FLAT LAW FIRM

M&A

Thuế khi chuyển nhượng vốn tại Việt Nam

Thuế khi chuyển nhượng vốn tại Việt Nam

Một quỹ đầu tư Singapore rót vốn vào công ty sản xuất tại Bình Dương năm 2021. Đến 2026, quỹ quyết định thoái toàn bộ vốn cho một nhà đầu tư mới với giá gấp đôi giá mua ban đầu. Câu hỏi đầu tiên của ban quản lý quỹ không phải là giá bán — mà là: khoản chênh lệch này phải nộp bao nhiêu thuế tại Việt Nam, ai là người kê khai nộp, và thời hạn là khi nào?

Thuế đối với chuyển nhượng vốn là một trong những nội dung thay đổi mạnh nhất trong đợt cải cách thuế 2025–2026. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp mới đã thay đổi căn bản cách tính thuế cho nhà đầu tư nước ngoài — từ đánh thuế trên lợi nhuận sang đánh thuế trên giá chuyển nhượng. Bài viết này hệ thống lại nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng vốn tại Việt Nam theo quy định hiện hành, phân biệt các trường hợp bên bán là tổ chức nước ngoài, tổ chức Việt Nam và cá nhân.

Tóm tắt nhanh

Chủ đềThuế thu nhập doanh nghiệp (và thu nhập cá nhân) đối với chuyển nhượng vốn, cổ phần
Căn cứ chínhLuật Thuế TNDN số 67/2025/QH15 (hiệu lực 01/10/2025); Nghị định 320/2025/NĐ-CP; Thông tư 20/2026/TT-BTC
Điểm thay đổi lớn nhấtDoanh nghiệp nước ngoài chuyển nhượng vốn trong công ty TNHH, cổ phần chưa niêm yết: từ 20% trên lợi nhuận sang 2% trên giá chuyển nhượng — lỗ vẫn phải nộp thuế
Bên bán là tổ chức Việt Nam20% trên thu nhập từ chuyển nhượng vốn (giá bán trừ giá vốn và chi phí hợp lý)
Bên bán là cá nhânChuyển nhượng cổ phần chưa niêm yết: 0,1% trên giá chuyển nhượng (diện chuyển nhượng chứng khoán)

Thu nhập từ chuyển nhượng vốn có phải chịu thuế?

Có. Khoản 2 Điều 3 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 (được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2025, có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 và áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 2025) liệt kê “thu nhập từ chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng quyền góp vốn, chuyển nhượng chứng khoán” là một trong các khoản thu nhập khác chịu thuế TNDN. Quy định này áp dụng cho mọi giao dịch chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH, cổ phần trong công ty cổ phần — dù bên bán là tổ chức hay cá nhân, trong nước hay nước ngoài.

Điểm cần nắm trước khi đi vào chi tiết: cách tính thuế không giống nhau cho mọi bên bán. Luật mới phân biệt ba nhóm — doanh nghiệp nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam và cá nhân — với ba cách tính khác nhau. Nhầm lẫn giữa các nhóm là sai lầm phổ biến nhất khi tính toán nghĩa vụ thuế của giao dịch.

Thay đổi lớn: 2% trên giá chuyển nhượng

Trước ngày 01/10/2025, doanh nghiệp nước ngoài chuyển nhượng vốn tại doanh nghiệp Việt Nam nộp thuế TNDN 20% trên thu nhập tính thuế — tức giá chuyển nhượng trừ đi giá vốn và các chi phí chuyển nhượng hợp lý (theo Điều 14 Thông tư 78/2014/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 96/2015/TT-BTC). Nếu giao dịch bị lỗ (giá bán thấp hơn giá vốn), không phát sinh thuế phải nộp.

Luật 67/2025/QH15 và Nghị định 320/2025/NĐ-CP (hướng dẫn thi hành, có hiệu lực từ tháng 12/2025) đã thay đổi căn bản cách tính này đối với doanh nghiệp nước ngoài chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH và cổ phần của công ty cổ phần chưa niêm yết: mức thuế cũ “20% trên lợi nhuận chuyển nhượng” được thay bằng mức thuế thống nhất “2% trên giá chuyển nhượng”.

Hệ quả thực tế của thay đổi này rất lớn, và là điểm nhà đầu tư nước ngoài hay bỏ sót nhất khi tính giá bán ròng:

  • Thuế được tính trên tổng giá trị chuyển nhượng, không được trừ giá vốn và chi phí. Công thức: Thuế TNDN phải nộp = Giá chuyển nhượng × 2%.
  • Ngay cả khi giao dịch bị lỗ vẫn phát sinh nghĩa vụ thuế. Trước đây bán lỗ thì không mất thuế; từ khi luật mới có hiệu lực, chỉ cần có giao dịch chuyển nhượng là phát sinh thuế 2% trên giá bán.
  • Với các giao dịch giá trị lớn, 2% trên tổng giá trị có thể lớn hơn đáng kể so với 20% trên phần chênh lệch — bài toán định giá và đàm phán điều khoản thuế trong hợp đồng chuyển nhượng (SPA) phải được tính lại hoàn toàn.

Quy định chi tiết về thủ tục kê khai, nộp thuế tiếp tục được hướng dẫn tại Thông tư 20/2026/TT-BTC (có hiệu lực từ tháng 3/2026).

Phân biệt theo tư cách bên bán

Bên bán là doanh nghiệp nước ngoài chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH hoặc cổ phần chưa niêm yết: nộp thuế 2% trên giá chuyển nhượng như phân tích tại mục 2.

Bên bán là doanh nghiệp Việt Nam: thu nhập từ chuyển nhượng vốn được tính vào thu nhập chịu thuế TNDN của doanh nghiệp và chịu thuế suất phổ thông 20% trên phần thu nhập (giá chuyển nhượng trừ giá vốn và chi phí hợp lý). Lưu ý: các mức thuế suất ưu đãi 15% và 17% của Luật 67/2025/QH15 không áp dụng đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn, chuyển nhượng quyền góp vốn.

Bên bán là cá nhân chuyển nhượng cổ phần của công ty cổ phần chưa niêm yết: giao dịch được phân loại là “chuyển nhượng chứng khoán” và chịu thuế 0,1% trên giá chuyển nhượng — mức thuế được giữ nguyên như trước đây theo quy định hiện hành. (Từ ngày 01/7/2026, Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 có hiệu lực với một số thay đổi về thuế chuyển nhượng tài sản của cá nhân — nhà đầu tư cá nhân cần cập nhật thêm.)

Bảng tóm tắt:

Bên bánCách tính thuế
Doanh nghiệp nước ngoài (vốn LLC / cổ phần chưa niêm yết)2% trên giá chuyển nhượng
Doanh nghiệp Việt Nam20% trên thu nhập (giá bán − giá vốn − chi phí)
Cá nhân (cổ phần chưa niêm yết)0,1% trên giá chuyển nhượng

Miễn thuế khi tái cơ cấu nội bộ tập đoàn

Cùng với việc siết cách tính thuế, pháp luật mới bổ sung một quy định miễn thuế đáng chú ý: giao dịch tái cơ cấu nội bộ tập đoàn đáp ứng các điều kiện nhất định được miễn thuế thu nhập từ chuyển nhượng vốn. Căn cứ là quy định loại trừ tại Điều 12 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, với các điều kiện áp dụng chi tiết tại Thông tư 20/2026/TT-BTC.

Đây là tin tốt cho các tập đoàn đa quốc gia thường xuyên điều chuyển vốn giữa các công ty thành viên vì lý do quản trị — thay vì mỗi lần điều chuyển nội bộ đều phát sinh thuế 2% trên giá trị giao dịch, giao dịch nội bộ đáp ứng điều kiện được miễn. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng còn một số điểm chưa rõ trong câu chữ của văn bản (như thời điểm xác định giá trị sổ sách, cách xử lý biến động tỷ giá khi góp vốn bằng ngoại tệ), nên khi áp dụng cần cân nhắc thận trọng — bao gồm việc gửi công văn hỏi cơ quan thuế quản lý trực tiếp trước khi thực hiện giao dịch.

Ai kê khai, nộp thuế và thời hạn

Nghĩa vụ khấu trừ, nộp thay. Khi bên bán là tổ chức nước ngoài, pháp luật quy định cơ chế thu thuế qua bên có liên quan tại Việt Nam: tổ chức Việt Nam nhận chuyển nhượng vốn có thể có nghĩa vụ kê khai, nộp thay thuế cho bên chuyển nhượng nước ngoài. Trường hợp cả bên bán và bên mua đều là tổ chức nước ngoài (giao dịch offshore chuyển nhượng vốn trong doanh nghiệp Việt Nam), chính doanh nghiệp có vốn được chuyển nhượng tại Việt Nam có thể trở thành bên nộp thay. Điều khoản về thuế trong SPA phải quy định minh thị bên nào chịu trách nhiệm kê khai, nộp thay và cơ chế bồi hoàn — đây là nội dung điều khoản bồi hoàn thuế trong hợp đồng cần xử lý từ khi đàm phán.

Thời hạn kê khai. Theo Thông tư 20/2026/TT-BTC, thời hạn kê khai và nộp thuế đối với doanh nghiệp nước ngoài được thống nhất tính từ ngày có hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng vốn (SPA) đầu tiên. Trên thực tế, nhiều giao dịch M&A có điều chỉnh giá sau closing (cơ chế earn-out, điều chỉnh vốn lưu động) — các đợt thanh toán bổ sung đều có thể làm phát sinh nghĩa vụ kê khai bổ sung, cần theo dõi đến khi giao dịch hoàn tất hoàn toàn.

Rủi ro thường gặp

Tính thuế theo công thức cũ. Rủi ro lớn nhất hiện nay là các bên vẫn tính toán theo công thức 20% trên lợi nhuận cho bên bán là doanh nghiệp nước ngoài — trong khi luật mới đã chuyển sang 2% trên giá. Với giao dịch lỗ hoặc lãi mỏng, chênh lệch giữa hai cách tính có thể lên đến hàng chục tỷ đồng, và bên có nghĩa vụ nộp thay tại Việt Nam là bên chịu rủi ro trực tiếp.

Xác định sai giá chuyển nhượng. Giá chuyển nhượng là căn cứ tính thuế trực tiếp (đối với mức 2%), nên việc xác định giá — bao gồm các khoản thanh toán ngoài SPA, earn-out, giá trị tài sản đi kèm — phải đầy đủ và có cơ sở. Cơ quan thuế có quyền ấn định giá trong trường hợp giá chuyển nhượng không phù hợp với giá thị trường.

Bỏ sót nghĩa vụ của giao dịch gián tiếp. Chuyển nhượng vốn gián tiếp — ví dụ công ty mẹ ở nước ngoài chuyển nhượng cổ phần của công ty trung gian (holding company) mà tài sản chính là doanh nghiệp tại Việt Nam — vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Cấu trúc holding nhiều tầng không tự động loại trừ nghĩa vụ thuế.

Không phân biệt chuyển nhượng vốn và chuyển nhượng dự án. Bán cổ phần của công ty chủ dự án (share deal) và bán trực tiếp toàn bộ dự án đầu tư (asset deal) chịu hai chế độ thuế khác nhau — xem thêm thuế khi chuyển nhượng dự án đầu tư. Lựa chọn cấu trúc giao dịch ảnh hưởng trực tiếp đến tổng nghĩa vụ thuế của cả hai bên.

Khi nào nên liên hệ luật sư

  • Trước khi ký SPA: tính toán nghĩa vụ thuế của giao dịch theo tư cách từng bên, đàm phán điều khoản thuế và cơ chế nộp thay;
  • Giao dịch có yếu tố phức tạp: chuyển nhượng gián tiếp qua holding company, earn-out, điều chỉnh giá sau closing, tái cơ cấu nội bộ tập đoàn;
  • Cần đánh giá khả năng áp dụng miễn thuế tái cơ cấu nội bộ hoặc ưu đãi theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần;
  • Bị cơ quan thuế ấn định giá chuyển nhượng, ấn định thuế hoặc xử phạt liên quan đến giao dịch đã thực hiện;
  • Cần rà soát nghĩa vụ thuế trong thẩm định thuế của giao dịch M&A trước khi quyết định đầu tư.

FLAT LAW FIRM hỗ trợ gì

  • Tính toán nghĩa vụ thuế chuyển nhượng vốn theo đúng tư cách của từng bên trong giao dịch;
  • Soạn thảo và đàm phán điều khoản thuế trong SPA: phân bổ nghĩa vụ thuế, cơ chế khấu trừ nộp thay, bồi hoàn thuế, bảo đảm thuế (tax warranty);
  • Tư vấn cấu trúc giao dịch (share deal / asset deal) dưới góc độ thuế và pháp lý tổng thể;
  • Đánh giá điều kiện áp dụng miễn thuế tái cơ cấu nội bộ tập đoàn và ưu đãi theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần;
  • Đại diện làm việc với cơ quan thuế, khiếu nại quyết định ấn định thuế, xử phạt — phối hợp với dịch vụ tư vấn thuế cho doanh nghiệp FDI của FLAT.

Câu hỏi thường gặp

Công ty mẹ ở Singapore bán cổ phần của công ty con tại Việt Nam cho nhà đầu tư Thái Lan (giao dịch ký ở nước ngoài) thì có phải nộp thuế tại Việt Nam không?

Có thể. Thu nhập từ chuyển nhượng vốn trong doanh nghiệp Việt Nam phát sinh nghĩa vụ thuế tại Việt Nam bất kể hợp đồng được ký ở đâu. Với bên bán là doanh nghiệp nước ngoài, mức thuế là 2% trên giá chuyển nhượng theo Luật 67/2025/QH15. Cơ chế nộp thay có thể đặt lên doanh nghiệp Việt Nam có vốn được chuyển nhượng. Ngoài ra cần kiểm tra hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và nước cư trú của bên bán.

Bán lỗ có phải nộp thuế chuyển nhượng vốn không?

Tùy tư cách bên bán. Doanh nghiệp nước ngoài chuyển nhượng vốn trong công ty TNHH hoặc cổ phần chưa niêm yết: có — thuế 2% tính trên giá chuyển nhượng, không phụ thuộc lãi hay lỗ. Doanh nghiệp Việt Nam: không, vì thuế tính 20% trên phần thu nhập (lãi); giao dịch lỗ không phát sinh thu nhập chịu thuế.

Thuế suất 2% áp dụng từ khi nào?

Luật Thuế TNDN 67/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 và áp dụng từ kỳ tính thuế TNDN năm 2025. Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết có hiệu lực từ tháng 12/2025; Thông tư 20/2026/TT-BTC hướng dẫn thủ tục có hiệu lực từ tháng 3/2026. Thời điểm xác định nghĩa vụ thuế của từng giao dịch cụ thể (ký SPA trước hay sau mốc hiệu lực) cần được đánh giá riêng.

Chuyển nhượng vốn nội bộ giữa các công ty trong cùng tập đoàn có được miễn thuế không?

Có thể, nếu đáp ứng các điều kiện của quy định miễn thuế đối với tái cơ cấu nội bộ tập đoàn (Nghị định 320/2025/NĐ-CP, Thông tư 20/2026/TT-BTC). Tuy nhiên điều kiện áp dụng còn một số điểm chưa rõ trong văn bản, nên cần đánh giá thận trọng từng trường hợp và cân nhắc hỏi ý kiến cơ quan thuế trước khi thực hiện.

Bên mua là doanh nghiệp Việt Nam có trách nhiệm gì về thuế của bên bán nước ngoài?

Tổ chức Việt Nam nhận chuyển nhượng vốn có thể có nghĩa vụ khấu trừ, kê khai và nộp thay thuế cho bên chuyển nhượng nước ngoài. Nghĩa vụ này cần được quy định rõ trong hợp đồng chuyển nhượng — bên mua không thỏa thuận rõ ràng có nguy cơ phải chịu trách nhiệm về số thuế chưa nộp của bên bán.

Chuyển nhượng vốn và chuyển nhượng dự án đầu tư khác nhau thế nào về thuế?

Chuyển nhượng vốn là bán phần vốn góp/cổ phần trong doanh nghiệp (share deal) — bên bán là chủ sở hữu vốn. Chuyển nhượng dự án đầu tư là bán trực tiếp toàn bộ dự án (tài sản, quyền sử dụng đất, quyền và nghĩa vụ theo giấy chứng nhận đầu tư) — áp dụng quy tắc tính thuế và bù trừ lỗ riêng, chi tiết tại bài thuế khi chuyển nhượng dự án đầu tư.

Liên kết hữu ích

Nội dung bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin chung về pháp luật thuế tại thời điểm đăng tải và không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng giao dịch cụ thể. Pháp luật thuế đang trong giai đoạn chuyển đổi với nhiều văn bản hướng dẫn mới; quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi thực hiện giao dịch.