Miễn thị thực song phương là việc hai nước ký hiệp định hoặc thỏa thuận để công dân của nhau được miễn thị thực khi nhập cảnh, theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Điều 12 khoản 1 Luật 47/2014/QH13, văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026). Đây là cơ chế khác với miễn thị thực đơn phương 45 ngày (Nghị quyết 44/NQ-CP) mà Chính phủ Việt Nam tự áp dụng cho công dân một số nước. Điểm dễ gây hiểu lầm nhất: phần lớn hiệp định song phương chỉ miễn thị thực cho hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ — không áp dụng cho hộ chiếu phổ thông.
1. Nguyên tắc chung của miễn thị thực song phương
Khi Việt Nam ký hiệp định/thỏa thuận miễn thị thực với một nước, công dân hai nước được miễn thị thực nhập cảnh trong thời hạn do hiệp định quy định. Theo Bộ Ngoại giao, Việt Nam đã ký hiệp định/thỏa thuận miễn thị thực với khoảng 84 nước (trong đó có 3 hiệp định — Namibia, Bolivia, Cameroon — chưa xác định ngày có hiệu lực). Danh sách chi tiết và loại hộ chiếu từng hiệp định cần đối chiếu danh sách chính thức của Bộ Ngoại giao/Cục Quản lý xuất nhập cảnh, vì mỗi hiệp định có phạm vi khác nhau.
2. Hộ chiếu ngoại giao, công vụ: diện được miễn phổ biến nhất
Hầu hết các hiệp định song phương của Việt Nam chỉ miễn thị thực cho hộ chiếu ngoại giao và hộ chiếu công vụ (một số hiệp định mở rộng cho hộ chiếu đặc biệt). Người mang hộ chiếu phổ thông của các nước này vẫn phải xin thị thực như bình thường. Vì vậy, khi tra cứu một hiệp định cụ thể, điều đầu tiên cần xác định là loại hộ chiếu được miễn, chứ không chỉ tên nước.
3. Hộ chiếu phổ thông được miễn song phương: những trường hợp đã xác minh
- Khối ASEAN: Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaysia, Indonesia, Singapore — 30 ngày; Philippines — 21 ngày; Brunei — 14 ngày;
- Myanmar: thường được các nguồn pháp lý phổ biến dẫn là 14 ngày (theo Hiệp định Việt Nam – Myanmar), nhưng cũng có nguồn dẫn 30 ngày — số ngày chính xác cần đối chiếu danh sách chính thức của Bộ Ngoại giao/Cục Quản lý xuất nhập cảnh;
- Chile: 90 ngày đối với hộ chiếu phổ thông (Hiệp định Việt Nam – Chile, triển khai theo Quyết định 1287/QĐ-TTg năm 2017, áp dụng từ 11/8/2017, không vì mục đích hoạt động có thu nhập);
- Belarus: 30 ngày mỗi lần nhập cảnh, tổng thời gian cư trú không quá 90 ngày trong 01 năm, áp dụng cho hộ chiếu phổ thông (Hiệp định ký ngày 08/12/2023 tại Hà Nội, có hiệu lực từ cuối tháng 01/2025). Lưu ý: Belarus đã rời danh sách miễn đơn phương — Nghị quyết 44/NQ-CP chỉ còn 12 nước, không còn Belarus.
4. Phân biệt 3 cơ chế miễn thị thực hiện nay
- (i) Song phương theo hiệp định — nội dung chính của bài này, căn cứ Điều 12 khoản 1 Luật 47/2014/QH13;
- (ii) Đơn phương 45 ngày: Nghị quyết 44/NQ-CP (07/3/2025, hiệu lực 15/3/2025–14/3/2028) miễn cho công dân 12 nước (Đức, Pháp, Italia, Tây Ban Nha, Anh, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan); Nghị quyết 229/NQ-CP (11/8/2025, hiệu lực 15/8/2025–14/8/2028) miễn 45 ngày cho công dân 12 nước khác (Bỉ, Bulgaria, Croatia, Séc, Hungary, Luxembourg, Hà Lan, Ba Lan, Romania, Slovakia, Slovenia, Thụy Sĩ) với mục đích du lịch theo chương trình kích cầu. Lưu ý: Nghị quyết 11/NQ-CP (Ba Lan/Séc/Thụy Sĩ) đã hết hiệu lực;
- (iii) Miễn thị thực đặc biệt có thời hạn theo Nghị định 221/2025/NĐ-CP (ban hành 08/8/2025, hiệu lực 15/8/2025) — cơ chế thứ ba, áp dụng theo quyết định cụ thể của cơ quan có thẩm quyền.
5. Phí cấp giấy miễn thị thực
Phí cấp mới/cấp lại giấy miễn thị thực là 10 USD/giấy, theo Thông tư 28/2026/TT-BTC (hiệu lực 01/4/2026).
6. Khuyến nghị
Trước chuyến đi, công dân nước ngoài nên: (1) xác định loại hộ chiếu mình mang có thuộc diện hiệp định song phương không; (2) tra cứu danh sách cập nhật của Bộ Ngoại giao/Cục Quản lý xuất nhập cảnh thay vì tin vào danh sách trôi nổi trên mạng; (3) nếu không thuộc diện miễn nào, xin thị thực điện tử (e-visa) trước khi đi.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI soạn thảo, đã qua hội đồng QA của FLAT Law Firm; không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật. Quy định pháp luật có thể thay đổi; bạn nên đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng.
Cần tư vấn điều kiện nhập cảnh, thị thực cho người nước ngoài vào Việt Nam? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.
