
Trong tố tụng tại Tòa án, chứng cứ bị điều chỉnh bởi hệ thống quy tắc chặt chẽ: nguồn chứng cứ, thủ tục giao nộp, thời hạn, trình tự xét hỏi. Trong trọng tài thương mại, bức tranh hoàn toàn khác: Luật Trọng tài thương mại 2010 trao cho Hội đồng trọng tài và các bên sự chủ động, linh hoạt rất lớn trong thu thập và đánh giá chứng cứ. Hiểu đúng “luật chơi” này — từ nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, quyền trưng cầu giám định, đến cơ chế nhờ Tòa án hỗ trợ — là điều kiện để doanh nghiệp xây dựng chiến lược chứng cứ thắng kiện. Khung pháp lý được viện dẫn là Luật Trọng tài thương mại 2010, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 81/2025/QH15, hiệu lực từ 01/07/2025.
Triết lý chứng cứ trong trọng tài: linh hoạt thay vì hình thức
Điểm khác biệt nền tảng nằm ở triết lý điều chỉnh. Bộ luật Tố tụng dân sự xây dựng quy trình chứng cứ mang tính hình thức cao: chứng cứ phải thuộc các nguồn luật định, giao nộp theo thủ tục và thời hạn nhất định, đánh giá gắn với nguyên tắc tố tụng chặt chẽ. Luật Trọng tài thương mại 2010 đi hướng ngược lại: thay vì liệt kê chi tiết, Luật trao quyền chủ động cho các bên và Hội đồng trọng tài.
Các bên có quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để chứng minh các sự việc liên quan đến nội dung tranh chấp (khoản 1 Điều 46); Hội đồng trọng tài có thẩm quyền xác minh sự việc, yêu cầu người làm chứng cung cấp thông tin, trưng cầu giám định, tham vấn chuyên gia, và khi cần thì đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ. Hệ quả: trong trọng tài, câu hỏi quan trọng là “chứng cứ này có liên quan, có đáng tin cậy và có giá trị chứng minh không”. Sự linh hoạt này khiến trọng tài đặc biệt phù hợp với các tranh chấp thương mại phức tạp, xuyên biên giới.
So với tố tụng Tòa án: ở Tòa án, chứng cứ phải thuộc các nguồn luật định và giao nộp theo thời hạn tố tụng; trong trọng tài, các bên được tự do thỏa thuận quy tắc chứng cứ áp dụng và Hội đồng trọng tài không bị ràng buộc bởi các quy định chứng cứ của Bộ luật Tố tụng dân sự. Sự tự do này cho phép thiết kế quy trình “đo ni đóng giày” cho từng vụ việc, nhưng đòi hỏi các bên chủ động thiết kế ngay từ đầu. Điểm giao thoa duy nhất mang tính bắt buộc là khi cần quyền lực cưỡng chế của nhà nước — lúc đó cơ chế hỗ trợ của Tòa án theo Luật Trọng tài thương mại được kích hoạt.
Quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ của các bên
Khoản 1 Điều 46 quy định ngắn gọn nhưng mang tính nguyên tắc: các bên có quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ cho Hội đồng trọng tài. “Quyền” nghĩa là mỗi bên được chủ động đưa ra mọi tài liệu, thông tin mà mình cho là có lợi; “nghĩa vụ” nghĩa là bên nào không cung cấp được chứng cứ để bảo vệ quan điểm của mình thì chịu bất lợi khi Hội đồng trọng tài đánh giá và ra phán quyết.
Nghĩa vụ này được cụ thể hóa ngay từ giai đoạn khởi kiện: đơn khởi kiện phải kèm bản chính hoặc bản sao các tài liệu, chứng cứ có liên quan (Điều 30), và bản tự bảo vệ của bị đơn phải nêu cơ sở và chứng cứ tự bảo vệ (Điều 35).
Điểm thực tiễn: Luật không trao cho Hội đồng trọng tài quyền “ra lệnh” buộc các bên cung cấp chứng cứ cụ thể như Tòa án — bên nào đưa ra yêu cầu thì bên đó phải chứng minh. Doanh nghiệp không thể trông chờ Hội đồng trọng tài “đi tìm” chứng cứ thay mình.
Thẩm quyền xác minh sự việc của Hội đồng trọng tài
Bên cạnh vai trò phân xử, Luật trao cho Hội đồng trọng tài vai trò chủ động làm sáng tỏ sự thật. Điều 45 quy định: Hội đồng trọng tài có quyền gặp hoặc trao đổi với các bên (với sự có mặt của bên kia) để làm sáng tỏ các vấn đề liên quan, và có thể tự mình hoặc theo yêu cầu của các bên tìm hiểu sự việc từ người thứ ba — với sự có mặt của các bên hoặc sau khi đã thông báo cho các bên biết.
Quy định này cân bằng hai giá trị: cho phép Hội đồng trọng tài chủ động thu thập thông tin từ nguồn độc lập, đồng thời bảo đảm nguyên tắc tranh tụng — không bên nào bị “xử” dựa trên thông tin mà mình không được biết và không có cơ hội phản biện. Trên thực tế, quyền này thường được thực hiện qua các “lệnh tố tụng” (yêu cầu làm rõ điểm mâu thuẫn, cung cấp bổ sung tài liệu), và thái độ hợp tác hay bất hợp tác đều được phản ánh khi Hội đồng trọng tài ra phán quyết.
Người làm chứng: từ yêu cầu cung cấp thông tin đến xét hỏi tại phiên họp
Khoản 2 Điều 46 quy định: theo yêu cầu của một hoặc các bên, Hội đồng trọng tài có quyền yêu cầu người làm chứng cung cấp thông tin, tài liệu có liên quan đến việc giải quyết tranh chấp. Lưu ý cấu trúc: quyền này của Hội đồng trọng tài phát sinh “theo yêu cầu của một hoặc các bên” — tức do các bên khởi xướng.
Lời khai người làm chứng thường qua hai hình thức: bản tường trình bằng văn bản nộp cùng hồ sơ, và phần xét hỏi trực tiếp tại phiên họp — nơi các bên (thường qua luật sư) được trực tiếp hỏi và chất vấn người làm chứng của phía bên kia dưới sự điều hành linh hoạt của Hội đồng trọng tài.
Hạn chế thực tiễn: Hội đồng trọng tài không có quyền cưỡng chế người làm chứng như Tòa án; khi cần, các bên có thể đề nghị Hội đồng trọng tài nhờ Tòa án nơi người làm chứng cư trú hỗ trợ triệu tập (điểm e khoản 2 Điều 7). Vì vậy, việc lựa chọn và chuẩn bị người làm chứng — bảo đảm họ sẵn sàng hợp tác và lời khai nhất quán — là phần không thể thiếu của chiến lược chứng cứ.
Giám định, định giá và tham vấn chuyên gia
Với tranh chấp có yếu tố kỹ thuật — chất lượng hàng hóa, khối lượng công việc xây dựng, giá trị tài sản, thiệt hại tài chính — ý kiến chuyên gia thường là chứng cứ có trọng lượng quyết định. Luật trao cho Hội đồng trọng tài hai công cụ: trưng cầu giám định, định giá tài sản và tham vấn ý kiến chuyên gia — đều do Hội đồng trọng tài tự mình hoặc theo yêu cầu của các bên thực hiện, với phí do bên yêu cầu tạm ứng hoặc do Hội đồng trọng tài phân bổ.
Khác biệt: giám định/định giá thường gắn với tổ chức giám định có tư cách pháp nhân và kết luận mang tính chính thức; tham vấn chuyên gia linh hoạt hơn. Trên thực tế, các bên còn thường tự thuê chuyên gia riêng để đưa ra ý kiến đối trọng — và phần “đấu” giữa các chuyên gia tại phiên họp nhiều khi quyết định kết quả vụ việc.
Khi không tự thu thập được: nhờ Tòa án hỗ trợ
Hội đồng trọng tài là cơ quan tài phán tư, không có quyền lực cưỡng chế của nhà nước. Khi đã áp dụng các biện pháp cần thiết mà vẫn không thể tự thu thập được chứng cứ, pháp luật mở ra cơ chế nhờ Tòa án hỗ trợ.
Cơ chế này thực hiện bằng văn bản đề nghị gửi Tòa án có thẩm quyền — là Tòa án nơi có chứng cứ cần được thu thập (điểm d khoản 2 Điều 7) — yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được hoặc hiện vật khác liên quan đến vụ tranh chấp. Văn bản phải nêu rõ nội dung vụ việc, chứng cứ cần thu thập, lý do không tự thu thập được, và nơi đang quản lý, lưu giữ chứng cứ. Trong 07 ngày làm việc, Chánh án Tòa án có thẩm quyền phân công một Thẩm phán xem xét, giải quyết.
Đánh giá chứng cứ: tự do nhưng không tùy tiện
Luật Trọng tài thương mại không xây dựng hệ thống quy tắc đánh giá chứng cứ chi tiết như Bộ luật Tố tụng dân sự. Hội đồng trọng tài đánh giá chứng cứ một cách tự do, trên cơ sở xem xét toàn diện các chứng cứ trong mối liên hệ với nhau và với bối cảnh vụ việc.
Tự do không có nghĩa là tùy tiện. Trên thực tế, Hội đồng trọng tài thường áp dụng các tiêu chí được thừa nhận rộng rãi: tính liên quan, tính xác thực, tính đầy đủ và sự nhất quán — với vụ việc xuyên biên giới còn có thể cân nhắc các chuẩn mực quốc tế như IBA Rules on the Taking of Evidence khi các bên thỏa thuận áp dụng. Chính vì không có “lưới an toàn” của các quy tắc hình thức, chất lượng trình bày chứng cứ lại càng quan trọng: bộ hồ sơ được tổ chức logic có sức thuyết phục vượt trội so với đống tài liệu rời rạc.
Với chứng cứ điện tử — email, tin nhắn, hệ thống ERP, hợp đồng điện tử — Hội đồng trọng tài chấp nhận một cách tự nhiên, nhưng vấn đề quyết định là tính toàn vẹn và xác thực: nguồn gốc thu thập, chuỗi lưu giữ, siêu dữ liệu và khả năng đối chiếu chéo. Lưu ý thực tiễn: xây dựng ngay từ hôm nay quy trình lưu trữ dữ liệu có hệ thống, bởi khi tranh chấp phát sinh thì dữ liệu đã mất hoặc bị ghi đè sẽ không thể khôi phục.
Chiến lược chứng cứ thực tiễn cho doanh nghiệp
Năm bước khung chiến lược. Một, kiểm kê chứng cứ ngay khi tranh chấp manh nha. Hai, bảo toàn chứng cứ: ban hành “lệnh lưu giữ” nội bộ, ngăn chặn xóa email, ghi đè dữ liệu hoặc tiêu hủy tài liệu theo chu kỳ.
Ba, xây dựng “câu chuyện” chứng cứ: mỗi yêu cầu trong đơn khởi kiện (hoặc mỗi lập luận trong bản tự bảo vệ) phải gắn với các chứng cứ cụ thể chứng minh cho nó. Bốn, chuẩn bị nhân chứng và chuyên gia sớm — đừng để đến sát phiên họp mới đi tìm người làm chứng. Năm, dự liệu các “lỗ hổng” chứng cứ: chứng cứ nào đang nằm trong tay bên kia hoặc bên thứ ba, và phương án lấp đầy là gì?
Câu hỏi thường gặp
Hội đồng trọng tài có thể buộc bên kia giao nộp tài liệu bất lợi cho họ không?
Luật không trao cho Hội đồng trọng tài quyền cưỡng chế trực tiếp như Tòa án. Tuy nhiên, nếu một bên không tuân thủ lệnh tố tụng yêu cầu cung cấp tài liệu mà không có lý do chính đáng, Hội đồng trọng tài có thể rút ra kết luận bất lợi từ sự không hợp tác đó.
Có thể yêu cầu Hội đồng trọng tài tự đi thu thập chứng cứ thay mình không?
Không nên trông chờ. Luật đặt nghĩa vụ cung cấp chứng cứ lên các bên (khoản 1 Điều 46); thẩm quyền xác minh sự việc (Điều 45) là quyền chủ động của Hội đồng trọng tài, không phải nghĩa vụ phục vụ một bên.
Phiên họp trọng tài có xét hỏi người làm chứng như tại Tòa án không?
Có, nhưng linh hoạt hơn. Người làm chứng thường nộp bản tường trình bằng văn bản trước, sau đó ra trình diện tại phiên họp để các bên trực tiếp hỏi và chất vấn dưới sự điều hành của Hội đồng trọng tài, không theo trình tự cứng nhắc như tố tụng Tòa án.
Email, tin nhắn có giá trị chứng cứ trong trọng tài không?
Có. Nhờ tính linh hoạt của cơ chế chứng cứ, Hội đồng trọng tài chấp nhận chứng cứ điện tử một cách tự nhiên. Vấn đề quyết định là tính xác thực và toàn vẹn: nguồn gốc thu thập, chuỗi lưu giữ, siêu dữ liệu và khả năng đối chiếu chéo. Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình lưu trữ dữ liệu có hệ thống ngay từ hoạt động thường ngày.
Liên hệ FLAT LAW FIRM
FLAT LAW FIRM là boutique business law firm chuyên sâu về đầu tư nước ngoài (FDI), giao dịch xuyên biên giới và giải quyết tranh chấp thương mại. Trong các vụ trọng tài, chúng tôi không chỉ tranh tụng mà còn thiết kế toàn bộ chiến lược chứng cứ: kiểm kê và bảo toàn chứng cứ, lựa chọn và chuẩn bị người làm chứng, phối hợp chuyên gia giám định, đến việc đề nghị Hội đồng trọng tài và Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ khi cần. Nếu doanh nghiệp của anh/chị đang đối mặt với tranh chấp có khả năng phải giải quyết bằng trọng tài, hãy liên hệ với chúng tôi từ sớm — bởi trong trọng tài, bên chuẩn bị chứng cứ tốt hơn thường là bên thắng kiện.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Nội dung bài viết chỉ mang tính thông tin chung về chế độ chứng cứ trong tố tụng trọng tài thương mại tại Việt Nam, không cấu thành tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể nào. Việc áp dụng các quy định phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên, quy tắc tố tụng được áp dụng và diễn biến từng vụ việc; doanh nghiệp nên tham vấn luật sư trước khi đưa ra quyết định pháp lý.
Liên kết hữu ích
- Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại — trang tổng quan về trọng tài tại Việt Nam
- Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài — bảo toàn chứng cứ và tài sản khi tranh chấp leo thang
- Lựa chọn trọng tài viên trong tranh chấp — nhân tố quyết định chất lượng đánh giá chứng cứ
