FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Chuyển từ thẻ tạm trú sang thẻ thường trú: yêu cầu thời gian cư trú liên tục

Con dấu và bút trên mặt bàn — thủ tục chuyển từ thẻ tạm trú sang thẻ thường trú

Nhiều người nước ngoài đang sống tại Việt Nam bằng thẻ tạm trú cho rằng “ở đủ 3 năm là được xin thường trú”. Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất về pháp luật xuất nhập cảnh Việt Nam. Thực tế, yêu cầu “tạm trú liên tục từ 03 năm trở lên” chỉ áp dụng cho một nhóm cụ thể trong 4 nhóm được xét cho thường trú — và ngay cả khi đủ điều kiện thời gian, người nộp hồ sơ vẫn phải đồng thời thuộc 1 trong 4 nhóm đó cộng các điều kiện đi kèm.

Bốn nhóm được xét cho thường trú (Điều 39 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam)

Theo Điều 39 của văn bản hợp nhất hiện hành VBHN 62/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026, người nước ngoài chỉ được xét cho thường trú nếu thuộc một trong 04 trường hợp liệt kê đóng sau:

  1. Người có công lao, có đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam, được Nhà nước Việt Nam tặng huân chương hoặc danh hiệu vinh dự nhà nước;
  2. Nhà khoa học, chuyên gia đang tạm trú tại Việt Nam;
  3. Người được cha, mẹ, vợ, chồng, con là công dân Việt Nam đang thường trú tại Việt Nam bảo lãnh;
  4. Người không quốc tịch đã tạm trú liên tục tại Việt Nam từ năm 2000 trở về trước.

Danh sách này là đóng: không thuộc một trong bốn nhóm trên thì không có cơ sở để xin thường trú, dù đã sống tại Việt Nam bao lâu.

Yêu cầu 03 năm chỉ áp dụng cho nhóm bảo lãnh thân nhân

Theo khoản 1 Điều 40, tất cả các nhóm đều phải có chỗ ở hợp pháp và thu nhập ổn định bảo đảm cuộc sống tại Việt Nam. Riêng yêu cầu thời gian cư trú được quy định tại khoản 3 Điều 40: chỉ nhóm (3) — người được thân nhân là công dân Việt Nam bảo lãnh — phải đã tạm trú tại Việt Nam liên tục từ 03 năm trở lên. Ba nhóm còn lại, luật không đặt yêu cầu thời gian cư trú liên tục.

Lưu ý: luật không định lượng “thu nhập ổn định” bằng con số cụ thể; việc đánh giá do cơ quan có thẩm quyền xem xét theo từng hồ sơ.

Cách xác định “tạm trú liên tục từ 03 năm trở lên”

“Liên tục” không có nghĩa là 36 tháng không rời Việt Nam. Điểm a khoản 2 Điều 5 Thông tư 31/2015/TT-BCA (còn hiệu lực, đã được sửa đổi bởi TT 65/2022, TT 06/2025, TT 70/2026) quy định cách tính cụ thể: căn cứ dấu kiểm chứng nhập cảnh/xuất cảnh tại cửa khẩu, người xin thường trú phải có tổng thời gian tạm trú tại Việt Nam từ 03 năm trở lên trong 04 năm gần nhất, tính đến ngày nộp hồ sơ xin thường trú.

Nói cách khác, “liên tục” được lượng hóa bằng công thức 3-năm-trong-4-năm: trong 04 năm trước ngày nộp hồ sơ, tổng số ngày người đó có mặt tại Việt Nam phải đạt từ 03 năm trở lên. Những chuyến xuất cảnh ngắn ngày vẫn được tính trừ khỏi tổng thời gian, nhưng không làm đứt hoàn toàn tư cách — quan trọng là tổng thời gian cư trú thực tế.

Hồ sơ và thời hạn giải quyết (Điều 41)

Nơi nộp hồ sơ: nhóm (3) và (4) nộp tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi xin thường trú (khoản 3 Điều 5 TT 31/2015/TT-BCA); nhóm (1) và (2) nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh.

Thời hạn giải quyết: Bộ trưởng Bộ Công an quyết định trong 04 tháng kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ; trường hợp cần thẩm tra bổ sung có thể kéo dài thêm nhưng không quá 02 tháng. Trong 03 tháng kể từ khi nhận thông báo, người được cho thường trú phải đến nhận thẻ thường trú.

Về thẻ: thẻ thường trú là cư trú không thời hạn (điểm 3.13), có giá trị thay thị thực; khác với thẻ tạm trú là cư trú có thời hạn (điểm 3.14). Thẻ thường trú được cấp đổi định kỳ 10 năm/lần; mất, hỏng hoặc thay đổi nội dung thì được cấp lại trong 20 ngày (Điều 43).

Bẫy nhầm cần tránh

  • “Đủ 3 năm tạm trú là được thường trú”: sai. Phải đồng thời thuộc 1 trong 4 nhóm Điều 39, có chỗ ở hợp pháp và thu nhập ổn định.
  • “03 năm liên tục nghĩa là không được xuất cảnh”: sai. Cách tính là tổng thời gian 03 năm trong 04 năm gần nhất theo dấu kiểm chứng cửa khẩu.
  • “Xin thường trú dễ hơn xin thẻ tạm trú”: sai. Thường trú là quyết định của Bộ trưởng Bộ Công an với thời hạn xét đến 04–06 tháng, đối tượng hẹp hơn nhiều so với thẻ tạm trú.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Kết hôn với công dân Việt Nam thì sau bao lâu được xin thường trú?
Đáp: Phải đồng thời: (i) được cha, mẹ, vợ, chồng hoặc con là công dân Việt Nam đang thường trú tại Việt Nam bảo lãnh; (ii) đã tạm trú tại Việt Nam liên tục từ 03 năm trở lên (tổng 03 năm trong 04 năm gần nhất); (iii) có chỗ ở hợp pháp và thu nhập ổn định.

Hỏi: Tạm trú 03 năm bằng nhiều thẻ tạm trú liên tiếp có được cộng dồn không?
Đáp: TT 31/2015/TT-BCA chỉ quy định căn cứ dấu kiểm chứng nhập cảnh/xuất cảnh để xác định tổng thời gian tạm trú. Cách cộng dồn trong các tình huống xen kẽ miễn thị thực hoặc chứng nhận tạm trú không có thẻ tạm trú chưa có hướng dẫn chi tiết được xác minh — cần tham khảo cơ quan quản lý xuất nhập cảnh theo từng hồ sơ.

Hỏi: Không đủ 03 năm thì nhà khoa học/chuyên gia có xin được thường trú không?
Đáp: Có thể, nếu thuộc nhóm (2) và được Bộ trưởng/Thủ trưởng cơ quan ngang bộ quản lý lĩnh vực chuyên môn đề nghị (khoản 2 Điều 40) — luật không đặt yêu cầu thời gian cư trú liên tục với nhóm này.

Nguồn trích dẫn

  • Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam — văn bản hợp nhất VBHN 62/VBHN-VPQH ngày 23/3/2026 (Điều 3.13–3.14, Điều 39, 40, 41, 43)
  • Thông tư 31/2015/TT-BCA (điểm a khoản 2 Điều 5; khoản 3 Điều 5) — còn hiệu lực, đã sửa đổi bởi TT 65/2022/TT-BCA, TT 06/2025/TT-BCA, TT 70/2026/TT-BCA

Bạn hoặc người thân đang chuẩn bị hồ sơ xin thường trú tại Việt Nam? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn theo từng trường hợp cụ thể.

Nội dung do Ban Viết soạn và được Hội đồng pháp lý AI (AI Legal Council) kiểm soát chất lượng trước khi trình duyệt; không thay thế việc luật sư người thật rà soát cho trường hợp cụ thể của bạn.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.