FLAT LAW FIRM

Dữ liệu, công nghệ & tuân thủ

Hợp đồng ký bằng chữ ký điện tử có được pháp luật công nhận không?

Hợp đồng ký bằng chữ ký điện tử — thiết bị máy tính bảng

Ký hợp đồng qua email, nền tảng ký số mà không cần gặp mặt, không cần bản giấy — hợp đồng ký bằng chữ ký điện tử có được pháp luật công nhận không? Câu trả lời là ĐƯỢC CÔNG NHẬN. Pháp luật Việt Nam hiện hành thừa nhận đầy đủ giá trị pháp lý của chữ ký điện tử và hợp đồng điện tử, với điều kiện đáp ứng các yêu cầu về an toàn và hình thức. Bài viết hệ thống khung pháp luật hiện hành — lưu ý một số văn bản cũ đã bị thay thế, không được viện dẫn.

Khung pháp lý hiện hành

Luật Giao dịch điện tử 2023 (20/2023/QH15), có hiệu lực từ 01/7/2024, thay thế Luật Giao dịch điện tử 2005 — hiện được áp dụng theo văn bản hợp nhất 36/VBHN-VPQH năm 2026. Hai nhóm quy định cốt lõi:

Điều 23 — giá trị pháp lý của chữ ký điện tử. Chữ ký điện tử không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng điện tử. Chữ ký số và chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn, khi đáp ứng điều kiện luật định, có giá trị tương đương chữ ký tay của cá nhân và con dấu của tổ chức.

Điều 34 đến Điều 36 — hợp đồng điện tử. Hợp đồng được giao kết dưới dạng thông điệp dữ liệu là hợp đồng điện tử, có giá trị pháp lý như hợp đồng truyền thống nếu đáp ứng điều kiện về hình thức thông điệp dữ liệu, chữ ký và tính toàn vẹn nội dung.

Nghị định 23/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ 10/4/2025) về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy là văn bản hướng dẫn hiện hành — đã thay thế Nghị định 130/2018/NĐ-CP và Nghị định 48/2024/NĐ-CP. Khi tra cứu, soạn thảo hoặc viện dẫn, không được trích dẫn hai nghị định cũ đã hết hiệu lực này.

Điều kiện để chữ ký điện tử có giá trị như chữ ký tay

Không phải mọi “chữ ký điện tử” đều tự động tương đương chữ ký tay. Để đạt giá trị tương đương, chữ ký điện tử (đặc biệt là chữ ký số hoặc chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn) phải đáp ứng các điều kiện luật định: gắn duy nhất với người ký và thuộc kiểm soát riêng của người đó tại thời điểm ký; có thể phát hiện mọi thay đổi của chữ ký và của thông điệp dữ liệu sau thời điểm ký; được tạo bởi phương tiện mà người ký kiểm soát. Chữ ký số do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng cấp là hình thức phổ biến và an toàn nhất hiện nay.

Ngoại lệ: giao dịch không được thực hiện bằng phương tiện điện tử

Pháp luật chuyên ngành có thể quy định một số giao dịch không được thực hiện bằng phương tiện điện tử — ví dụ các giao dịch bắt buộc lập văn bản giấy, công chứng trực tiếp theo luật chuyên ngành. Trước khi ký điện tử, doanh nghiệp cần kiểm tra: (1) loại giao dịch có thuộc diện ngoại lệ không; (2) đối tác/chủ thể liên quan có chấp nhận hình thức điện tử không; (3) hệ thống lưu trữ có đảm bảo tính toàn vẹn, chống sửa đổi của thông điệp dữ liệu không.

Câu hỏi thường gặp

Chữ ký scan/chụp ảnh chữ ký tay có phải chữ ký điện tử không? Hình ảnh chữ ký scan chỉ là dữ liệu hình ảnh, không đáp ứng điều kiện an toàn của chữ ký điện tử theo Luật Giao dịch điện tử 2023 — giá trị chứng cứ thấp hơn nhiều so với chữ ký số.

Hợp đồng ký điện tử có cần bản giấy song song không? Không bắt buộc, nếu hợp đồng điện tử đã đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật. Tuy nhiên, một số đối tác vẫn yêu cầu bản giấy để thuận tiện lưu trữ nội bộ — đây là thỏa thuận thương mại, không phải yêu cầu pháp luật.

Trích dẫn Nghị định 130/2018/NĐ-CP còn được không? Không. Nghị định 130/2018/NĐ-CP và Nghị định 48/2024/NĐ-CP đã bị Nghị định 23/2025/NĐ-CP thay thế từ 10/4/2025 — mọi viện dẫn phải dùng văn bản mới.

Doanh nghiệp cần tư vấn về chữ ký số, hợp đồng điện tử hoặc triển khai ký số trong quy trình nội bộ? Liên hệ qua trang Liên hệ của FLAT Law Firm để được hỗ trợ.

Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Nội dung pháp lý của bài viết do AI Legal Council của FLAT soát xét và trình chủ sở hữu phê duyệt; đây không phải ý kiến của luật sư người thật và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.