Khi một người qua đời và để lại di sản, người thừa kế không bắt buộc phải nhận phần di sản của mình. Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép người thừa kế từ chối nhận di sản — nhưng việc từ chối chỉ phát sinh hiệu lực khi tuân thủ đúng các điều kiện luật định. Dưới đây là 6 lưu ý quan trọng khi lập văn bản từ chối nhận di sản thừa kế.
1. Từ chối nhận di sản là quyền — trừ khi nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản
Khoản 1 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác. Ví dụ: một người đang nợ thuế, nợ ngân hàng mà từ chối nhận di sản để chủ nợ không thể kê biên tài sản — việc từ chối này không được pháp luật công nhận về mục đích. Nói cách khác, quyền từ chối không thể bị lạm dụng thành công cụ tẩu tán tài sản.
2. Không còn thời hạn 06 tháng như luật cũ
Nhiều người vẫn nhớ quy định cũ tại Điều 642 Bộ luật Dân sự 2005: từ chối nhận di sản phải thực hiện trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày mở thừa kế. Quy định này đã hết hiệu lực cùng với Bộ luật Dân sự 2005. Theo khoản 3 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, việc từ chối phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản — luật hiện hành không ấn định thời hạn 06 tháng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa có thể chần chừ vô thời hạn: một khi di sản đã được phân chia xong, quyền từ chối không còn nữa.
3. Phải lập thành văn bản và gửi đến các bên liên quan
Khoản 2 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu việc từ chối phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản, những người thừa kế khác, người được giao nhiệm vụ phân chia di sản để biết. Lưu ý thực tiễn: chỉ giữ văn bản một mình là chưa đủ — nên gửi có bằng chứng (qua bưu điện có báo phát, biên nhận có chữ ký) để tránh tranh chấp sau này về việc các bên “đã biết hay chưa biết” ý chí từ chối.
4. Không bắt buộc công chứng — nhưng có quyền yêu cầu công chứng
Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015 chỉ yêu cầu việc từ chối “được lập thành văn bản” — không bắt buộc công chứng hay chứng thực. Tuy nhiên, khoản 1 Điều 60 Luật Công chứng 2024 (46/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2025) quy định: “Người thừa kế có thể yêu cầu công chứng văn bản từ chối nhận di sản theo quy định của Bộ luật Dân sự.” Như vậy có ba lựa chọn hình thức: văn bản thường, công chứng, hoặc chứng thực. Công chứng, chứng thực làm tăng giá trị chứng cứ nhưng không phải điều kiện bắt buộc để việc từ chối có hiệu lực.
Theo khoản 2 Điều 60 Luật Công chứng 2024, hồ sơ yêu cầu công chứng văn bản từ chối nhận di sản gồm: giấy chứng tử hoặc giấy tờ khác chứng minh người để lại di sản đã chết; di chúc (nếu thừa kế theo di chúc) hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người để lại di sản và người được hưởng di sản (nếu thừa kế theo pháp luật) — ngoài các giấy tờ chung theo quy định. Lưu ý thực tiễn: khi các đồng thừa kế làm thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản tại tổ chức hành nghề công chứng, công chứng viên thường yêu cầu văn bản từ chối đã được công chứng hoặc chứng thực chữ ký để bảo đảm tính xác thực.
5. Di sản là bất động sản: được công chứng tại bất kỳ tỉnh, thành phố nào
Điều 44 Luật Công chứng 2024 quy định công chứng viên chỉ được công chứng giao dịch về bất động sản trong phạm vi tỉnh, thành phố nơi tổ chức hành nghề công chứng đặt trụ sở — trừ một số trường hợp, trong đó có văn bản từ chối nhận di sản. Nhờ ngoại lệ này, người thừa kế đang sinh sống ở tỉnh khác nơi có di sản là bất động sản vẫn có thể công chứng văn bản từ chối ngay tại nơi mình cư trú, không bắt buộc phải đến tỉnh nơi có đất. Tương tự, điểm g khoản 2 Điều 5 Nghị định 23/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 07/2025/NĐ-CP) cho phép UBND cấp xã chứng thực văn bản từ chối nhận di sản mà không bị giới hạn “nơi có đất”.
6. Phần di sản bị từ chối được xử lý ra sao — đừng nhầm với “không được quyền hưởng”
Phần di sản mà một người từ chối nhận không “biến mất”: theo điểm d khoản 1 Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong trường hợp những người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc mà từ chối nhận di sản. Cần phân biệt rõ “từ chối nhận di sản” (quyền chủ động của người thừa kế) với “không được quyền hưởng di sản” — trường hợp bị pháp luật tước quyền theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, như bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe người để lại di sản; vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng; giả mạo, sửa chữa, hủy hoại hoặc che giấu di chúc. Một bên là tự nguyện không nhận, một bên là bị cấm nhận theo luật — hai chế định hoàn toàn khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Đã lập văn bản từ chối rồi có rút lại được không?
Pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể thủ tục “hủy” hay “rút lại” văn bản từ chối nhận di sản. Ở mức diễn giải áp dụng: nếu di sản chưa được phân chia, người thừa kế có thể lập văn bản thể hiện lại ý chí muốn nhận di sản; còn nếu di sản đã phân chia xong thì không còn ý nghĩa pháp lý của việc “từ chối” nữa — lúc này phần đã nhận được xử lý như tặng cho hoặc chuyển nhượng thông thường.
Có được từ chối một phần di sản không?
Bộ luật Dân sự 2015 không quy định cơ chế từ chối một phần di sản; thực tiễn áp dụng là từ chối toàn bộ phần mình được hưởng. Đây là vấn đề còn tranh luận trong giới chuyên môn, nên cần trao đổi kỹ với công chứng viên hoặc luật sư trước khi lập văn bản.
Người chưa thành niên có từ chối nhận di sản được không?
Có, nhưng việc từ chối được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật — cha, mẹ đối với con chưa thành niên (Điều 136 Bộ luật Dân sự 2015).
Nguồn trích dẫn
- Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13): Điều 620 (từ chối nhận di sản), Điều 621 (người không được quyền hưởng di sản), điểm d khoản 1 Điều 650 (thừa kế theo pháp luật khi có người từ chối nhận di sản).
- Luật Công chứng 2024 (46/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2025): Điều 60 (công chứng văn bản từ chối nhận di sản), Điều 44 (thẩm quyền công chứng giao dịch về bất động sản), Điều 6 (hiệu lực của văn bản công chứng).
- Nghị định 23/2015/NĐ-CP về chứng thực (sửa đổi bởi Nghị định 07/2025/NĐ-CP): điểm g khoản 2 Điều 5 (UBND cấp xã chứng thực văn bản từ chối nhận di sản).
Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Bạn cần hỗ trợ lập văn bản từ chối nhận di sản hoặc thủ tục phân chia di sản thừa kế? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
