Trả lời nhanh
Phiếu lý lịch tư pháp là một trong 7 nhóm giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ đề nghị cấp mới giấy phép lao động (Điều 18 Nghị định 219/2025/NĐ-CP). Nơi cấp: nếu người nước ngoài đã cư trú tại Việt Nam từ 6 tháng trở lên — Sở Tư pháp nơi cư trú hoặc Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia (Bộ Tư pháp); nếu đang ở nước ngoài — cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại cấp, sau đó hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng sang tiếng Việt. Thời hạn: pháp luật không quy định cứng thời hạn hiệu lực của phiếu trong hồ sơ giấy phép lao động, nhưng thông lệ xét duyệt yêu cầu phiếu được cấp không quá 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ. Loại phiếu cần xin là phiếu lý lịch tư pháp số 1.
Căn cứ pháp lý
Việc cấp phiếu lý lịch tư pháp được điều chỉnh bởi Luật Lý lịch tư pháp 2009 (Luật 28/2009/QH12). Yêu cầu nộp phiếu lý lịch tư pháp trong hồ sơ giấy phép lao động quy định tại Điều 18 Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực 07/8/2025). Mục đích của giấy tờ này là để cơ quan có thẩm quyền xác minh người lao động nước ngoài không thuộc trường hợp đang chấp hành hình phạt, chưa được xóa án tích hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự — một trong các điều kiện sử dụng lao động nước ngoài tại Điều 151 Bộ luật Lao động 2019.
Xin ở đâu? Phân biệt 3 trường hợp
Trường hợp 1: Người nước ngoài đang ở nước ngoài (chưa sang Việt Nam)
Xin phiếu lý lịch tư pháp (hoặc văn bản tương đương xác nhận không có tiền án) tại cơ quan có thẩm quyền của quốc gia nơi người đó cư trú — ví dụ: Hàn Quốc (cảnh sát quốc gia), Nhật Bản (cơ quan cảnh sát), Trung Quốc (công an địa phương), các nước châu Âu (cơ quan tư pháp/hộ tịch theo quy định từng nước). Sau khi được cấp, văn bản phải được hợp pháp hóa lãnh sự (tại cơ quan ngoại giao của nước cấp và/hoặc cơ quan đại diện Việt Nam) rồi dịch sang tiếng Việt có công chứng. Đây là phương án phổ biến nhất với chuyên gia mới sang lần đầu.
Trường hợp 2: Đã cư trú tại Việt Nam từ 6 tháng trở lên
Nộp hồ sơ đề nghị cấp phiếu lý lịch tư pháp số 1 tại Sở Tư pháp nơi người đó cư trú, hoặc tại Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia thuộc Bộ Tư pháp. Hồ sơ gồm: tờ khai yêu cầu cấp phiếu, bản sao hộ chiếu, bản sao thẻ tạm trú/thị thực còn hiệu lực. Thời hạn giải quyết theo Luật Lý lịch tư pháp: không quá 10 ngày làm việc (15 ngày nếu phải xác minh thêm).
Trường hợp 3: Đã từng cư trú tại Việt Nam nhưng hiện ở nước ngoài
Có thể ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp nơi đã cư trú hoặc Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia (văn bản ủy quyền có công chứng/chứng thực), hoặc xin tại nước sở tại như trường hợp 1. Doanh nghiệp nên chọn phương án nào nhanh và thuận tiện hơn cho từng người lao động.
Thời hạn hiệu lực: quy định và thông lệ
Luật Lý lịch tư pháp không ấn định thời hạn sử dụng chung cho phiếu; giá trị của phiếu phụ thuộc vào yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Trong hồ sơ giấy phép lao động, thông lệ xét duyệt tại các địa phương là phiếu được cấp trong vòng 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ đề nghị cấp phép. Phiếu cấp quá 6 tháng có nguy cơ bị yêu cầu cấp lại, làm kéo dài thời gian chuẩn bị. Vì vậy, doanh nghiệp nên sắp xếp xin phiếu lý lịch tư pháp sau cùng trong các giấy tờ có thời hạn (cùng với giấy khám sức khỏe), khi các giấy tờ khác đã gần hoàn tất.
Phiếu số 1 hay số 2?
Trong hồ sơ giấy phép lao động, loại phiếu được yêu cầu là phiếu lý lịch tư pháp số 1 — cấp cho cá nhân, cơ quan, tổ chức có yêu cầu và chỉ thể hiện án tích chưa được xóa. Phiếu số 2 (thể hiện đầy đủ cả án tích đã được xóa, cấp cho cơ quan tiến hành tố tụng) không dùng trong thủ tục hành chính này. Khi đi xin, người lao động cần nêu rõ mục đích “bổ sung hồ sơ xin cấp giấy phép lao động” để được cấp đúng loại phiếu.
Những lỗi thường gặp
- Xin nhầm loại phiếu (số 2 thay vì số 1) hoặc phiếu không ghi mục đích sử dụng rõ ràng.
- Phiếu nước ngoài chưa hợp pháp hóa lãnh sự — lỗi phổ biến nhất, khiến toàn bộ hồ sơ bị dừng lại.
- Phiếu quá 6 tháng do xin quá sớm trong khi các giấy tờ khác chưa xong.
- Tên trên phiếu không khớp hộ chiếu: sai chính tả, thiếu tên đệm, hoặc thứ tự họ tên bị đảo khi dịch — cần đối chiếu kỹ ngay khi nhận phiếu.
- Người có tiền án chưa được xóa: thuộc trường hợp không đủ điều kiện làm việc tại Việt Nam theo Điều 151 Bộ luật Lao động 2019 — doanh nghiệp nên sàng lọc từ khâu tuyển dụng.
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng phiếu lý lịch tư pháp cũ của lần xin phép trước không?
Chỉ khi phiếu còn trong thời hạn thông lệ 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ mới. Trên thực tế, giữa hai lần xin phép thường cách nhau 2 năm nên hầu như luôn phải xin phiếu mới.
Người có 2 quốc tịch xin phiếu ở đâu?
Nên xin tại quốc gia nơi người đó cư trú thường xuyên nhất và có hồ sơ cư trú rõ ràng; trường hợp cần thiết, cơ quan giải quyết có thể yêu cầu bổ sung phiếu của quốc gia còn lại. Tên và quốc tịch khai trên hồ sơ phải thống nhất với hộ chiếu dùng để nhập cảnh Việt Nam.
Thời gian xin phiếu tại Sở Tư pháp mất bao lâu?
Theo Luật Lý lịch tư pháp: không quá 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (15 ngày nếu cần xác minh). Thực tế nên dự phòng 2–3 tuần. Với phiếu do nước ngoài cấp, cộng thêm thời gian hợp pháp hóa lãnh sự (thường 2–4 tuần).
FLAT Law Firm hướng dẫn chi tiết thủ tục xin phiếu lý lịch tư pháp cho người nước ngoài (cả trong và ngoài Việt Nam), bao gồm hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng, trong gói dịch vụ xin cấp giấy phép lao động trọn gói. Liên hệ để được hỗ trợ.
Bài viết đã được FLAW AI Legal Council kiểm tra chất lượng. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể.
Bài viết liên quan
- Hồ sơ xin cấp mới giấy phép lao động gồm những giấy tờ gì?
- Trường hợp nào phải xin lại chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài?
- Chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: hồ sơ và thời hạn
- Điều kiện cấp giấy phép lao động diện lao động kỹ thuật
- Điều kiện cấp giấy phép lao động diện giám đốc điều hành
