FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Chuyển khẩu hàng hoá qua Việt Nam: thủ tục hải quan và lưu ý pháp lý

Tàu container nhìn từ trên cao trên biển

Một thương nhân Việt Nam mua hàng từ Trung Quốc để bán sang Lào — hàng được vận chuyển qua cảng Việt Nam nhưng không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam. Đó là chuyển khẩu hàng hoá: hoạt động mua – bán mà hàng hoá đi qua lãnh thổ Việt Nam nhưng không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam. Chuyển khẩu khác quá cảnh ở chỗ nào? Có phải nộp thuế xuất nhập khẩu không? Bài viết tổng hợp khái niệm, chế độ thuế và thủ tục hải quan đối với hàng chuyển khẩu.

Chuyển khẩu hàng hoá là gì?

Theo Điều 30 Luật Thương mại 36/2005/QH11 (sửa đổi bởi khoản 3 Điều 112 Luật Quản lý ngoại thương 05/2017/QH14; tra văn bản hợp nhất 113/VBHN-VPQH ngày 28/8/2025): chuyển khẩu hàng hoá là việc mua hàng từ một nước, vùng lãnh thổ để bán sang một nước, vùng lãnh thổ khác ngoài lãnh thổ Việt Nam mà không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.

Chuyển khẩu có 03 hình thức:

  • a) Vận chuyển thẳng từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu, không qua cửa khẩu Việt Nam;
  • b) Vận chuyển có qua cửa khẩu Việt Nam nhưng không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam, không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam;
  • c) Vận chuyển có qua cửa khẩu Việt Nam và đưa vào kho ngoại quan, khu vực trung chuyển hàng hoá tại các cảng Việt Nam, không làm thủ tục nhập khẩu/xuất khẩu.

Phân biệt bắt buộc: chuyển khẩu, quá cảnh, tạm nhập tái xuất

Chế độBản chất
Chuyển khẩuHoạt động thương mại: thương nhân Việt Nam mua hàng từ nước ngoài rồi bán sang nước thứ ba; hàng đi qua lãnh thổ Việt Nam mà không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam
Quá cảnhHàng hoá của thương nhân nước ngoài vận chuyển qua lãnh thổ Việt Nam từ cửa khẩu nhập đến cửa khẩu xuất (transit) — thủ tục vận chuyển độc lập, chịu sự giám sát hải quan toàn trình
TNTXThương nhân Việt Nam nhập khẩu hàng vào Việt Nam rồi tái xuất đi (có làm thủ tục nhập khẩu, chịu chế độ thuế/đặt cọc thuế tạm nhập tái xuất)

Điểm chung: cả chuyển khẩu và quá cảnh đều không thuộc đối tượng chịu thuế xuất nhập khẩu. Điểm khác: chuyển khẩu là quan hệ mua – bán; quá cảnh là quan hệ vận chuyển; tạm nhập tái xuất là quan hệ nhập khẩu rồi xuất khẩu. Chi tiết thủ tục hàng quá cảnh, xem bài viết: Thủ tục hải quan đối với hàng hoá quá cảnh qua Việt Nam.

Chế độ thuế đối với hàng chuyển khẩu

Hàng hoá chuyển khẩu không thuộc đối tượng chịu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu — theo Điều 2 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13 (tra văn bản hợp nhất 96/VBHN-VPQH ngày 31/3/2026; khoản quy định loại trừ hàng hoá quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển — đối chiếu số khoản tại văn bản hợp nhất): “Đối tượng chịu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu không áp dụng đối với … hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển…” — vì hàng chuyển khẩu không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.

Kinh doanh chuyển khẩu: giấy phép và hàng cấm

Theo Điều 18 Nghị định 69/2018/NĐ-CP: thương nhân kinh doanh chuyển khẩu phải có Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu (hồ sơ, quy trình cấp giấy phép tại Điều 19–20 Nghị định 69/2018/NĐ-CP). Một số mặt hàng bị cấm hoặc tạm ngừng kinh doanh chuyển khẩu (Điều 12 Nghị định 69/2018/NĐ-CP — tra văn bản hợp nhất 24/VBHN-BCT vì một số điều đã được sửa đổi; doanh nghiệp không nên tự liệt kê danh mục nếu chưa đối chiếu văn bản hiện hành). Ngoài ra, hàng hoá thuộc diện quản lý chuyên ngành có thể cần giấy phép của cơ quan có thẩm quyền — kiểm tra trước khi ký hợp đồng.

Thủ tục hải quan đối với hàng chuyển khẩu

  • Hình thức a (không qua lãnh thổ Việt Nam): không phát sinh thủ tục hải quan tại Việt Nam;
  • Hình thức b, c (qua cửa khẩu Việt Nam hoặc đưa vào kho ngoại quan): thực hiện như hàng hoá quá cảnh — thủ tục tại cửa khẩu nhập đầu tiên và cửa khẩu xuất cuối cùng (Điều 43 Nghị định 08/2015/NĐ-CP, sửa đổi bởi khoản 23 Điều 1 Nghị định 167/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/8/2025; tra văn bản hợp nhất 46/VBHN-BTC ngày 24/11/2025); hồ sơ gồm tờ khai hải quan hoặc chứng từ thay thế kèm chứng từ vận tải; hàng đưa vào kho ngoại quan áp dụng thủ tục kho ngoại quan;
  • Hàng chuyển khẩu chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan trong quá trình qua lãnh thổ Việt Nam — không được tự ý dỡ hàng, tiêu thụ nội địa;
  • Chuyển khẩu không đồng nghĩa với miễn thủ tục: hình thức b, c vẫn chịu sự kiểm tra, giám sát hải quan đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Hàng chuyển khẩu có phải nộp thuế xuất nhập khẩu không?

Không. Hàng hoá chuyển khẩu không thuộc đối tượng chịu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu (Điều 2 Luật 107/2016/QH13), vì không làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam và không làm thủ tục xuất khẩu ra khỏi Việt Nam.

Chuyển khẩu và quá cảnh có giống nhau không?

Không. Chuyển khẩu là quan hệ mua – bán của thương nhân Việt Nam (mua từ nước ngoài, bán sang nước thứ ba); quá cảnh là quan hệ vận chuyển hàng hoá của thương nhân nước ngoài qua lãnh thổ Việt Nam. Cả hai đều không chịu thuế XNK, nhưng bản chất pháp lý và thủ tục khác nhau.

Kinh doanh chuyển khẩu có cần giấy phép không?

Có — thương nhân kinh doanh chuyển khẩu phải có Giấy phép kinh doanh chuyển khẩu (Điều 18 Nghị định 69/2018/NĐ-CP), trừ các mặt hàng bị cấm/tạm ngừng kinh doanh chuyển khẩu.

Văn bản pháp luật áp dụng

  • Luật Thương mại 36/2005/QH11 — sửa đổi bởi khoản 3 Điều 112 Luật Quản lý ngoại thương 05/2017/QH14; tra văn bản hợp nhất 113/VBHN-VPQH ngày 28/8/2025 (Điều 30);
  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 107/2016/QH13 — tra văn bản hợp nhất 96/VBHN-VPQH ngày 31/3/2026 (Điều 2);
  • Nghị định 69/2018/NĐ-CP (15/5/2018) — tra văn bản hợp nhất 24/VBHN-BCT (Điều 12, 18, 19, 20);
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP — tra văn bản hợp nhất 46/VBHN-BTC ngày 24/11/2025 (Điều 43; đã sửa bởi khoản 23 Điều 1 Nghị định 167/2025/NĐ-CP);
  • Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC và Thông tư 121/2025/TT-BTC, hiệu lực 01/02/2026) — thủ tục chi tiết (tham khảo).

Lưu ý: bài viết tổng hợp theo văn bản pháp luật hiện hành tại ngày 14/10/2026. Số khoản tại Điều 2 Luật 107/2016/QH13 và danh mục hàng cấm/tạm ngừng kinh doanh chuyển khẩu nên được đối chiếu trực tiếp với văn bản hợp nhất mới nhất trước khi áp dụng.

Doanh nghiệp có kế hoạch kinh doanh chuyển khẩu qua Việt Nam? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.