Thẩm định báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư dự án nhóm B mất bao lâu? Và sau thẩm định, quyết định chủ trương đầu tư được ban hành trong thời hạn nào? Trước khi trả lời bằng con số, cần làm rõ một nhầm lẫn rất phổ biến: “dự án nhóm B” là phân loại của đầu tư công — hoàn toàn khác với “chấp thuận chủ trương đầu tư” của Luật Đầu tư. Nhầm hai khái niệm này, bạn sẽ áp sai luật, sai thời hạn.
1. “Nhóm B” thuộc luật nào?
Dự án đầu tư công được phân loại thành nhóm A, B, C theo quy mô và tính chất tại Luật Đầu tư công 58/2024/QH15 (đang hiệu lực). “Quyết định chủ trương đầu tư” là thuật ngữ của đầu tư công — do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định việc sử dụng vốn đầu tư công.
Trong khi đó, “chấp thuận chủ trương đầu tư” là thủ tục của Luật Đầu tư 143/2025/QH15, áp dụng cho dự án đầu tư của nhà đầu tư (trong nước, nước ngoài) — một chế định hoàn toàn khác, với thẩm quyền và thời hạn riêng. Bài viết này chỉ đề cập dự án nhóm B trong đầu tư công.
2. Hai mốc thời gian trả lời câu hỏi
Nghị định 85/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư công 2024 (thay thế Nghị định 40/2020/NĐ-CP — văn bản cũ không còn được trích làm căn cứ hiện hành) quy định:
2.1. Thẩm định báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư: không quá 20 ngày làm việc
Theo khoản 5 Điều 11 Nghị định 85/2025/NĐ-CP, thời hạn thẩm định báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư đối với dự án nhóm B (và nhóm C) là không quá 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Nội dung thẩm định bao gồm: sự cần thiết của dự án; sự phù hợp với quy hoạch, kế hoạch có liên quan; quy mô, thời gian và tiến độ thực hiện; tổng mức đầu tư và cơ cấu nguồn vốn; hiệu quả kinh tế – xã hội; và các nội dung khác theo quy định.
Trong quá trình thẩm định, cơ quan thẩm định có thể yêu cầu bổ sung, hoàn thiện hồ sơ — thời hạn yêu cầu bổ sung là 05 ngày làm việc. Điểm mới đáng chú ý: quy định hiện hành không cho phép gia hạn thời hạn thẩm định, tạo sức ép hoàn thành đúng hạn cho cả cơ quan thẩm định và chủ đầu tư.
2.2. Quyết định chủ trương đầu tư: không quá 05 ngày làm việc
Sau khi có kết quả thẩm định, người có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư đối với dự án nhóm B, C trong thời hạn không quá 05 ngày làm việc theo Nghị định 85/2025/NĐ-CP.
2.3. Ai quyết định chủ trương đầu tư dự án nhóm B?
Thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư được phân định theo cấp tại các Điều 25–29 Luật Đầu tư công 58/2024, tùy thuộc nguồn vốn và cấp quản lý của dự án (Trung ương hay địa phương, vốn ngân sách trung ương hay ngân sách địa phương). Chủ đầu tư cần đối chiếu đúng điều khoản tương ứng với dự án của mình, không suy diễn thẩm quyền theo cảm tính.
3. Thực tiễn cho chủ đầu tư và nhà thầu
3.1. Chuẩn bị báo cáo đề xuất chủ trương (8 nội dung)
Báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư là tài liệu khởi đầu của toàn bộ quy trình. Chủ đầu tư nên chuẩn bị đầy đủ 8 nhóm nội dung: sự cần thiết; mục tiêu; quy mô; địa điểm; tổng mức đầu tư và nguồn vốn; thời gian, tiến độ; hiệu quả; và phương án tổ chức thực hiện. Hồ sơ thiếu nội dung là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến yêu cầu bổ sung — “ăn” mất 05 ngày làm việc ngay từ đầu.
3.2. Lưu ý về hồ sơ điện tử
Nhiều địa phương và bộ, ngành đã triển khai nộp hồ sơ trực tuyến đối với thủ tục đầu tư công. Nộp hồ sơ điện tử đúng chuẩn giúp rút ngắn thời gian tiếp nhận và tránh tình trạng hồ sơ giấy bị “ngâm” ở khâu tiếp nhận.
3.3. Đưa mốc thời gian vào kế hoạch tổng thể dự án
20 ngày thẩm định + 05 ngày quyết định là thời hạn pháp lý tối đa, chưa bao gồm thời gian bổ sung hồ sơ (nếu có) và thời gian chuẩn bị của chủ đầu tư. Khi lập kế hoạch tổng thể, nên dự phòng thêm cho các vòng bổ sung hồ sơ để không vỡ tiến độ chung của dự án.
4. Câu hỏi thường gặp
Dự án nhóm B có phải lúc nào cũng cần quyết định chủ trương đầu tư?
Có. Theo Luật Đầu tư công 2024, dự án nhóm B sử dụng vốn đầu tư công phải có quyết định chủ trương đầu tư của cấp có thẩm quyền trước khi lập, thẩm định dự án đầu tư.
Nghị định 40/2020/NĐ-CP còn áp dụng không?
Không. Nghị định 85/2025/NĐ-CP đã thay thế Nghị định 40/2020/NĐ-CP trong việc hướng dẫn Luật Đầu tư công. Mọi trích dẫn 40/2020 làm căn cứ hiện hành đều đã lỗi thời.
“Quyết định chủ trương đầu tư” và “chấp thuận chủ trương đầu tư” khác nhau thế nào?
“Quyết định chủ trương đầu tư” thuộc Luật Đầu tư công (nhà nước quyết định dùng vốn công). “Chấp thuận chủ trương đầu tư” thuộc Luật Đầu tư 143/2025 (nhà nước chấp thuận cho nhà đầu tư thực hiện dự án). Hai thủ tục khác nhau về chủ thể, căn cứ pháp lý và thời hạn.
5. Kết luận
Với dự án nhóm B: thẩm định không quá 20 ngày làm việc, quyết định không quá 05 ngày làm việc — theo Nghị định 85/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư công 2024. Nắm đúng khái niệm, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu và tính toán dự phòng cho vòng bổ sung là ba yếu tố giúp chủ đầu tư đi qua “cửa” chủ trương đầu tư nhanh nhất.
Nếu đơn vị của bạn cần hỗ trợ pháp lý về thủ tục đầu tư công, liên hệ FLAT Law Firm để được tư vấn.
Bài viết đã được Hội đồng QA rà soát.
Ghi chú minh bạch: bài viết do FLAW AI Legal Council biên soạn dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm viết (14/10/2026), chỉ mang tính thông tin tham khảo, không phải văn bản chính thức và không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể. Số liệu thẩm quyền theo cấp cần đối chiếu Điều 25–29 Luật Đầu tư công 58/2024, không suy diễn.
