FLAT LAW FIRM

Lao động

Dạy thêm, học thêm có thu tiền 2026: giáo viên trường công được dạy thêm khi nào?

Dạy thêm, học thêm có thu tiền 2026: giáo viên trường công đ

Từ ngày 14/02/2025, Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo chính thức siết chặt hoạt động dạy thêm, học thêm có thu tiền. Câu hỏi mà hàng chục nghìn giáo viên trường công đặt ra là: mình có còn được dạy thêm không, và dạy trong trường hợp nào thì hợp pháp? Bài viết trả lời trực diện theo từng điều khoản của Thông tư 29.

1. Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT quy định những gì?

Thông tư 29/2024/TT-BGDĐT (ban hành 30/12/2024, hiệu lực 14/02/2025), được sửa đổi bởi Thông tư 19/2026/TT-BGDĐT (ban hành 31/3/2026, hiệu lực 15/5/2026), là văn bản chuyên ngành điều chỉnh hoạt động dạy thêm, học thêm — bao gồm nguyên tắc (Điều 3), các trường hợp không được dạy thêm (Điều 4), dạy thêm ngoài nhà trường (Điều 6), thu và quản lý tiền học thêm (Điều 7), và trách nhiệm của hiệu trưởng (Điều 13).

Điểm mấu chốt cần hiểu đúng: Thông tư 29 không cấm tuyệt đối giáo viên dạy thêm. Văn bản cấm một số trường hợp cụ thể và đặt ra điều kiện, thủ tục để dạy thêm hợp pháp.

2. Ba trường hợp KHÔNG được dạy thêm (Điều 4)

Trường hợp 1: Không tổ chức dạy thêm đối với học sinh tiểu học — tức không dạy thêm kiến thức văn hóa thuộc chương trình môn học cho học sinh tiểu học.

Cập nhật từ Thông tư 19/2026/TT-NHNN (hiệu lực 15/5/2026): khái niệm “dạy thêm” đã được thu hẹp — các hoạt động giáo dục về văn hóa, nghệ thuật, thể thao; tăng cường năng lực ngoại ngữ; giáo dục STEM/STEAM, năng lực số, trí tuệ nhân tạo (AI), hướng nghiệp, kỹ năng sống và các nội dung giáo dục khác không thuộc chương trình môn học do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành thì không thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định về dạy thêm, học thêm. Nói cách khác, các lớp năng khiếu, thể thao, kỹ năng sống… không còn bị coi là “dạy thêm” — chúng được tổ chức theo các quy định pháp luật khác, không áp dụng các lệnh cấm của Thông tư 29.

Trường hợp 2: Giáo viên đang dạy học tại các nhà trường không được dạy thêm ngoài nhà trường có thu tiền đối với học sinh mà giáo viên đó đang được phân công dạy học theo kế hoạch giáo dục của nhà trường. Đây là lệnh cấm “dạy thêm chính học sinh của mình” — nhằm ngăn xung đột lợi ích và ép học sinh học thêm.

Trường hợp 3 (quan trọng nhất với giáo viên trường công): “Giáo viên thuộc các trường công lập không được tham gia quản lý, điều hành việc dạy thêm ngoài nhà trường nhưng có thể tham gia dạy thêm ngoài nhà trường.”

3. Giáo viên trường công được dạy thêm khi nào? — 5 điều kiện

Từ khoản 3 Điều 4 và Điều 6, giáo viên trường công lập được tham gia dạy thêm ngoài nhà trường (với tư cách giáo viên, không phải người quản lý/điều hành) khi đáp ứng đủ:

  • (1) Không dạy chính học sinh mình đang phân công dạy tại trường (trường hợp 2 Điều 4);
  • (2) Không tham gia quản lý, điều hành cơ sở dạy thêm — nghĩa là không được tự đứng tên thành lập hộ kinh doanh/doanh nghiệp để tổ chức dạy thêm;
  • (3) Dạy tại cơ sở dạy thêm đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật (khoản 1 Điều 6: tổ chức/cá nhân tổ chức dạy thêm ngoài nhà trường có thu tiền phải đăng ký kinh doanh);
  • (4) Báo cáo đầy đủ Hiệu trưởng về nội dung, môn học, địa điểm, hình thức, thời gian tham gia dạy thêm và mối quan hệ với cơ sở dạy thêm, cập nhật khi có thay đổi (khoản 3 Điều 6, theo Mẫu số 03 — Thông tư 19/2026/TT-NHNN bổ sung yêu cầu báo cáo mối quan hệ với cơ sở dạy thêm để phòng ngừa xung đột lợi ích);
  • (5) Tuân thủ nguyên tắc tại Điều 3: học sinh tự nguyện, cha mẹ đồng ý, không ép buộc; không cắt xén nội dung chính khóa đưa vào dạy thêm.

Về hình thức tham gia: giáo viên trường công có thể ký hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ hoặc hợp đồng hợp tác với cơ sở dạy thêm, với điều kiện hoàn thành nhiệm vụ được giao tại trường và được người đứng đầu đơn vị đồng ý (theo Luật Viên chức).

4. Tiền học thêm: thu thế nào, ai quyết định?

Theo Điều 7: mức thu tiền học thêm ngoài nhà trường do thỏa thuận giữa cha mẹ học sinh, học sinh với cơ sở dạy thêm — nhà nước không ấn định giá trần. Việc thu, quản lý, sử dụng tiền học thêm thực hiện theo quy định pháp luật về tài chính, ngân sách, tài sản, kế toán, thuế. Giáo viên có thu nhập từ dạy thêm phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định.

5. Trách nhiệm của hiệu trưởng (Điều 13)

Hiệu trưởng phải quản lý giáo viên của trường khi tham gia dạy thêm ngoài nhà trường (bảo đảm thực hiện đúng khoản 3 Điều 6), phối hợp theo dõi, kiểm tra hoạt động dạy thêm ngoài nhà trường của giáo viên, và xử lý theo thẩm quyền hoặc kiến nghị xử lý vi phạm. Nói cách khác, nhà trường không thể “làm ngơ” khi giáo viên vi phạm.

Từ 15/5/2026, Thông tư 19/2026/TT-NHNN bổ sung trách nhiệm quản lý: Sở Giáo dục và Đào tạo và Ủy ban nhân dân cấp xã thiết lập, công khai đường dây nóng để tiếp nhận, xử lý phản ánh về hoạt động dạy thêm, học thêm; đồng thời xử lý nghiêm các hành vi ép buộc, trục lợi, tái phạm trong dạy thêm, học thêm.

Ngoài ra, Luật Nhà giáo 2025 (73/2025/QH15, hiệu lực 01/01/2026) tại Điều 11 nghiêm cấm nhà giáo ép buộc người học tham gia học thêm dưới mọi hình thức — căn cứ pháp lý cấp luật bổ sung cho nguyên tắc tự nguyện tại Điều 3 Thông tư 29.

6. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giáo viên trường công có được mở lớp dạy thêm tại nhà không?
Đáp: Không, nếu lớp đó do chính giáo viên tổ chức, quản lý, điều hành và thu tiền — vi phạm khoản 3 Điều 4. Giáo viên chỉ được tham gia dạy tại cơ sở dạy thêm do người khác quản lý, điều hành.

Hỏi: Dạy thêm cho học sinh trường khác có được không?
Đáp: Được, nếu đáp ứng đủ 5 điều kiện tại mục 3 — vì lệnh cấm chỉ áp dụng với học sinh mà giáo viên đang được phân công dạy.

Hỏi: Không báo cáo hiệu trưởng thì sao?
Đáp: Vi phạm khoản 3 Điều 6 — là căn cứ để hiệu trưởng và cơ quan quản lý xử lý vi phạm.

Cần tư vấn về mô hình cơ sở dạy thêm hợp pháp hoặc quyền lợi của giáo viên? Liên hệ với chúng tôi.


Bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn. Nội dung đang chờ Hội đồng QA rà soát trước khi trình phê duyệt; thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể của quý vị.