FLAT LAW FIRM

Đầu tư nước ngoài

Đổi hộ chiếu mới: có phải làm lại thẻ tạm trú đang còn hạn?

Đổi hộ chiếu mới và thủ tục cấp lại thẻ tạm trú

Khi đổi hộ chiếu mới (do hết hạn, hết trang hoặc mất), thị thực và thẻ tạm trú trên hộ chiếu cũ không tự động “chuyển sang” hộ chiếu mới. Người nước ngoài cần làm thủ tục cấp lại giấy tờ cư trú vào hộ chiếu mới. Bài viết giải thích cơ sở, thủ tục và các giấy tờ liên quan cần cập nhật đồng thời.

1. Đáp án: có — cần làm thủ tục cấp lại thẻ tạm trú

Thị thực và thẻ tạm trú được cấp gắn với số hộ chiếu cụ thể; khi đổi hộ chiếu mới, giấy tờ cư trú trên hộ chiếu cũ không còn phù hợp để sử dụng. Người nước ngoài cần làm thủ tục cấp lại thẻ tạm trú (hoặc cấp thị thực mới) vào hộ chiếu mới tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố — thông qua cơ quan, tổ chức, cá nhân đã mời, bảo lãnh (khoản 2 Điều 37 văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH).

Xin lưu ý cách diễn đạt cẩn trọng: không có điều khoản chữ đen nào trong luật viết “đổi hộ chiếu phải cấp lại thẻ tạm trú”. Đây là yêu cầu suy ra từ nguyên tắc giấy tờ cư trú gắn với hộ chiếu đang sử dụng và từ thủ tục hành chính thực tế “Cấp lại thẻ tạm trú”. Cơ sở pháp lý bao gồm:

(a) Khoản 1 Điều 38 văn bản hợp nhất 62: thời hạn thẻ tạm trú được cấp ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày — cho thấy thẻ tạm trú gắn chặt với hộ chiếu đang sử dụng.

(b) Hồ sơ đề nghị cấp thẻ tạm trú bắt buộc có hộ chiếu (điểm c khoản 1 Điều 37 văn bản hợp nhất 62).

Thời gian giải quyết: 05 ngày làm việc (điểm c khoản 2 Điều 37 văn bản hợp nhất 62).

2. Thành phần hồ sơ “Cấp lại thẻ tạm trú”

Trên thực tế, hồ sơ cấp lại tương tự hồ sơ cấp mới, gồm: hộ chiếu mới; tờ khai theo mẫu; giấy tờ chứng minh mục đích cư trú còn hiệu lực (giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư…); công văn giải trình lý do cấp lại (đổi hộ chiếu mới); và hộ chiếu cũ để đối chiếu. Thẻ cấp lại được cấp theo thời hạn còn lại của thẻ cũ, không vượt thời hạn tối đa theo ký hiệu tại Điều 38.

3. Thời hạn tối đa theo ký hiệu (Điều 38)

Để tham khảo: thẻ tạm trú ký hiệu ĐT1 không quá 10 năm; NG3, LV1, LV2, LS, ĐT2, DH không quá 5 năm; NN1, NN2, ĐT3, TT không quá 3 năm; LĐ1, LĐ2, PV1 không quá 2 năm.

4. Các giấy tờ cần cập nhật đồng thời

Cấp lại giấy phép lao động: đổi số hộ chiếu thuộc trường hợp phải cấp lại giấy phép lao động (khoản 2 Điều 23 Nghị định 219/2025/NĐ-CP), để đồng nhất giấy tờ.

Khai báo lại tạm trú: khi có thay đổi thông tin trong hộ chiếu, người nước ngoài phải khai báo lại tạm trú (khoản 3 Điều 33 văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH).

Lưu ý

Văn bản hợp nhất 62 không dùng cụm “cấp đổi thẻ tạm trú” — bài viết dùng từ trung tính “làm thủ tục cấp lại thẻ tạm trú”. Thành phần hồ sơ chi tiết nên được xác nhận với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tiếp nhận hồ sơ. Lệ phí cấp lại thẻ tạm trú được quy định tại Thông tư 25/2021/TT-BTC — người nộp nên tra cứu mức thu hiện hành tại cơ quan tiếp nhận.

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Đổi hộ chiếu mới và cần làm lại thẻ tạm trú, giấy phép lao động? Liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.

Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý. Nội dung do AI Legal Council kiểm tra chất lượng, chưa được luật sư người thật duyệt.