Trọng tài thương mại tại Việt Nam
Khi một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng với đối tác Trung Quốc, điều khoản trọng tài thường được soạn bằng tiếng Anh — nhưng ít ai đặt câu hỏi: khi tranh chấp thực sự xảy ra, tố tụng sẽ diễn ra bằng ngôn ngữ nào? Ngôn ngữ trọng tài không chỉ là vấn đề giao tiếp; nó quyết định chi phí dịch thuật, khả năng tiếp cận chứng cứ của mỗi bên, thậm chí ảnh hưởng đến độ chính xác của phán quyết. Bài viết này phân tích khung pháp lý về ngôn ngữ trong tố tụng trọng tài theo Luật Trọng tài thương mại 2010, các rủi ro ngôn ngữ điển hình trong tranh chấp Việt Nam – Trung Quốc, và cách soạn thảo điều khoản ngôn ngữ ngay từ khi ký hợp đồng.

Vì sao ngôn ngữ là điều khoản không thể xem nhẹ
Trong tranh chấp xuyên biên giới, ngôn ngữ tố tụng tác động trực tiếp đến ba thứ: chi phí, tính công bằng và chất lượng của phán quyết. Tố tụng song ngữ đội chi phí dịch thuật, phiên dịch lên đáng kể so với tố tụng đơn ngữ; bên phải sử dụng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ luôn ở thế bất lợi khi trình bày lập luận phức tạp hay chất vấn người làm chứng; và mọi bản dịch đều tiềm ẩn rủi ro sai lệch nghĩa — đặc biệt với các khái niệm pháp lý không có đối ứng chính xác giữa các hệ thống pháp luật.
Thực tế nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến việc chọn trung tâm trọng tài mà bỏ qua điều khoản ngôn ngữ. Đến khi tranh chấp phát sinh, hai bên mới tranh cãi về việc dùng tiếng Việt hay tiếng Anh, ai chịu chi phí phiên dịch — những tranh cãi hoàn toàn có thể đã được giải quyết từ trước bằng một đoạn văn ngắn trong hợp đồng.
Khung pháp lý: Điều 10 Luật Trọng tài thương mại 2010
Điều 10 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định về ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài theo hai nhóm trường hợp. Đối với tranh chấp không có yếu tố nước ngoài, ngôn ngữ sử dụng là tiếng Việt — trừ trường hợp tranh chấp mà ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Trường hợp bên tranh chấp không sử dụng được tiếng Việt thì được chọn người phiên dịch ra tiếng Việt (khoản 1).
Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài và tranh chấp mà ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài do các bên thỏa thuận. Trường hợp các bên không có thỏa thuận thì ngôn ngữ do Hội đồng trọng tài quyết định (khoản 2). Đây là quy định trung tâm: trong tranh chấp xuyên biên giới, quyền tự định đoạt về ngôn ngữ thuộc về các bên trước tiên, và chỉ khi các bên im lặng thì Hội đồng trọng tài mới quyết định thay.
Lưu ý: Luật số 81/2025/QH15 (hiệu lực từ ngày 01/7/2025) chỉ sửa đổi khoản 3 Điều 7 về thẩm quyền của Tòa án — không sửa đổi quy định về ngôn ngữ tại Điều 10.
Thỏa thuận ngôn ngữ tố tụng, chứng cứ và yêu cầu về bản dịch
Điều khoản ngôn ngữ tốt nhất là điều khoản được ghi rõ trong thỏa thuận trọng tài ngay từ khi ký hợp đồng. Một cách ghi chặt chẽ cần bao quát: ngôn ngữ của tố tụng; ngôn ngữ của chứng cứ và tài liệu (tài liệu bằng ngôn ngữ khác có phải dịch toàn bộ hay chỉ dịch phần liên quan, bản dịch do ai chứng thực); ngôn ngữ của phán quyết; và nguyên tắc phân bổ chi phí dịch thuật, phiên dịch.
Trong tố tụng trọng tài, chứng cứ thường tồn tại dưới nhiều ngôn ngữ: hợp đồng gốc tiếng Trung, email trao đổi tiếng Anh, hóa đơn chứng từ tiếng Việt. Luật Trọng tài thương mại 2010 không quy định chi tiết về nghĩa vụ dịch chứng cứ, nên thực tiễn do Hội đồng trọng tài quyết định tùy từng trường hợp: yêu cầu dịch toàn bộ tài liệu quan trọng, chỉ dịch phần liên quan, hoặc chấp nhận bản tóm tắt dịch. Lưu ý: ở khâu tố tụng tại Tòa án (ví dụ yêu cầu hủy phán quyết), khoản 2 Điều 70 quy định giấy tờ bằng tiếng nước ngoài phải được dịch ra tiếng Việt và bản dịch phải được chứng thực hợp lệ — yêu cầu chặt chẽ hơn.
Điểm mấu chốt: ngôn ngữ của hợp đồng và ngôn ngữ của tố tụng trọng tài là hai vấn đề độc lập. Một hợp đồng song ngữ Việt – Trung hoàn toàn có thể thỏa thuận tố tụng trọng tài bằng tiếng Anh, và ngược lại. Không nên mặc định rằng ngôn ngữ hợp đồng sẽ tự động trở thành ngôn ngữ tố tụng.
Khi các bên không thỏa thuận: Hội đồng trọng tài quyết định ra sao
Trường hợp các bên không thỏa thuận về ngôn ngữ, khoản 2 Điều 10 trao cho Hội đồng trọng tài quyền quyết định. Trên thực tế, Hội đồng trọng tài thường cân nhắc các yếu tố như: ngôn ngữ của hợp đồng đang tranh chấp, ngôn ngữ mà các bên đã sử dụng trong quá trình thương lượng và thực hiện hợp đồng, quốc tịch và ngôn ngữ của các trọng tài viên, và tính hiệu quả về chi phí.
Tuy nhiên, việc để Hội đồng trọng tài quyết định luôn tiềm ẩn rủi ro cho ít nhất một bên: quyết định có thể nghiêng về ngôn ngữ thuận lợi cho bên kia, và bên thua trong “cuộc chiến ngôn ngữ” sẽ phải gánh chi phí dịch thuật, phiên dịch trong toàn bộ quá trình tố tụng. Đây chính là lý do các luật sư giàu kinh nghiệm luôn khuyên khách hàng thỏa thuận trước về ngôn ngữ thay vì phó mặc cho Hội đồng trọng tài.
Tố tụng song ngữ và chi phí ngôn ngữ: ai chịu?
Tố tụng song ngữ (ví dụ: tiếng Việt và tiếng Anh được sử dụng song song) đôi khi là giải pháp thực tế khi các bên không đạt được thỏa thuận về một ngôn ngữ duy nhất, hoặc khi một bên là cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nhà nước có yêu cầu về tiếng Việt trong khi bên còn lại là nhà đầu tư nước ngoài. Hình thức này cho phép mỗi bên trình bày bằng ngôn ngữ của mình với phiên dịch hỗ trợ — nhưng cái giá là chi phí: mọi văn bản tố tụng quan trọng đều cần bản dịch, mỗi phiên họp đều cần phiên dịch, và thời gian xét xử kéo dài hơn đáng kể.
Luật Trọng tài thương mại 2010 không quy định cụ thể bên nào chịu chi phí dịch thuật, phiên dịch. Về nguyên tắc chung, chi phí trọng tài và các chi phí liên quan được phân bổ trong phán quyết (điểm h khoản 1 Điều 61), và Hội đồng trọng tài có quyền quyết định việc phân bổ — có thể buộc bên thua chịu toàn bộ, hoặc phân bổ theo tỷ lệ. Trên thực tế, chi phí phiên dịch tại phiên họp thường do bên có nhu cầu tạm ứng trước, chi phí dịch tài liệu do bên nộp tài liệu chịu ban đầu. Để tránh tranh cãi, các bên nên thỏa thuận trước trong điều khoản trọng tài hoặc biên bản họp đầu tiên về tố tụng: chi phí được tạm ứng, quyết toán và phân bổ ra sao.
Rủi ro ngôn ngữ trong hợp đồng Việt – Trung và hiệu lực thi hành phán quyết
Tranh chấp giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác Trung Quốc có những rủi ro ngôn ngữ đặc thù. Thứ nhất, hợp đồng thường được ký song ngữ nhưng hai phiên bản không phải lúc nào cũng tương đồng hoàn toàn — sự khác biệt trong cách diễn đạt một điều khoản về phạt vi phạm hay bồi thường thiệt hại có thể trở thành điểm tranh cãi trung tâm. Nếu hợp đồng không ghi rõ phiên bản nào được ưu tiên khi có mâu thuẫn, Hội đồng trọng tài sẽ phải giải thích hợp đồng trong bối cảnh bất định.
Thứ hai, nhiều thuật ngữ pháp lý – thương mại trong tiếng Trung không có đối ứng một-một trong tiếng Việt và ngược lại; khi dịch sang ngôn ngữ tố tụng (thường là tiếng Anh), nghĩa gốc có thể bị sai lệch đáng kể. Thứ ba, nhân sự hai bên thường trao đổi công việc bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh không chuẩn, tạo ra các email, tin nhắn có cách diễn đạt mơ hồ — việc diễn giải đúng ý chí của các bên tại thời điểm giao kết là thách thức không nhỏ.
Ngôn ngữ còn ảnh hưởng đến giai đoạn sau tố tụng: phán quyết được ban hành bằng ngôn ngữ tố tụng; khi cần thi hành tại quốc gia khác với ngôn ngữ của phán quyết, bên được thi hành thường phải cung cấp bản dịch được chứng thực hợp lệ. Do đó, khi soạn thảo điều khoản ngôn ngữ, doanh nghiệp nên nghĩ đến cả “điểm đến” của phán quyết và thỏa thuận trước về bản dịch phán quyết (ai dịch, ai chịu chi phí, thời hạn cung cấp).
Checklist soạn thảo điều khoản ngôn ngữ
Trước khi ký hợp đồng có yếu tố xuyên biên giới, hãy kiểm tra các điểm sau: đã ghi rõ ngôn ngữ của tố tụng trọng tài hay chưa (không mặc định theo ngôn ngữ hợp đồng); đã quy định về ngôn ngữ của chứng cứ và yêu cầu dịch thuật hay chưa; đã xác định phiên bản ngôn ngữ nào được ưu tiên khi hợp đồng song ngữ có mâu thuẫn hay chưa; đã thỏa thuận nguyên tắc tạm ứng và phân bổ chi phí dịch thuật, phiên dịch hay chưa; đã tính đến ngôn ngữ của phán quyết và nhu cầu bản dịch cho giai đoạn thi hành hay chưa; và trong hợp đồng với đối tác Trung Quốc, đã rà soát sự tương đồng giữa các phiên bản ngôn ngữ của hợp đồng hay chưa.
Một điều khoản ngôn ngữ chỉ vài dòng nhưng được soạn kỹ lưỡng có thể tiết kiệm cho doanh nghiệp hàng tháng tranh cãi và một khoản chi phí không nhỏ khi tranh chấp thực sự xảy ra.
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng song ngữ Việt – Trung, điều khoản trọng tài ghi bằng tiếng Anh thì tố tụng dùng ngôn ngữ nào?
Ngôn ngữ tố tụng được xác định độc lập theo thỏa thuận của các bên về ngôn ngữ trọng tài (khoản 2 Điều 10), không mặc định theo ngôn ngữ của hợp đồng. Nếu các bên chưa từng thỏa thuận về ngôn ngữ tố tụng thì Hội đồng trọng tài sẽ quyết định — vì vậy nên ghi rõ ngay từ đầu.
Một bên không sử dụng được tiếng Việt thì có được phiên dịch không?
Có. Khoản 1 Điều 10 quy định bên tranh chấp không sử dụng được tiếng Việt thì được chọn người phiên dịch ra tiếng Việt.
Các bên có thể thỏa thuận tố tụng song ngữ Việt – Anh không?
Có, nếu các bên thỏa thuận. Tuy nhiên cần lường trước chi phí dịch thuật, phiên dịch tăng cao và thời gian tố tụng kéo dài; nên thỏa thuận đồng thời về phiên bản ngôn ngữ được ưu tiên khi có mâu thuẫn và nguyên tắc phân bổ chi phí.
Bản dịch chứng cứ bị sai lệch so với bản gốc thì xử lý thế nào?
Hội đồng trọng tài có quyền yêu cầu cung cấp bản dịch lại, trưng cầu giám định dịch thuật hoặc chấp nhận giải trình của các bên về nghĩa đúng của tài liệu. Để giảm rủi ro, ngay từ đầu nên thống nhất về đơn vị dịch thuật hoặc cơ chế kiểm chứng bản dịch.
Có thể thay đổi ngôn ngữ tố tụng giữa chừng không?
Việc thay đổi cần sự đồng thuận của các bên và sự chấp thuận của Hội đồng trọng tài, đồng thời phát sinh chi phí dịch lại toàn bộ hồ sơ. Trên thực tế việc này rất khó và tốn kém, vì vậy quyết định về ngôn ngữ nên được chốt ngay từ khi ký hợp đồng.
FLAT LAW FIRM — Đồng hành cùng doanh nghiệp trong tranh chấp xuyên biên giới
FLAT LAW FIRM là boutique business law firm chuyên sâu về đầu tư nước ngoài (FDI) và các giao dịch xuyên biên giới, với thế mạnh đặc biệt trong các hồ sơ có yếu tố Việt Nam – Trung Quốc. Chúng tôi rà soát và soạn thảo điều khoản trọng tài, điều khoản ngôn ngữ và điều khoản luật áp dụng trong hợp đồng thương mại quốc tế; đại diện khách hàng trong tố tụng trọng tài song ngữ, đa ngôn ngữ; và phối hợp với hãng luật nước ngoài khi tranh chấp có yếu tố ngoài lãnh thổ Việt Nam. Liên hệ với chúng tôi tại https://flaw.vn/lien-he/ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn.
Liên hệ FLAT LAW FIRMLiên kết hữu ích
Thông tin chung
Nội dung bài viết chỉ mang tính thông tin chung về pháp luật trọng tài thương mại tại Việt Nam tại thời điểm đăng tải, không phải ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ vụ việc cụ thể nào. Quy định pháp luật và cách áp dụng trên thực tế có thể thay đổi; quý khách nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc thực hiện giao dịch.
