FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Chuyển công ty mới: giấy phép lao động cũ có dùng tiếp được không?

Câu trả lời dứt khoát: không dùng tiếp được. Ở Việt Nam, giấy phép lao động (GPLĐ) là giấy phép của “một cặp” người lao động — người sử dụng lao động cụ thể, không phải giấy phép hành nghề cá nhân đi theo người lao động suốt đời.

Vì sao GPLĐ không chuyển theo người?

Theo Điều 13 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, nội dung GPLĐ bao gồm: họ tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch, số hộ chiếu của người lao động; tên người sử dụng lao động; vị trí công việc; địa điểm làm việc; thời hạn. Ngay trên mặt giấy, GPLĐ đã “đóng dấu” tên doanh nghiệp. Hệ quả pháp lý:

  • Chấm dứt hợp đồng với công ty ghi trên GPLĐ = một trong các trường hợp thu hồi GPLĐ (Nghị định 219/2025);
  • Công ty mới là một chủ thể sử dụng lao động khác → phải đi qua toàn bộ quy trình: giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài (được chấp thuận cho vị trí tại công ty mới) rồi xin cấp GPLĐ mới;
  • Không có thủ tục “thay đổi người sử dụng lao động” trên GPLĐ hiện có — mục cấp lại chỉ dành cho lỗi kỹ thuật, thay đổi thông tin cá nhân và thay đổi tên/địa chỉ của chính người sử dụng lao động đó.

Quy trình chuyển việc đúng trình tự

  1. Công ty cũ và người lao động thanh lý hợp đồng; công ty cũ thu hồi GPLĐ và nộp lại cơ quan cấp theo quy định;
  2. Công ty mới chuẩn bị hồ sơ cấp mới: tái dùng các giấy tờ còn hạn (bằng cấp đã hợp pháp hóa lãnh sự/apostille, lý lịch tư pháp còn hạn, khám sức khỏe trong 12 tháng) — đây là điểm tiết kiệm thời gian lớn nhất;
  3. Công ty mới nộp hồ sơ trong cửa sổ thời gian luật định (trước 60 ngày, không ít hơn 10 ngày làm việc trước ngày bắt đầu dự kiến);
  4. Nhận GPLĐ mới → ký hợp đồng lao động → làm thẻ tạm trú mới diện lao động do công ty mới bảo lãnh.

Sai lầm thường gặp khi chuyển việc

  • Cho nhân viên bắt đầu làm việc “trước, giấy phép bổ sung sau”: đây là hành vi làm việc không GPLĐ — phạt người lao động 15–25 triệu đồng kèm trục xuất, phạt doanh nghiệp 30–45 triệu đồng (Điều 13 Nghị định 283/2026/NĐ-CP);
  • Quên khâu thu hồi GPLĐ cũ: doanh nghiệp cũ không thu hồi/nộp lại đúng hạn cũng bị phạt 5–10 triệu đồng mỗi người;
  • Không tính thẻ tạm trú vào kế hoạch chuyển việc: GPLĐ mới xong mà thẻ tạm trú chưa đổi, người lao động vẫn chưa cư trú hợp lệ theo diện mới.

Câu hỏi thường gặp

Giấy phép lao động có theo người lao động khi đổi công ty không?

Không. Giấy phép lao động (GPLĐ) được cấp gắn với một người sử dụng lao động cụ thể — trên GPLĐ ghi rõ tên doanh nghiệp, vị trí công việc, địa điểm làm việc và thời hạn. Khi người lao động chấm dứt hợp đồng với công ty cũ, đó là một trường hợp thu hồi GPLĐ; công ty mới muốn sử dụng lao động phải xin cấp GPLĐ mới mang tên mình. Không tồn tại cơ chế “chuyển đổi” hay “sang tên” GPLĐ giữa hai doanh nghiệp.

NLĐ có thể bắt đầu làm việc tại công ty mới trong lúc chờ GPLĐ mới không?

Không. Về nguyên tắc, người lao động chỉ được làm việc sau khi công ty mới được cấp GPLĐ (hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ nếu thuộc diện miễn). Giai đoạn chờ nên được dùng để chuẩn bị hồ sơ: nhiều giấy tờ (bằng cấp đã hợp pháp hóa lãnh sự, lý lịch tư pháp còn hạn, giấy khám sức khỏe còn hạn 12 tháng) có thể tái sử dụng cho hồ sơ mới nếu vẫn còn giá trị, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý.

Thẻ tạm trú diện lao động khi đổi công ty xử lý thế nào?

Thẻ tạm trú diện lao động gắn với công ty bảo lãnh hiện tại. Khi chuyển công ty, người lao động cần được công ty mới bảo lãnh để cấp thẻ tạm trú mới tương ứng với GPLĐ mới; thẻ cũ thuộc diện phải trả lại/thu hồi theo quy định xuất nhập cảnh. Doanh nghiệp tiếp nhận nên lên kế hoạch đồng bộ hai thủ tục (GPLĐ mới → thẻ tạm trú mới) để người lao động không rơi vào khoảng trống cư trú hợp pháp.

Liên hệ tư vấn

FLAT Law Firm tư vấn cho doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài về giấy phép lao động, thị thực và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của quý khách.

Nội dung chỉ mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.