FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Công ty mẹ ở nước ngoài có được bảo lãnh cho công ty con tại Việt Nam vay vốn không?

Ký văn bản bảo lãnh — minh họa công ty mẹ bảo lãnh cho công ty con vay vốn

Trả lời ngắn: Được. Pháp luật Việt Nam không cấm công ty mẹ ở nước ngoài bảo lãnh cho công ty con tại Việt Nam vay vốn ngân hàng. Tuy nhiên, để khoản bảo lãnh có hiệu lực và được ngân hàng chấp nhận, cần đáp ứng 3 lớp điều kiện: (1) nội dung bảo lãnh hợp lệ theo Bộ luật Dân sự 2015; (2) thủ tục chấp thuận giao dịch với người có liên quan phía công ty con theo Luật Doanh nghiệp; (3) quyết định nội bộ hợp lệ phía công ty mẹ theo pháp luật nước sở tại.

1. Bảo lãnh công ty mẹ là gì về mặt pháp lý?

Theo Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13, còn hiệu lực), bảo lãnh là việc người thứ ba (bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh — ở đây là ngân hàng cho vay) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh — công ty con), nếu khi đến thời hạn mà công ty con không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ.

Điểm mấu chốt: công ty mẹ không phải là bên vay — công ty mẹ chỉ “đứng sau” cam kết trả nợ thay khi công ty con vỡ nợ. Ngân hàng vì thế yên tâm hơn khi cho công ty con mới thành lập, chưa có lịch sử tín dụng vay vốn.

2. Phạm vi bảo lãnh — ngân hàng được đòi những gì?

Điều 336 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

  • Bên bảo lãnh có thể cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ;
  • Nghĩa vụ bảo lãnh bao gồm cả tiền lãi trên nợ gốc, tiền phạt, tiền bồi thường thiệt hại và lãi trên số tiền chậm trả — trừ khi các bên thỏa thuận khác;
  • Các bên có thể thỏa thuận dùng biện pháp bảo đảm bằng tài sản để bảo đảm cho chính nghĩa vụ bảo lãnh.

Trên thực tế, ngân hàng tại Việt Nam thường yêu cầu bảo lãnh vô điều kiện, không hủy ngang (on-demand guarantee): chỉ cần công ty con quá hạn thanh toán, ngân hàng được yêu cầu công ty mẹ trả ngay mà không phải chứng minh đã đòi công ty con trước. Doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản này trước khi ký.

Phân biệt quan trọng: “thư an ủi” (letter of comfort) mà công ty mẹ gửi ngân hàng — trong đó chỉ bày tỏ sự quan tâm, ủng hộ về mặt tinh thần — không đương nhiên có giá trị bảo lãnh ràng buộc, trừ khi nội dung thư đủ yếu tố của một cam kết bảo lãnh theo Điều 335.

3. Thủ tục phía công ty con: chấp thuận giao dịch với người có liên quan

Công ty mẹ được xác định là “người có liên quan” của công ty con (Điều 4 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14, đã được sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2025). Do đó, việc công ty con nhận bảo lãnh từ công ty mẹ — gắn với khoản vay của chính công ty con — là giao dịch với người có liên quan, phải được chấp thuận theo Điều lệ và:

  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Hội đồng thành viên chấp thuận (Điều 162). Người nhân danh công ty ký kết phải thông báo cho Hội đồng thành viên về đối tượng có liên quan và lợi ích liên quan, kèm theo dự thảo hợp đồng; Hội đồng thành viên quyết định trong thời hạn 15 ngày nếu Điều lệ không quy định khác. Hợp đồng ký kết sai quy định này có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.
  • Công ty TNHH một thành viên do tổ chức làm chủ sở hữu (mô hình phổ biến của công ty con 100% vốn nước ngoài): phải được Hội đồng thành viên/Chủ tịch công ty, Giám đốc/Tổng giám đốc và Kiểm soát viên chấp thuận (Điều 86).
  • Công ty cổ phần: Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị chấp thuận tùy theo giá trị giao dịch (Điều 167).

Điều kiện để giao dịch được chấp thuận: các bên là chủ thể pháp lý độc lập; giá/giao dịch theo giá thị trường tại thời điểm ký kết; tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ công bố thông tin liên quan.

4. Thủ tục phía công ty mẹ

Việc công ty mẹ đứng ra bảo lãnh phải tuân thủ pháp luật của nước nơi công ty mẹ đặt trụ sở và Điều lệ nội bộ của công ty mẹ: thẩm quyền quyết định thuộc về Hội đồng quản trị hay cổ đông, hạn mức bảo lãnh tối đa, hình thức văn bản. Ngân hàng Việt Nam thường yêu cầu thêm ý kiến pháp lý (legal opinion) của luật sư nước sở tại xác nhận việc bảo lãnh là hợp lệ, có hiệu lực ràng buộc đối với công ty mẹ.

5. Có phải đăng ký với Ngân hàng Nhà nước không?

Cần phân biệt rõ hai việc:

  • Khoản vay của công ty con (vay nước ngoài hay vay trong nước): nếu là khoản vay nước ngoài trung/dài hạn, công ty con phải đăng ký khoản vay với Ngân hàng Nhà nước theo Thông tư 12/2022/TT-NHNN (Điều 11).
  • Cam kết bảo lãnh của công ty mẹ: là quan hệ bảo đảm nghĩa vụ dân sự theo Bộ luật Dân sự, không có thủ tục “đăng ký bảo lãnh” riêng tại Ngân hàng Nhà nước trong khung Thông tư 12/2022/TT-NHNN.

Nói cách khác, nghĩa vụ đăng ký ngoại hối (nếu có) thuộc về khoản vay, không thuộc về văn bản bảo lãnh.

6. Rủi ro thực tiễn cần lường trước

  • Bảo lãnh vượt quá thẩm quyền nội bộ của công ty mẹ có thể bị tranh chấp hiệu lực tại nước sở tại — luôn lấy nghị quyết chấp thuận của cấp có thẩm quyền trước khi ký.
  • Nghĩa vụ trả thay là toàn bộ (gốc + lãi + phạt + lãi chậm trả) trừ khi giới hạn rõ trong văn bản bảo lãnh — đừng ký mẫu do ngân hàng soạn mà không rà soát phạm vi.
  • Tranh chấp về luật áp dụng: văn bản bảo lãnh xuyên biên giới nên quy định rõ luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp (trọng tài hay tòa án), tránh tình trạng ngân hàng khởi kiện công ty mẹ tại nước ngoài theo luật nước ngoài mà công ty mẹ không lường trước.
  • Ảnh hưởng báo cáo tài chính: khoản bảo lãnh là nghĩa vụ tiềm tàng, phải được thuyết minh trong báo cáo tài chính của công ty mẹ theo chuẩn mực kế toán áp dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Công ty mẹ là cá nhân (không phải pháp nhân) có bảo lãnh được không?
Đáp: Được — Bộ luật Dân sự không giới hạn bên bảo lãnh phải là pháp nhân. Tuy nhiên ngân hàng thường chỉ chấp nhận bảo lãnh của pháp nhân có năng lực tài chính chứng minh được.

Hỏi: Bảo lãnh có phải công chứng không?
Đáp: Bộ luật Dân sự 2015 không bắt buộc hình thức công chứng đối với bảo lãnh. Nhưng nếu các bên thỏa thuận dùng tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ bảo lãnh, việc công chứng/đăng ký tuân theo quy định về biện pháp bảo đảm bằng tài sản đó.

Hỏi: Công ty mẹ bảo lãnh rồi, công ty con có còn phải thế chấp tài sản không?
Đáp: Tùy chính sách tín dụng của từng ngân hàng. Bảo lãnh của công ty mẹ uy tín có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ tài sản bảo đảm, nhưng ngân hàng vẫn có quyền yêu cầu bổ sung.

Hỏi: Chấm dứt bảo lãnh khi nào?
Đáp: Theo Điều 343 Bộ luật Dân sự: khi nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt (khoản vay đã trả hết), khi việc bảo lãnh bị hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác, khi bên bảo lãnh đã thực hiện xong nghĩa vụ bảo lãnh, hoặc theo thỏa thuận của các bên.

Nguồn trích dẫn

  • Bộ luật Dân sự 2015, số 91/2015/QH13 (còn hiệu lực tại ngày 15/10/2026) — Điều 335 (bảo lãnh), Điều 336 (phạm vi bảo lãnh), Điều 342 (trách nhiệm), Điều 343 (chấm dứt bảo lãnh).
  • Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14, sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2025) — Điều 4 (người có liên quan), Điều 86, Điều 162, Điều 167 (chấp thuận giao dịch với người có liên quan).
  • Thông tư 12/2022/TT-NHNN (hiệu lực 15/11/2022, còn hiệu lực) — Điều 11 (khoản vay phải đăng ký với NHNN).

Liên kết nội bộ

  • Công ty mẹ muốn cho công ty con vay trực tiếp thay vì bảo lãnh? Xem <a href=”https://flaw.vn”>quy định về công ty mẹ cho công ty con vay không lãi</a>.
  • Cần rà soát văn bản bảo lãnh trước khi ký với ngân hàng? <a href=”https://flaw.vn”>Liên hệ FLAT Law Firm</a>.

FLAT Law Firm — Tư vấn pháp luật doanh nghiệp và đầu tư. Nội dung bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Bài viết đang chờ Hội đồng QA (FLAW AI Legal Council) rà soát trước khi trình phê duyệt.