Trả lời ngắn: Cả Việt Nam và Trung Quốc đều thừa nhận pháp nhân (đơn vị) có thể chịu trách nhiệm hình sự (TNHS), nhưng khác nhau căn bản. Việt Nam giới hạn ở pháp nhân thương mại và chỉ với 33 tội được liệt kê đóng tại Điều 76 BLHS. Trung Quốc áp dụng chế định “đơn vị phạm tội” (单位犯罪) với phạm vi chủ thể rộng hơn nhiều (kể cả cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp), theo nguyên tắc “song phạt” (双罚制): phạt tiền đơn vị + truy cứu cá nhân trực tiếp chịu trách nhiệm.
1. Việt Nam: chỉ pháp nhân thương mại, danh mục đóng 33 tội

1.1. Chủ thể và phạm vi tội danh
Điều 2 khoản 2 BLHS (văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH): “Chỉ pháp nhân thương mại nào phạm một tội đã được quy định tại Điều 76 của Bộ luật này mới phải chịu trách nhiệm hình sự.”
Phạm vi gồm 33 tội tại Điều 76 (đã đếm độc lập từ toàn văn hợp nhất): 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 200, 203, 209, 210, 211, 213, 216, 217, 225, 226, 227, 232, 234, 235, 237, 238, 239, 242, 243, 244, 245, 246, 300, 324. Luật 86/2025/QH15 không thay đổi danh mục này.
Điểm dễ sai nhất cần nhấn mạnh: pháp nhân không chịu TNHS về “mọi tội”. Ví dụ, tội tham ô (Điều 353) KHÔNG thuộc danh mục Điều 76 → pháp nhân không chịu TNHS về tội tham ô ở Việt Nam.
1.2. Điều kiện chịu TNHS (Điều 75)
Pháp nhân thương mại chịu TNHS khi: (a) hành vi được thực hiện nhân danh pháp nhân; (b) vì lợi ích của pháp nhân; (c) có sự chỉ đạo, điều hành, chấp thuận của pháp nhân; (d) chưa hết thời hiệu truy cứu. TNHS của pháp nhân không loại trừ TNHS của cá nhân thực hiện hành vi (Điều 75 khoản 2) — tương đương nguyên tắc “song phạt” của Trung Quốc trên thực tế.
1.3. Hình phạt và biện pháp tư pháp
- Hình phạt (Điều 77–81): phạt tiền — chính hoặc bổ sung, không thấp hơn 50 triệu đồng (Điều 77); đình chỉ hoạt động có thời hạn 06 tháng–03 năm (Điều 78); đình chỉ hoạt động vĩnh viễn (Điều 79 — pháp nhân lập ra chỉ để phạm tội → đình chỉ vĩnh viễn toàn bộ); cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định 01–03 năm (Điều 80); cấm huy động vốn 01–03 năm với 05 hình thức (Điều 81). Không có hình phạt tù đối với pháp nhân.
- Biện pháp tư pháp: Điều 82 + Điều 46 khoản 2 (tịch thu vật, tiền liên quan; trả lại tài sản, bồi thường; khôi phục tình trạng ban đầu; khắc phục, ngăn chặn hậu quả).
- Miễn hình phạt: Điều 88 (khắc phục toàn bộ hậu quả + bồi thường toàn bộ thiệt hại).
1.4. Thủ tục tố tụng (Chương XXIX BLTTHS)
Khởi tố bị can là pháp nhân (Điều 433); mọi hoạt động tố tụng thực hiện qua người đại diện theo pháp luật (Điều 434); các biện pháp cưỡng chế đối với pháp nhân tại Điều 436–439 (Chương XXIX: Điều 431–452, văn bản hợp nhất 104/VBHN-VPQH).
2. Trung Quốc: chế định “đơn vị phạm tội” (单位犯罪)

- Điều 30 刑法 (Criminal Law of PRC): công ty, doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp, cơ quan nhà nước, đoàn thể phạm tội được luật định là tội của đơn vị thì chịu TNHS.
- Điều 31: chế độ “song phạt” (双罚制) — phạt tiền đơn vị + truy cứu cá nhân trực tiếp chịu trách nhiệm; trừ khi điều luật chuyên biệt quy định khác.
Phạm vi chủ thể rộng hơn Việt Nam rất nhiều: bao gồm cả cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, đoàn thể — không giới hạn ở “pháp nhân thương mại” như Việt Nam.
Sửa đổi gần nhất — 刑法修正案(十二): thông qua ngày 29/12/2023, hiệu lực 01/3/2024 (vẫn là bản mới nhất, không có 修正案十三). Trọng tâm: tăng nặng hình phạt các tội hối lộ liên quan đến đơn vị — sửa Điều 387 (单位受贿罪 — đơn vị nhận hối lộ), Điều 390 (đưa hối lộ, nâng khung có chung thân), Điều 391 (đưa hối lộ cho đơn vị), Điều 393 (đơn vị đưa hối lộ).
Trình bày thận trọng theo brief: tội 贪污罪 (tham ô, Điều 382–383 刑法) về nguyên tắc chủ thể là cá nhân; đơn vị liên quan đến các tội hối lộ (Điều 387, 391, 393 sau sửa đổi 2023). Không suy diễn “pháp nhân Trung Quốc phạm tội tham ô” khi chưa có căn cứ điều luật cụ thể.
3. Bảng so sánh

| Tiêu chí | Việt Nam | Trung Quốc |
|---|---|---|
| Chủ thể | Chỉ pháp nhân thương mại (Điều 2 khoản 2 BLHS) | Đơn vị: công ty, doanh nghiệp, đơn vị sự nghiệp, cơ quan nhà nước, đoàn thể (Điều 30 刑法) |
| Phạm vi tội | Danh mục đóng 33 tội (Điều 76) | Từng điều luật chuyên biệt quy định tội của đơn vị; không có danh mục đóng duy nhất |
| Chế độ phạt | Song phạt trên thực tế: pháp nhân bị phạt + cá nhân vẫn bị truy cứu (Điều 75 khoản 2) | Song phạt luật định (双罚制, Điều 31) |
| Hình phạt pháp nhân/đơn vị | Phạt tiền (≥ 50 triệu đồng), đình chỉ hoạt động, cấm kinh doanh, cấm huy động vốn — không có tù | Phạt tiền đối với đơn vị; cá nhân chịu trách nhiệm trực tiếp có thể bị tù |
| Miễn hình phạt | Có (Điều 88) | Chưa verify chi tiết theo từng tội — không suy diễn |
4. Ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới
- Doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của pháp luật hình sự Việt Nam khi hoạt động tại Việt Nam — bao gồm chế định TNHS của pháp nhân thương mại với danh mục 33 tội tại Điều 76.
- Tuân thủ kép: chương trình tuân thủ (compliance) của tập đoàn cần bao quát cả hai hệ thống: tại Việt Nam, trọng tâm là các tội trong danh mục Điều 76; tại Trung Quốc, trọng tâm là trách nhiệm của người phụ trách trực tiếp và các tội hối lộ liên quan đến đơn vị sau sửa đổi 2023.
Ví dụ (tình huống minh họa): Một công ty có vốn đầu tư Trung Quốc hoạt động tại Việt Nam bị nghi ngờ thực hiện một tội thuộc danh mục Điều 76 BLHS (ví dụ Điều 300). Pháp nhân có thể bị truy cứu với hình phạt tiền, đình chỉ hoạt động hoặc cấm hoạt động trong lĩnh vực nhất định; cá nhân thực hiện hành vi vẫn bị truy cứu song song theo Điều 75 khoản 2. Tại Trung Quốc, hành vi tương tự của đơn vị áp dụng chế độ song phạt theo Điều 31 刑法.
Cần hỗ trợ pháp lý? Nếu doanh nghiệp của quý vị đối mặt với rủi ro trách nhiệm hình sự của pháp nhân tại Việt Nam hoặc Trung Quốc, hãy liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Lưu ý: Bài viết đang trong quy trình kiểm duyệt nội bộ.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
