FLAT LAW FIRM

Lao động

DN có được trừ lương để bồi thường thiệt hại không?

US dollar bills, financial documents and calculator on wooden desk

Tình huống thường gặp

Một công ty sản xuất tại Hải Phòng phát hiện anh K., công nhân vận hành máy, do bất cẩn đã làm hỏng một thiết bị trị giá lớn. Ban giám đốc muốn trừ 5 triệu đồng mỗi tháng vào lương của anh K. cho đến khi đủ số tiền thiệt hại. Anh K. thắc mắc: công ty làm vậy có đúng luật không? Khi nào doanh nghiệp được trừ lương, khi nào thì không?

Trả lời ngắn gọn

Doanh nghiệp được trừ lương, nhưng CHỈ trong 01 trường hợp duy nhất: để bồi thường thiệt hại do người lao động làm hư hỏng hoặc làm mất dụng cụ, thiết bị, tài sản của doanh nghiệp — theo khoản 1 Điều 102 kết hợp với Điều 129 Bộ luật Lao động 2019.

Ngược lại, doanh nghiệp tuyệt đối không được trừ lương để phạt vi phạm nội quy, đi muộn, không đạt KPI, hoặc để trả nợ cho bên thứ ba. Đây là hai việc hoàn toàn khác nhau.

Trường hợp duy nhất được trừ lương

Điều 102 Bộ luật Lao động 2019 (về “Khấu trừ tiền lương”) quy định người sử dụng lao động chỉ được khấu trừ tiền lương hằng tháng của người lao động để bồi thường thiệt hại do làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị, tài sản của người sử dụng lao động theo quy định tại Điều 129 Bộ luật này. Cụ thể:

  • Người lao động có hành vi sơ suất làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị mà thiệt hại không nghiêm trọng (không quá 10 tháng lương tối thiểu vùng) thì phải bồi thường tối đa 03 tháng tiền lương.
  • Người lao động làm mất dụng cụ, thiết bị, tài sản của người sử dụng lao động thì phải bồi thường theo quy định.
  • Người lao động được miễn trách nhiệm bồi thường khi thiệt hại do sự kiện bất khả kháng.

Trần khấu trừ 30% và cách tính

  • Mức khấu trừ hằng tháng không được quá 30% tiền lương thực trả hằng tháng của người lao động sau khi trích nộp các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, thuế thu nhập cá nhân (Điều 102.3). Lưu ý: cơ số 30% tính trên lương thực trả sau trích nộp bắt buộc, không phải lương gross.
  • Người lao động phải được biết lý do khấu trừ tiền lương của mình (Điều 102.2).

Các trường hợp tuyệt đối KHÔNG được trừ lương

  • Trừ lương để phạt vi phạm nội quy, đi muộn, không đạt KPI: bị cấm tại khoản 2 Điều 127 Bộ luật Lao động 2019 — cấm “phạt tiền, cắt lương thay việc xử lý kỷ luật lao động”. Hơn nữa, 4 hình thức xử lý kỷ luật tại Điều 124 (khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương, cách chức, sa thải) không hề có “trừ lương”.
  • Trừ lương để trả nợ cho bên thứ ba (ví dụ khấu trừ lương để trả nợ ngân hàng, nợ cá nhân của người lao động): không thuộc phạm vi Điều 102.

Checklist cho doanh nghiệp

  • Chỉ trừ lương khi có thiệt hại tài sản thực tế thuộc phạm vi Điều 129 (hư hỏng/mất dụng cụ, thiết bị, tài sản).
  • Không dùng trừ lương để xử lý vi phạm nội quy — đó là phạt tiền trái luật.
  • Mỗi tháng khấu trừ không quá 30% lương thực trả sau trích nộp BHXH, BHYT, BHTN, thuế TNCN.
  • Thông báo rõ lý do khấu trừ cho người lao động biết.
  • Xác định đúng mức bồi thường: sơ suất không nghiêm trọng thì tối đa 03 tháng tiền lương; miễn bồi thường nếu do bất khả kháng.

Quyền của người lao động

  • Yêu cầu doanh nghiệp nêu rõ lý do khấu trừ và căn cứ thiệt hại.
  • Từ chối việc khấu trừ nếu vượt quá 30%/tháng hoặc dùng để phạt vi phạm nội quy.
  • Không phải bồi thường khi thiệt hại do sự kiện bất khả kháng.

Liên hệ tư vấn

Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình xử lý bồi thường thiệt hại đúng luật, hoặc người lao động bị trừ lương trái quy định, FLAT Law Firm sẵn sàng tư vấn. Liên hệ: liên hệ với chúng tôi.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của bạn.

Nhãn minh bạch: Nội dung pháp lý trong bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm duyệt và được chủ sở hữu phê duyệt trước khi xuất bản. Bài viết không phải ý kiến của luật sư người thật đã rà soát cho trường hợp của bạn.