FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

NĐTNN kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam: giấy phép và vốn pháp định

Nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh bảo hiểm — biển bảo hiểm dưới ô che mưa

Nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu đến 100% vốn điều lệ của doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm tại Việt Nam (Điều 68 Luật Kinh doanh bảo hiểm). Tuy nhiên, bảo hiểm là ngành kinh doanh có điều kiện: nhà đầu tư phải đáp ứng điều kiện về vốn, nhân sự, kinh nghiệm hoạt động và được Bộ Tài chính cấp Giấy phép thành lập và hoạt động. Đặc biệt lưu ý, Luật Kinh doanh bảo hiểm 08/2022/QH15 đã được sửa đổi bởi Luật 139/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) — mọi hồ sơ chuẩn bị từ năm 2026 phải đối chiếu văn bản hợp nhất mới, trong đó Điều 69 của Luật (quy định về hồ sơ) đã bị bãi bỏ từ 01/7/2026 và không còn được trích làm căn cứ.

1. Khung pháp luật áp dụng

  • Luật Kinh doanh bảo hiểm 08/2022/QH15 (hiệu lực 01/01/2023), đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 139/2025/QH15 (thông qua 10/12/2025, hiệu lực 01/01/2026; văn bản hợp nhất 31/VBHN-VPQH năm 2026). Luật 139/2025/QH15 sửa Điều 73 (thời hạn chính thức hoạt động), Điều 81 (tiêu chuẩn người quản lý, người kiểm soát) và bãi bỏ một số điều — trong đó có Điều 69 (hiệu lực bãi bỏ từ 01/7/2026).
  • Nghị định 46/2023/NĐ-CP (01/7/2023) quy định chi tiết thi hành Luật, được sửa đổi bởi Nghị định 97/2026/NĐ-CP (31/3/2026, hiệu lực 31/3/2026).
  • Nghị quyết 32/NQ-CP (03/3/2026) công bố các Nghị định 46/2023/NĐ-CP, 67/2023, 174/2024 tiếp tục có hiệu lực từ 01/01/2026.
  • “Bảo hiểm” thuộc danh mục ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài (Mục B(4) Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP).

2. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài và hình thức tổ chức

Theo Điều 68 Luật Kinh doanh bảo hiểm, nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu đến 100% vốn điều lệ của doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm. Về hình thức tổ chức (Điều 62), doanh nghiệp bảo hiểm được thành lập dưới dạng công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn (một thành viên hoặc hai thành viên trở lên).

3. Điều kiện cấp Giấy phép thành lập và hoạt động

Điều kiện chung (Điều 64):

  • Cổ đông, thành viên góp vốn: tổ chức, cá nhân có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam; tổ chức phải có tư cách pháp nhân và đang hoạt động hợp pháp. Tổ chức, cá nhân góp từ 10% vốn điều lệ trở lên phải kinh doanh có lãi trong 03 năm tài chính liên tục gần nhất và đáp ứng điều kiện về tài chính do Chính phủ quy định.
  • Vốn: góp bằng Đồng Việt Nam, không thấp hơn mức tối thiểu do Chính phủ quy định; không được dùng vốn vay, vốn ủy thác để góp vốn.
  • Nhân sự dự kiến: Chủ tịch Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên, Giám đốc/Tổng giám đốc, người đại diện theo pháp luật, chuyên gia tính toán dự kiến đáp ứng tiêu chuẩn tại Điều 81 (bản đã sửa đổi — xem mục 6).
  • Hình thức tổ chức và dự thảo điều lệ phù hợp với Luật Doanh nghiệp.

Điều kiện riêng đối với tổ chức nước ngoài (Điều 65):

  • Là doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm, tập đoàn tài chính, bảo hiểm nước ngoài;
  • Không vi phạm nghiêm trọng pháp luật về kinh doanh bảo hiểm của nước đặt trụ sở chính trong 03 năm liên tục gần nhất;
  • Lĩnh vực dự kiến kinh doanh tại Việt Nam là lĩnh vực đang trực tiếp thực hiện hoặc có công ty con thực hiện tối thiểu 07 năm liên tục;
  • Tổng tài sản từ 02 tỷ USD trở lên vào năm liền kề trước năm nộp hồ sơ;
  • Có văn bản cam kết hỗ trợ về tài chính, công nghệ, quản trị, quản trị rủi ro, điều hành, hoạt động.

Chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài (khoản 2 Điều 67): vốn được cấp bằng Đồng Việt Nam không thấp hơn mức tối thiểu do Chính phủ quy định; nguồn vốn hợp pháp (không dùng vốn vay, vốn ủy thác); Giám đốc chi nhánh và chuyên gia tính toán đáp ứng Điều 81.

4. Vốn điều lệ tối thiểu và ký quỹ

Mức vốn điều lệ tối thiểu theo Điều 35 Nghị định 46/2023/NĐ-CP (được sửa đổi tại Điều 16 Nghị định 97/2026/NĐ-CP):

  • Bảo hiểm nhân thọ: 750 tỷ đồng (trừ liên kết đơn vị, hưu trí) / 1.000 tỷ đồng (thêm liên kết đơn vị hoặc hưu trí) / 1.300 tỷ đồng (cả liên kết đơn vị và hưu trí);
  • Bảo hiểm phi nhân thọ: 400 / 450 / 500 tỷ đồng (tùy có bảo hiểm hàng không, vệ tinh);
  • Bảo hiểm sức khỏe: 400 tỷ đồng;
  • Tái bảo hiểm: 500 / 900 / 1.400 tỷ đồng.

Vốn được cấp tối thiểu của chi nhánh nước ngoài: phi nhân thọ 250 / 300 / 400 tỷ đồng; tái bảo hiểm 400 / 450 / 700 tỷ đồng. Doanh nghiệp thành lập trước 01/7/2023 chưa đáp ứng mức vốn tối thiểu phải hoàn thành việc bổ sung vốn và ký quỹ trước 01/01/2028 (khoản 5 Điều 35).

Ký quỹ (Điều 96): doanh nghiệp dùng một phần vốn điều lệ/vốn được cấp để ký quỹ tại ngân hàng thương mại tại Việt Nam, mức bằng 02% vốn điều lệ tối thiểu/vốn được cấp tối thiểu tại thời điểm thành lập. Khoản ký quỹ chỉ được sử dụng khi khả năng thanh toán bị thiếu hụt (phải được Bộ Tài chính chấp thuận bằng văn bản) và phải bổ sung trong 90 ngày; chỉ được rút toàn bộ khi chấm dứt hoạt động.

5. Hồ sơ và thời hạn xử lý

Thành phần hồ sơ theo Điều 16 Nghị định 46/2023/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 97/2026/NĐ-CP) — lưu ý: không trích Điều 69 của Luật vì điều này đã bị bãi bỏ từ 01/7/2026:

  • Văn bản đề nghị cấp Giấy phép;
  • Dự thảo điều lệ công ty;
  • Phương án hoạt động trong 05 năm đầu;
  • Lý lịch tư pháp, văn bằng của nhân sự dự kiến;
  • Mức vốn góp, phương thức góp vốn; danh sách tổ chức, cá nhân góp từ 10% vốn điều lệ trở lên kèm tài liệu chứng minh;
  • Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi.

Bộ Tài chính thông báo bổ sung hồ sơ trong 30 ngày; tổng thời gian bổ sung hồ sơ tối đa 12 tháng. Trong 60 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Bộ Tài chính cấp hoặc từ chối cấp Giấy phép (Điều 70), đồng thời chấp thuận về nguyên tắc đối với nhân sự cấp cao. Giấy phép đồng thời là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Điều 71).

Sau khi được cấp phép: doanh nghiệp phải chính thức hoạt động trong 12 tháng kể từ ngày được cấp Giấy phép (Điều 73 đã được sửa đổi bởi Luật 139/2025/QH15); được gia hạn tối đa 12 tháng khi có sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan và được Bộ Tài chính chấp thuận bằng văn bản. Doanh nghiệp công bố việc thành lập trên Cổng thông tin điện tử trong 30 ngày và trên báo in 03 số liên tiếp hoặc báo điện tử ít nhất 30 ngày trước khi chính thức hoạt động.

6. Tiêu chuẩn nhân sự chủ chốt (Điều 81 — bản sửa đổi bởi Luật 139/2025/QH15)

  • Tiêu chuẩn chung: không bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm; không bị kỷ luật sa thải do vi phạm quy trình nội bộ trong 03 năm liên tục trước khi bầu, bổ nhiệm; không bị khởi tố tại thời điểm bầu, bổ nhiệm.
  • Chủ tịch Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên: trình độ đại học trở lên và có ít nhất 05 năm trực tiếp làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, hoặc ít nhất 03 năm giữ vị trí quản lý, điều hành, kiểm soát.
  • Giám đốc/Tổng giám đốc: đại học chuyên ngành bảo hiểm (hoặc chuyên ngành khác kèm chứng chỉ bảo hiểm), ít nhất 05 năm kinh nghiệm trong đó ít nhất 03 năm quản lý, kiểm soát tại doanh nghiệp bảo hiểm, tái bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài; cư trú tại Việt Nam trong thời gian đương nhiệm.

7. Lưu ý quan trọng cho nhà đầu tư

  • Tuyệt đối không trích Điều 69 Luật Kinh doanh bảo hiểm làm căn cứ hồ sơ — điều này đã bị bãi bỏ từ 01/7/2026; hồ sơ hiện theo Điều 16 Nghị định 46/2023/NĐ-CP (sửa bởi Nghị định 97/2026/NĐ-CP).
  • Khi trích tiêu chuẩn nhân sự, dùng bản Điều 81 đã sửa đổi (Luật 139/2025/QH15), không dùng bản 2022 cũ.
  • Bài viết không khẳng định thời hạn hiệu lực của Giấy phép, vì nội dung này chưa được đối chiếu đầy đủ trong văn bản gốc.

8. Câu hỏi thường gặp

NĐTNN có được sở hữu 100% công ty bảo hiểm tại Việt Nam không?
Có. Điều 68 Luật Kinh doanh bảo hiểm cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu đến 100% vốn điều lệ của doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm.

Vốn tối thiểu để mở công ty bảo hiểm nhân thọ là bao nhiêu?
750 tỷ đồng (trừ liên kết đơn vị, hưu trí); 1.000 tỷ đồng (thêm liên kết đơn vị hoặc hưu trí); 1.300 tỷ đồng (cả hai) — theo Điều 35 Nghị định 46/2023/NĐ-CP (sửa bởi Nghị định 97/2026/NĐ-CP).

Thời gian xử lý hồ sơ cấp Giấy phép là bao lâu?
60 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (Điều 70). Thời gian bổ sung hồ sơ (nếu có) tối đa 12 tháng, chưa tính trong 60 ngày này.

Hồ sơ đề nghị cấp phép nộp theo văn bản nào?
Theo Điều 16 Nghị định 46/2023/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 97/2026/NĐ-CP). Điều 69 của Luật đã bị bãi bỏ từ 01/7/2026 nên không còn là căn cứ.

Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI nghiên cứu từ văn bản pháp luật và soạn thảo; sẽ qua hội đồng QA của FLAT Law Firm và phê duyệt trước khi công bố; không phải ý kiến tư vấn của luật sư người thật. Quy định pháp luật có thể thay đổi; vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành trước khi áp dụng.

Cần tư vấn điều kiện đầu tư vào lĩnh vực bảo hiểm tại Việt Nam? Liên hệ FLAT Law Firm để được hỗ trợ.