FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Mặt hàng chịu thuế xuất khẩu: đối tượng, biểu thuế và cách tra cứu

Tàu container và cần cẩu tại cảng biển — minh họa các mặt hàng chịu thuế xuất khẩu tại Việt Nam

Không phải mọi hàng hoá xuất khẩu đều phải chịu thuế xuất khẩu. Pháp luật hiện hành phân định rõ: hàng xuất khẩu qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam thuộc đối tượng chịu thuế xuất khẩu theo Điều 2 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13 (tra văn bản hợp nhất 96/VBHN-VPQH ngày 31/3/2026) — gồm hàng xuất khẩu qua cửa khẩu, biên giới; hàng xuất khẩu từ thị trường trong nước vào khu phi thuế quan; hàng xuất khẩu tại chỗ; hàng xuất khẩu của doanh nghiệp thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối.

Nguyên tắc quan trọng: không có tên trong Danh mục = thuế suất 0%

Chỉ các mặt hàng có tên trong Danh mục mặt hàng chịu thuế — Phụ lục I Biểu thuế xuất khẩu ban hành kèm Nghị định 26/2023/NĐ-CP mới áp dụng thuế suất trên 0%. Hàng hoá không có trong danh mục này khi xuất khẩu chịu thuế suất 0%. Cần phân biệt bốn khái niệm khác nhau:

  • Chịu thuế xuất khẩu: có tên trong Danh mục, thuế suất > 0%;
  • Xuất khẩu 0%: không có tên trong Danh mục;
  • Miễn thuế xuất khẩu: chế độ tại Điều 16 Luật 107/2016/QH13;
  • Không thu thuế: chế độ tại Điều 19 Luật 107/2016/QH13.

Một điểm khác biệt cơ bản so với thuế nhập khẩu: thuế suất Biểu thuế xuất khẩu không phụ thuộc nước đến (không có thuế suất ưu đãi hay ưu đãi đặc biệt theo hiệp định như thuế nhập khẩu).

Các trường hợp không thuộc đối tượng chịu thuế xuất khẩu

Theo Điều 2 Luật 107/2016/QH13 (bản hiện hành, tra VBHN 96/VBHN-VPQH), một số trường hợp không thuộc đối tượng áp dụng thuế xuất khẩu, gồm: hàng quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển; hàng viện trợ nhân đạo và viện trợ không hoàn lại; hàng xuất khẩu từ khu phi thuế quan ra nước ngoài; hàng nhập khẩu từ nước ngoài vào khu phi thuế quan chỉ sử dụng trong khu phi thuế quan; hàng hoá chuyển giữa các khu phi thuế quan; phần dầu khí được dùng để trả thuế tài nguyên cho Nhà nước khi xuất khẩu. (khoản 4 Điều 2)

Biểu thuế xuất khẩu hiện hành: Nghị định 26/2023/NĐ-CP và 6 lần sửa đổi

Nghị định 26/2023/NĐ-CP (31/5/2023) ban hành Biểu thuế xuất khẩu vẫn còn hiệu lực, nhưng đã được sửa đổi bởi 6 nghị định — tra cứu theo bản gốc 2023 mà không đối chiếu các lần sửa đổi sẽ cho thuế suất sai:

  • Nghị định 144/2024/NĐ-CP (hiệu lực 16/12/2024);
  • Nghị định 21/2025/NĐ-CP (hiệu lực 10/02/2025);
  • Nghị định 73/2025/NĐ-CP (hiệu lực 31/03/2025);
  • Nghị định 108/2025/NĐ-CP (hiệu lực 19/05/2025) — sửa thuế suất xuất khẩu một số mặt hàng, ví dụ clanhke xi măng giảm từ 10% xuống 5%;
  • Nghị định 199/2025/NĐ-CP (ban hành 08/7/2025, hiệu lực từ ngày ký) — sửa Biểu thuế xuất khẩu, ví dụ phospho vàng (mã 2804.70.00.10) áp 5%, từ 01/01/2026 áp 10%, từ 01/01/2027 áp 15%;
  • Nghị định 260/2025/NĐ-CP (ban hành 10/10/2025, hiệu lực 10/10/2025) — giảm thuế suất xuất khẩu nhóm 71.13, 71.14, 71.15 về 0%.

Các ví dụ trên được tra cứu tại thời điểm 14/10/2026. Thuế suất có thể tiếp tục thay đổi theo các nghị định sửa đổi mới — doanh nghiệp phải tra lại Biểu thuế xuất khẩu theo bản đã sửa mới nhất tại thời điểm xuất khẩu, không nên dựa vào một con số thuế suất cố định trong thời gian dài.

Căn cứ tính thuế và cấu trúc biểu thuế

Số thuế xuất khẩu phải nộp được tính theo Điều 5 Luật 107/2016/QH13: số lượng hàng hoá hoặc trị giá tính thuế nhân với thuế suất. Điều 6 Luật 107/2016/QH13 quy định biểu thuế gồm ba dạng: thuế suất theo tỷ lệ phần trăm (%), thuế tuyệt đối (mức thuế cụ thể trên một đơn vị hàng hoá) và thuế hỗn hợp. Ngoài ra, Biểu thuế xuất khẩu có quy tắc đặc thù tại STT 211 đối với hàng hoá có trị giá tài nguyên, khoáng sản cộng chi phí năng lượng chiếm từ 51% giá thành trở lên.

Lưu ý đối với hàng tạm xuất tái nhập và xuất khẩu tại chỗ

Hàng tạm xuất tái nhập và hàng xuất khẩu tại chỗ có chế độ thuế riêng, không gộp chung với xuất khẩu thông thường. Doanh nghiệp cần xác định đúng loại hình xuất nhập khẩu của mình trước khi áp dụng Biểu thuế.

Doanh nghiệp cần xác định chính xác mặt hàng của mình có thuộc Danh mục chịu thuế xuất khẩu và mức thuế suất áp dụng tại thời điểm xuất khẩu? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.