mặt pháp lý: Luật Phá sản 2014 (51/2014/QH13) đã hết hiệu lực từ ngày 01/3/2026. Văn bản thay thế là Luật Phục hồi, phá sản 2025 (142/2025/QH15), do Quốc hội khóa XV thông qua ngày 11/12/2025, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/3/2026 theo Điều 87 (riêng khoản 3 Điều 38 về nghĩa vụ nộp đơn của cơ quan quản lý thuế có hiệu lực từ ngày 01/7/2026). Điều 88 quy định điều khoản chuyển tiếp: vụ việc đã được Tòa án thụ lý trước ngày 01/3/2026 mà chưa giải quyết xong thì áp dụng Luật 2025 để tiếp tục giải quyết, trừ một số trường hợp thi hành án đang dở dang.

Mọi viện dẫn về "Luật Phá sản 2014" trong các tài liệu cũ — từ định nghĩa mất khả năng thanh toán 03 tháng đến Điều 130 về cấm đảm nhiệm chức vụ — đều cần được đọc lại dưới ánh sáng của Luật 2025. Chẳng hạn, thời hạn xác định mất khả năng thanh toán đã tăng từ 03 tháng lên 06 tháng (khoản 2 Điều 5), và quy định cấm đảm nhiệm chức vụ nay nằm ở Điều 84 với nội dung đã được viết lại.

Hệ thống văn bản điều chỉnh trách nhiệm của giám đốc, chủ sở hữu khi công ty phá sản hiện nay gồm:

  • Luật Phục hồi, phá sản 2025 (142/2025/QH15): nghĩa vụ nộp đơn (Điều 38), hoạt động bị cấm (Điều 31), giao dịch vô hiệu (Điều 49), nghĩa vụ tài sản sau tuyên bố phá sản (Điều 66), xử lý vi phạm (Điều 83), cấm đảm nhiệm chức vụ (Điều 84).
  • Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14), đã được sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15 (nội dung sửa đổi có hiệu lực từ 01/7/2025): trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật (Điều 13), trách nhiệm của người quản lý công ty (Điều 165), nghĩa vụ của chủ sở hữu, thành viên, cổ đông theo từng loại hình.
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): xử lý các hành vi có dấu hiệu tội phạm như chiếm đoạt, tẩu tán tài sản.
  • Các nghị định hướng dẫn thi hành Luật 2025, trong đó có Nghị định 65/2026/NĐ-CP về Quản tài viên, Nghị định 187/2026/NĐ-CP về giám sát hoạt động sau khi thụ lý và Nghị định 64/2026/NĐ-CP về thi hành quyết định tuyên bố phá sản.

3. Trách nhiệm về tài sản: có phải lấy tiền túi trả nợ thay công ty?

Đây là câu hỏi được quan tâm nhất, và câu trả lời không giống nhau cho mọi doanh nghiệp. Nguyên tắc chung của pháp luật Việt Nam là: công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ bằng toàn bộ tài sản của công ty. Giám đốc hay chủ sở hữu có phải "trả nợ thay" hay không phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp và cách họ đã điều hành công ty.

3.1 Nguyên tắc chung: công ty trả nợ bằng tài sản của công ty

Công ty TNHH và công ty cổ phần có tư cách pháp nhân độc lập: tài sản của công ty tách biệt với tài sản cá nhân của thành viên, cổ đông và người quản lý. Khi công ty phá sản, khối tài sản của công ty được thanh lý và phân chia cho các chủ nợ theo thứ tự luật định (Điều 46 Luật Phục hồi, phá sản 2025). Chủ nợ không đương nhiên có quyền "đòi" sang tài sản cá nhân của giám đốc chỉ vì công ty không còn tiền trả.

Nhưng nguyên tắc này có ngoại lệ — và các ngoại lệ chính là nơi giám đốc, chủ sở hữu dễ "vạ lây" nhất. Ngoại lệ thứ nhất đến từ loại hình doanh nghiệp (doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh áp dụng chế độ trách nhiệm vô hạn). Ngoại lệ thứ hai đến từ hành vi của chính người quản lý, chủ sở hữu (rút vốn trái luật, không góp đủ vốn, điều hành vi phạm nghĩa vụ).

3.2 Doanh nghiệp tư nhân: chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn

Doanh nghiệp tư nhân là loại hình duy nhất mà pháp luật quy định trách nhiệm vô hạn một cách trực tiếp. Khoản 1 Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định: doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân không có tài sản độc lập tách khỏi chủ sở hữu.

Điều này có hai hệ quả nghiêm trọng khi phá sản:

  • Thứ nhất, chủ doanh nghiệp tư nhân có thể thuê người khác làm Giám đốc để điều hành, nhưng theo khoản 2 Điều 190, chủ doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Thuê giám đốc không phải là cách "đẩy" trách nhiệm.
  • Thứ hai, quyết định tuyên bố phá sản không miễn trừ nghĩa vụ về tài sản của chủ doanh nghiệp tư nhân đối với chủ nợ chưa được thanh toán nợ, trừ trường hợp người tham gia thủ tục phá sản có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác (khoản 1 Điều 66 Luật Phục hồi, phá sản 2025). Nói thẳng: phá sản xong, chủ doanh nghiệp tư nhân vẫn có thể bị chủ nợ tiếp tục đòi phần nợ còn thiếu, và nghĩa vụ này được giải quyết theo pháp luật về thi hành án dân sự.

3.3 Công ty hợp danh: thành viên hợp danh liên đới chịu trách nhiệm vô hạn

Công ty hợp danh có ít nhất hai thành viên hợp danh cùng kinh doanh dưới một tên chung. Theo khoản 2 Điều 181 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên hợp danh có nghĩa vụ liên đới chịu trách nhiệm thanh toán hết số nợ còn lại của công ty nếu tài sản của công ty không đủ để trang trải. "Liên đới" nghĩa là chủ nợ có thể yêu cầu bất kỳ thành viên hợp danh nào trả toàn bộ số nợ còn thiếu, người đó sau đó mới quay lại phân chia nội bộ với các thành viên còn lại.

Tương tự doanh nghiệp tư nhân, khoản 1 Điều 66 Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định quyết định tuyên bố phá sản không miễn trừ nghĩa vụ về tài sản của thành viên hợp danh đối với chủ nợ chưa được thanh toán. Lưu ý: chế độ trách nhiệm vô hạn chỉ áp dụng với thành viên hợp danh; thành viên góp vốn của công ty hợp danh chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đã góp.

3.4 Công ty TNHH một thành viên: hữu hạn, nhưng coi chừng 3 "cái bẫy"

Chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ — đây là lá chắn hữu hạn. Nhưng Luật Doanh nghiệp 2020 đặt ra ba nghĩa vụ tại Điều 77 mà nếu vi phạm, lá chắn này sẽ bị xuyên thủng:

  • Bẫy thứ nhất — rút vốn trái luật. Khoản 5 Điều 77 quy định chủ sở hữu chỉ được rút vốn bằng cách chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ cho tổ chức, cá nhân khác. Nếu rút vốn đã góp ra khỏi công ty dưới hình thức khác (ví dụ: tự ý chuyển tiền công ty về tài khoản cá nhân khi công ty đang khó khăn), chủ sở hữu và cá nhân, tổ chức có liên quan phải liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty.
  • Bẫy thứ hai — rút lợi nhuận khi công ty còn nợ. Khoản 6 Điều 77 cấm chủ sở hữu rút lợi nhuận khi công ty chưa thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn. Chia lợi nhuận trong lúc công ty đang nợ đến hạn là hành vi mà Quản tài viên và chủ nợ sẽ soi rất kỹ khi phá sản.
  • Bẫy thứ ba — không tách biệt tài sản. Khoản 3 Điều 77 buộc chủ sở hữu là cá nhân phải xác định và tách biệt tài sản của mình với tài sản công ty, tách biệt chi tiêu cá nhân, gia đình với chi tiêu của công ty. Dùng tài khoản công ty chi tiêu cá nhân một cách thường xuyên là bằng chứng điển hình khiến Tòa án và chủ nợ cho rằng không còn ranh giới giữa công ty và cá nhân.

Ngoài ra, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên còn là một trong những người có nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản khi công ty mất khả năng thanh toán (điểm d khoản 2 Điều 38 Luật Phục hồi, phá sản 2025) — nghĩa vụ này được phân tích kỹ ở mục 4.

3.5 Công ty TNHH hai thành viên và công ty cổ phần: hữu hạn theo phần vốn đã góp

Với công ty TNHH hai thành viên trở lên, khoản 1 Điều 46 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Với công ty cổ phần, Điều 111 quy định tương tự: cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. Giám đốc được thuê (không phải thành viên, cổ đông) về nguyên tắc không chịu trách nhiệm tài sản đối với các khoản nợ của công ty.

Nhưng "hữu hạn" không có nghĩa là "vô can" trong mọi trường hợp. Hai ngoại lệ quan trọng:

  • Chưa góp đủ vốn đã cam kết: theo khoản 4 Điều 47, thành viên chưa góp hoặc chưa góp đủ vốn phải chịu trách nhiệm tương ứng với tỷ lệ phần vốn đã cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trong thời gian trước ngày công ty đăng ký thay đổi vốn điều lệ. Góp vốn "ảo" trên giấy phép là rủi ro tài sản thật khi công ty phá sản.
  • Nhân danh công ty làm trái: khoản 5 Điều 50 quy định thành viên chịu trách nhiệm cá nhân khi nhân danh công ty để vi phạm pháp luật, tiến hành kinh doanh hoặc giao dịch không nhằm phục vụ lợi ích của công ty mà gây thiệt hại cho người khác, hoặc thanh toán khoản nợ chưa đến hạn trước nguy cơ tài chính có thể xảy ra đối với công ty. Điểm c này đặc biệt đáng chú ý: vội vàng trả nợ cho một chủ nợ "thân quen" khi công ty đang trên bờ vực phá sản có thể khiến chính người quyết định phải chịu trách nhiệm cá nhân.

3.6 Chủ sở hữu đứng ở đâu trong thứ tự phân chia tài sản?

Ngay cả khi không phải trả nợ thay công ty, chủ sở hữu vẫn chịu thiệt hại kinh tế trực tiếp: vốn đã góp vào công ty gần như chắc chắn mất trắng. Điều 46 Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định thứ tự phân chia tài sản khi Thẩm phán tuyên bố phá sản: chi phí phá sản; nợ lương; các khoản bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; trợ cấp thôi việc và quyền lợi người lao động; khoản nợ phát sinh nhằm mục đích phục hồi hoạt động kinh doanh; nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước; khoản nợ không có bảo đảm; khoản nợ có bảo đảm còn thiếu do tài sản bảo đảm không đủ.

Chỉ khi thanh toán xong toàn bộ các khoản trên mà vẫn còn tài sản, phần còn lại mới thuộc về chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên, thành viên, cổ đông (khoản 2 Điều 46). Trên thực tế, trường hợp còn dư sau khi trả hết nợ là rất hiếm. Nói cách khác, trong phá sản, chủ sở hữu luôn là người xếp hàng cuối cùng — và thường ra về tay trắng.

4. Nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản: ai phải nộp, không nộp thì sao?

Nhiều giám đốc nghĩ rằng nộp đơn yêu cầu phá sản là "quyền" — thích thì nộp, không thì để chủ nợ tự đi kiện. Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định khác: với một số người, đây là nghĩa vụ.

Ai có nghĩa vụ nộp đơn?

Khoản 2 Điều 38 liệt kê những người có nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán (trừ trường hợp đã nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi):

  • Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp;
  • Hội đồng quản trị của công ty cổ phần, Hội đồng thành viên của công ty TNHH hai thành viên trở lên, Hội đồng thành viên của công ty hợp danh;
  • Đại hội thành viên của hợp tác xã;
  • Chủ doanh nghiệp tư nhân; chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên.

Như vậy, dù là giám đốc được thuê (với tư cách người đại diện theo pháp luật) hay chủ sở hữu, nghĩa vụ này đều "gọi tên" trực tiếp. Thời điểm phát sinh nghĩa vụ là khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán — tức không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ sau thời hạn 06 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán (khoản 2 Điều 5). Đây là điểm mới so với Luật 2014 trước đây chỉ quy định 03 tháng: pháp luật cho doanh nghiệp thêm thời gian để tự cứu mình, nhưng một khi đã qua mốc 06 tháng mà vẫn không trả được nợ, nghĩa vụ nộp đơn chính thức phát sinh.

Một điểm mới đáng chú ý khác: khoản 3 Điều 38 quy định cơ quan quản lý thuế phải nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp theo quy định của Luật Quản lý thuế. Quy định này có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 (theo Điều 87). Nghĩa là kể từ giữa năm 2026, ngay cả khi giám đốc chần chừ không nộp đơn, cơ quan thuế cũng có thể thay mặt "bấm nút" khởi động thủ tục.

Không nộp đơn thì sao?

Điều 38 quy định nghĩa vụ nhưng không quy định chế tài xử phạt trực tiếp cho hành vi không nộp đơn. Tuy nhiên, "không có phạt trực tiếp" không có nghĩa là "không có hậu quả". Việc chây ì không nộp đơn khi đã xác định công ty mất khả năng thanh toán có thể dẫn đến ba hệ quả:

  • Trách nhiệm bồi thường: người quản lý, người đại diện theo pháp luật vi phạm nghĩa vụ có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân về thiệt hại gây ra cho công ty và bên thứ ba theo Điều 13 và Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020 (phân tích kỹ ở mục 6).
  • Bất lợi trong thủ tục: khi Tòa án xem xét vụ việc, thái độ không hợp tác, che giấu tình trạng mất khả năng thanh toán là tình tiết bất lợi, có thể bị đánh giá là cố ý vi phạm nghĩa vụ trong thủ tục.
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ: theo khoản 3 Điều 84, người giữ chức vụ quản lý của doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản mà cố ý vi phạm nghĩa vụ trong thủ tục có thể bị Thẩm phán quyết định cấm thành lập doanh nghiệp, làm người quản lý doanh nghiệp trong thời hạn 03 năm.

Lời khuyên thực tế: ngay khi nhận thấy công ty có nguy cơ không trả được nợ đến hạn trong 06 tháng tới (trường hợp "có nguy cơ mất khả năng thanh toán" tại khoản 1 Điều 5), giám đốc nên tham vấn luật sư để đánh giá nên nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi hay thủ tục phá sản. Nộp đơn sớm, đúng luật luôn an toàn hơn là để chủ nợ hoặc cơ quan thuế nộp đơn trước. Xem thêm checklist nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản.

5. Những việc tuyệt đối không được làm khi công ty trên bờ vực phá sản

Giai đoạn công ty khó khăn là lúc giám đốc, chủ sở hữu dễ mắc sai lầm nhất — thường xuất phát từ ý định tốt (cứu công ty, bảo vệ người thân, trả nợ cho đối tác lâu năm) nhưng lại vi phạm pháp luật. Nhận diện sớm các dấu hiệu mất khả năng thanh toán sớm giúp giám đốc có thêm thời gian xử lý hợp pháp. Luật 2025 dựng lên hai "hàng rào": một áp dụng ngay sau khi Tòa án thụ lý đơn, một rà soát ngược các giao dịch đã thực hiện trước đó.

5.1 Sau khi Tòa án thụ lý đơn: các hoạt động bị cấm và chế độ giám sát

Kể từ thời điểm Tòa án thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản, Điều 31 cấm doanh nghiệp thực hiện một số hoạt động — trọng tâm là ngăn chặn tẩu tán tài sản và việc ưu ái một số chủ nợ nhất định. Mọi giao dịch quan trọng trong giai đoạn này đều phải đặt dưới sự kiểm soát của thủ tục.

Sau khi có quyết định mở thủ tục phá sản, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp chịu sự giám sát chặt chẽ theo Điều 42. Đáng chú ý, Thẩm phán có thể thay đổi người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp theo đề nghị của các bên trong thủ tục. Nói cách khác, từ thời điểm này, giám đốc không còn toàn quyền định đoạt như trước — mọi quyết định lớn về tài sản đều phải tuân thủ khuôn khổ của thủ tục phá sản.

5.2 Giao dịch trong 06 tháng (18 tháng với người liên quan) có thể bị tuyên vô hiệu

Đây là quy định mà mọi giám đốc, chủ sở hữu cần thuộc lòng. Điều 49 Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định: giao dịch của doanh nghiệp được thực hiện trong thời gian 06 tháng trước ngày Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản bị coi là vô hiệu nếu thuộc một trong các trường hợp:

  • a) Giao dịch liên quan đến chuyển nhượng tài sản không theo giá thị trường (bán rẻ tài sản công ty);
  • b) Chuyển khoản nợ không có bảo đảm thành nợ có bảo đảm hoặc có bảo đảm một phần bằng tài sản của doanh nghiệp;
  • c) Thanh toán hoặc bù trừ có lợi cho một chủ nợ đối với khoản nợ chưa đến hạn hoặc với số tiền lớn hơn khoản nợ đến hạn;
  • d) Tặng cho tài sản;
  • đ) Giao dịch không nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp;
  • e) Giao dịch khác nhằm mục đích tẩu tán tài sản của doanh nghiệp.

Với giao dịch thực hiện cùng người liên quan (vợ chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột của người quản lý, công ty do người quản lý chi phối…), thời hạn xem xét kéo dài đến 18 tháng (khoản 2 Điều 49). Quản tài viên có trách nhiệm rà soát các giao dịch này và đề nghị Tòa án tuyên bố vô hiệu (khoản 4 Điều 49); tài sản sẽ bị thu hồi về khối tài sản phá sản để chia cho các chủ nợ.

Ý nghĩa thực tế: bán chiếc xe ô tô của công ty cho em trai với giá rẻ trước khi nộp đơn 04 tháng, hoặc vội vàng trả hết nợ cho một nhà cung cấp thân thiết trong khi các chủ nợ khác chưa được trả đồng nào — đều có nguy cơ bị tuyên vô hiệu. Thiện chí không phải là lá chắn; chỉ có giao dịch đúng giá thị trường, đúng trình tự mới đứng vững được.

6. Trách nhiệm cá nhân của giám đốc, người quản lý khi điều hành sai

Ngay cả trong công ty TNHH hay công ty cổ phần — nơi thành viên, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn — thì giám đốc với tư cách người quản lý vẫn có một lớp trách nhiệm cá nhân riêng, độc lập với trách nhiệm tài sản của công ty. Lớp này được quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020 và là "lưới an toàn" của chủ nợ khi người điều hành làm trái.

Người đại diện theo pháp luật chịu trách nhiệm cá nhân đối với những thiệt hại cho doanh nghiệp do vi phạm nghĩa vụ của mình (khoản 2 Điều 13 Luật Doanh nghiệp 2020, nội dung này đã được sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2025). Ký hợp đồng vượt thẩm quyền, không thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin, bỏ mặc không nộp đơn yêu cầu phá sản khi luật buộc phải nộp — đều có thể bị quy về trách nhiệm cá nhân của người đại diện theo pháp luật.

Người quản lý công ty (thành viên Hội đồng quản trị, Chủ tịch công ty, thành viên Hội đồng thành viên, Giám đốc, Tổng giám đốc) phải thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, vì lợi ích hợp pháp tối đa của công ty. Khoản 2 Điều 165 quy định người quản lý vi phạm nghĩa vụ này phải chịu trách nhiệm cá nhân, thậm chí liên đới bồi thường thiệt hại cho công ty và bên thứ ba. Trong bối cảnh phá sản, điều này có nghĩa: nếu giám đốc biết công ty đã mất khả năng thanh toán nhưng vẫn ký các giao dịch rủi ro, vẫn chia lợi nhuận, vẫn để tài sản thất thoát, chủ nợ hoàn toàn có cơ sở yêu cầu giám đốc bồi thường bằng tài sản cá nhân.

Bổ sung thêm, khoản 5 Điều 50 quy định thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên phải chịu trách nhiệm cá nhân khi nhân danh công ty thực hiện ba nhóm hành vi: vi phạm pháp luật; tiến hành kinh doanh hoặc giao dịch không nhằm phục vụ lợi ích của công ty mà gây thiệt hại cho người khác; thanh toán khoản nợ chưa đến hạn trước nguy cơ tài chính có thể xảy ra đối với công ty. Nhóm hành vi thứ ba đặc biệt liên quan đến giai đoạn trước phá sản: "trả nợ non" cho một số chủ nợ khi công ty đang nguy khốn không chỉ khiến giao dịch bị tuyên vô hiệu theo Điều 49 Luật 2025, mà còn có thể khiến chính người ra quyết định phải chịu trách nhiệm cá nhân.

7. Trách nhiệm hình sự và xử phạt vi phạm hành chính

Khi hành vi vi phạm vượt quá giới hạn dân sự, pháp luật hình sự và xử phạt hành chính sẽ vào cuộc. Điều 83 Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định nguyên tắc xử lý: cơ quan, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình giải quyết vụ việc phục hồi, phá sản thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm mà bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật. Khoản 2 Điều 83 giao Chính phủ quy định chi tiết hành vi vi phạm hành chính và việc xử phạt trong lĩnh vực phục hồi, phá sản.

Trên thực tế, các hành vi thường gặp nhất trong vụ việc phá sản có dấu hiệu hình sự bao gồm: tẩu tán, che giấu tài sản của doanh nghiệp để chiếm đoạt; làm giả sổ sách, chứng từ kế toán để che giấu tình trạng tài chính thật; lừa dối chủ nợ, Quản tài viên, Tòa án. Tùy tính chất, người vi phạm có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự — ví dụ tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015) trong trường hợp chiếm đoạt tài sản thông qua các giao dịch gian dối quanh thời điểm phá sản. Việc định tội danh cụ thể trong từng vụ việc thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng, dựa trên chứng cứ thực tế.

Cần lưu ý một điểm thực tế: xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phục hồi, phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã đã được quy định chi tiết tại Nghị định 109/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 18/5/2026 (thay thế Nghị định 82/2020/NĐ-CP). Theo Điều 4 Nghị định này, mức phạt tiền tối đa đối với cá nhân trong lĩnh vực phục hồi, phá sản là 40 triệu đồng (tổ chức vi phạm thì mức phạt gấp hai lần). Mức phạt cụ thể cho từng hành vi cần được đối chiếu trực tiếp toàn văn nghị định — giám đốc, chủ sở hữu nên tham vấn luật sư trước khi đánh giá rủi ro.

8. Cấm đảm nhiệm chức vụ sau khi công ty bị tuyên bố phá sản

Ngoài tiền bạc và trách nhiệm hình sự, phá sản còn có thể để lại "vết" trên sự nghiệp quản lý của cá nhân. Điều 84 Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định ba trường hợp cấm đảm nhiệm chức vụ sau khi doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản:

  • Khoản 1: Người giữ chức vụ Chủ tịch, Tổng giám đốc, Giám đốc, thành viên Hội đồng thành viên của doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ bị tuyên bố phá sản thì không được đảm nhiệm các chức vụ đó ở bất kỳ doanh nghiệp nhà nước nào trong thời hạn 03 năm, kể từ ngày Tòa án có quyết định tuyên bố phá sản.
  • Khoản 2: Người đại diện phần vốn nhà nước ở doanh nghiệp có vốn nhà nước mà doanh nghiệp đó bị tuyên bố phá sản thì không được đảm nhiệm các chức vụ quản lý ở bất kỳ doanh nghiệp nào có vốn của Nhà nước trong thời hạn 03 năm.
  • Khoản 3: Người giữ chức vụ quản lý của doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản mà cố ý vi phạm nghĩa vụ trong thủ tục (các trường hợp được liệt kê tại khoản này, gồm vi phạm khoản 1 Điều 13, khoản 1 Điều 31, khoản 5 Điều 38, khoản 2 Điều 42 của Luật) thì Thẩm phán xem xét, quyết định về việc người đó không được quyền thành lập doanh nghiệp, làm người quản lý doanh nghiệp trong thời hạn 03 năm kể từ ngày Tòa án có quyết định tuyên bố phá sản.

Điểm mấu chốt của khoản 3: không phải cứ làm giám đốc công ty phá sản là bị cấm — pháp luật chỉ cấm khi người quản lý cố ý vi phạm nghĩa vụ trong thủ tục. Một giám đốc điều hành trung thực, hợp tác đầy đủ với Quản tài viên và Tòa án, không tẩu tán tài sản, thì sau khi công ty phá sản vẫn có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp mới. Ngược lại, che giấu sổ sách, tẩu tán tài sản, không hợp tác có thể phải trả giá bằng 03 năm "treo" sự nghiệp quản lý.

9. 6 sai lầm phổ biến khiến giám đốc, chủ sở hữu "vạ lây"

Sai lầm 1: Nghĩ "công ty TNHH thì mình không liên quan", bỏ mặc không nộp đơn. Thực tế, người đại diện theo pháp luật và chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên có nghĩa vụ nộp đơn theo khoản 2 Điều 38. Bỏ mặc không chỉ khiến nợ phình to mà còn có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường và bị cấm đảm nhiệm chức vụ 03 năm theo Điều 84.

Sai lầm 2: Bán tài sản công ty giá rẻ cho người thân trước khi nộp đơn. Giao dịch trong 06 tháng (18 tháng với người liên quan) trước quyết định mở thủ tục phá sản có thể bị tuyên vô hiệu theo Điều 49. Tài sản bị thu hồi, người thực hiện giao dịch còn đối mặt với trách nhiệm cá nhân.

Sai lầm 3: Ưu ái trả hết nợ cho một chủ nợ thân quen. Thanh toán có lợi cho một chủ nợ đối với khoản nợ chưa đến hạn hoặc với số tiền lớn hơn khoản nợ đến hạn thuộc trường hợp bị vô hiệu tại điểm c khoản 1 Điều 49, đồng thời có thể khiến người quyết định phải chịu trách nhiệm cá nhân theo điểm c khoản 5 Điều 50 Luật Doanh nghiệp 2020.

Sai lầm 4: Rút vốn, rút lợi nhuận khi công ty đang nợ đến hạn. Với công ty TNHH một thành viên, đây là hành vi bị cấm tại khoản 5 và khoản 6 Điều 77 Luật Doanh nghiệp 2020 — hậu quả là phải liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty.

Sai lầm 5: Trộn lẫn tài sản cá nhân và tài sản công ty. Dùng tài khoản công ty chi tiêu cá nhân, không tách bạch sổ sách — vi phạm nghĩa vụ tại khoản 3 Điều 77 và là bằng chứng khiến chủ nợ, Tòa án không còn công nhận ranh giới hữu hạn giữa công ty và cá nhân.

Sai lầm 6: Che giấu sổ sách, không hợp tác với Quản tài viên và Tòa án. Người tham gia thủ tục có nghĩa vụ trung thực, hợp tác; che giấu tài sản, sổ sách là hành vi vi phạm có thể bị xử lý theo Điều 83, bị truy cứu trách nhiệm hình sự và bị cấm đảm nhiệm chức vụ theo khoản 3 Điều 84.

10. Checklist rút gọn cho giám đốc, chủ sở hữu

  • [ ] Xác định công ty đang ở giai đoạn nào: khó khăn tạm thời, có nguy cơ mất khả năng thanh toán, hay đã mất khả năng thanh toán (mốc 06 tháng — khoản 2 Điều 5 Luật 2025).
  • [ ] Rà soát loại hình doanh nghiệp và mức độ trách nhiệm tài sản của mình (vô hạn với DNTN/hợp danh; hữu hạn có điều kiện với TNHH/cổ phần).
  • [ ] Dừng ngay mọi giao dịch chuyển nhượng tài sản không theo giá thị trường, tặng cho tài sản, ưu ái một chủ nợ.
  • [ ] Không rút vốn, rút lợi nhuận khi công ty còn nợ đến hạn chưa thanh toán (đặc biệt với công ty TNHH một thành viên — Điều 77).
  • [ ] Tách bạch tuyệt đối tài khoản, sổ sách, chi tiêu cá nhân khỏi công ty.
  • [ ] Chuẩn bị hồ sơ, sổ sách kế toán đầy đủ, trung thực để sẵn sàng hợp tác với Quản tài viên và Tòa án.
  • [ ] Thực hiện nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi hoặc phá sản kịp thời theo Điều 38 — đừng để chủ nợ hoặc cơ quan thuế nộp trước.
  • [ ] Tham vấn luật sư trước mọi quyết định lớn về tài sản trong giai đoạn công ty khó khăn.

11. Câu hỏi thường gặp

Giám đốc công ty TNHH có phải lấy tài sản cá nhân trả nợ khi công ty phá sản không?

Về nguyên tắc, không. Thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp (khoản 1 Điều 46 Luật Doanh nghiệp 2020), cổ đông công ty cổ phần cũng vậy (Điều 111). Giám đốc chỉ phải dùng tài sản cá nhân khi vi phạm nghĩa vụ của người quản lý: chịu trách nhiệm cá nhân về thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ theo khoản 2 Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020, hoặc chịu trách nhiệm cá nhân khi nhân danh công ty vi phạm pháp luật, giao dịch không vì lợi ích công ty gây thiệt hại cho người khác theo khoản 5 Điều 50.

Chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên rút vốn trước khi công ty phá sản có bị truy trách nhiệm không?

Có thể. Khoản 5 Điều 77 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên chỉ được rút vốn bằng cách chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ; nếu rút vốn dưới hình thức khác thì chủ sở hữu và cá nhân, tổ chức có liên quan phải liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty. Ngoài ra, chủ sở hữu không được rút lợi nhuận khi công ty chưa thanh toán đủ các khoản nợ đến hạn (khoản 6 Điều 77).

Người đại diện theo pháp luật không nộp đơn yêu cầu phá sản khi công ty mất khả năng thanh toán có bị phạt không?

Điều 38 Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định nghĩa vụ nộp đơn của người đại diện theo pháp luật, Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, chủ doanh nghiệp tư nhân và chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên, nhưng không quy định chế tài xử phạt trực tiếp cho hành vi không nộp. Tuy nhiên, việc chây ì có thể khiến người quản lý phát sinh trách nhiệm bồi thường theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 13, Điều 165), và trong trường hợp cố ý vi phạm nghĩa vụ trong thủ tục, Thẩm phán có thể quyết định cấm thành lập, quản lý doanh nghiệp trong 03 năm theo khoản 3 Điều 84.

Bán tài sản của công ty cho người thân trước khi mở thủ tục phá sản có bị thu hồi không?

Rất có thể. Điều 49 Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định giao dịch của doanh nghiệp thực hiện trong 06 tháng trước ngày Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản bị coi là vô hiệu nếu thuộc các trường hợp như chuyển nhượng tài sản không theo giá thị trường, tặng cho tài sản hoặc tẩu tán tài sản. Với giao dịch cùng người liên quan, thời hạn xem xét kéo dài đến 18 tháng. Quản tài viên có trách nhiệm đề nghị Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu, tài sản sẽ bị thu hồi về khối tài sản phá sản.

Sau khi công ty bị tuyên bố phá sản, giám đốc có được thành lập công ty mới không?

Về nguyên tắc, được — trừ các trường hợp bị cấm tại Điều 84 Luật Phục hồi, phá sản 2025. Người giữ chức vụ quản lý của doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản mà cố ý vi phạm nghĩa vụ trong thủ tục (các trường hợp liệt kê tại khoản 3 Điều 84) thì Thẩm phán xem xét, quyết định về việc không được quyền thành lập doanh nghiệp, làm người quản lý doanh nghiệp trong thời hạn 03 năm kể từ ngày Tòa án có quyết định tuyên bố phá sản. Riêng lãnh đạo doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ bị phá sản thì bị cấm đảm nhiệm chức vụ tại doanh nghiệp nhà nước trong 03 năm.

12. Khi nào nên làm việc với luật sư

Phá sản là thủ tục tư pháp phức tạp, và ranh giới giữa "điều hành khó khăn" với "vi phạm pháp luật" đôi khi rất mong manh. Giám đốc, chủ sở hữu nên làm việc với luật sư ngay khi gặp một trong các dấu hiệu sau:

  • Công ty không trả được nợ đến hạn và có nguy cơ chạm mốc 06 tháng (ngưỡng mất khả năng thanh toán);
  • Đang cân nhắc bán tài sản, chuyển nhượng vốn hoặc trả nợ cho một số chủ nợ trước khi nộp đơn;
  • Đã nhận được đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản từ chủ nợ, người lao động hoặc cơ quan thuế;
  • Là chủ doanh nghiệp tư nhân hoặc thành viên hợp danh — nhóm chịu trách nhiệm vô hạn, cần phương án bảo vệ tài sản cá nhân hợp pháp;
  • Cần đánh giá rủi ro trách nhiệm cá nhân của người quản lý trước khi ký bất kỳ giao dịch lớn nào.

Luật sư sẽ giúp đánh giá đúng tình trạng pháp lý của công ty, lựa chọn giữa thủ tục phục hồi và thủ tục phá sản, chuẩn bị hồ sơ nộp đơn đúng luật và đồng hành trong suốt quá trình làm việc với Quản tài viên, Hội nghị chủ nợ và Tòa án — để bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của giám đốc và chủ sở hữu. Nếu còn cơ hội cứu công ty, tham khảo checklist phương án phục hồi doanh nghiệp 2026.

Liên hệ FLAT LAW FIRM để được tư vấn về trách nhiệm pháp lý khi doanh nghiệp phá sản: hotline 0988424851 — xem dịch vụ phá sản doanh nghiệp.

Phiên bản ngôn ngữ

Tài liệu tham khảo

  • Luật Phục hồi, phá sản 2025 (142/2025/QH15), thông qua ngày 11/12/2025, hiệu lực từ ngày 01/3/2026.
  • Luật Phá sản 2014 (51/2014/QH13) — hết hiệu lực từ ngày 01/3/2026.
  • Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14), sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15.
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
  • Nghị định 65/2026/NĐ-CP về Quản tài viên; Nghị định 187/2026/NĐ-CP về giám sát hoạt động sau khi thụ lý; Nghị định 64/2026/NĐ-CP về thi hành quyết định tuyên bố phá sản.
  • Nghị định 109/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phục hồi, phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã, có hiệu lực từ ngày 18/5/2026.