FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Cơ chế tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho dự án FDI theo Luật Đầu tư 2025

Hợp tác đầu tư — bắt tay thỏa thuận

Dự án FDI vướng giải phóng mặt bằng, quy hoạch thay đổi, cơ quan nhà nước chậm xử lý thủ tục — nhà đầu tư phản ánh, khiếu nại ở đâu? Câu trả lời của Luật Đầu tư 2025 (Luật 143/2025/QH15, hiệu lực từ 01/3/2026) là: không có “tổng đài tháo gỡ” duy nhất. Thay vào đó, luật xây dựng một hệ thống 3 tầng — (A) kênh phản ánh và trách nhiệm giải quyết của cơ quan nhà nước, kèm cơ chế báo động sớm tranh chấp đầu tư quốc tế; (B) các công cụ pháp lý cụ thể xử lý chậm tiến độ và điều chỉnh thời hạn; (C) cơ chế chỉ đạo hành chính ngoài luật. Hiểu đúng 3 tầng để biết mình đang đứng ở tầng nào — vì “quyền phản ánh theo luật” và “ban chỉ đạo tháo gỡ” là hai thứ hoàn toàn khác nhau.

Tầng A — Kênh phản ánh và trách nhiệm giải quyết

Nền tảng của cả hệ thống là Điều 44 Luật 143/2025/QH15, phân công rõ trách nhiệm quản lý nhà nước về đầu tư:

  • Bộ Tài chính (khoản 2 điểm g Điều 44): xây dựng và trình cơ quan có thẩm quyền ban hành cơ chế giải quyết vướng mắc của nhà đầu tư, phòng ngừa tranh chấp giữa Nhà nước và nhà đầu tư.
  • Các Bộ, cơ quan ngang Bộ (khoản 3 điểm g Điều 44): giải quyết khó khăn, vướng mắc thuộc lĩnh vực quản lý của mình.
  • UBND cấp tỉnh và cơ quan đăng ký đầu tư (khoản 4 điểm d Điều 44): giải quyết khó khăn, vướng mắc theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
  • Hoạt động kiểm tra, giám sát đầu tư cũng gắn với việc kiến nghị biện pháp xử lý vướng mắc (khoản 4 Điều 45).

Nghị định 96/2026/NĐ-CP (ban hành và có hiệu lực 31/3/2026) cụ thể hóa tại Điều 9 với 6 khoản — đây là điều khoản nhà đầu tư FDI nên thuộc lòng:

  • Nhà đầu tư được quyền phản ánh vướng mắc, kiến nghị về việc áp dụng và thi hành pháp luật (khoản 1).
  • Cơ quan nhà nước có trách nhiệm giải quyết phản ánh, kiến nghị của nhà đầu tư theo pháp luật (khoản 2).
  • Nhà đầu tư có quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện vụ án hành chính (khoản 3) — không phải chỉ “kêu trong nội bộ”.
  • Cơ chế báo động sớm (khoản 4) — điểm mới đáng giá nhất: vướng mắc có nguy cơ phát triển thành tranh chấp đầu tư quốc tế thì cơ quan phát hiện phải thông báo kịp thời bằng văn bản cho Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp và Bộ Ngoại giao để phối hợp phòng ngừa.
  • Tranh chấp đầu tư quốc tế đã phát sinh thì phối hợp giải quyết theo Quy chế của Thủ tướng Chính phủ (khoản 5).
  • UBND cấp tỉnh giải quyết vướng mắc của nhà đầu tư tại địa phương (điểm b khoản 3 Điều 91); Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ báo cáo, cập nhật thông tin về phản ánh vướng mắc (khoản 6).

Lưu ý thực hành: vướng mắc phát sinh ở khâu nào thì phản ánh trước hết ở cơ quan có thẩm quyền khâu đó (cơ quan đăng ký đầu tư, UBND cấp tỉnh, Bộ quản lý ngành) thay vì gửi đơn lòng vòng. Và luật, nghị định quy định trách nhiệm giải quyết, nhưng không đặt thời hạn chung cho việc trả lời phản ánh — không tồn tại quy định “cơ quan nhà nước phải trả lời trong X ngày” trong Luật Đầu tư 2025.

Khi vướng mắc leo thang thành tranh chấp

Kênh hành chính và kênh tranh chấp là hai tầng khác nhau — đừng nhầm lẫn. Khi vướng mắc không giải quyết được và trở thành tranh chấp, Điều 13 Luật 143/2025/QH15 quy định: thương lượng, hòa giải trước; không thành thì đưa ra trọng tài hoặc tòa án. Đối với tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài với cơ quan nhà nước: đưa ra trọng tài Việt Nam hoặc tòa án Việt Nam, trừ trường hợp hợp đồng hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có thỏa thuận khác.

Chính vì chi phí của một vụ tranh chấp đầu tư quốc tế rất lớn, cơ chế báo động sớm tại khoản 4 Điều 9 Nghị định 96 tồn tại để vướng mắc được xử lý khi nó còn là “vướng mắc” — càng phản ánh sớm, càng có cơ hội dừng lại ở tầng hành chính.

Tầng B — Công cụ tháo gỡ cụ thể trong luật

Ngoài kênh phản ánh, luật còn trang bị những công cụ xử lý tình huống cụ thể mà nhà đầu tư hay gặp:

Thời gian chậm không tính vào tiến độ dự án (Điều 31.3)

Thời gian chậm tiến độ thực hiện dự án hoặc thời hạn hoạt động không tính vào tiến độ và thời hạn của dự án trong các trường hợp điểm a, b, c, d, g khoản 4 Điều 33, gồm: khắc phục hậu quả bất khả kháng; chậm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất; điều chỉnh dự án theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước hoặc cơ quan nhà nước chậm thực hiện thủ tục hành chính; cơ quan nhà nước thay đổi quy hoạch; trường hợp khác theo quy định của Chính phủ. Trần điều chỉnh tiến độ là 24 tháng so với tiến độ lần đầu — nhưng các trường hợp nêu trên không tính vào trần này.

Ví dụ thực tế: dự án chậm 8 tháng vì chưa được giao đất — 8 tháng đó không tính vào tiến độ cam kết của dự án.

Quyết định lại thời hạn khi nhận chuyển nhượng dự án cũ (Điều 52.6)

Quy định chuyển tiếp: nhà đầu tư nhận chuyển nhượng dự án đã triển khai trước 01/3/2026, đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất đai, không thuộc diện bị chấm dứt hoạt động (Điều 36), nhưng thời hạn còn lại không đáp ứng phương án tài chính, kinh doanh → cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định lại thời hạn khi chấp thuận/điều chỉnh chủ trương đầu tư hoặc cấp/điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Trần thời hạn: 70 năm trong khu kinh tế, 50 năm ngoài khu kinh tế, tối đa 70 năm đối với trường hợp đặc biệt.

Cắt giảm thủ tục từ gốc và điều chỉnh thời hạn

  • Điều 28 — thủ tục đầu tư đặc biệt: cắt giảm thủ tục hành chính từ gốc cho dự án đủ điều kiện.
  • Điều 31.4–31.5 — điều chỉnh tăng hoặc giảm thời hạn hoạt động của dự án, xem xét gia hạn; trừ dự án sử dụng công nghệ lạc hậu, có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường, thâm dụng tài nguyên và dự án đầu tư phải chuyển giao không bồi hoàn.

Quan trọng: mọi điều chỉnh tiến độ, gia hạn thời hạn đều phải qua thủ tục (chấp thuận/điều chỉnh chủ trương đầu tư hoặc cấp/điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư) — Chính phủ không “tự động gia hạn” cho dự án chậm tiến độ. Điều 31.3 chỉ loại trừ thời gian chậm khỏi phép tính tiến độ, thời hạn.

Tầng C — Ban Chỉ đạo 751: cơ chế hành chính NGOÀI luật

Ban Chỉ đạo về giải quyết khó khăn, vướng mắc các dự án tồn đọng (thường gọi là Ban Chỉ đạo 751) là cơ chế chỉ đạo hành chính của Chính phủ — không phải quy định trong Luật Đầu tư 2025. Luật quy định cơ chế (quyền phản ánh, trách nhiệm giải quyết, báo động sớm) nhưng không thành lập bất kỳ ban hay tổ tháo gỡ nào. Trưởng ban: Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc; cơ quan thường trực: Bộ Tài chính.

Số liệu tại cuộc họp ngày 30/9/2026: 5.012 dự án được ghi nhận (tổng vốn khoảng 3,69 triệu tỷ đồng); 71% (3.557 dự án, khoảng 2,49 triệu tỷ đồng) đã được xử lý, không còn vướng mắc; 1.131 dự án đang tiếp tục xử lý; 158 dự án thuộc thẩm quyền Trung ương. Con số này thay đổi liên tục theo tiến độ xử lý — luôn đối chiếu thông tin mới nhất, không coi đây là con số cố định của luật.

Câu hỏi thường gặp

Vướng mắc về đất đai thì phản ánh ở đâu?
Cơ quan đăng ký đầu tư hoặc UBND cấp tỉnh (khoản 4 điểm d Điều 44); nếu thuộc lĩnh vực quản lý của một Bộ thì Bộ đó có trách nhiệm giải quyết (khoản 3 điểm g Điều 44); UBND cấp tỉnh cũng giải quyết vướng mắc của nhà đầu tư tại địa phương (điểm b khoản 3 Điều 91 Nghị định 96).

Chậm tiến độ do cơ quan nhà nước chậm làm thủ tục thì có bị tính vào thời hạn dự án không?
Không tính — theo Điều 31.3 kết hợp điểm c khoản 4 Điều 33 Luật 143/2025/QH15.

Mua lại dự án cũ, thời hạn còn lại không đủ cho phương án kinh doanh thì sao?
Điều 52.6 cho phép cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định lại thời hạn khi làm thủ tục chấp thuận/điều chỉnh chủ trương hoặc cấp/điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư — với điều kiện dự án đã triển khai trước 01/3/2026, đã có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính về đất đai và không thuộc diện bị chấm dứt hoạt động.

Luật có quy định cơ quan nhà nước phải trả lời phản ánh trong bao nhiêu ngày không?
Không. Luật và Nghị định 96 quy định trách nhiệm giải quyết theo pháp luật, không đặt thời hạn chung cho việc trả lời phản ánh vướng mắc.

Dự án của quý vị đang vướng mắc và cần xác định đúng kênh phản ánh, đúng cơ quan có thẩm quyền? Liên hệ FLAT Law Firm qua trang Liên hệ để được hỗ trợ.

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Các trích dẫn theo văn bản hiện hành tại thời điểm viết bài (tháng 10/2026); nhà đầu tư cần đối chiếu văn bản gốc trước khi áp dụng.

Ghi chú minh bạch: Bài viết do hệ thống sản xuất nội dung AI của FLAT Law Firm soạn thảo, sẽ được hội đồng kiểm duyệt nội bộ (AI Legal Council) rà soát trước khi xuất bản; bài viết chưa được luật sư người thật rà soát.