FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Chi phí đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam: liệt kê từng khoản 2026

Con dấu gỗ trên tài liệu — minh họa chi phí đăng ký nhãn hiệu

Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam hết bao nhiêu tiền là câu hỏi đầu tiên của hầu hết chủ doanh nghiệp — và cũng là câu hỏi dễ nhận câu trả lời sai nhất trên mạng. Nhiều nguồn vẫn ghi mức 75.000 đồng, nhưng đó là mức giảm 50% đã hết hiệu lực từ 31/12/2025. Từ ngày 01/01/2026, mức thu chuẩn theo Thông tư 263/2016/TT-BTC được áp dụng trở lại. Bài viết này liệt kê đầy đủ từng khoản phí, lệ phí theo quy định hiện hành, kèm ba kịch bản tính tổng chi phí thực tế để bạn dự trù ngân sách chính xác.

Nhãn minh bạch: nội dung do FLAW AI Legal Council soạn thảo từ văn bản pháp luật hiện hành, đã được Hội đồng QA rà soát trước khi trình duyệt.

1. Căn cứ pháp lý: mức thu nào đang áp dụng?

Chi phí đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam gồm hai nhóm: lệ phí (thu cho thủ tục hành chính) và phí (thu cho hoạt động thẩm định chuyên môn), cùng quy định tại Thông tư 263/2016/TT-BTC về mức thu phí, lệ phí sở hữu công nghiệp. Văn bản này vẫn còn hiệu lực.

Lưu ý quan trọng về lịch sử mức giảm: Thông tư 44/2023/TT-BTC giảm 50% đã hết hiệu lực ngày 31/12/2023; Thông tư 63/2023/TT-BTC giảm 50% khi nộp trực tuyến áp dụng đến hết 31/12/2025. Từ 01/01/2026, mọi khoản thu trở về mức chuẩn dưới đây. Bất kỳ bảng giá nào còn ghi 75.000 đồng cho lệ phí nộp đơn đều đã lỗi thời.

2. Bảng phí, lệ phí đầy đủ cho một đơn đăng ký nhãn hiệu

Dưới đây là các khoản phải nộp cho một đơn đăng ký nhãn hiệu (mức chuẩn từ 01/01/2026):

Khoản thuMức thuTính theo
Lệ phí nộp đơn150.000 đồngMỗi đơn
Phí phân loại hàng hóa, dịch vụ100.000 đồngMỗi nhóm có từ 1–6 sản phẩm/dịch vụ
Phí thẩm định nội dung (tra cứu + đánh giá khả năng bảo hộ)550.000 đồngMỗi nhóm có từ 1–6 sản phẩm/dịch vụ
Phí công bố đơn120.000 đồngMỗi đơn
Phí thẩm định yêu cầu hưởng quyền ưu tiên (nếu có)600.000 đồngMỗi yêu cầu
Lệ phí cấp văn bằng bảo hộ120.000 đồngMỗi văn bằng
Phí đăng bạ120.000 đồngMỗi văn bằng
Phí công bố văn bằng120.000 đồngMỗi văn bằng

Ghi chú: từ nhóm thứ 2 trở đi, lệ phí cấp văn bằng tăng thêm 100.000 đồng/nhóm (Thông tư 263/2016/TT-BTC, mục 2.1).

Điểm mấu chốt: các khoản tính “theo nhóm” (phân loại, thẩm định nội dung) nhân lên theo số nhóm Nice mà nhãn hiệu đăng ký. Đây là biến số quyết định tổng chi phí.

3. Ba kịch bản tính tổng chi phí thực tế

Kịch bản A — nhãn hiệu 1 nhóm, 6 sản phẩm trở xuống: 150.000 + 100.000 + 550.000 + 120.000 (công bố đơn) + 120.000 + 120.000 + 120.000 (cấp văn bằng, đăng bạ, công bố văn bằng) = 1.280.000 đồng. Đây là mức tối thiểu cho một đơn “sạch”.

Kịch bản B — nhãn hiệu 3 nhóm: lệ phí nộp đơn và các khoản cố định giữ nguyên (630.000 đồng), cộng thêm 3 nhóm × (100.000 + 550.000) = 1.950.000 đồng. Tổng cộng 2.580.000 đồng.

Kịch bản C — nhãn hiệu 1 nhóm nhưng liệt kê 10 sản phẩm: nhóm có trên 6 sản phẩm/dịch vụ phải nộp thêm phí cho từng sản phẩm vượt — tổng chi phí tăng đáng kể so với kịch bản A. Đây là lý do các chuyên gia khuyên gộp tối đa 6 sản phẩm/dịch vụ trong mỗi nhóm khi có thể.

4. Các khoản ngoài phí nhà nước cần dự trù

Phí nhà nước chỉ là một phần. Thực tế doanh nghiệp còn chi cho: (a) phí dịch vụ tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp — tra cứu khả năng bảo hộ trước khi nộp giúp tránh mất trắng phí thẩm định nếu đơn bị từ chối; (b) phí dịch thuật, công chứng nếu chủ đơn là tổ chức, cá nhân nước ngoài; (c) chi phí xử lý từ chối — trả lời thông báo dự định từ chối cấp văn bằng phát sinh thêm phí thẩm định lại và phí dịch vụ. Một đơn bị từ chối rồi nộp lại tốn gấp đôi, gấp ba lần một đơn được chuẩn bị kỹ ngay từ đầu.

5. Năm mẹo tiết kiệm chi phí hợp pháp

Một, tra cứu sơ bộ nhãn hiệu trùng, tương tự trước khi nộp — tránh mất 550.000 đồng phí thẩm định cho đơn chắc chắn bị từ chối. Hai, gộp sản phẩm/dịch vụ trong giới hạn 6 mục mỗi nhóm để không phát sinh phí vượt. Ba, cân nhắc kỹ số nhóm đăng ký: đăng ký thừa nhóm “để dành” vừa tốn phí vừa có rủi ro bị yêu cầu chứng minh sử dụng sau này. Bốn, nộp đơn trực tuyến qua Cổng dịch vụ công để tiết kiệm thời gian đi lại, dù mức giảm 50% đã hết. Năm, ủy quyền cho tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp ngay từ đầu nếu nhãn hiệu có giá trị thương mại lớn — chi phí dịch vụ nhỏ hơn nhiều so với rủi ro mất quyền ưu tiên hoặc bị từ chối.

6. Nộp đơn ở đâu, theo hình thức nào?

Đơn đăng ký nhãn hiệu nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ (trụ sở chính tại Hà Nội và hai văn phòng đại diện tại Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh), trực tiếp hoặc qua đường bưu điện, hoặc trực tuyến trên Cổng dịch vụ công quốc gia. Thời gian thẩm định hình thức khoảng 1 tháng, công bố đơn trong 2 tháng kể từ ngày chấp nhận hợp lệ, và thẩm định nội dung kéo dài 9–12 tháng trong thực tế. Chủ đơn theo dõi tình trạng đơn thường xuyên để kịp trả lời các thông báo của Cục — quá hạn trả lời đồng nghĩa với đơn bị coi là rút bỏ, mất toàn bộ phí đã nộp.

7. Kết luận và checklist trước khi nộp

Tóm lại, chi phí tối thiểu cho một đơn nhãn hiệu một nhóm từ 01/01/2026 là khoảng 1,28 triệu đồng phí nhà nước, tăng theo số nhóm đăng ký. Trước khi nộp, hãy kiểm tra: (1) đã tra cứu khả năng bảo hộ; (2) đã chốt số nhóm và danh mục sản phẩm gọn trong 6 mục/nhóm; (3) đã tính đúng mức chuẩn 2026, không dùng bảng giá cũ; (4) đã chuẩn bị giấy ủy quyền (nếu qua đại diện). Mức thu do Bộ Tài chính quy định và có thể được điều chỉnh — đối chiếu Thông tư 263/2016/TT-BTC tại thời điểm nộp để có con số chính xác nhất.

Nếu doanh nghiệp cần rà soát chiến lược bảo hộ nhãn hiệu hoặc xử lý đơn bị từ chối, đội ngũ của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Liên hệ qua trang liên hệ để được tư vấn.

Bài viết đã được Hội đồng QA rà soát. Thông tin mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.