FLAT LAW FIRM

Tranh chấp & Trọng tài

Nên chọn trọng tài hay tòa án cho tranh chấp thương mại

Nên chọn trọng tài hay tòa án cho tranh chấp thương mại

Nên chọn trọng tài hay tòa án cho tranh chấp thương mại

Trong hầu hết các vụ tranh chấp thương mại mà chúng tôi tiếp nhận, câu hỏi “nên chọn trọng tài hay tòa án” đã được định đoạt từ nhiều tháng trước khi tranh chấp phát sinh — ngay trong điều khoản giải quyết tranh chấp của hợp đồng. Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010 (Luật số 54/2010/QH12, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 81/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025) quy định tranh chấp chỉ được giải quyết bằng trọng tài khi các bên có thỏa thuận trọng tài; nếu không, tòa án là cơ quan có thẩm quyền mặc định. Vì vậy, đây là quyết định chiến lược phải được đưa ra khi còn đang đàm phán hợp đồng, chứ không phải khi tranh chấp đã xảy ra.

Nguyên tắc nền: trọng tài cần thỏa thuận, tòa án là thẩm quyền mặc định

Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010 xác định thẩm quyền của trọng tài đối với ba nhóm tranh chấp: (i) tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại; (ii) tranh chấp trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại; và (iii) các tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là tại Điều 5: các bên phải có thỏa thuận trọng tài, được lập trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh.

Hệ quả thực tiễn của nguyên tắc này nằm tại Điều 6: khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài hợp lệ mà một bên khởi kiện ra tòa án, tòa án phải từ chối thụ lý, trừ khi thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được. Ngược lại, nếu hợp đồng im lặng về phương thức giải quyết tranh chấp, tòa án đương nhiên có thẩm quyền và bên muốn đưa vụ việc ra trọng tài sau này sẽ phải thuyết phục được bên kia ký một thỏa thuận trọng tài riêng — điều hiếm khi xảy ra khi quan hệ đã đổ vỡ.

Bài học rút ra: nếu doanh nghiệp muốn có quyền lựa chọn trọng tài, điều khoản trọng tài phải được soạn thảo cẩn trọng ngay từ đầu, với đầy đủ các yếu tố về hình thức trọng tài, trung tâm trọng tài, số lượng trọng tài viên, ngôn ngữ và địa điểm giải quyết tranh chấp.

Tiêu chí 1: Tính bảo mật của quá trình tố tụng

Đây là khác biệt mang tính cấu trúc giữa hai cơ chế. Khoản 4 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại quy định việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài được tiến hành không công khai, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Điều 55 tiếp tục khẳng định phiên họp giải quyết tranh chấp được tiến hành không công khai. Kết hợp với nghĩa vụ giữ bí mật của trọng tài viên tại Điều 21, thông tin về vụ việc — bao gồm bí mật kinh doanh, chiến lược giá, công nghệ, hay những bất đồng nội bộ — được bảo vệ trong suốt quá trình tố tụng.

Ngược lại, nguyên tắc xét xử công khai là yêu cầu hiến định đối với hoạt động của tòa án. Các phiên tòa dân sự, kinh doanh, thương mại về nguyên tắc mở công khai; bản án được công bố và có thể bị bất kỳ ai tiếp cận. Với doanh nghiệp FDI hoạt động trong các lĩnh vực nhạy cảm như công nghệ, dược phẩm, năng lượng hay tài chính, việc tranh chấp bị đưa ra ánh sáng có thể gây thiệt hại về uy tín và lợi thế cạnh tranh vượt xa giá trị của chính vụ kiện.

Vì vậy, khi giá trị thông tin cần bảo vệ lớn, trọng tài thường là lựa chọn vượt trội.

Tiêu chí 2: Tính chung thẩm của phán quyết so với quyền kháng cáo

Khoản 5 Điều 4 và khoản 5 Điều 61 Luật Trọng tài thương mại xác lập nguyên tắc cốt lõi: phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành. Các bên không có quyền kháng cáo về nội dung phán quyết như đối với bản án sơ thẩm của tòa án.

Cơ chế kiểm soát duy nhất là quyền yêu cầu tòa án hủy phán quyết trọng tài theo Điều 68 và Điều 69, nhưng chỉ trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết và chỉ dựa trên các căn cứ mang tính tố tụng: không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận vô hiệu; thành phần hội đồng trọng tài hoặc thủ tục tố tụng không phù hợp với thỏa thuận của các bên hoặc trái luật; vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền; chứng cứ giả mạo hoặc trọng tài viên nhận lợi ích vật chất; phán quyết trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Tòa án khi xét đơn yêu cầu hủy không xét xử lại nội dung vụ tranh chấp (khoản 4 Điều 71).

Trong khi đó, bản án sơ thẩm của tòa án có thể bị kháng cáo, kháng nghị để xét xử phúc thẩm, và sau đó còn có thể bị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm. Hệ quả là tranh chấp tại tòa án có thể kéo dài qua nhiều cấp xét xử, trong khi trọng tài mang lại sự chắc chắn pháp lý sớm hơn — đổi lại, các bên phải chấp nhận rằng một phán quyết trọng tài bất lợi về nội dung gần như không thể đảo ngược.

Tiêu chí 3: Khả năng thi hành phán quyết ở nước ngoài

Đối với doanh nghiệp FDI và các giao dịch xuyên biên giới, đây thường là tiêu chí quyết định. Phán quyết trọng tài được hưởng lợi từ Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài — điều ước đa phương với hơn 170 quốc gia thành viên, trong đó Việt Nam gia nhập từ năm 1995. Theo đó, một phán quyết trọng tài tuyên tại Việt Nam về nguyên tắc có thể được công nhận và cho thi hành tại bất kỳ quốc gia thành viên nào khác mà không cần xét lại nội dung vụ việc, với các căn cứ từ chối được liệt kê giới hạn trong Công ước.

Ngược lại, bản án của tòa án Việt Nam muốn được thi hành ở nước ngoài phải dựa vào các hiệp định tương trợ tư pháp song phương hoặc nguyên tắc có đi có lại — một mạng lưới thưa thớt và thiếu chắc chắn hơn nhiều so với Công ước New York. Thực tế cho thấy, với các hợp đồng mà bên đối tác hoặc tài sản của bên đối tác nằm ngoài Việt Nam, điều khoản trọng tài là công cụ bảo vệ quyền lợi thiết thực hơn hẳn.

Lưu ý rằng khi gia nhập Công ước, Việt Nam có tuyên bố bảo lưu — trong đó có việc chỉ áp dụng Công ước đối với tranh chấp phát sinh từ quan hệ pháp luật thương mại và theo nguyên tắc có đi có lại đối với phán quyết tuyên tại quốc gia chưa tham gia Công ước. Doanh nghiệp cần được tư vấn cụ thể về phạm vi áp dụng trong từng vụ việc.

Tiêu chí 4: Ai là người quyết định tranh chấp

Trọng tài cho phép các bên lựa chọn người trực tiếp quyết định vụ việc của mình. Điều 20 Luật Trọng tài thương mại đặt ra các tiêu chuẩn đối với trọng tài viên: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có trình độ đại học và đã qua thực tế công tác theo ngành đã học từ 5 năm trở lên (trừ trường hợp đặc biệt đối với chuyên gia có trình độ chuyên môn cao). Trên thực tế, danh sách trọng tài viên của các trung tâm trọng tài lớn quy tụ các luật sư, chuyên gia, cựu thẩm phán, giáo sư có chuyên môn sâu trong từng lĩnh vực: xây dựng, ngân hàng, bảo hiểm, sở hữu trí tuệ, năng lượng.

Với các tranh chấp kỹ thuật phức tạp — ví dụ tranh chấp hợp đồng EPC, tranh chấp về chuyển giao công nghệ, hay tranh chấp tài chính phái sinh — việc vụ việc được quyết định bởi những người am hiểu chuyên ngành thay vì một thẩm phán phải xử lý hàng trăm vụ việc thuộc đủ mọi lĩnh vực là một lợi thế không thể phủ nhận.

Tuy nhiên, quyền lựa chọn này cũng đặt ra trách nhiệm: chất lượng của quá trình trọng tài phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của trọng tài viên mà các bên lựa chọn. Một lựa chọn sai lầm — vì thiếu hiểu biết về xung đột lợi ích, vì đánh giá thấp năng lực điều hành tố tụng, hay vì lý do quan hệ — có thể khiến doanh nghiệp phải trả giá đắt mà không có cơ chế kháng cáo nội dung để sửa chữa.

Tiêu chí 5: Mức độ linh hoạt về thủ tục, ngôn ngữ và luật áp dụng

Trọng tài thương mại được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận của các bên (khoản 1 Điều 4). Các bên có thể thỏa thuận về ngôn ngữ tố tụng — đặc biệt quan trọng khi Điều 10 cho phép các bên trong tranh chấp có yếu tố nước ngoài hoặc có doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài lựa chọn ngôn ngữ sử dụng; về địa điểm giải quyết tranh chấp (Điều 11); và về pháp luật áp dụng để giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài (Điều 14).

Sự linh hoạt này có giá trị đặc biệt với doanh nghiệp FDI: một tập đoàn đa quốc gia có thể thống nhất sử dụng tiếng Anh trong toàn bộ quá trình tố tụng, lựa chọn áp dụng một hệ thống pháp luật mà bộ phận pháp chế của họ am hiểu, và ấn định địa điểm thuận tiện cho việc thu thập chứng cứ. Tại tòa án Việt Nam, ngôn ngữ tố tụng là tiếng Việt và pháp luật áp dụng là pháp luật Việt Nam — những yếu tố có thể tạo ra bất lợi thực tế cho nhà đầu tư nước ngoài chưa am hiểu hệ thống pháp luật sở tại.

Tiêu chí 6: Thời gian và chi phí

Về thời gian, Luật Trọng tài thương mại đặt ra các mốc cụ thể: phán quyết được ban hành tại phiên họp hoặc chậm nhất 30 ngày kể từ ngày kết thúc phiên họp cuối cùng (khoản 3 Điều 61); bị đơn phải gửi bản tự bảo vệ trong 30 ngày kể từ ngày nhận đơn khởi kiện (Điều 35). Kết hợp với tính chung thẩm, một vụ trọng tài thông thường có thể kết thúc trong vòng 6–12 tháng, trong khi một vụ án kinh doanh, thương mại qua hai cấp xét xử thường kéo dài từ 1 đến 3 năm.

Về chi phí, cần nhìn nhận trung thực: phí trọng tài (Điều 34) — gồm thù lao trọng tài viên, phí hành chính của trung tâm, chi phí chuyên gia — thường cao hơn án phí, lệ phí tòa án đối với vụ việc giá trị thấp hoặc trung bình. Nhưng với vụ việc phức tạp, giá trị lớn, chi phí trọng tài trở nên tương xứng khi tính đến thời gian rút ngắn, tính bảo mật và khả năng thi hành xuyên biên giới. Quy tắc mặc định là bên thua kiện chịu phí trọng tài (khoản 3 Điều 34). Lưu ý thêm: thời hiệu khởi kiện theo thủ tục trọng tài là 02 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm (Điều 33), trừ khi luật chuyên ngành quy định khác.

Khung ra quyết định cho doanh nghiệp FDI

Tổng hợp các tiêu chí trên, doanh nghiệp có thể tự đánh giá qua các câu hỏi sau:

  • Bên đối tác hoặc tài sản của bên đối tác có nằm ngoài Việt Nam không? Nếu có, trọng tài với Công ước New York 1958 là lựa chọn ưu tiên.
  • Vụ việc có chứa bí mật kinh doanh, công nghệ hay thông tin nhạy cảm về uy tín không? Nếu có, tính không công khai của trọng tài là lợi thế quyết định.
  • Tranh chấp có tính kỹ thuật, chuyên ngành cao không? Nếu có, quyền lựa chọn trọng tài viên am hiểu lĩnh vực là điểm cộng lớn cho trọng tài.
  • Doanh nghiệp có cần một quyết định chung thẩm nhanh chóng để khép lại rủi ro trên báo cáo tài chính không? Nếu có, trọng tài phù hợp hơn.
  • Giá trị tranh chấp có đủ lớn để chi phí trọng tài trở nên hợp lý không? Với các vụ việc nhỏ, tòa án có thể kinh tế hơn.
  • Doanh nghiệp có cần một tiền lệ công khai để răn đe các đối tác khác không? Nếu có, tòa án — với bản án được công bố — phục vụ mục đích này tốt hơn.

Trong thực tiễn tư vấn của chúng tôi, phần lớn các hợp đồng FDI có giá trị đáng kể — mua bán hàng hóa quốc tế, EPC, liên doanh, chuyển giao công nghệ — đều lựa chọn trọng tài. Ngược lại, doanh nghiệp nên cân nhắc tòa án khi: tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài theo Điều 2 và Điều 18; khi cần cưỡng chế thu thập chứng cứ hoặc triệu tập người làm chứng; khi đối tác có dấu hiệu tẩu tán tài sản và cần biện pháp khẩn cấp tạm thời được thi hành nhanh; hoặc khi không tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp lệ và bên kia từ chối ký thỏa thuận bổ sung.

Một lưu ý cập nhật: Luật số 81/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025) đã sửa đổi khoản 3 Điều 7 Luật Trọng tài thương mại về việc xác định tòa án có thẩm quyền đối với hoạt động trọng tài — theo đó, tòa án có thẩm quyền đối với phần lớn các hoạt động hỗ trợ trọng tài là Tòa án nhân dân khu vực.

Câu hỏi thường gặp

Đã ký hợp đồng không có điều khoản trọng tài, nay muốn đưa tranh chấp ra trọng tài có được không?

Được, nếu các bên ký một thỏa thuận trọng tài riêng sau khi tranh chấp phát sinh — Điều 5 Luật Trọng tài thương mại cho phép thỏa thuận trọng tài được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp. Tuy nhiên trên thực tế, khi quan hệ đã đổ vỡ, việc đạt được thỏa thuận mới là rất khó. Vì vậy điều khoản trọng tài nên có ngay trong hợp đồng gốc.

Phán quyết trọng tài có thể bị kháng cáo như bản án tòa án không?

Không. Phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành (khoản 5 Điều 61). Cơ chế duy nhất là yêu cầu tòa án hủy phán quyết trong thời hạn 30 ngày theo Điều 68–69, nhưng chỉ dựa trên các căn cứ tố tụng, tòa án không xét lại nội dung vụ việc.

Trọng tài có đắt hơn kiện ra tòa án không?

Thông thường là có, đối với các vụ việc giá trị thấp hoặc trung bình, vì phí trọng tài bao gồm thù lao trọng tài viên và phí hành chính của trung tâm. Tuy nhiên với các vụ việc phức tạp, giá trị lớn hoặc có yếu tố nước ngoài, chi phí trọng tài thường tương xứng khi tính đến thời gian rút ngắn, tính bảo mật và khả năng thi hành xuyên biên giới. Bên thua kiện chịu phí trọng tài là quy tắc mặc định (khoản 3 Điều 34).

Phán quyết trọng tài tuyên tại Việt Nam có thi hành được ở nước ngoài không?

Có, nhờ Công ước New York 1958 mà Việt Nam đã gia nhập từ năm 1995. Phán quyết có thể được công nhận và cho thi hành tại các quốc gia thành viên khác mà không xét lại nội dung. Cần lưu ý các bảo lưu của Việt Nam khi gia nhập Công ước, đặc biệt về phạm vi tranh chấp thương mại và nguyên tắc có đi có lại.

Tranh chấp nào không thể đưa ra trọng tài?

Theo Điều 2 và Điều 18 Luật Trọng tài thương mại, trọng tài chỉ có thẩm quyền với tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, tranh chấp mà ít nhất một bên có hoạt động thương mại, hoặc tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài. Thỏa thuận trọng tài đối với tranh chấp ngoài thẩm quyền này là vô hiệu.

Liên hệ FLAT LAW FIRM

FLAT LAW FIRM là boutique business law firm chuyên sâu về đầu tư nước ngoài (FDI), giao dịch xuyên biên giới và giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam. Chúng tôi tư vấn soạn thảo điều khoản trọng tài, đại diện khách hàng trong tố tụng trọng tài tại các trung tâm trọng tài trong và ngoài nước, cũng như trong các thủ tục liên quan tại tòa án — từ yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đến yêu cầu hủy hoặc công nhận, cho thi hành phán quyết trọng tài.

Nếu doanh nghiệp của anh/chị đang đàm phán hợp đồng có yếu tố nước ngoài hoặc đang đối mặt với một tranh chấp thương mại, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn phương án phù hợp nhất với mục tiêu kinh doanh và khẩu vị rủi ro của doanh nghiệp.

Tuyên bố miễn trừ

Nội dung bài viết chỉ mang tính thông tin chung về pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam tại thời điểm đăng tải, không cấu thành tư vấn pháp lý cho bất kỳ vụ việc cụ thể nào. Việc lựa chọn trọng tài hay tòa án phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của từng giao dịch và từng tranh chấp; doanh nghiệp nên tham vấn luật sư trước khi quyết định.

Liên kết hữu ích