FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Bồi thường oan sai trong tố tụng hình sự: ai được bồi thường?

Tòa nhà chính phủ tân cổ điển với hàng cột Corinthian — bồi thường oan sai trong tố tụng hình sự, không người

Trong tố tụng hình sự, sai sót của cơ quan tiến hành tố tụng có thể khiến một người vô tội bị giữ, bị bắt, bị tạm giam, thậm chí phải chấp hành án tù. Khi oan sai được xác định, Nhà nước có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người bị oan. Vậy ai được bồi thường oan sai trong tố tụng hình sự, điều kiện và thủ tục ra sao? Bài viết tổng hợp các quy định hiện hành của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

Oan sai trong tố tụng hình sự là gì?

Tượng cán cân công lý
Minh họa: Tượng cán cân công lý

Oan sai trong tố tụng hình sự được hiểu là tình trạng người không thực hiện hành vi phạm tội nhưng bị cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng các biện pháp tố tụng như giữ trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, khởi tố, truy tố, xét xử hoặc thi hành án một cách trái pháp luật, và sau đó được cơ quan có thẩm quyền xác định là oan. Đây không phải là những sai sót tố tụng thông thường có thể khắc phục trong quá trình giải quyết vụ án, mà là những vi phạm đã gây ra thiệt hại thực tế về vật chất và tinh thần cho người bị oan.

Phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước được xác định tại Điều 2 và khoản 1 Điều 3 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước số 10/2017/QH14 (hiện đang áp dụng theo Văn bản hợp nhất số 98/VBHN-VPQH năm 2025): cá nhân, tổ chức bị thiệt hại về vật chất và tinh thần do người thi hành công vụ gây ra trong các trường hợp luật định thì được Nhà nước bồi thường.

Ai được Nhà nước bồi thường khi bị oan sai?

Lưu trữ hồ sơ tài liệu doanh nghiệp
Minh họa: Lưu trữ hồ sơ tài liệu doanh nghiệp

Điều 18 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước quy định 9 trường hợp trong tố tụng hình sự mà người bị oan được bồi thường. Cần lưu ý: một số tài liệu tóm tắt không đầy đủ (chỉ liệt kê 4–5 trường hợp) là thiếu sót — dưới đây là đầy đủ 9 trường hợp theo văn bản luật hiện hành:

Nhóm 1 — Bị giữ, bắt, tạm giữ oan:

  • (k1) Bị giữ trong trường hợp khẩn cấp mà không có căn cứ theo Bộ luật Tố tụng hình sự và không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật;
  • (k2) Bị bắt, bị tạm giữ rồi được trả tự do, bị hủy quyết định tạm giữ, không được phê chuẩn lệnh bắt hoặc gia hạn tạm giữ — vì không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.

Nhóm 2 — Bị tạm giam oan:

  • (k3) Bị tạm giam rồi có bản án, quyết định xác định không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm, hoặc hết thời hạn điều tra mà không chứng minh được bị can đã thực hiện tội phạm.

Nhóm 3 — Chấp hành án oan:

  • (k4) Đã chấp hành xong hoặc đang chấp hành hình phạt tù có thời hạn, tù chung thân, đã bị kết án tử hình, đã thi hành án tử hình — sau đó được xác định là oan.

Nhóm 4 — Bị khởi tố, truy tố, xét xử, thi hành án nhưng không bị giam giữ:

  • (k5) Bị khởi tố, truy tố, xét xử, thi hành án nhưng không bị tạm giữ, tạm giam, không phải chấp hành hình phạt tù — sau đó được xác định là oan hoặc hết thời hạn điều tra mà không chứng minh được tội phạm.

Nhóm 5 — Nhiều tội, nhiều bản án: chỉ bồi thường phần thời gian vượt quá:

  • (k6) Bị khởi tố về nhiều tội trong cùng một vụ án, đã chấp hành hình phạt tù, sau đó được xác định không phạm một hoặc một số tội và hình phạt tổng hợp của các tội còn lại ít hơn thời gian đã bị tạm giam, tạm giữ hoặc đã chấp hành — bồi thường phần thời gian vượt quá;
  • (k7) Bị kết án tử hình về nhiều tội nhưng chưa thi hành án tử hình, sau đó được xác định không phạm tội bị kết án tử hình và hình phạt tổng hợp các tội còn lại ít hơn thời gian đã tạm giam — bồi thường phần vượt quá;
  • (k8) Bị xét xử bằng nhiều bản án đã tổng hợp hình phạt, sau đó được xác định không phạm một hoặc một số tội và hình phạt của các tội còn lại ít hơn thời gian đã bị tạm giam, tạm giữ hoặc đã chấp hành — bồi thường phần vượt quá.

Nhóm 6 — Pháp nhân thương mại bị oan:

  • (k9) Pháp nhân thương mại bị khởi tố, truy tố, xét xử, thi hành án — sau đó được xác định không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm hoặc hết thời hạn điều tra mà không chứng minh được, và pháp nhân không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.

Ghi chú: Ngoài 9 trường hợp trên, khoản 10 Điều 18 còn quy định trường hợp mở rộng về tài sản: cá nhân, tổ chức có tài sản bị thiệt hại do bị thu giữ, tạm giữ, kê biên, tịch thu, phong tỏa tài sản liên quan đến các khoản 1–9.

Điều kiện để được bồi thường oan sai

Theo Điều 7 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, trách nhiệm bồi thường được xác định khi có đủ ba căn cứ:

  1. Có văn bản xác định hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ và yêu cầu bồi thường tương ứng;
  2. Có thiệt hại thực tế thuộc phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước;
  3. Có mối quan hệ nhân quả giữa thiệt hại thực tế và hành vi trái pháp luật.

Điều này có nghĩa: được tuyên vô tội không đồng nghĩa với tự động được bồi thường — người yêu cầu phải có văn bản làm căn cứ yêu cầu bồi thường theo quy định. Lưu ý thêm: nếu người bị thiệt hại có một phần lỗi thì Nhà nước chỉ bồi thường phần thiệt hại sau khi đã trừ đi phần tương ứng với lỗi của người đó (khoản 5 Điều 4). Không phải cứ oan là được bồi thường 100%.

Một điều kiện quan trọng khác: người được trả tự do nhưng có thực hiện hành vi vi phạm pháp luật khác (dù không cấu thành tội bị truy tố) thì không thuộc phạm vi được bồi thường — luật yêu cầu “không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật”.

Ai có quyền thay mặt yêu cầu bồi thường?

Tài liệu tài chính và máy tính khi tái cấu trúc doanh nghiệp
Minh họa: Tài liệu tài chính và máy tính khi tái cấu trúc doanh nghiệp

Điều 5 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước quy định những người sau có quyền yêu cầu bồi thường:

  1. Người bị thiệt hại;
  2. Người thừa kế của người bị thiệt hại trong trường hợp người bị thiệt hại chết; tổ chức kế thừa trong trường hợp tổ chức bị thiệt hại chấm dứt tồn tại;
  3. Người đại diện theo pháp luật của người bị thiệt hại;
  4. Cá nhân, pháp nhân được người có quyền yêu cầu bồi thường ủy quyền.

Cơ quan giải quyết bồi thường là cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ đã gây ra thiệt hại — tùy giai đoạn tố tụng mà có thể là cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án. Chủ thể bồi thường là Nhà nước (thông qua cơ quan giải quyết bồi thường), không phải cá nhân điều tra viên, kiểm sát viên hay thẩm phán.

Thời hiệu yêu cầu bồi thường oan sai là bao lâu?

Theo khoản 1 Điều 6, thời hiệu yêu cầu bồi thường là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu bồi thường nhận được văn bản làm căn cứ yêu cầu bồi thường — không phải tính từ ngày ra tù hay ngày tuyên án. Đây là điểm nhiều người nhầm lẫn nhất. (Trừ các trường hợp quy định tại Điều 52 và trường hợp yêu cầu phục hồi danh dự.)

Mức bồi thường thiệt hại được tính thế nào?

Mức bồi thường bao gồm thiệt hại về vật chất và tổn thất về tinh thần, được xác định theo các quy định về thiệt hại được bồi thường của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước (trong đó có Điều 27 về tổn thất tinh thần). Người yêu cầu cần đối chiếu Văn bản hợp nhất 98/VBHN-VPQH (2025) để xác định đầy đủ các khoản thiệt hại được bồi thường trong trường hợp cụ thể của mình.

Thủ tục yêu cầu bồi thường oan sai

Về cơ bản, người có quyền yêu cầu bồi thường chuẩn bị hồ sơ gồm văn bản làm căn cứ yêu cầu bồi thường (văn bản xác định hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ), các tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả, sau đó gửi đến cơ quan giải quyết bồi thường là cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ gây thiệt hại. Các bên tiến hành thương lượng việc bồi thường; trường hợp không thống nhất được thì giải quyết theo thủ tục tố tụng. Chi tiết về hồ sơ và trình tự được hướng dẫn tại Nghị định 68/2018/NĐ-CP (hiện vẫn còn hiệu lực; đang có dự thảo nghị định mới thay thế nhưng chưa ban hành).

Thay đổi từ 01/3/2027 theo Luật 15/2026/QH16

Lưu ý quan trọng về hiệu lực: Luật số 15/2026/QH16 (thông qua ngày 23/8/2026, sửa đổi 36 điều và bãi bỏ 2/78 điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước) chưa có hiệu lực — luật này có hiệu lực từ 01/3/2027. Không được trích dẫn các quy định của Luật 15/2026/QH16 như luật hiện hành.

Từ 01/3/2027, người yêu cầu bồi thường được lựa chọn một trong các cách thức: đề nghị cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ giải quyết; khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự; hoặc yêu cầu bồi thường kết hợp trong quá trình Tòa án giải quyết vụ án hình sự. Ngoài ra, điểm c khoản 2 Điều 7 (về căn cứ xác định trách nhiệm bồi thường) cũng được Luật 15/2026/QH16 sửa đổi — chỉ áp dụng từ 01/3/2027.

Kết luận

Pháp luật hiện hành (Luật 10/2017/QH14, VBHN 98/2025) quy định 9 trường hợp oan sai trong tố tụng hình sự được Nhà nước bồi thường, với thời hiệu yêu cầu 03 năm tính từ ngày nhận văn bản căn cứ. Người bị oan cần lưu ý: phải có văn bản xác định hành vi trái pháp luật làm căn cứ, chứng minh thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả, đồng thời phân biệt rõ quy định đang áp dụng với các quy định mới chỉ có hiệu lực từ 01/3/2027.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.