FLAT LAW FIRM

Tranh chấp & trọng tài

FAQ: có được kiện công ty mẹ ở nước ngoài tại Việt Nam không

Phòng xử án trống với hàng ghế gỗ

Khi một dự án hợp tác gặp sự cố, nhiều doanh nghiệp Việt Nam muốn kiện thẳng "ông chủ cuối cùng" — công ty mẹ đặt trụ sở ở nước ngoài — thay vì chỉ kiện công ty con trong nước. Thực tế này đặt ra ba nhóm câu hỏi: kiện được không, tòa nào xử, và thắng kiện rồi có thu được tiền không. Bài viết dưới đây trả lời 10 câu hỏi mà khách hàng của FLAT hay đặt nhất, dành cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và bộ phận pháp chế đang chuẩn bị phương án giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài.

Mục lục

  1. Có được kiện công ty mẹ ở nước ngoài tại tòa án Việt Nam không?
  2. Kiện công ty mẹ ở nước ngoài khác gì so với kiện công ty con tại Việt Nam?
  3. Khi nào công ty mẹ phải chịu trách nhiệm thay cho công ty con?
  4. Tòa án nào ở Việt Nam có thẩm quyền khi bị đơn là công ty mẹ nước ngoài?
  5. Làm thế nào để tống đạt đơn kiện và giấy triệu tập ra nước ngoài cho công ty mẹ?
  6. Nếu công ty mẹ không có tài sản tại Việt Nam, thắng kiện có thi hành được không?
  7. Có thể chọn trọng tài quốc tế thay vì kiện công ty mẹ tại tòa án Việt Nam không?
  8. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp với công ty mẹ nước ngoài là bao lâu?
  9. Kiện công ty mẹ ở tòa án nước ngoài rồi mang bản án về Việt Nam công nhận được không?
  10. Hợp đồng ký với công ty con tại Việt Nam, có kiện thẳng công ty mẹ ở nước ngoài được không?
  11. Câu hỏi của bạn chưa có ở đây?

1. Có được kiện công ty mẹ ở nước ngoài tại tòa án Việt Nam không?

Trả lời ngắn: Được — nếu vụ việc thuộc thẩm quyền của tòa án Việt Nam theo Điều 469 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Công ty mẹ đặt trụ sở ở nước ngoài không phải là lý do để tòa án Việt Nam từ chối thụ lý một cách tự động.

Giải thích: Pháp luật Việt Nam xác định thẩm quyền theo "mối liên hệ" giữa vụ việc với lãnh thổ Việt Nam, chứ không theo quốc tịch của bị đơn. Công ty mẹ ở nước ngoài là một "tổ chức nước ngoài" và vụ kiện đương nhiên trở thành vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài (khoản 2 Điều 464 BLTTDS 2015). Tòa án Việt Nam có thẩm quyền chung khi bị đơn là tổ chức có chi nhánh, văn phòng đại diện tại Việt Nam đối với vụ việc liên quan hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện đó; hoặc khi việc xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ dân sự xảy ra ở Việt Nam; hoặc khi quan hệ có liên quan đến quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân có trụ sở tại Việt Nam (khoản 1 Điều 469 BLTTDS 2015). Tuy nhiên cần lưu ý Điều 472: tòa án phải trả lại đơn hoặc đình chỉ nếu các bên đã thỏa thuận chọn tòa án nước ngoài hoặc trọng tài.

Căn cứ: Điều 464, Điều 469, Điều 472 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (số 92/2015/QH13, có hiệu lực từ 01/7/2016, còn hiệu lực).

Bước tiếp theo: Trước khi nộp đơn, liệt kê mọi mối liên hệ của tranh chấp với Việt Nam (nơi ký kết, nơi thực hiện, nơi thanh toán, tài sản tại Việt Nam) và rà soát hợp đồng xem có điều khoản chọn tòa án hoặc trọng tài nào không — đây là hai "cửa" quyết định đơn của bạn có được thụ lý hay không.

2. Kiện công ty mẹ ở nước ngoài khác gì so với kiện công ty con tại Việt Nam?

Trả lời ngắn: Khác cơ bản ở ba điểm: tư cách bị đơn độc lập, thủ tục tống đạt và khả năng thi hành. Kiện công ty con trong nước đơn giản, nhanh và rẻ hơn nhiều.

Giải thích: Công ty mẹ và công ty con là hai pháp nhân độc lập — hợp đồng, giao dịch giữa chúng phải được thiết lập và thực hiện độc lập, bình đẳng như với chủ thể pháp lý độc lập khác (khoản 2 Điều 196 Luật Doanh nghiệp 2020). Nói cách khác, công ty mẹ không "tự động" đứng ra chịu nợ của công ty con chỉ vì quan hệ sở hữu. Kiện công ty mẹ ở nước ngoài đồng nghĩa vụ việc thành vụ việc có yếu tố nước ngoài: phải tống đạt giấy tờ tố tụng ra nước ngoài (thường mất nhiều tháng), xét xử sơ thẩm tại TAND khu vực, và sau khi thắng kiện vẫn đối mặt bài toán thi hành đối với tài sản ở nước ngoài. Ngược lại, kiện công ty con tại Việt Nam xử ở TAND khu vực (nếu không có yếu tố nước ngoài), tống đạt trong nước, thi hành án trong nước.

Căn cứ: Điều 195, Điều 196 Luật Doanh nghiệp 2020 (số 59/2020/QH14, có hiệu lực từ 01/01/2021, còn hiệu lực); Điều 35, Điều 37 (đã sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025), Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Bước tiếp theo: Đánh giá chiến lược "kiện song song": kiện công ty con tại Việt Nam để có bản án thi hành được nhanh, đồng thời cân nhắc kiện công ty mẹ ở nước ngoài nếu công ty mẹ là bên thực sự có khả năng thanh toán. Luật sư nên phân tích điểm mạnh chứng cứ trước khi quyết định có kéo công ty mẹ vào vụ kiện hay không.

3. Khi nào công ty mẹ phải chịu trách nhiệm thay cho công ty con?

Trả lời ngắn: Khi công ty mẹ can thiệp ngoài thẩm quyền của chủ sở hữu/thành viên/cổ đông và buộc công ty con thực hiện hoạt động trái với thông lệ kinh doanh bình thường hoặc hoạt động không sinh lợi mà không đền bù hợp lý trong năm tài chính có liên quan, gây thiệt hại cho công ty con — công ty mẹ phải chịu trách nhiệm về thiệt hại đó (khoản 3 Điều 196 Luật Doanh nghiệp 2020).

Giải thích: Đây là cánh cửa pháp lý chính để "kéo" công ty mẹ chịu trách nhiệm, nhưng cánh cửa này hẹp. Cần chứng minh đồng thời bốn yếu tố: (1) hành vi can thiệp vượt ra ngoài quyền của chủ sở hữu/cổ đông; (2) công ty con bị ép thực hiện giao dịch trái thông lệ kinh doanh bình thường hoặc không sinh lợi; (3) không có sự đền bù hợp lý trong năm tài chính có liên quan; (4) hành vi đó gây thiệt hại cho công ty con. Nếu công ty mẹ chỉ điều hành bình thường với tư cách cổ đông (bổ nhiệm nhân sự, phê duyệt chiến lược), không đáp ứng điều kiện này. Thêm một điểm quan trọng: quyền yêu cầu công ty mẹ đền bù không chỉ thuộc về công ty con — chủ nợ hoặc cổ đông sở hữu ít nhất 01% vốn điều lệ của công ty con cũng có quyền nhân danh mình hoặc nhân danh công ty con yêu cầu công ty mẹ đền bù (khoản 5 Điều 196).

Căn cứ: Điều 196 khoản 3, 4, 5, 6 Luật Doanh nghiệp 2020 (còn hiệu lực). Nội dung đã đối chiếu với văn bản Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 trên thuvienphapluat.vn.

Bước tiếp theo: Thu thập sớm chứng cứ về chỉ đạo của công ty mẹ: email, biên bản họp, chỉ thị nội bộ yêu cầu công ty con ký hợp đồng bất lợi, chuyển giá nội bộ hoặc rút vốn. Những tài liệu này quyết định yêu cầu của bạn có "vượt qua ngưỡng" khoản 3 Điều 196 hay không.

4. Tòa án nào ở Việt Nam có thẩm quyền khi bị đơn là công ty mẹ nước ngoài?

Trả lời ngắn: Tòa án nhân dân khu vực nơi vụ việc có mối liên hệ gần nhất — từ 01/7/2025, vụ án có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài thuộc thẩm quyền sơ thẩm của TAND khu vực theo Điều 35 BLTTDS 2015 (đã sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15).

Giải thích: Trình tự xác định thẩm quyền gồm hai bước. Bước một: xác định vụ việc có thuộc thẩm quyền của tòa án Việt Nam không (thẩm quyền chung theo Điều 469, thẩm quyền riêng theo Điều 470). Bước hai: xác định tòa án cụ thể nào — và vì bị đơn là tổ chức ở nước ngoài, thẩm quyền sơ thẩm thuộc về TAND khu vực nơi vụ việc có mối liên hệ gần nhất. Lưu ý thay đổi lớn từ 01/7/2025: theo Luật 85/2025/QH15 sửa đổi Điều 35, 37 BLTTDS, các tranh chấp, yêu cầu có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài (trước đây thuộc thẩm quyền sơ thẩm của TAND cấp tỉnh) nay thuộc thẩm quyền sơ thẩm của TAND khu vực; TAND cấp tỉnh chỉ còn xét xử phúc thẩm và giải quyết một số yêu cầu đặc thù (như yêu cầu hủy/đăng ký phán quyết trọng tài tại một số TAND cấp tỉnh). Về thẩm quyền theo lãnh thổ, nguyên tắc chung là tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc có trụ sở (khoản 1 Điều 39); nhưng khi bị đơn ở nước ngoài, thực tế tòa án có mối liên hệ gần nhất với vụ việc — nơi quan hệ được xác lập hoặc thực hiện, nơi tài sản tọa lạc — sẽ là nơi nộp đơn. Trường hợp đối tượng tranh chấp là bất động sản tại Việt Nam, chỉ TAND khu vực nơi có bất động sản có thẩm quyền giải quyết.

Căn cứ: Điều 35, Điều 37 (đã sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025), Điều 39, Điều 469, Điều 470 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; Nghị quyết 225/2025/QH15 về thi hành Luật 85/2025/QH15.

Bước tiếp theo: Chuẩn bị đơn khởi kiện theo đúng mẫu của TAND khu vực nơi dự kiến nộp; trong đơn ghi rõ địa chỉ trụ sở của công ty mẹ ở nước ngoài kèm bản dịch công chứng giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của công ty mẹ (nếu có).

5. Làm thế nào để tống đạt đơn kiện và giấy triệu tập ra nước ngoài cho công ty mẹ?

Trả lời ngắn: Qua cơ chế ủy thác tư pháp: tòa án Việt Nam gửi yêu cầu tống đạt tới cơ quan trung ương của nước nơi công ty mẹ đặt trụ sở. Kênh nhanh nhất hiện nay là Công ước La Hay 1965 về tống đạt giấy tờ, đã có hiệu lực với Việt Nam từ 01/10/2016.

Giải thích: Tống đạt hợp lệ cho bị đơn ở nước ngoài là điều kiện để bản án không bị hủy về thủ tục. Việt Nam nộp văn kiện gia nhập Công ước La Hay 1965 ngày 16/3/2016 và Công ước có hiệu lực với Việt Nam từ 01/10/2016 (Quyết định gia nhập số 2731/2015/QĐ-CTN ngày 08/12/2015; Bộ Tư pháp là cơ quan trung ương). Khi hai nước cùng là thành viên Công ước, tòa án gửi "Yêu cầu tống đạt" theo mẫu của Công ước tới cơ quan trung ương nước nhận. Nếu nước nơi công ty mẹ đặt trụ sở không phải thành viên Công ước, phải đi qua hiệp định tương trợ tư pháp song phương (nếu có) hoặc kênh ngoại giao — chậm hơn đáng kể. Lưu ý: Việt Nam có tuyên bố khi gia nhập rằng giấy tờ tống đạt phải bằng tiếng Việt hoặc kèm bản dịch tiếng Việt; hồ sơ không có bản dịch sẽ bị trả lại.

Căn cứ: Công ước La Hay ngày 15/11/1965 về tống đạt ra nước ngoài giấy tờ tư pháp và ngoài tư pháp trong lĩnh vực dân sự hoặc thương mại (hiệu lực với Việt Nam từ 01/10/2016); Luật Tương trợ tư pháp; Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Bước tiếp theo: Ngay khi nộp đơn, hỏi tòa án về thời gian dự kiến hoàn tất ủy thác tư pháp đối với quốc gia cụ thể — con số thực tế có thể từ 3 tháng đến hơn 1 năm, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chiến lược đàm phán của bạn.

6. Nếu công ty mẹ không có tài sản tại Việt Nam, thắng kiện có thi hành được không?

Trả lời ngắn: Rất khó thi hành tại Việt Nam. Bản án của tòa án Việt Nam về cơ bản chỉ thi hành được đối với tài sản trên lãnh thổ Việt Nam; với tài sản ở nước ngoài, phải xin công nhận và thi hành bản án Việt Nam tại quốc gia đó.

Giải thích: Thi hành án dân sự ở Việt Nam do cơ quan thi hành án dân sự thực hiện, phạm vi quyền lực giới hạn trong lãnh thổ quốc gia. Nếu công ty mẹ chỉ có tài sản ở nước ngoài, nguyên đơn phải mang bản án Việt Nam sang nước nơi có tài sản để xin công nhận — việc này phụ thuộc vào điều ước song phương giữa Việt Nam và nước đó hoặc nguyên tắc có đi có lại, và không phải quốc gia nào cũng công nhận bản án dân sự của tòa án Việt Nam một cách thuận lợi. Đó là lý do thực tiễn luật sư thường khuyên: trước khi kiện, phải điều tra tài sản của công ty mẹ (có tài khoản, bất động sản, cổ phần tại Việt Nam không?) và cân nhắc biện pháp khẩn cấp tạm thời như phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản ngay từ giai đoạn khởi kiện để tránh "thắng kiện mà trắng tay".

Căn cứ: Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung); Điều 466 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về công nhận bản án của tòa án nước ngoài (áp dụng tương tự theo nguyên tắc có đi có lại khi đưa bản án Việt Nam ra nước ngoài).

Bước tiếp theo: Yêu cầu luật sư thực hiện "asset tracing" sơ bộ đối với công ty mẹ tại Việt Nam và cân nhắc ngay việc nộp đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời cùng lúc với đơn khởi kiện.

7. Có thể chọn trọng tài quốc tế thay vì kiện công ty mẹ tại tòa án Việt Nam không?

Trả lời ngắn: Được, nếu các bên có thỏa thuận trọng tài bằng văn bản và tranh chấp thuộc phạm vi trọng tài thương mại được giải quyết. Phán quyết trọng tài nước ngoài được công nhận và thi hành tại Việt Nam theo Công ước New York 1958.

Giải thích: Trọng tài là lựa chọn phổ biến trong tranh chấp xuyên biên giới vì ba lý do: tính trung lập, tính bảo mật và khả năng thi hành xuyên biên giới. Việt Nam gia nhập Công ước New York 1958 ngày 12/9/1995 (có hiệu lực từ 11/12/1995), theo đó các quốc gia thành viên cam kết công nhận thỏa thuận trọng tài bằng văn bản (Điều II) và công nhận, thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài theo thủ tục của nơi thi hành (Điều III), chỉ từ chối trong các trường hợp hẹp tại Điều V (ví dụ: thỏa thuận trọng tài vô hiệu, bên bị trọng tài không được thông báo hợp lệ, phán quyết trái trật tự công). Tuy nhiên, khi các bên đã thỏa thuận trọng tài, tòa án Việt Nam sẽ từ chối thụ lý vụ việc (Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010; Điều 472 BLTTDS 2015). Vì vậy lựa chọn trọng tài hay tòa án phải được quyết định ngay từ khâu soạn thảo hợp đồng.

Căn cứ: Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài (Việt Nam gia nhập 12/9/1995); Luật Trọng tài thương mại 2010; Điều 472 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Bước tiếp theo: Rà soát lại điều khoản giải quyết tranh chấp trong mọi hợp đồng với đối tác nước ngoài: nếu muốn giữ "cửa" kiện tại tòa án Việt Nam, không đưa điều khoản trọng tài loại trừ; nếu muốn trọng tài quốc tế, ghi rõ tổ chức trọng tài, địa điểm và luật áp dụng.

8. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp với công ty mẹ nước ngoài là bao lâu?

Trả lời ngắn: Phụ thuộc vào bản chất quan hệ tranh chấp: tranh chấp kinh doanh, thương mại là 02 năm; tranh chấp hợp đồng dân sự là 03 năm; yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu, quyền khác đối với tài sản không áp dụng thời hiệu.

Giải thích: Yếu tố nước ngoài không làm thay đổi thời hiệu — thời hiệu được xác định theo pháp luật điều chỉnh quan hệ tranh chấp. Đối với tranh chấp thương mại (mua bán hàng hóa, dịch vụ, đầu tư…), Điều 319 Luật Thương mại 2005 quy định thời hiệu khởi kiện là 02 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Đối với hợp đồng dân sự, Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu là 03 năm. Một điểm thực tiễn cần nhớ: thời gian tống đạt ra nước ngoài có thể kéo dài nhiều tháng nhưng thời hiệu được tính đến thời điểm nộp đơn khởi kiện, vì vậy đừng vì "chưa chuẩn bị xong hồ sơ tống đạt" mà nộp đơn muộn — nộp đơn đúng hạn rồi bổ sung thủ tục tống đạt sau.

Căn cứ: Điều 319 Luật Thương mại 2005 (số 36/2005/QH11, còn hiệu lực); Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ 01/01/2017, còn hiệu lực).

Bước tiếp theo: Xác định chính xác ngày phát sinh tranh chấp và loại quan hệ pháp luật để tính thời hiệu; nếu thời hiệu sắp hết, nộp đơn khởi kiện ngay để "chặn" thời hiệu, các thủ tục tống đạt quốc tế có thể hoàn thiện trong quá trình tố tụng.

9. Kiện công ty mẹ ở tòa án nước ngoài rồi mang bản án về Việt Nam công nhận được không?

Trả lời ngắn: Được, theo thủ tục yêu cầu công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam (Điều 466 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), trên cơ sở điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc nguyên tắc có đi có lại.

Giải thích: Đây là chiến lược "đánh ở sân khách, thu ở sân nhà": kiện công ty mẹ tại tòa án nước nơi công ty mẹ đặt trụ sở (nơi dễ tống đạt và dễ thi hành nhất), sau đó mang bản án đã có hiệu lực về Việt Nam để thi hành đối với tài sản của công ty mẹ tại Việt Nam (nếu có). Điều kiện: bản án phải đã có hiệu lực pháp luật tại nước tuyên án; việc công nhận dựa trên điều ước quốc tế song phương về tương trợ tư pháp hoặc nguyên tắc có đi có lại; và bản án không thuộc các trường hợp bị từ chối công nhận (ví dụ: bị đơn không được triệu tập hợp lệ, bản án trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam). Thời hạn nộp đơn yêu cầu công nhận là 03 năm kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật.

Căn cứ: Điều 466 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (còn hiệu lực); các hiệp định tương trợ tư pháp song phương mà Việt Nam là thành viên.

Bước tiếp theo: Trước khi chọn "sân" kiện, so sánh ba yếu tố: (1) nước nào có điều ước tương trợ tư pháp với Việt Nam; (2) công ty mẹ có tài sản ở đâu; (3) chi phí tố tụng ở nước ngoài. Quyết định nơi kiện nên dựa trên nơi có tài sản để thi hành, không phải nơi thuận tiện nhất để nộp đơn.

10. Hợp đồng ký với công ty con tại Việt Nam, có kiện thẳng công ty mẹ ở nước ngoài được không?

Trả lời ngắn: Không tự động được. Phải có một trong hai căn cứ: công ty mẹ là bên bảo lãnh/bên có nghĩa vụ trong hợp đồng, hoặc chứng minh được điều kiện buộc công ty mẹ chịu trách nhiệm theo Điều 196 Luật Doanh nghiệp 2020.

Giải thích: Đây là hiểu lầm phổ biến nhất: "công ty con là của công ty mẹ nên công ty mẹ phải trả nợ thay". Pháp luật không công nhận logic này. Mỗi công ty là pháp nhân độc lập, tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình (khoản 2 Điều 196 Luật Doanh nghiệp 2020). Muốn kiện công ty mẹ khi hợp đồng chỉ ký với công ty con, nguyên đơn cần: (a) điều khoản bảo lãnh thanh toán hoặc cam kết hỗ trợ của công ty mẹ trong hợp đồng (thư bảo lãnh của công ty mẹ — "parent company guarantee" — là công cụ rất phổ biến trong giao dịch FDI và nên được đàm phán ngay từ đầu); hoặc (b) chứng minh công ty mẹ can thiệp trái thẩm quyền gây thiệt hại cho công ty con theo khoản 3 Điều 196; hoặc (c) chứng minh công ty mẹ là bên thực tế thực hiện hợp đồng (ví dụ: công ty mẹ trực tiếp điều hành, nhận thanh toán). Nếu không có căn cứ nào, tòa án sẽ bác yêu cầu đối với công ty mẹ.

Căn cứ: Điều 196 Luật Doanh nghiệp 2020; Bộ luật Dân sự 2015 về bảo lãnh (Điều 335 trở đi).

Bước tiếp theo: Khi đàm phán hợp đồng với công ty con của tập đoàn nước ngoài, luôn yêu cầu công ty mẹ ký thư bảo lãnh hoặc điều khoản bảo đảm thực hiện hợp đồng — đây là "bảo hiểm" rẻ nhất cho kịch bản công ty con mất khả năng thanh toán sau này.

Câu hỏi của bạn chưa có ở đây?

Mỗi tranh chấp có yếu tố nước ngoài đều có những điểm đặc thù riêng về chứng cứ, thẩm quyền và khả năng thi hành. Nếu tình huống của bạn chưa được đề cập, hãy liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn phương án phù hợp — hotline 0988424851.

Đọc thêm các bài phân tích chuyên sâu cùng chủ đề: thẩm quyền của tòa án Việt Nam với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, điều kiện công nhận phán quyết trọng tài nước ngoài tại Việt Nam, và trách nhiệm của công ty mẹ khi công ty con vi phạm hợp đồng.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, số 92/2015/QH13 — đối chiếu văn bản trên thuvienphapluat.vn (Điều 35, 37 đã sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15, Điều 39, 464, 466, 469, 470, 472).
  • Luật 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự (Điều 2), hiệu lực từ 01/7/2025 — còn hiệu lực; Nghị quyết 225/2025/QH15 về thi hành Luật 85/2025/QH15.
  • Luật Doanh nghiệp 2020, số 59/2020/QH14 — đối chiếu Điều 195, 196 trên thuvienphapluat.vn.
  • Bộ luật Dân sự 2015, số 91/2015/QH13 — Điều 429 về thời hiệu.
  • Luật Thương mại 2005, số 36/2005/QH11 — Điều 319 về thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại.
  • Công ước La Hay 1965 về tống đạt giấy tờ — thông tin gia nhập và hiệu lực với Việt Nam (01/10/2016) từ Bộ Tư pháp (moj.gov.vn), Quyết định 2731/2015/QĐ-CTN.
  • Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài — Việt Nam gia nhập 12/9/1995, hiệu lực 11/12/1995.