Một hãng tàu đưa container rỗng về cảng, hoặc một forwarder xuất khẩu hàng lạnh dùng pallet nhựa dùng nhiều lần để đóng hàng cho nhiều chuyến liên tiếp. Câu hỏi đặt ra: các phương tiện này khi quay vòng qua biên giới theo phương thức tạm nhập, tái xuất (hoặc tạm xuất, tái nhập) có phải mở tờ khai hải quan như hàng hóa thông thường, hay chỉ cần khai Bản kê đơn giản? Câu trả lời phụ thuộc vào nhóm phương tiện — và đây chính là điểm mà nhiều doanh nghiệp làm logistics đang nhầm lẫn, đặc biệt với pallet.
Bài viết tổng hợp quy định hiện hành tại Điều 49 Nghị định 08/2015/NĐ-CP, đã được sửa đổi bởi Khoản 27 Điều 1 Nghị định 167/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/8/2025) — căn cứ pháp lý còn hiệu lực tại thời điểm viết bài. Các nguồn thứ cấp còn trích dẫn quy định cũ của Nghị định 59/2018/NĐ-CP đã hết hiệu lực cần loại bỏ.
Bốn nhóm phương tiện quay vòng để chứa hàng hóa XNK
Theo Khoản 1 Điều 49 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa bởi Khoản 27 Điều 1 NĐ 167/2025/NĐ-CP), phương tiện quay vòng theo phương thức tạm nhập, tái xuất hoặc tạm xuất, tái nhập để chứa hàng hóa xuất nhập khẩu gồm 4 nhóm:
| Nhóm | Phương tiện | Thủ tục hải quan |
|---|---|---|
| (a) | Container có hoặc không có móc treo | Bản kê (Khoản 3 Điều 49) |
| (b) | Phương tiện (bồn) chứa khí, chất lỏng có kết cấu ổn định, bền chắc, sử dụng chuyên dùng, có số ký hiệu in cố định trên vỏ mặt bồn và chuyên chở bằng xe ô tô chuyên dùng | Bản kê (Khoản 3 Điều 49) |
| (c) | Bồn mềm lót trong container để chứa hàng lỏng | Bắt buộc tờ khai hải quan (Khoản 4 Điều 49) |
| (d) | Các phương tiện khác có thể sử dụng nhiều lần để chứa hoặc đóng gói hàng hóa XNK | Bắt buộc tờ khai hải quan (Khoản 4 Điều 49) |
Điểm mới quan trọng: cơ chế “lược khai hàng hóa chuyên chở” của Nghị định 59/2018/NĐ-CP đã hết hiệu lực và không còn tồn tại trong bản mới. Thủ tục hiện nay chia dứt khoát hai nhóm như bảng trên.
Thủ tục đối với nhóm (a), (b): Bản kê, không phải tờ khai
Theo Khoản 3 Điều 49 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa bởi Khoản 27 Điều 1 NĐ 167/2025/NĐ-CP), người khai nộp bộ hồ sơ tại Hải quan cửa khẩu gồm:
- Bản kê tạm nhập, tạm xuất hoặc tái xuất, tái nhập theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành — 02 bản chính;
- Chứng từ vận tải đối với phương tiện không chứa hàng (01 bản chụp);
- Văn bản thông báo kết quả kiểm tra chuyên ngành (01 bản chính).
Cơ quan hải quan kiểm tra, đối chiếu hồ sơ. Trường hợp thông tin phù hợp và không có dấu hiệu nghi vấn, cơ quan hải quan xác nhận trên 02 Bản kê (lưu 01 bản, trả 01 bản cho người khai hải quan). Trường hợp có nghi vấn, cơ quan hải quan kiểm tra thực tế và xử lý vi phạm theo quy định.
Lưu ý: định kỳ hàng năm, chậm nhất ngày 15/01, người khai hải quan phải báo cáo tình hình sử dụng, nơi lưu giữ phương tiện cho cơ quan hải quan.
Thủ tục đối với nhóm (c), (d): bắt buộc tờ khai hải quan
Theo Khoản 4 Điều 49 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa bởi Khoản 27 Điều 1 NĐ 167/2025/NĐ-CP), hồ sơ đối với bồn mềm (nhóm c) và các phương tiện khác (nhóm d) gồm:
- Tờ khai hải quan;
- Chứng từ vận tải;
- Giấy phép hoặc văn bản thông báo kết quả kiểm tra chuyên ngành.
Hồ sơ được nộp tại Hải quan cửa khẩu hoặc Hải quan nơi làm thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa chứa trong phương tiện — tức nhóm (c), (d) không bắt buộc phải làm thủ tục tại cửa khẩu. Thủ tục hải quan thực hiện theo Mục 5 Chương Nghị định 08/2015/NĐ-CP.
Pallet thuộc nhóm nào: (d) và bắt buộc có tờ khai
Đây là điểm doanh nghiệp hay nhầm nhất. Pallet dùng nhiều lần thuộc nhóm (d) — “các phương tiện khác có thể sử dụng nhiều lần để chứa hoặc đóng gói hàng hóa XNK”. Thủ tục đối với nhóm (d) thực hiện như thủ tục đối với hàng hóa XNK thông thường, tức phải mở tờ khai hải quan. Không được khẳng định pallet “không cần tờ khai” hay “chỉ cần Bản kê”.
Nhầm lẫn phổ biến xuất phát từ các nguồn thứ cấp vẫn dùng cách đánh số cũ của Nghị định 59/2018/NĐ-CP (điểm c = “phương tiện khác”), trong khi bản mới của Nghị định 167/2025/NĐ-CP đánh số lại: điểm (c) = bồn mềm, điểm (d) = “phương tiện khác”. Doanh nghiệp cần dùng đúng cách đánh số hiện hành.
Thời hạn tạm nhập, tái xuất
Theo Khoản 2 Điều 49 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa bởi Khoản 27 Điều 1 NĐ 167/2025/NĐ-CP):
- Thời hạn tạm nhập/tái xuất (hoặc tạm xuất/tái nhập) theo thỏa thuận của thương nhân với bên đối tác, đăng ký với cơ quan hải quan nơi làm thủ tục;
- Riêng nhóm (a), (b): thời hạn không quá 24 tháng, trừ trường hợp phương tiện đang chứa hàng hóa tồn đọng tại khu vực giám sát hải quan. Mốc 24 tháng là quy định mới của NĐ 167/2025/NĐ-CP — các bài viết cũ trích NĐ 59/2018/NĐ-CP ghi thời hạn khác là nguồn gây nhiễu.
Gia hạn thời hạn tạm nhập, tái xuất
Trước thời điểm hết hạn đã đăng ký, nếu cần gia hạn, người khai hải quan khai bổ sung tờ khai hải quan hoặc gửi văn bản đề nghị gia hạn (đối với trường hợp khai Bản kê) kèm 01 bản chụp văn bản thỏa thuận với đối tác về việc gia hạn.
Địa điểm làm thủ tục
- Nhóm (a), (b): Hải quan cửa khẩu (Khoản 3(a) Điều 49);
- Nhóm (c), (d): Hải quan cửa khẩu hoặc Hải quan nơi làm thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa chứa trong phương tiện (Khoản 4(a) Điều 49) — nhóm (c) bồn mềm không bắt buộc làm tại cửa khẩu.
Thay đổi mục đích sử dụng phương tiện quay vòng
Theo Khoản 6 Điều 49 Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa bởi Khoản 27 Điều 1 NĐ 167/2025/NĐ-CP), thay đổi mục đích sử dụng phương tiện quay vòng thực hiện theo quy định tại Khoản 5 Điều 25 Nghị định 08/2015/NĐ-CP — tức khai tờ khai hải quan mới; chính sách quản lý và chính sách thuế áp dụng tại thời điểm đăng ký tờ khai mới. Thủ tục cũ (gửi văn bản tới Chi cục hải quan để xem xét dấu hiệu gian lận thương mại) không còn tồn tại trong bản mới.
Miễn thuế nhập khẩu đối với phương tiện quay vòng
Phương tiện quay vòng tạm nhập, tái xuất (hoặc tạm xuất, tái nhập) để chứa hàng hóa XNK được miễn thuế nhập khẩu theo Khoản 9 Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13 (hiệu lực 01/9/2016).
Bẫy trích dẫn cũ cần tránh
- Không trích dẫn “Khoản 22 Điều 1 Nghị định 59/2018/NĐ-CP” — nghị định này đã hết hiệu lực (bị bãi bỏ bởi NĐ 167/2025/NĐ-CP);
- Không trích dẫn cơ chế “lược khai hàng hóa chuyên chở” hay “Bảng kê tạm nhập/tạm xuất container rỗng” kiểu cũ — đó là thủ tục của NĐ 59/2018/NĐ-CP đã hết hiệu lực;
- Mọi trích dẫn Điều 49 phải ghi rõ: “được sửa bởi Khoản 27 Điều 1 Nghị định 167/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/8/2025)”;
- Không sao chép trích dẫn sai định dạng như “Khoản 8, Điều 49 Thông tư số 08/2015/TT-BTC” — văn bản đúng là Nghị định 08/2015/NĐ-CP.
Câu hỏi thường gặp
Container rỗng của hãng tàu khi tạm nhập có cần tờ khai hải quan không?
Không. Container thuộc nhóm (a) nên áp dụng thủ tục Bản kê: nộp Bản kê (02 bản chính) tại Hải quan cửa khẩu, cơ quan hải quan xác nhận trên 02 Bản kê, không mở tờ khai hải quan như hàng hóa thông thường.
Pallet gỗ dùng nhiều lần tạm nhập cùng hàng hóa có phải mở tờ khai không?
Có. Pallet dùng nhiều lần thuộc nhóm (d) — “phương tiện khác” — thủ tục thực hiện như hàng hóa XNK thông thường, tức bắt buộc có tờ khai hải quan.
Thời hạn tối đa container được tạm nhập là bao lâu?
Đối với nhóm (a), (b): không quá 24 tháng kể từ khi đăng ký (trừ trường hợp phương tiện đang chứa hàng hóa tồn đọng tại khu vực giám sát hải quan). Đối với nhóm (c), (d): theo thỏa thuận của thương nhân với đối tác và đăng ký với cơ quan hải quan.
Bồn mềm lót trong container có bắt buộc làm thủ tục tại cửa khẩu không?
Không. Theo Khoản 4(a) Điều 49, nhóm (c), (d) có thể làm thủ tục tại Hải quan cửa khẩu hoặc Hải quan nơi làm thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa chứa trong phương tiện.
Thủ tục điện tử đối với phương tiện quay vòng áp dụng theo văn bản nào?
Thực hiện theo hướng dẫn của Bộ trưởng Bộ Tài chính — Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa bởi TT 39/2018, TT 47/2025, TT 121/2025 hiệu lực 01/02/2026) còn hiệu lực.
Nguồn trích dẫn pháp luật
- Nghị định 08/2015/NĐ-CP (còn hiệu lực) — Điều 49 được sửa bởi Khoản 27 Điều 1 Nghị định 167/2025/NĐ-CP (ban hành 30/6/2025, hiệu lực 15/8/2025);
- Nghị định 59/2018/NĐ-CP — hết hiệu lực (bị bãi bỏ bởi NĐ 167/2025/NĐ-CP), không còn được trích dẫn;
- Thông tư 38/2015/TT-BTC (còn hiệu lực) về thủ tục điện tử;
- Luật Hải quan 54/2014/QH13 (còn hiệu lực);
- Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13 (còn hiệu lực) — Khoản 9 Điều 16 về miễn thuế nhập khẩu.
Xem thêm: Hợp đồng logistics, kho vận: 8 điều khoản doanh nghiệp FDI phải có.
FLAT Law Firm hỗ trợ doanh nghiệp rà soát thủ tục hải quan đối với phương tiện quay vòng và các vấn đề logistics — liên hệ đội ngũ luật sư.
Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Quy định hải quan thay đổi thường xuyên; doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành hoặc liên hệ luật sư trước khi áp dụng.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
