FLAT LAW FIRM

Pháp lý doanh nghiệp

Doanh nghiệp có được tự chứng nhận xuất xứ hàng hoá không?

Con dấu gỗ trên văn bản pháp lý — minh họa tự chứng nhận xuất xứ hàng hoá

Muốn hưởng ưu đãi thuế quan theo FTA nhưng ngại thủ tục xin cấp C/O tại cơ quan nhà nước — doanh nghiệp có thể tự mình chứng nhận xuất xứ hàng hoá không? Câu trả lời ngắn gọn: có — nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng được, và không phải với mọi FTA. Việt Nam đang áp dụng song song hai cơ chế: (a) C/O do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền cấp (cơ chế truyền thống); (b) tự chứng nhận xuất xứ (TCNXX) do thương nhân tự khai báo, cam kết. Cơ chế (b) chỉ tồn tại trong phạm vi từng FTA cụ thể với điều kiện chặt chẽ — đây không phải một quyền chung cho mọi doanh nghiệp.

Khung pháp lý nội địa: Nghị định 31/2018/NĐ-CP

Nghị định 31/2018/NĐ-CP (ban hành ngày 08/3/2018, có hiệu lực từ 08/3/2018, còn hiệu lực) là khung pháp lý nội địa về xuất xứ hàng hoá. Khoản 7 Điều 3 của Nghị định định nghĩa tự chứng nhận xuất xứ; Điều 25 quy định TCNXX được thực hiện theo điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc gia nhập, căn cứ quy định của nước nhập khẩu. Bộ Công Thương quy định tiêu chí lựa chọn thương nhân, quy trình và thủ tục, nghĩa vụ và trách nhiệm của thương nhân, cơ chế kiểm tra, xác minh và chế tài xử lý vi phạm.

Cùng với Nghị định 31/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp cần nắm Luật Quản lý ngoại thương 05/2017/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2018, còn hiệu lực) và Thông tư 05/2018/TT-BCT về xuất xứ hàng hoá (còn hiệu lực) — đây là các văn bản nền của cơ chế xuất xứ tại Việt Nam.

TCNXX theo từng FTA: mỗi hiệp định một cơ chế

Sai lầm phổ biến là cho rằng “mọi FTA đều cho tự chứng nhận”. Thực tế mỗi FTA có cơ chế TCNXX khác nhau, không thể áp dụng chéo:

1. EVFTA — “statement on origin” và mã số REX. Theo Thông tư 11/2020/TT-BCT (ban hành 15/6/2020, hiệu lực 01/8/2020, còn hiệu lực), TCNXX thực hiện bằng “statement on origin”: nhà xuất khẩu đã đăng ký mã số REX (hệ thống Registered Exporter) được TCNXX cho mọi trị giá lô hàng; bất kỳ nhà xuất khẩu nào khác chỉ được TCNXX cho lô hàng trị giá không quá 6.000 EUR (khoản 2 Điều 19). Ở chiều Việt Nam xuất khẩu sang EU, C/O mẫu EUR.1 do cơ quan được Bộ Công Thương uỷ quyền cấp cho lô hàng trên 6.000 EUR tồn tại song song với TCNXX cho lô hàng không quá 6.000 EUR. Lưu ý về thời điểm tra cứu: tính đến ngày 14/10/2026, Việt Nam chưa triển khai đầy đủ cơ chế TCNXX cho nhà xuất khẩu đủ điều kiện với toàn bộ hàng xuất khẩu sang EU — không nên khẳng định Việt Nam đã triển khai toàn diện khi chưa có công văn mới nhất của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương).

2. CPTPP — ba chủ thể được tự chứng nhận. Chương 3, Điều 3.10 của Hiệp định (hiệu lực với Việt Nam từ 14/01/2019) cho phép ba chủ thể tự chứng nhận xuất xứ: nhà sản xuất, nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu. Hiệp định chỉ quy định các thông tin tối thiểu phải thể hiện (Phụ lục 3-B), không ban hành mẫu chứng từ cố định.

3. RCEP — “nhà xuất khẩu đủ điều kiện” và lộ trình bảo lưu của Việt Nam. Theo Thông tư 05/2022/TT-BCT (ban hành 18/02/2022, hiệu lực 18/3/2022, còn hiệu lực), Điều 19 quy định hàng nhập khẩu được hưởng ưu đãi khi nộp C/O do cơ quan có thẩm quyền cấp (Điều 21, 22) hoặc chứng từ TCNXX do “nhà xuất khẩu đủ điều kiện” phát hành (Điều 20, 22). Điểm cần nhớ: Việt Nam bảo lưu chỉ bắt đầu thực hiện cơ chế TCNXX bởi nhà xuất khẩu hoặc nhà sản xuất bất kỳ trong vòng 10 năm kể từ khi RCEP có hiệu lực (có thể gia hạn thêm tối đa 10 năm).

4. ATIGA — điều kiện thương nhân chặt chẽ. Thông tư 28/2015/TT-BCT (được sửa đổi bởi Thông tư 19/2020/TT-BCT, hiệu lực 27/9/2020) tại Điều 4 quy định điều kiện thương nhân được TCNXX: là nhà xuất khẩu đồng thời là nhà sản xuất; không vi phạm quy định về xuất xứ trong 02 năm gần nhất; có cán bộ được đào tạo về xuất xứ; riêng cơ chế AWSC có yêu cầu bổ sung. Thông tư 10/2022/TT-BCT (Điều 12 Phụ lục I) quy định về chứng từ TCNXX trong khuôn khổ ATIGA.

Về kiểm tra chứng từ: Thông tư 33/2023/TT-BTC (hiệu lực 15/7/2023, còn hiệu lực) là văn bản hiện hành về xác định xuất xứ và kiểm tra chứng từ chứng nhận xuất xứ.

Trách nhiệm và rủi ro khi tự chứng nhận xuất xứ

TCNXX chuyển gánh nặng chứng minh sang doanh nghiệp. Cụ thể:

  • Tự chịu trách nhiệm về tính đúng đắn của chứng từ TCNXX do mình phát hành;
  • Phải nắm vững quy tắc xuất xứ áp dụng cho mặt hàng của mình;
  • Lưu trữ đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ, sẵn sàng hợp tác khi bị kiểm tra, xác minh xuất xứ — kể cả kiểm tra tại cơ sở sản xuất;
  • Chứng từ TCNXX sai → bị từ chối ưu đãi thuế, truy thu thuế, xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 169/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026);
  • Cố ý gian dối trong chứng từ → có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 188, 200 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017).

Checklist cho doanh nghiệp trước khi TCNXX

  1. Xác định đúng FTA áp dụng cho lô hàng và đọc kỹ cơ chế TCNXX của FTA đó — không áp dụng chéo quy tắc giữa các FTA;
  2. Kiểm tra doanh nghiệp có thuộc diện chủ thể được TCNXX không (đã đăng ký mã REX? là “nhà xuất khẩu đủ điều kiện”? là nhà xuất khẩu đồng thời là nhà sản xuất?);
  3. Đối chiếu trị giá lô hàng với ngưỡng áp dụng (ví dụ ngưỡng 6.000 EUR trong EVFTA);
  4. Nắm vững quy tắc xuất xứ của mặt hàng (tiêu chí xuất xứ thuần tuý, chuyển đổi mã số, hàm lượng giá trị khu vực…);
  5. Chuẩn bị và lưu trữ đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ ngay từ đầu;
  6. Lập chứng từ đúng hình thức theo FTA (statement on origin, các thông tin tối thiểu theo Phụ lục 3-B…);
  7. Theo dõi cập nhật chính sách — trạng thái triển khai TCNXX có thể thay đổi theo từng thời điểm (ghi rõ thời điểm tra cứu khi viện dẫn).

Doanh nghiệp cần rà soát điều kiện tự chứng nhận xuất xứ hoặc chuẩn bị hồ sơ chứng minh xuất xứ? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được hỗ trợ.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.